Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Xạ trị trong điều trị ung thư, hiểu thế nào cho đúng?

Xạ trị có thể hiểu nôm na là điều trị bằng tia xạ. Tia xạ có thể giúp thu nhỏ, phá hủy khối u mà không làm tổn hại nhiều đến các mô bình thường.

1. Xạ trị hoạt động thế nào?

Xạ trị là một phương pháp điều trị duy nhất hoặc phối hợp (hóa trị, phẫu thuật) cho bệnh nhân ung thư. Đây là biện pháp có hiệu quả cao, đặc biệt là đối với bệnh nhân không được chỉ định hoặc không muốn phẫu thuật.

Với phương pháp này, bác sĩ sẽ sử dụng liều lượng phóng xạ được tính toán cẩn thận. Chùm tia phóng xạ sẽ phá hủy, tiêu diệt tế bào ung thư, đồng thời ngăn chặn tế bào này phân chia và phát triển. Từ máy chuyên dụng (phổ biến là máy gia tốc tuyến tính) có thể định hướng rất chính xác các chùm tia xạ đi đến bất kỳ khu vực nào của cơ thể.

Khi điều trị ung thư bằng xạ trị, các bác sĩ tiến hành đưa các bước sóng năng lượng cao đi xuyên qua cơ thể để nhận diện tế bào ung thư, giúp phá hủy hoặc ngăn chặn tế bào ung thư phát triển.

Tuy nhiên, quá trình này cũng làm ảnh hưởng đến các tế bào đang phân chia khác của các mô bình thường. Đây chính là tác dụng không mong muốn của xạ trị. Do đó, khi thực hiện xạ trị người ta phải quan tâm tới sự phá hủy các tế bào ung thư và tránh gây tổn thương tối đa cho các tế bào bình thường.

Xạ trị được chỉ định trong điều trị nhiều loại ung thư, ở hầu hết các bộ phận trong cơ thể. Phương pháp này cũng có thể được chỉ định trước khi phẫu thuật, hóa trị; nhưng cũng có thể được chỉ định sau phẫu thuật để ngăn chặn sự phát triển của tế bào ung thư còn sót lại.

Máy xạ trị chiếu chùm tia xạ đến khối u.

Có 2 loại xạ trị, tùy từng tình trạng bệnh, loại ung thư… mà bác sĩ sẽ lựa chọn xạ trị trong hay xạ trị ngoài.

1.1 Xạ trị ngoài

Xạ trị ngoài là phương pháp phát ra chùm tia phóng xạ từ bên ngoài cơ thể bệnh nhân đi đến khối u. Đây là cách xạ trị được sử dụng trong điều trị ung thư rộng rãi nhất.

Thông thường, người bệnh sẽ được đặt nằm cố định trên bàn xạ, có thể dùng các dụng cụ để cố định bệnh nhân khi máy đang phát tia. Kỹ thuật viên sẽ đánh dấu vị trí khối u để khi điều khiển máy, tia xạ không bị đi chệch ra ngoài.

Các bác sĩ quyết định liều phóng xạ mà người bệnh sẽ nhận và những cách tốt nhất để nhắm nó đến khối u dựa vào các yếu tố như: Kích thước khối u, độ nhạy cảm đối với tia xạ của khối u và mức độ chịu đựng của những mô lành ở khu vực xung quanh đó...

1.2 Xạ trị trong

Xạ trị trong hay còn gọi là xạ trị áp sát là phương pháp điều trị bằng cách đưa một nguồn phóng xạ (rắn hoặc lỏng) vào bên trong cơ thể và đến gần nhất với vị trí khối u.

Với nguồn phóng xạ dạng rắn: Các thiết bị như ống, kim, sợi hoặc phiến mỏng được đặt gần hoặc vào trong khối u. Đây là phương pháp điều trị tại chỗ, chỉ tác động đến một bộ phận nhất định được nhắm đến.

Với nguồn phóng xạ dạng lỏng, hay còn gọi là liệu pháp dược phóng xạ, sẽ có ảnh hưởng đến toàn thân. Biện pháp này là đưa bức xạ di chuyển trong máu đến khắp cơ thể bệnh nhân. Bức xạ sẽ tìm kiếm và tiêu diệt các tế bào ung thư. Người bệnh có thể dùng bức xạ bằng đường uống, tiêm truyền, sau đó sẽ thải bức xạ qua đường tiểu, mồ hôi, nước bọt trong một thời gian.

Xạ trị trong sử dụng tia bức xạ tập trung cao điểm hơn phương pháp xạ trị ngoài. Sau khi kết thúc liệu trình điều trị, các bức xạ còn sót lại trong cơ thể không gây hại cho tế bào lành.

2. Tác dụng phụ sau xạ trị là gì?

Cũng như các biện pháp điều trị khác, xạ trị cũng gặp phải tác dụng không mong muốn. Các tác dụng phụ của xạ trị có thể gặp sớm hoặc cấp tính, phát triển trong hoặc ngay sau khi điều trị như: Mệt mỏi, chán ăn, rối loạn tiêu hóa, họng khô, đau… Đây là tác dụng phụ tạm thời và có thể hết ngay sau khi kết thúc điều trị.

Tác dụng phụ như sạm da có thể kéo dài hơn, nhưng cũng chỉ sau khoảng 3-6 tháng sẽ hết. Tác dụng phụ muộn có thể phát triển nhiều tháng hoặc nhiều năm sau khi kết thúc liệu trình điều trị, hiếm gặp trường hợp vĩnh viễn.

Với xạ trị ngoài, sau khi điều trị xong có thể về nhà để nghỉ ngơi mà không cần thực hiện biện pháp phòng ngừa đặc biệt nào.

Nhưng với xạ trị trong, tùy từng trường hợp, bác sĩ sẽ có hướng dẫn cụ thể về biện pháp cách ly để tránh tia xạ làm ảnh hưởng tới người tiếp xúc gần.

Tia xạ sẽ tiêu diệt, thu nhỏ tế bào ung thư.

3. Nên ăn như thế nào sau xạ trị?

Bệnh nhân ung thư thường chán ăn, đặc biệt là sau đợt xạ trị thì cảm giác chán ăn càng tăng lên. Nếu không có một chế độ dinh dưỡng đầy đủ cùng biện pháp ăn hợp lý thì bệnh nhân dễ rơi vào tình trạng suy dinh dưỡng, suy kiệt cơ thể.

Để bảo đảm đủ dinh dưỡng, bệnh nhân cần ăn đủ các nhóm thực phẩm: Chất đạm, bột đường, chất béo và vitamin cùng bổ sung nước đầy đủ.

Tuy nhiên, ở giai đoạn này bệnh nhân khá mệt mỏi, khẩu vị thay đổi, do đó nên chiều theo khẩu vị của người bệnh, chia nhỏ các bữa ăn để dễ hấp thu dưỡng chất. Cần tăng cường vận động vừa sức, giảm stress và tránh suy nghĩ tiêu cực... sẽ giúp cho việc điều trị đạt kết quả cao hơn.

Các dưỡng chất cần thiết trong bữa ăn hằng ngày như sau:

- Chất đạm: Khẩu phần ăn nên đa dạng và cân đối giữa chất đạm động vật và chất đạm thực vật. Các loại thịt trắng có lợi hơn cho sức khỏe. Các loại hải sản, tôm, cua, cá, động vật nhuyễn thể là nguồn cung cấp các acid amin và vi chất dinh dưỡng rất tốt.

- Tinh bột: Nên chọn ngũ cốc nguyên hạt (gạo, ngô, lúa mạch...), các loại củ (khoai lang, khoai sọ...). Tránh các thực phẩm chế biến sẵn chứa các chất phụ gia...

- Chất béo: Đây là một chất rất cần thiết có giá trị năng lượng cao. Trong chế độ ăn hằng ngày cần có một hàm lượng chất béo nhất định, không nên loại bỏ hoàn toàn. Có thể bổ sung chất béo từ cá béo, dầu thực vật.

- Vitamin và chất xơ: Bổ sung chất này qua rau quả. Nên chọn rau quả tươi, sạch, bảo đảm vệ sinh an toàn thực phẩm.

Uống nước từ 8-12 ly nước mỗi ngày (có thể uống nước trắng, nước trái cây), không sử dụng đồ uống có ga, nước có đường đóng chai sẵn

- Hạn chế thực phẩm chứa nhiều đường.

Khi xạ trị, bệnh nhân có thể thay đổi khẩu vị tạm thời, có thể khi ăn sẽ thấy các mùi vị khác lạ khó chịu, nôn... Sự khó chịu này sẽ hết sau khi chấm dứt điều trị một thời gian ngắn. Để khắc phục tình trạng này, bệnh nhân có thể thực hiện các bước sau:

  • Súc miệng trước khi ăn.

  • Chia nhỏ bữa ăn trong ngày, ăn trước khi đói (vì khi đói sẽ làm bệnh nhân có cảm giác buồn nôn, nôn tăng lên). Tăng thực phẩm mà bệnh nhân thấy dễ chịu, nhưng chú ý cân bằng dinh dưỡng.

  • Ăn trái cây có vị chua (trừ trường hợp đang có tổn thương ở vùng miệng, hầu, họng khi ăn chua sẽ gây khó chịu hơn) như: cam, quýt, bưởi...

  • Nên ăn thực phẩm mềm, dễ tiêu, chế biến nhiều nước (cháo, súp, canh...).

  • Nhai kẹo cao su để tăng tiết nước bọt và hạn chế mùi vị khó chịu trong miệng.

  • Sử dụng đồ tráng miệng ướp lạnh.

  • Vệ sinh răng miệng và súc miệng tối thiểu 4 lần trong 1 ngày.

  • Uống nước từng ngụm nhỏ...

  • Tránh thực phẩm có gia vị cay nồng.

  • Tránh thực phẩm cứng, khô, khó nhai, nuốt.

Tham khảo thêm thông tin bài viết: Những tác dụng phụ của xạ trị có thể gặp khi điều trị ung thư.

ThS. Nguyễn Quốc Khánh - Theo suckhoedoisong.vn
Bình luận
Tin mới
  • 30/04/2026

    Rối loạn tiêu hóa ở người cao tuổi

    Khi tuổi thọ trung bình ngày càng tăng, điều quan trọng cần phải chú trọng là những thay đổi của cơ thể khi quá trình lão hóa bắt đầu. Những thay đổi về đường tiêu hóa ở người cao tuổi rất là phổ biến, dẫn đến rối loạn tiêu hóa. Một số rối loạn tiêu hóa là do sinh lý, còn lại là do bệnh lý của người cao tuổi ảnh hưởng tới hệ tiêu hóa.

  • 29/04/2026

    Cách dùng rau mồng tơi chữa lành da mụn trứng cá

    Mồng tơi không chỉ là loại rau quen thuộc trong những bát canh giải nhiệt ngày hè mà còn là nguồn dưỡng chất tốt cho làn da. Với đặc tính mát, chứa nhiều chất nhầy và vitamin, mồng tơi từ lâu đã được sử dụng như một phương thuốc tự nhiên để hỗ trợ làm dịu làn da trứng cá.

  • 29/04/2026

    Dinh dưỡng hỗ trợ trí nhớ trong mùa thi

    Mùa thi cử luôn là giai đoạn căng thẳng, đòi hỏi sự nỗ lực bền bỉ và khả năng tập trung cao độ từ các sĩ tử. Trong bối cảnh áp lực học tập đè nặng, bộ não cơ quan điều khiển thầm lặng của mỗi người buộc phải hoạt động với cường độ liên tục. Để giúp các em vượt qua thử thách này với sự minh mẫn và hiệu suất tối ưu, Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin về dinh dưỡng khoa học, cung cấp đủ dinh dưỡng để bảo vệ sức khỏe trí não lâu dài.

  • 29/04/2026

    8 thói quen hàng ngày có thể giúp bạn đi vệ sinh đều đặn hơn

    Mặc dù việc đi đại tiện đều đặn hỗ trợ sức khỏe hệ tiêu hóa và sức khỏe tổng thể, nhưng việc đi đại tiện theo một lịch trình đều đặn có thể là một thách thức. Tuy nhiên, việc tuân theo các thói quen giúp cải thiện độ đặc của phân, thiết lập thời gian đi vệ sinh đều đặn và thúc đẩy quá trình làm rỗng ruột có thể hỗ trợ việc đi đại tiện đều đặn hơn.

  • 28/04/2026

    Thời điểm 'vàng' uống nước dừa làm đẹp da

    Nước dừa từ lâu được biết đến là một loại nước giải khát tự nhiên tuyệt vời, nhưng ít ai biết rằng đây còn là một kho tàng dưỡng chất cho vẻ đẹp của làn da.

  • 28/04/2026

    Thời tiết nắng nóng ảnh hưởng thế nào tới sức khỏe con người?

    Nắng nóng không chỉ đơn thuần là một sự khó chịu khi ở ngoài trời – đó còn là một mối nguy hiểm sức khỏe nghiêm trọng. Trên thực tế, sốc nhiệt là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong liên quan đến thời tiết trên toàn thế giới. Khi biến đổi khí hậu khiến nhiệt độ tăng cao và các đợt nắng nóng xuất hiện thường xuyên hơn, số lượng người phải tiếp xúc với nhiệt độ cực cao đang tăng lên mỗi năm.

  • 27/04/2026

    3 bí quyết trị thâm và khôi phục sắc môi hồng tự nhiên

    Đôi môi hồng hào, tươi tắn không chỉ là biểu tượng của vẻ đẹp rạng rỡ mà còn phản ánh tình trạng sức khỏe tốt. Tuy nhiên, do tác động từ môi trường, thói quen sinh hoạt hoặc việc sử dụng mỹ phẩm không đảm bảo, nhiều người phải đối mặt với tình trạng môi thâm xỉn, khô ráp.

  • 27/04/2026

    Máu khó đông là gì? Hiểu đúng để không hoảng sợ.

    Bệnh máu khó đông (Hemophilia) là một rối loạn di truyền khiến cơ thể không có khả năng cầm máu hiệu quả do thiếu hụt yếu tố đông máu. Sự thiếu hiểu biết về căn bệnh này thường dẫn đến tâm lý lo âu và những lầm tưởng không đáng có, gây rào cản trong việc phát hiện và hỗ trợ người bệnh. Viện Y học Ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin chính xác về căn bệnh này. Việc hiểu đúng bản chất khoa học không chỉ giúp bệnh nhân chủ động quản lý sức khỏe mà còn tạo môi trường thấu hiểu, giúp họ tự tin hòa nhập xã hội.

Xem thêm