Mặc dù có đặc tính tự làm sạch và đàn hồi trong quá trình sinh nở, nhưng âm đạo cũng là một môi trường nhạy cảm đòi hỏi độ pH cân bằng.
Độ pH của âm đạo có tính axit, dao động trong khoảng 3,8-4,5. Khi nồng độ estrogen giảm trong thời kỳ mãn kinh, độ cân bằng pH của âm đạo trở nên kiềm hơn, tăng lên khoảng 6,5-7,0 có thể dẫn đến các triệu chứng như nóng rát, ngứa và khô âm đạo. Sự thay đổi từ axit sang kiềm này khiến phụ nữ mãn kinh cũng dễ mắc các bệnh như nhiễm trùng nấm men và viêm âm đạo do vi khuẩn.

Khô âm đạo, thường xuyên viêm nhiễm là những dấu hiệu cho thấy sức khỏe vùng kín có vấn đề.
Một số vitamin và khoáng chất đã được chứng minh là có lợi trong việc giúp giữ cân bằng độ pH âm đạo trong thời kỳ mãn kinh, bao gồm:
1. Vitamin E
Vitamin E là một loại vitamin tan trong chất béo cũng là một chất chống ôxy hóa hiệu quả. Một số nghiên cứu về phụ nữ sau mãn kinh cho thấy, vitamin E giúp giảm khô âm đạo và các triệu chứng khác liên quan đến teo âm đạo. Lợi ích của vitamin E đối với việc bôi trơn âm đạo có thể là do vai trò của nó trong việc duy trì nồng độ estrogen và giữ cho các động mạch linh hoạt, do đó tạo điều kiện cho máu lưu thông khỏe mạnh.
2. Vitamin D
Thành âm đạo có chứa các tế bào biểu mô. Các tế bào biểu mô âm đạo giống như ngôi nhà của hệ vi sinh vật âm đạo cung cấp sự bảo vệ, hỗ trợ góp phần bôi trơn âm đạo. Khi các tế bào này bong ra và tự bổ sung, giúp duy trì môi trường âm đạo khỏe mạnh. Nhưng khi không được phục hồi đúng cách có thể dẫn đến mất cân bằng âm đạo và khô âm đạo.
Nghiên cứu cho thấy vitamin D có thể giúp các tế bào âm đạo tái tạo và cải thiện khả năng bôi trơn. Vitamin D có thể làm tăng nhanh số lượng tế bào âm đạo, có khả năng ngăn ngừa hoặc hạn chế tình trạng teo âm đạo, đặc biệt phổ biến ở phụ nữ trong và sau thời kỳ mãn kinh.
3. Vitamin C
Vitamin C rất cần thiết cho hoạt động bình thường của hệ thống miễn dịch. Vitamin C có đặc tính chống oxy hóa giúp cơ thể thải độc và chống nhiễm trùng. Bổ sung vitamin C thường xuyên có tác dụng hỗ trợ điều trị hiệu quả bệnh viêm âm đạo do vi khuẩn và ngăn ngừa khô âm đạo ở những phụ nữ mãn kinh.

Vitamin C có tác dụng hỗ trợ điều trị hiệu quả bệnh viêm âm đạo do vi khuẩn.
4. Vitamin nhóm B
Vitamin nhóm B cần thiết cho sự tái tạo tế bào khỏe mạnh, điều này đặc biệt quan trọng khi các tế bào trong âm đạo bị nhiễm trùng. Những vitamin tan trong nước này cũng thường bị thiếu hụt ở phụ nữ bị viêm nhiễm vùng kín.
5. Omega-3
Dầu cá thường được sử dụng do giàu axit béo omega-3. Những axit béo này rất cần thiết cho sức khỏe tổng thể và mang lại nhiều lợi ích sức khỏe khác nhau, bao gồm giảm viêm và có lợi cho sức khỏe tim mạch. Bổ sung dầu cá cũng hỗ trợ sức khỏe âm đạo bằng cách giảm khô âm đạo và nguy cơ nhiễm trùng.
6. DHEA
Dehydroepiandrosterone (DHEA) là một loại hormone được cơ thể sản xuất tự nhiên ở tuyến thượng thận. DHEA cần thiết cho việc sản xuất các kích thích tố khác, bao gồm cả estrogen, cần thiết cho việc bôi trơn âm đạo và sức khỏe âm đạo. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc sử dụng DHEA trong âm đạo có thể cải thiện khả năng bôi trơn và giảm khô. DHEA cũng đã được chứng minh là giúp giảm bớt các triệu chứng teo âm đạo.
7. Axit hyaluronic
Được tìm thấy tự nhiên trong cơ thể, axit hyaluronic giúp giữ ẩm cho da, đệm khớp và hơn thế nữa. Khi được sử dụng đường uống hoặc tại chỗ, axit hyaluronic có thể giúp giảm khô, ngứa và khô âm đạo ở phụ nữ mãn kinh mà không ảnh hưởng tiêu cực đến độ pH âm đạo.
8. Men vi sinh
Men vi sinh chứa các chủng vi khuẩn lactobacilli hoạt động để tạo ra hydro peroxide và axit lactic hỗ trợ sức khỏe âm đạo và cân bằng độ pH, giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh nhiễm trùng như viêm âm đạo do vi khuẩn, nhiễm trùng nấm men và nhiễm trùng tiểu.
Cuối cùng, điều quan trọng cần lưu ý là tình trạng khô âm đạo, viêm nhiễm kéo dài có thể là dấu hiệu của các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn, cần tham khảo ý kiến của bác sĩ sản khoa nếu đang gặp phải triệu chứng này.
Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Cách xử lý khô âm đạo cho phụ nữ tiền mãn kinh và mãn kinh.
Bệnh tay chân miệng là căn bệnh truyền nhiễm phổ biến ở trẻ em dưới 6 tuổi, gây ra nhiều nỗi lo lắng cho các bậc phụ huynh do tốc độ lây lan nhanh chóng. Bệnh thường có các dấu hiệu điển hình như sốt, loét niêm mạc miệng và nổi các nốt phỏng nước trên lòng bàn tay, bàn chân. Mặc dù đa phần các ca bệnh đều ở thể nhẹ, sự xuất hiện của các chủng vi rút độc lực cao luôn tiềm ẩn nguy cơ gây ra biến chứng nặng nề. Nhằm giúp cha mẹ nâng cao kiến thức bảo vệ sức khỏe cho con em mình, Viện Y học ứng dụng Việt Nam xin chia sẻ những thông tin chi tiết và chuyên sâu dưới đây.
Chu kỳ kinh nguyệt được ví như chiếc gương phản chiếu sức khỏe sinh sản và trạng thái nội tiết của phái đẹp. Tuy nhiên, áp lực từ công việc và gia đình trong nhịp sống hiện đại đang khiến hệ nội tiết phụ nữ rơi vào trạng thái quá tải, gây ra tình trạng rối loạn kinh nguyệt.
Bụng to không phải lúc nào cũng do ăn nhiều, cũng như ăn ít chưa chắc đã là cách ăn phù hợp để kiểm soát cân nặng và giữ vòng eo thon gọn.
Giai đoạn trẻ tròn 6 tháng tuổi và bắt đầu làm quen với những muỗng thức ăn đầu đời luôn là một cột mốc vô cùng đáng nhớ đối với bất kỳ gia đình nào. Bên cạnh niềm vui khi thấy trẻ khám phá những hương vị mới, một trong những nỗi lo lắng lớn nhất của các bậc làm cha mẹ chính là nguy cơ trẻ bị dị ứng.
Cá ngừ là nguồn cung cấp protein và axit béo omega-3 tuyệt vời, những chất dinh dưỡng có liên quan đến huyết áp khỏe mạnh. Tuy nhiên, loại cá ngừ bạn chọn, cách đóng gói và phương pháp chế biến đều ảnh hưởng mạnh mẽ đến tác dụng của nó đối với chế độ ăn uống.
Các nghiên cứu ban đầu đã xác định được mối tương quan tiềm tàng giữa vi nhựa (các mảnh nhựa nhỏ hơn 5 milimét) và các vấn đề sức khỏe như stress oxy hóa, viêm nhiễm và phản ứng miễn dịch bất thường.
Bệnh Crohn không chỉ gây ra những triệu chứng khó chịu về thể chất như đau bụng, tiêu chảy, mệt mỏi mà còn có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của người bệnh. Xây dựng một thói quen chăm sóc bản thân phù hợp chính là cách để sống chung với bệnh nhẹ nhàng hơn.
HbA1c là chỉ số phản ánh mức đường huyết trung bình trong khoảng 3 tháng gần nhất, được sử dụng rộng rãi trong chẩn đoán và theo dõi bệnh đái tháo đường.