1. Tổng quan viêm tụy cấp ở trẻ em
Tuyến tụy là một cơ quan của hệ tiêu hóa, tiết ra các men tiêu hóa giúp tiêu hóa các chất đường, đạm và mỡ từ thức ăn.
Viêm tụy cấp là quá trình tự tiêu hủy của tuyến tụy, gây ra do men tụy, lan đến mô xung quanh và các cơ quan xa. Đây là tình trạng viêm của tuyến tụy dẫn đến tổn thương tế bào nang tuyến. Diễn tiến viêm tụy cấp có thể nhẹ tự khỏi cho đến thể nặng gây nguy hiểm đến tính mạng, do các biến chứng, tái phát hoặc thành mạn tính.
2. Nguyên nhân gây viêm tụy cấp ở trẻ em
Viêm tụy cấp ở trẻ em do nhiều nguyên nhân khác nhau, trong đó thường gặp nhất là bệnh lý đường mật (10 - 30%): Sỏi túi mật, cặn bùn và sỏi nhỏ đường mật, nguyên nhân cơ học gây tắc nghẽn bóng Vater.
Bệnh lý toàn thân (10 - 50%): Nhiễm trùng nhiễm độc, nhiễm siêu vi, nhiễm vi khuẩn.
Do thuốc (5 - 25%): Salicylate, Metronidazole, Valproic acid, Azathioprine…
Ngoài ra, viêm tụy cấp ở trẻ cũng có thể do chấn thương (10 - 20%); Bệnh chuyển hoá (5 - 10%); Đột biến gen (hiếm); Vô căn (15 - 30%)

Viêm tụy cấp là tình trạng viêm của tuyến tụy dẫn đến tổn thương tế bào nang tuyến do sự tiêu hủy của các men tụy.
3. Dấu hiệu nhận biết viêm tụy cấp ở trẻ
Triệu chứng điển hình của viêm tụy cấp là đau bụng đột ngột, thường xuất hiện sau bữa ăn, nhất là bữa ăn có nhiều mỡ. Vị trí đau trên rốn, vùng thượng vị hoặc 1/4 trên bên trái, cơn đau bụng vùng thượng vị dữ dội, liên tục, người bệnh phải gập người để đỡ đau. Theo một nghiên cứu ở Bệnh viện Nhi Trung ương cho thấy: Vị trí đau bụng thường gặp nhất là vùng thượng vị (46%), vị trí quanh rốn là 44%. Triệu chứng nôn gặp ở 83,6% đối tượng nghiên cứu, triệu chứng phản ứng thành bụng gặp ở 34%, triệu chứng trướng bụng gặp 39,6%.
Ở viêm tụy cấp nặng, bệnh nhân sẽ có những biểu hiện như:
Vẻ mặt nhiễm trùng, nhiễm độc: Vẻ mặt mệt mỏi, lừ đừ, môi khô, lưỡi bẩn.
Dấu mất nước: Môi khô, khát nhiều, mắt trũng...
Dấu hiệu sốc: Tay chân lạnh, huyết áp thấp, mạch nhanh…
Suy hô hấp: Mệt khó thở, SpO2 giảm.

Triệu chứng điển hình của viêm tụy cấp là đau bụng đột ngột, thường xuất hiện sau bữa ăn.
Vì vậy, khi trẻ có các dấu hiệu như đau bụng, nôn ói..., phụ huynh hãy đưa trẻ tới cơ sở y tế để được thăm khám, phát hiện bệnh và điều tri kịp thời cho trẻ.
4. Chẩn đoán viêm tụy cấp ở trẻ
Để chẩn đoán bệnh, các bác sĩ sẽ chỉ định làm các xét nghiệm như: Xét nghiệm máu, siêu âm bụng, đây là chẩn đoán có giá trị và tiên lượng bệnh. Có khoảng 20% trường hợp viêm tụy cấp có hình ảnh siêu âm bình thường lúc khởi đầu. Xquang bụng không sửa soạn: Khi cần phân biệt bệnh tắc ruột hay thủng ruột.
5. Viêm tụy cấp ở trẻ có cần phẫu thuật?
Điều trị
Tùy từng trường hợp cụ thể mà có những chỉ định cho phù hợp. Nguyên tắc điều trị viêm tụy cấp ở trẻ là điều trị chống sốc nếu trường hợp nặng, có sốc. Điều trị đặc hiệu, giảm đau, nhịn ăn hoàn toàn, có thể xem xét đặc sonde dạ dày hút dịch khi có chỉ định. Bù dịch, điều chỉnh thăng bằng kiềm toan, điện giải. Có thể điều trị kháng sinh, kháng acid.
Chỉ định phẫu thuật khi:
Bệnh nhi viêm tụy hoại tử kèm ói nhiều, chướng bụng đau khi ấn, vẻ mặt nhiễm trùng nhiễm độc.
Áp xe tụy kích thước > 3cm.
Viêm tụy xuất huyết.
Nang giả tụy tăng kích thước nhanh hoặc kích thước > 5cm hoặc tồn tại > 4 tuần.

Viêm tụy cấp nếu chẩn đoán và xử trí muộn, bệnh sẽ diễn tiến phức tạp.
Tóm lại: Viêm tụy là một bệnh lý ít gặp ở trẻ em nên các dấu hiệu bệnh thường bị bỏ qua. Nếu chẩn đoán và xử trí muộn, bệnh diễn tiến phức tạp, gây mất nước do nôn ói nhiều, hạ huyết áp, bụng chướng, liệt ruột, hạ canxi máu… Tuyến tụy bị hoại tử và xuất huyết, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của trẻ, nguy cơ dẫn đến tử vong cao. Do vậy, trẻ nôn ói nhiều, lượng trẻ ói nhiều hơn lượng thức ăn ăn vào, cha mẹ cần sớm đưa trẻ đến cơ sở y tế gần nhất để được bác sĩ khám, chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời, tránh các biến chứng nguy hiểm.
Tham khảo thêm thông tin bài viết: Viêm tụy cấp: Nhận biết, nguyên nhân, điều trị và phòng ngừa.
Hệ miễn dịch chỉ hoạt động hiệu quả khi duy trì được trạng thái cân bằng nội môi, tránh tình trạng viêm quá mức gây tổn thương mô. Các nghiên cứu hiện đại đã chứng minh rằng các hợp chất thực vật như Flavonoid, Catechin và Mogroside có trong các loại trà thảo mộc có khả năng can thiệp tích cực vào quá trình bảo vệ niêm mạc và điều hòa miễn dịch.
Cái lạnh thường khiến chúng ta ngại chạm tay vào những miếng mặt nạ mát lạnh. Tham khảo những loại mặt nạ phù hợp cho mùa đông và bí quyết để duy trì thói quen dưỡng da ngay cả trong những ngày giá rét nhất.
Đau nhức do phát triển là những cơn đau âm ỉ hoặc đau nhói kiểu chuột rút mà trẻ em có thể gặp phải và thường gặp nhất là ở chân. Những cơn đau này thường xảy ra vào cuối ngày hoặc ban đêm, đau ở cả hai chân và tình trạng sẽ đỡ hơn khi trẻ nghỉ ngơi. Vậy nguyên nhân gây ra các cơn đau này ở trẻ là gì? Hãy cùng tìm hiểu qua bài viết sau đây!
Trứng là nguồn thực phẩm giá rẻ và giàu dinh dưỡng nhưng hàm lượng cholesterol trong trứng luôn là vấn đề gây băn khoăn. Liệu việc duy trì thói quen ăn trứng hàng ngày có ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tim mạch như nhiều người lo ngại?
Natri có trong muối ăn và nhiều loại gia vị khác nhau; chúng cần được kiểm soát trong các bệnh thận, tăng huyết áp và các vấn đề về tim mạch. Kiểm soát nước sốt và gia vị giúp duy trì lượng natri dưới mức giới hạn 2.300 miligam (mg) mỗi ngày, tương đương khoảng một thìa cà phê muối theo các khuyến nghị Y tế.
Phản ứng viêm là một quá trình sinh học đa bước, đòi hỏi sự can thiệp từ nhiều nhóm hợp chất khác nhau để đạt được hiệu quả điều hòa tối ưu. Từ khả năng làm giảm giải phóng histamine của La hán quả đến tác động ức chế nitric oxide của Hạ khô thảo và đặc tính chống oxy hóa mạnh mẽ của Curcumin trong Nghệ, các thảo dược đang chứng minh vai trò quan trọng trong việc duy trì ổn định nội môi.
Mất ngủ khi mang thai không chỉ là nỗi lo về sức khỏe mà còn làm giảm chất lượng cuộc sống của mẹ bầu. Hiểu rõ nguyên nhân và áp dụng đúng các giải pháp hỗ trợ sẽ giúp mẹ cải thiện giấc ngủ nhanh chóng.
Tết Nguyên Đán là khoảng thời gian quan trọng trong văn hóa người Việt, nhưng cũng là thời điểm gây ra những xáo trộn lớn về nhịp sinh học, chế độ dinh dưỡng và thói quen vận động. Những thay đổi đột ngột này dẫn đến hội chứng "mệt mỏi hậu kỳ nghỉ", làm suy giảm hệ miễn dịch và gia tăng nguy cơ tái phát các bệnh lý mạn tính.