Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

10 điều nên biết về glucosamine

Glucosamine là thực phẩm bổ sung phổ biến được sử dụng để điều trị viêm xương khớp. Trong khi hiệu quả thực sự của glucosamine đang được các nhà nghiên cứu tranh luận, thì loại thực phẩm bổ sung này đã giảm được cơn đau khớp ở một số bệnh nhân.

Có những báo cáo cho rằng việc sử dụng Glucosamine với vitamin C, bromelain, chondroitin sulfate hoặc magiê có thể làm tăng tác dụng của glucosamine trong điều trị viêm xương khớp. Những báo cáo ban đầu khác cho thấy có thêm một số lợi ích với bệnh vảy nến nếu glucosamine được dùng với dầu cá.

Có nhiều giả thuyết, nhưng sự thật là gì? Nếu bạn sử dụng glucosamine hoặc cân nhắc sử dụng thử, có 10 điều sau bạn nên biết về glucosamine.

1. Glucosamine là hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong sụn khỏe mạnh

Glucosamine sulfate là thành phần tự nhiên của glycosaminoglycan có trong sụn và chất hoạt dịch. Nghiên cứu cho thấy sử dụng glucosamine giúp giảm đau gần tương tự như thuốc giảm đau chống viêm không steroid (NSAID). Cũng có giả thiết cho rằng glucosamine có thể làm chậm tổn thương sụn ở bệnh nhân viêm xương khớp. Kết luận chính xác đang được mong đợi trong nghiên cứu lâm sàng lớn được thực hiện bởi Viện Sức khỏe quốc gia Hoa Kỳ (NIH).

2. Kết quả từ nghiên cứu của NIH về Glucosamine/ thử nghiệm chondroitin trong can thiệp viêm khớp (GAIT) cho thấy kết quả không mong đợi

GAIT được thiết kế để kiểm tra mức độ hiệu quả ngắn hạn của glucosamine và chondroitin sulfate trong giảm đau ở số lượng lớn người bị bệnh viêm khớp gối. Những người này được lựa chọn ngẫu nhiên vào 5 nhóm dựa trên phương pháp điều trị:

  • 1 nhóm chỉ dùng glucosamine
  • 1 nhóm chỉ dùng chondroitin sulfat
  • 1 nhóm dùng phối hợp glucosamine và chondroitin sulfate
  • 1 nhóm chỉ dùng Celecoxib
  • 1 nhóm chỉ dùng giả dược

Kết quả của GAIT cho thấy: những người dùng celecoxib sẽ giảm đau khớp đáng kể so với nhóm dùng giả dược.

Trong khi đó, dùng glucosamine phối hợp với chondroitin sulfate sẽ giảm đau đáng kể ở những người có cơn đau từ trung bình đến nặng và không có hiệu quả với những người tham gia chỉ đau nhẹ. Tương tự như vậy, nếu chỉ sử dụng một trong hai thuốc nói trên cũng không cho thấy kết quả giảm đau đáng kể.

Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu nói rằng vẫn cần những nghiên cứu khác để khẳng định các kết quả này.

3. Hãy hỏi bác sỹ để được điều trị bằng glucosamine

Bạn nên trao đổi mong muốn dùng glucosamine với bác sĩ để có những hướng dẫn điều trị chính xác nhất. Bác sĩ sẽ hướng dẫn bạn về những vấn đề an toàn liên quan đến glucosamine và giúp bạn thực hiện được mong muốn sử dụng glucosamine một cách an toàn và hiệu quả nhất.

4. Glucosamine được bán như thực phẩm bổ sung được chiết xuất chủ yếu từ vỏ tôm cua

Glucosamine thường được khuyến cáo nên tránh dùng với bệnh nhân dị ứng tôm cua. Hầu hết các tình trạng dị ứng tôm cua là do protein trong tôm cua gây ra chứ không phải do chitin – loại carbohydrate từ vỏ tôm cua được sử dụng để chiết xuất ra glucosamine.

Do vậy, điều quan trọng là nếu bạn có dị ứng với tôm cua, hãy nói chuyện với bác sỹ để có lời khuyên về việc có nên dùng glucosamine hay không.

5. Luôn tuân theo liều lượng glucosamine được khuyến cáo

Liều khởi đầu là 1.500 mg glucosamine và 1.200 mg chondroitin hằng ngày trong 6-8 tuần. Nếu đạt được đáp ứng điều trị, liều dùng có thể giảm xuống 1.000 mg glucosamine và 800mg chondroitin hoặc ít hơn.

Bạn có thể dùng glucosamine trong khi vẫn dùng thuốc điều trị viêm khớp như thường ngày. Hiệu quả điều trị của glucosamine thường chỉ có sau khi sử dụng một vài tháng.

6. Lưu ý rằng, một số sản phẩm glucosamine trên thị trường không được kiểm định

Theo khuyến cáo, bạn nên mua thực phẩm bổ sung từ những công ty lớn, có uy tín. Công ty bạn mua hàng nên có danh tiếng vì có nhiều sản phẩm không chứa đủ lượng bổ sung như được ghi trên nhãn. Do vậy, người tiêu dùng nên chú ý khi đi mua glucosamine nói riêng và các loại thực phẩm chức năng khác nói chung.

7. Nếu bạn xuất hiện những tác dụng không mong muốn, bạn có thể muốn thay đổi nhãn hiệu trước khi từ bỏ việc dùng glucosamine

Tác dụng phụ thường gặp đi kèm với glucosamine bao gồm:

  • Chướng bụng
  • Phân nhão
  • Đau bụng
  • Buồn ngủ
  • Mất ngủ
  • Đau đầu
  • Phản ứng da
  • Nhạy cảm ảnh nắng mặt trời
  • Móng (móng tay móng chân) bị dày hơn

Glucosamine có thể gây tăng huyết áp tạm thời và tăng nhịp tim, đánh trống ngực

8. Sau nhiều nghiên cứu, vẫn chưa rõ liệu glucosamine có ảnh hưởng đến lượng đường huyết hay không

Bệnh nhân tiểu đường hoặc bệnh nhân bị hạ đường huyết được khuyên là nên thận trọng khi sử dụng glucosamine. Những bệnh nhân này nên được theo dõi đường huyết thường xuyên. Do glucosamine là một loại đường amino nên cần cẩn trọng. Tham khảo ý kiến bác sĩ trước

9. Glucosamine có thể tăng nguy cơ chảy máu ở một số bệnh nhân

Những bệnh nhân mắc các rối loạn chảy máu, bệnh nhân dùng thuốc chống đông máu và bệnh nhân điều trị với aspirin nên kiểm tra đông máu thường xuyên hơn. Liều glucosamine có thể cần điều chỉnh nếu có vấn đề.

10. Glucosamine không được khuyến cáo khi đang mang thai hoặc cho con bú

Do thiếu bằng chứng khoa học trong mảng này, khuyến cáo nên tránh dùng glucosamine khi đang mang thai và cho con bú.

Tham khảo thêm thông tin về Glucosamine tại bài viết Bạn nên uống bao nhiêu Glucosamine ?

CTV Võ Dung - Viện Y học ứng dụng Việt Nam - Theo Verywell
Bình luận
Tin mới
  • 15/10/2026

    Ngũ cốc nguyên hạt và sức khỏe tim mạch: Nên ăn bao nhiêu mỗi ngày?

    Ngũ cốc nguyên hạt từ lâu đã được khuyến cáo trong chế độ ăn có lợi cho tim mạch.

  • 15/10/2026

    6 loại thực phẩm chức năng phổ biến gây hại cho gan

    Các thực phẩm chức năng từ nghệ, đặc biệt là những loại có thêm tiêu đen, có thể gây hại cho gan, với số ca tổn thương gan do nghệ gây ra ngày càng tăng trong những năm gần đây.

  • 14/10/2026

    5 loại thực phẩm bổ sung có thể cải thiện hiệu suất tập luyện

    Một số thực phẩm chức năng có thể cải thiện sức bền hoặc hiệu suất thể thao. Tuy nhiên, một số loại thực phẩm chức năng có thể hứa hẹn kết quả quá mức hoặc đi kèm với rủi ro.

  • 14/10/2026

    U dây thần kinh thính giác

    U dây thần kinh thính giác là một loại u thần kinh ngoại biên hiếm gặp, u này thường lành tính nhưng có thể gây ra mất thính lực, ù tai và các vấn đề về thăng bằng. Cùng tìm hiểu về nguyên nhân, triệu chứng của bệnh u dây thần kinh thính giác qua bài viết sau đây!

  • 13/10/2026

    Bí quyết phòng ngừa đột quỵ ở người cao tuổi khi trời lạnh

    Khi thời tiết chuyển lạnh và nhiệt độ giảm sâu, nguy cơ đột quỵ ở người cao tuổi tăng cao đáng kể, trở thành mối lo ngại hàng đầu của nhiều gia đình. Tình trạng này không chỉ đe dọa trực tiếp đến tính mạng mà còn dễ để lại những di chứng nặng nề nếu không được xử trí kịp thời. Nhằm giúp mọi người chủ động bảo vệ sức khỏe, Viện Y học ứng dụng Việt Nam chia sẻ những thông tin khoa học về nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết sớm và các biện pháp phòng ngừa đột quỵ hiệu quả trong mùa đông.

  • 13/10/2026

    Nguy cơ khi hiến tế bào gốc từ máu và tủy xương bạn cần biết

    Hiến tặng tế bào gốc tủy xương đòi hỏi phải đồng ý cho phép lấy tế bào gốc từ máu hoặc tủy xương của bạn để truyền cho người khác. Quá trình này được gọi là cấy ghép tế bào gốc, cấy ghép tủy xương hoặc cấy ghép tế bào gốc tạo máu. Cùng tìm hiểu về quy trình và những nguy cơ bạn có thể gặp phải khi hiến tế bào gốc qua bài viết sau!

  • 12/10/2026

    Chăm sóc và phục hồi làn da bị cước, nẻ gót tay chân ở trẻ nhỏ

    Mùa đông tới mang theo không khí khô lạnh khiến làn da vốn mỏng manh của trẻ nhỏ phải đối mặt với nhiều vấn đề sức khỏe. Hiện tượng nẻ gót, bong tróc hay cước tay chân ở trẻ nhỏ là nỗi trăn trở hàng đầu của nhiều bậc phụ huynh. Những vết bong nẻ không chỉ làm bé đau rát, ngứa ngáy mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sinh hoạt, giấc ngủ và sự phát triển toàn diện của trẻ. Việc nhận biết rõ nguyên nhân, dấu hiệu và nắm chắc quy trình chăm sóc da chuẩn khoa học sẽ giúp cha mẹ chủ động bảo vệ toàn diện cho bé trong những ngày giá rét.

  • 12/10/2026

    Cách giúp đậu dễ ​​tiêu hóa hơn

    Mọi người thường tránh ăn đậu vì chúng được biết là gây đầy hơi và chướng bụng. Điều này xảy ra vì đậu chứa một loại đường phức tạp gọi là galacto-oligosaccharide (GOS), một dạng carbohydrate mà các enzyme tiêu hóa của con người không thể phân giải hoàn toàn. Thay vào đó, GOS được vi khuẩn trong ruột già lên men, và sinh ra sản phẩm phụ là khí, gây đầy hơi. Mặc dù không có loại thực phẩm nào có thể ngăn ngừa hoàn toàn tình trạng đầy hơi do đậu gây ra, nhưng việc kết hợp đậu với một số loại thực phẩm cụ thể có thể cải thiện tiêu hóa.

Xem thêm