1. Ăn đường và thực phẩm nhiều đường gây ra bệnh đái tháo đường
Sự thật: Ăn đường và các thực phẩm giàu đường như kẹo không gây ra bệnh đái tháo đường. Nguyên nhân phổ biến của bệnh đái tháo đường là do bài tiết insulin không đủ, béo phì, lối sống ít vận động và lượng calo cao. Sự mất cân bằng giữa lượng calo nạp vào và tốc độ sử dụng calo có thể dẫn đến bệnh đái tháo đường.
2. Thực phẩm đắng làm trung hòa lượng đường trong máu
Sự thật: Mọi người tin rằng bệnh đái tháo đường có liên quan đến lượng đường trong máu cao và do đó, việc tiêu thụ thực phẩm có vị đắng như mướp đắng, cỏ cà ri sẽ làm giảm lượng đường trong máu và vô hiệu hóa tác dụng trong cơ thể.
Không có bằng chứng khoa học nào cho thấy thực phẩm có vị đắng lại có tác dụng như vậy. Thay vào đó, thực phẩm giàu chất xơ và chất chống oxy hóa có đặc tính hạ đường huyết và kiểm soát lượng đường trong máu.
3. Tránh carbohydrate nếu mắc bệnh đái tháo đường
![]()
Sự thật: Carbohydrate là nền tảng của chế độ ăn uống lành mạnh cho bệnh nhân đái tháo đường. Glucose, dạng carbohydrate đơn giản nhất, là nguồn năng lượng duy nhất cho não.
Vì vậy, việc loại bỏ carbohydrate khỏi khẩu phần ăn hàng ngày không phải là một lựa chọn sáng suốt. Thay vào đó, hãy chọn những loại carbohydrate phức tạp như ngũ cốc nguyên hạt, kê, trái cây nhiều chất xơ, rau củ chứa nhiều khoáng chất và vitamin.
4. Có thể ăn tất cả lượng protein muốn vì chúng không chứa carb
Sự thật: Thực phẩm giàu protein như trứng, thịt, thịt gia cầm, phô mai có hàm lượng carbohydrate không đáng kể nhưng điều đó không có nghĩa là có thể thay thế bằng carbohydrate. Ăn quá nhiều chất đạm có thể dẫn đến các vấn đề cho người mắc bệnh đái tháo đường. Một lý do là thực phẩm giàu chất béo, đặc biệt là những thực phẩm không ăn chay cũng rất giàu chất béo bão hòa. Bao gồm quá nhiều protein này có thể dẫn đến bệnh tim.
Vì vậy, sự kết hợp giữa protein và carbohydrate trong mỗi bữa ăn sẽ làm chậm quá trình giải phóng glucose trong máu và tăng phản ứng insulin, tránh tình trạng đường huyết tăng đột ngột sau bữa ăn.
5. Người mắc bệnh đái tháo đường không được phép ăn trái cây
Sự thật: Trái cây là nguồn cung cấp vitamin, khoáng chất và chất xơ quan trọng. Loại bỏ nguồn carbohydrate lành mạnh khỏi chế độ ăn uống chỉ vì cơ thể không tiết đủ insulin không phải là một quyết định sáng suốt. Một trong những cách để kiểm tra lượng đường trong máu là đảm bảo khẩu phần ăn giàu carbohydrate phải nhỏ. Chọn trái cây tươi có chỉ số GI thấp hoặc đông lạnh không thêm đường. Luôn ăn trái cây như một bữa ăn nhẹ và không ăn ngay sau khi bạn ăn xong.
Theo Hướng dẫn chế độ ăn uống của Mỹ khuyến nghị nên ăn khoảng 2 cốc trái cây mỗi ngày. So với ngũ cốc hoặc đậu, một khẩu phần trái cây có 15g carbohydrate và 60 calo.
6. Người đái tháo đường uống nước ép trái cây là tốt
![]()
Sự thật: Trái cây, có thể là tươi, đông lạnh hoặc chứa chất xơ và khiến no hơn nước ép . Việc uống quá nhiều nước trái cây sẽ dễ dàng hơn rất nhiều so với việc ăn quá nhiều trái cây.
Ngoài ra, nước ép trái cây tiêu hóa dễ dàng hơn vì nó là chất lỏng và có thể làm tăng đường trong máu nhanh hơn so với chất rắn. Khi quá trình tiêu hóa diễn ra nhanh hơn thì lượng đường trong máu cũng tăng nhanh hơn. Có thể hạn chế uống nước ép trái cây ở mức 120ml miễn là chúng không chứa đường bổ sung.
7. Trứng làm tăng mức cholesterol trong máu
Sự thật: Một quả trứng chứa khoảng 7g protein chất lượng cao, 5g chất béo, 1,6g chất béo bão hòa và 75 calo, cùng với sắt, vitamin, khoáng chất và carotenoids. Người mắc bệnh đái tháo đường có thể ăn vài quả trứng mỗi tuần tùy theo nguy cơ mắc bệnh tim mạch.
Mặc dù một quả trứng chứa 213mg cholesterol nhưng nghiên cứu đã chứng minh rằng chất béo bão hòa gây tử vong nhiều hơn, dẫn đến bệnh tim do làm tăng mức cholesterol. Cách chế biến trứng cũng rất quan trọng. Cách tốt nhất để nấu trứng là tráng trong chảo chống dính, sử dụng dầu lỏng hoặc bình xịt dầu tốt cho sức khỏe hoặc luộc trứng.
8. Người đái tháo đường không được ăn các loại rau có tinh bột
Sự thật: Rau có thể được nhóm thành rễ, củ, rau lá xanh, rau không chứa tinh bột. Người mắc bệnh đái tháo đường có thể sử dụng kết hợp nhiều loại rau củ trong một món ăn. Cân bằng là chìa khóa. Khoai tây, một loại rau chứa nhiều tinh bột, có thể được cân bằng với các loại rau không chứa tinh bột như salad rau diếp, đậu xanh hoặc bông cải xanh.
Khoai tây chứa kali cao hơn chuối, chất xơ và vitamin C. Tương tự, củ cải đường và cà rốt chứa chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ tế bào khỏi bị hư hại. Thay vì khoai tây chiên hoặc khoai tây nghiền phủ bơ và kem chua, khoai tây nướng và luộc là những phương pháp chế biến khoai tây lành mạnh hơn.
9. Ăn thường xuyên sẽ làm tăng lượng đường trong máu
![]()
Sự thật: Các bữa ăn nhỏ thường xuyên trong ngày sẽ thúc đẩy quá trình trao đổi chất và giải phóng thức ăn được tiêu hóa dưới dạng glucose vào máu. Vì lượng glucose được giải phóng vào máu thấp nên insulin dễ dàng đẩy chúng vào tế bào để sản xuất năng lượng. Điều này được gọi là tải lượng đường huyết.
Cân bằng lượng thức ăn trong ngày thành nhiều bữa nhỏ sẽ là quyết định sáng suốt nếu có sự lựa chọn thực phẩm phù hợp. Ưu tiên thực phẩm ngũ cốc nguyên hạt, trái cây, rau mầm, các loại đậu, quả hạch và salad để có các lựa chọn bữa ăn nhỏ hơn vì chúng tạo cảm giác no hơn là đồ ăn nhẹ giàu carbohydrate.
Việc cắt giảm khẩu phần ăn thật dễ dàng khi chia bữa ăn thành hai phần nhỏ. Lượng đường trong máu không tăng vọt khi ăn từng chút một.
Đây là một số lầm tưởng phổ biến mà bất kỳ ai cũng có thể gặp phải, đặc biệt là khi một người được chẩn đoán mắc bệnh đái tháo đường. Đã đến lúc hiểu rằng cần phải cân bằng các loại thực phẩm bao gồm ngũ cốc, đậu, trái cây, rau, chất béo và thịt để giữ sức khỏe.
Sự kết hợp của các chất dinh dưỡng thu được từ những nguồn thực phẩm này, hãy nhớ rằng việc kiểm soát khẩu phần, phương pháp nấu và tần suất ăn vào có thể giúp bạn tiếp tục duy trì chế độ ăn.
Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Người bệnh đái tháo đường nên chọn loại bánh mì nào?
Tỏi và mật ong là hai thực phẩm quen thuộc trong bữa ăn hằng ngày của người Việt. Ngoài giá trị dinh dưỡng, chúng còn được nghiên cứu về một số tác dụng sinh học có lợi cho sức khỏe khi sử dụng hợp lý.
Thiền định không chỉ bắt nguồn từ truyền thống tâm linh mà còn được khoa học chứng minh mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe thể chất và tinh thần trong cuộc sống hiện đại. Thực hành thiền giúp giảm stress hàng ngày, hỗ trợ điều trị bệnh lý mãn tính, và tạo sự cân bằng nội tại bền vững. Chỉ vài phút thiền mỗi ngày có thể tạo ra những thay đổi sinh học tích cực, như giảm hormone căng thẳng cortisol và cải thiện chức năng hệ miễn dịch. Bài viết này nhằm tổng hợp các bằng chứng khoa học về lợi ích của thiền và cung cấp hướng dẫn thực hành đơn giản cho người mới bắt đầu.
Thời gian gần đây, trào lưu “ăn chống viêm”, “thải độc” hay “tăng miễn dịch cấp tốc” với những lời khuyên “bỏ sữa ngay để trị mụn”, “gluten (ngũ cốc) là thủ phạm gây viêm não” trở nên phổ biến trên mạng xã hội.
Việc có những ngày sinh hoạt đều đặn có thể giúp bạn cảm thấy ổn định hơn khi cuộc sống trở nên căng thẳng. Nhưng một số thói quen nhỏ, thường bị bỏ qua, lại có thể gây hại cho sức khỏe của bạn, dẫn đến căng thẳng về thể chất hoặc tinh thần theo thời gian.
Kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10 tại Hà Nội sẽ diễn ra vào ngày 30 và 31-5-2026. Trong cuộc đua nước rút đầy áp lực, bên cạnh việc ôn luyện kiến thức, chế độ dinh dưỡng đóng vai trò quyết định đến phong độ của thí sinh. Chuyên gia dinh dưỡng khuyến cáo, bổ sung dưỡng chất đúng cách để đảm bảo sức khỏe, trí não hoạt động bền bỉ trong giai đoạn cao điểm.
Muốn giảm cân, nhiều người thường cắt giảm tinh bột nhưng cơ thể cần đủ tinh bột để hoạt động. Vì vậy nên chọn đúng loại tinh bột và ăn đúng cách giúp giảm cân mà không cần phải nhịn đói khổ sở.
Nhiều người lầm tưởng rằng hệ miễn dịch của trẻ sau 6 tuổi đã trưởng thành và đủ sức chống chọi với thế giới. Tuy nhiên, thực tế khoa học lại cho thấy điều ngược lại: Đây là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng cần được củng cố miễn dịch.
Chạy bộ giúp tiêu hao năng lượng hiệu quả và cải thiện sức khỏe tim mạch nhưng mỡ bụng không thể giảm ngay sau vài buổi tập. Thời điểm cơ thể bắt đầu huy động mỡ phụ thuộc vào cường độ vận động, thời gian duy trì, chế độ dinh dưỡng và khả năng thích nghi chuyển hóa của từng người.