1.Cải cúc
Cải cúc còn có tên là "cúc tần ô", "rau cúc".
Tên khoa học là Chrysanthemum coronarium L., thuộc họ Cúc (Asteraceae). Cải cúc có thể dùng để ăn sống như xà lách, trộn dầu giấm, nấu canh, ăn lẩu...
Theo Đông y, cải cúc vị cay ngọt, tính bình; vào các kinh can, phế, tỳ và vị; có tác dụng dưỡng tâm, nhuận phế, tiêu viêm, bổ gan mát huyết, trừ ho; dùng trong các trường hợp như ho nhiều đờm, phiền nhiệt, nhức đầu, cao huyết áp, mất ngủ, viêm dạ dày, viêm ruột và đi lỵ.
Trong dân gian, cải cúc được xem như loại rau khai vị, giúp ăn ngon, tốt cho tiêu hóa, trừ đờm, tán phong nhiệt.
Canh cải cúc có tác dụng bổ tỳ, lợi tiêu hóa. Đối với người bụng lạnh đau, thoát vị, sa trực tràng, có thể sử dụng như biện pháp hỗ trợ trong điều trị. Đối với người tỳ vị hư nhược, thức ăn tích trệ, bụng sườn đầy trướng, ăn uống kém, dùng cải cúc thường xuyên có tác dụng trị liệu nhất định.

Cải cúc có tác dụng điều hòa huyết áp và phòng ngừa nhức đầu, chóng mặt.
Kết quả nghiên cứu hiện đại cho thấy cải cúc có chứa tinh dầu và choline có tác dụng giảm ho tiêu đờm, trừ hôi miệng, nhuận tràng thông tiện, thích hợp với người bị cao huyết áp kèm theo đau đầu.
Cách dùng như sau:
- Nước ép cải cúc: Cải cúc tươi 300g, rửa sạch, giã nát, ép lọc lấy nước cốt, ngày uống 2 lần, mỗi lần 20-30 ml.
- Canh cải cúc lòng trắng trứng gà: Cải cúc tươi 300g, trứng gà 3 quả; cải cúc rửa sạch, gia vị vừa đủ, nấu đến khi rau gần chín; đập trứng gà, lấy lòng trắng (không dùng lòng đỏ), đun thêm vài phút cho trứng chín. Dùng thường xuyên có tác dụng điều hòa huyết áp và phòng ngừa nhức đầu, chóng mặt.
Trong y học cổ truyền, từ nhiều thế kỷ trước, các thầy thuốc đã sử dụng cà rốt để thay thế một số vị thuốc bổ quý hiếm dùng trong trường hợp suy nhược cơ thể, ăn uống kém, mệt mỏi, cần hồi phục sức khỏe sau khi ốm dậy.
Theo Đông y, cà rốt có vị cay ngọt, tính bình, không độc, lợi về kinh phế và tỳ; có tác dụng khoan trung hạ khí, yên ngũ tạng, tăng cường tiêu hóa, chữa các chứng suy dinh dưỡng, tả lỵ lâu ngày.
Trong Tây y, giá trị chữa bệnh của cà rốt gắn liền với hàm lượng caroten - nguồn vitamin A, tăng cường thị lực, tăng cường sức đề kháng, tốt cho tiêu hóa, phòng ngừa cảm cúm và các bệnh nhiễm trùng. Cà rốt còn có công dụng làm bền thành mạch, điều chỉnh rối loạn lipit máu, ổn định huyết áp.
Cách dùng như sau:
-Cà rốt tươi, ép lấy nước uống, ngày uống 2-3 lần, mỗi lần 100ml.

Hành tây hỗ trợ và phòng ngừa cao huyết áp.
Hành tây là loại rau rất giàu chất dinh dưỡng. Tại một số nước Âu Mỹ, hành tây được tôn vinh là "Nữ hoàng của các loài rau". Ngoài ra, hành tây còn được dùng làm thuốc, cả trong Đông y và Tây y.
Theo Đông y, hành tây có vị cay ngọt, tính bình, không độc, vào 3 kinh tâm, tỳ, can; có công dụng kiện tỳ vị, giải độc, trừ đờm, hoạt huyết, chỉ huyết (cầm máu); chủ trị bệnh mạch vành tim, đái tháo đường, kém ăn, viêm ruột, tiêu chảy, viêm da, phụ nữ viêm âm đạo...
Các kết quả nghiên cứu dược lý hiện đại cho thấy: Hành tây có tác dụng hạ mỡ máu, chống ngưng tập tiểu cầu, chống ung thư và hạ đường huyết. Hành tây còn có tác dụng tiêu tán ứ huyết, có thể hỗ trợ điều trị và phòng ngừa xơ vữa động mạch. Thường xuyên sử dụng có tác dụng tốt đối với người mắc bệnh mạch vành tim.
Có thể dùng hành tây 200-300g, xào chín ăn.
Hoặc hành tây luộc: Củ hành tây rửa sạch, chần qua nước sôi, vớt ra trộn với xíu muối cho vừa miệng, ăn hàng ngày.
Công dụng: Giảm nhẹ các chứng trạng bệnh lý trong bệnh cao huyết áp, dự phòng tai biến xuất huyết não...
Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Giải pháp hỗ trợ cải thiện cao huyết áp vô căn an toàn.
Khi tuổi thọ trung bình ngày càng tăng, điều quan trọng cần phải chú trọng là những thay đổi của cơ thể khi quá trình lão hóa bắt đầu. Những thay đổi về đường tiêu hóa ở người cao tuổi rất là phổ biến, dẫn đến rối loạn tiêu hóa. Một số rối loạn tiêu hóa là do sinh lý, còn lại là do bệnh lý của người cao tuổi ảnh hưởng tới hệ tiêu hóa.
Mồng tơi không chỉ là loại rau quen thuộc trong những bát canh giải nhiệt ngày hè mà còn là nguồn dưỡng chất tốt cho làn da. Với đặc tính mát, chứa nhiều chất nhầy và vitamin, mồng tơi từ lâu đã được sử dụng như một phương thuốc tự nhiên để hỗ trợ làm dịu làn da trứng cá.
Mùa thi cử luôn là giai đoạn căng thẳng, đòi hỏi sự nỗ lực bền bỉ và khả năng tập trung cao độ từ các sĩ tử. Trong bối cảnh áp lực học tập đè nặng, bộ não cơ quan điều khiển thầm lặng của mỗi người buộc phải hoạt động với cường độ liên tục. Để giúp các em vượt qua thử thách này với sự minh mẫn và hiệu suất tối ưu, Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin về dinh dưỡng khoa học, cung cấp đủ dinh dưỡng để bảo vệ sức khỏe trí não lâu dài.
Mặc dù việc đi đại tiện đều đặn hỗ trợ sức khỏe hệ tiêu hóa và sức khỏe tổng thể, nhưng việc đi đại tiện theo một lịch trình đều đặn có thể là một thách thức. Tuy nhiên, việc tuân theo các thói quen giúp cải thiện độ đặc của phân, thiết lập thời gian đi vệ sinh đều đặn và thúc đẩy quá trình làm rỗng ruột có thể hỗ trợ việc đi đại tiện đều đặn hơn.
Nước dừa từ lâu được biết đến là một loại nước giải khát tự nhiên tuyệt vời, nhưng ít ai biết rằng đây còn là một kho tàng dưỡng chất cho vẻ đẹp của làn da.
Nắng nóng không chỉ đơn thuần là một sự khó chịu khi ở ngoài trời – đó còn là một mối nguy hiểm sức khỏe nghiêm trọng. Trên thực tế, sốc nhiệt là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong liên quan đến thời tiết trên toàn thế giới. Khi biến đổi khí hậu khiến nhiệt độ tăng cao và các đợt nắng nóng xuất hiện thường xuyên hơn, số lượng người phải tiếp xúc với nhiệt độ cực cao đang tăng lên mỗi năm.
Đôi môi hồng hào, tươi tắn không chỉ là biểu tượng của vẻ đẹp rạng rỡ mà còn phản ánh tình trạng sức khỏe tốt. Tuy nhiên, do tác động từ môi trường, thói quen sinh hoạt hoặc việc sử dụng mỹ phẩm không đảm bảo, nhiều người phải đối mặt với tình trạng môi thâm xỉn, khô ráp.
Bệnh máu khó đông (Hemophilia) là một rối loạn di truyền khiến cơ thể không có khả năng cầm máu hiệu quả do thiếu hụt yếu tố đông máu. Sự thiếu hiểu biết về căn bệnh này thường dẫn đến tâm lý lo âu và những lầm tưởng không đáng có, gây rào cản trong việc phát hiện và hỗ trợ người bệnh. Viện Y học Ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin chính xác về căn bệnh này. Việc hiểu đúng bản chất khoa học không chỉ giúp bệnh nhân chủ động quản lý sức khỏe mà còn tạo môi trường thấu hiểu, giúp họ tự tin hòa nhập xã hội.