Viêm phổi ở trẻ em - những triệu chứng điển hình

Khác với người lớn, trẻ bị viêm phổi có thể không bị ho hoặc sốt và có thể có những triệu chứng nhiễm trùng tinh vi hơn nhiều. Trẻ có nhiều nguy cơ mắc bệnh do hệ miễn dịch chưa phát triển hoàn thiện.
Nhìn chung, các triệu chứng viêm phổi thay đổi tùy theo lứa tuổi, nhưng có một số triệu chứng điển hình giúp bạn nhận biết bệnh viêm phổi ở trẻ em.
Viêm phổi không điển hình ở trẻ
Viêm phổi do một số loại vi khuẩn nhất định như Mycoplasma pneumoniae và Chlamydophila pneumoniae thường gây ra các triệu chứng nhẹ hơn ở trẻ em.
Loại viêm phổi này còn được gọi là viêm phổi không điển hình (walking pneumonia) và phổ biến ở trẻ em trong độ tuổi đi học.
Trẻ bị viêm phổi không điển hình có thể không cảm thấy ốm đến mức phải ở nhà, nhưng có thể gặp phải các triệu chứng như: Ho khan, sốt nhẹ, đau đầu, mệt mỏi...

Mycoplasma pneumoniae chịu trách nhiệm cho khoảng 2 - 20% các trường hợp viêm phổi ở người lớn. Tỷ lệ này cao hơn ở những trẻ trong độ tuổi đi học.
Đó là do vi khuẩn có thể dẫn đến viêm phổi thường phát triển vào cuối mùa hè và mùa thu và lây lan từ người này sang người khác.
Sự bùng phát viêm phổi xảy ra ở những nhóm có tiếp xúc gần gũi với nhau, chẳng hạn như trường học. Trẻ bị phơi nhiễm với những vi trùng này trong khi ở trường và mang theo vi khuẩn về nhà.
Viêm phổi do virus
Virus có thể gây viêm phổi ở trẻ từ 4-5 tuổi. Trẻ thường có các triệu chứng liên quan đến các virus như: Viêm họng, ho, sốt nhẹ, nghẹt mũi, tiêu chảy, ăn mất ngon, mệt mỏi hoặc thiếu năng lượng
Viêm phổi nặng ở trẻ em
Viêm phổi do vi khuẩn rất phổ biến ở trẻ em trong độ tuổi đến trường và thanh thiếu niên. Những loại viêm phổi này thường khởi phát đột ngột hơn là cảm lạnh hoặc virus và thường gây ra các triệu chứng trầm trọng hơn, như: Sốt cao, đổ mồ hôi và ớn lạnh, da ửng đỏ, môi và móng tay ngả màu xanh tím, thở khò khè, khó thở...

Viêm phổi ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ
Viêm phổi ở trẻ sơ sinh có thể không có các dấu hiệu điển hình của nhiễm trùng phổi. Sẽ khó để xác định liệu em bé mới biết đi có bị viêm phổi hay không do bé không thể nói về cảm nhận của trẻ với bố mẹ như trẻ lớn.
Song, cần lưu ý đến những triệu chứng sau ở trẻ: Nhìn nhợt nhạt, mơ màng, khóc nhiều hơn bình thường, ăn kém, nôn mửa...
Chăm sóc y tế với trẻ bị viêm phổi
Trẻ sơ sinh mới nhập viện sử dụng kháng sinh thường xuyên, bị hen hoặc các bệnh mạn tính khác, hoặc chưa được tiêm phòng đầy đủ nhằm chống lại một số bệnh như rubeola (bệnh sởi), thủy đậu, ho gà, nhiễm trùng Haemophilus influenzae type B (Hib) hoặc cúm theo mùa - có nguy cơ cao bị viêm phổi. Trẻ chưa được tiêm phòng Prevnar 13 (PCV13) cũng có nhiều nguy cơ bị viêm phổi.
Cách duy nhất để biết chắc chắn là trẻ có bị viêm phổi hay không là đi khám bác sỹ. Viêm phổi có thể tiến triển rất nhanh ở trẻ em, đặc biệt là trẻ sơ sinh và những trẻ gặp các vấn đề sức khỏe cơ bản. Do đó, cần đưa trẻ đi khám ngay nếu thấy những dấu hiệu kể trên.
Trong mùa hè nóng ẩm, trẻ nhỏ rất dễ đối mặt với tình trạng rôm sảy kèm theo các nốt mẩn đỏ gây ngứa ngáy và khó chịu trên da. Nếu không được phát hiện và xử lý kịp thời, những dấu hiệu này có thể chuyển biến nặng thành viêm da, gây ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cũng như quá trình phát triển tự nhiên của trẻ.
Mặc dù đã trải qua nhiều thập kỷ, bất chấp nhiều thông điệp truyền thông về tác hại của thuốc lá với sức khỏe, thuốc lá vẫn luôn là kẻ thù số 1 của sức khỏe cộng đồng, đặc biệt là đối với những cá nhân mắc các bệnh tâm lý như trầm cảm hoặc lo âu. Đây là 2 bệnh tâm lý liên quan mật thiết với tần suất sử dụng thuốc lá do phụ thuộc vào nicotine. Hiểu rõ mối quan hệ sẽ là chìa khóa để phòng ngừa, điều trị và phục hồi sức khỏe.
Trong y học hiện đại, việc chẩn đoán chính xác bệnh lý ngay từ giai đoạn đầu là yếu tố sống còn. Để làm được điều này, các bác sĩ thường nhờ đến sự trợ giúp của một công cụ chẩn đoán hình ảnh tiên tiến bậc nhất hiện nay: Chụp cộng hưởng từ, hay còn gọi là MRI. Dù thuật ngữ này khá quen thuộc, nhưng không phải ai cũng hiểu rõ nguyên lý hoạt động cũng như những gì cơ thể sẽ trải qua trong phòng chụp.
Giấc ngủ là một yếu tố quan trọng đối với sức khỏe thể chất và tinh thần của chúng ta. Không chỉ giúp cơ thể phục hồi năng lượng, chất lượng và thời lượng giấc ngủ còn ảnh hưởng đến nhiều cơ quan trong cơ thể.
Tai nạn đuối nước thường có xu hướng gia tăng vào mùa hè, khi mọi người tìm đến các ao, hồ, sông, suối hay bãi biển để giải nhiệt, nguy hiểm hay gặp nhất là trẻ em. Khi không may xảy ra sự cố, việc sơ cứu kịp thời và đúng cách ngay trong "khoảng thời gian vàng" từ 1-4 phút đầu tiên là yếu tố cốt lõi giúp nạn nhân có cơ hội bình phục tốt hơn, đồng thời hạn chế tối đa biến chứng. Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ hướng dẫn chi tiết dựa trên các nguyên tắc y khoa chuẩn, vai trò của hô hấp nhân tạo và các biện pháp hỗ trợ.
Các loại thức uống tăng cường sức khỏe, như loại làm từ gừng và nghệ, là những thức uống nhỏ đậm đặc giúp tăng cường năng lượng, cải thiện hệ miễn dịch và hỗ trợ tiêu hóa. Chúng chứa nhiều vitamin và khoáng chất và có thể được pha chế tại nhà, nhưng cần nhiều nghiên cứu hơn nữa về lợi ích của chúng.
Lợi ích của việc giữ đủ nước cho cơ thể đối với sức khỏe và tinh thần được biết đến rộng rãi. Nhiệt độ nước cũng có tác động lớn, đặc biệt là uống nước nóng có thêm lợi ích là tăng cường tuần hoàn máu và hỗ trợ tiêu hóa. Để tối đa hóa những lợi ích này, có những thời điểm nhất định trong ngày nên uống nước nóng (50-70 độ C) để bổ sung nước.
Tắm nước đá có thể giúp giảm đau cơ, cải thiện quá trình phục hồi sau khi tập luyện bằng cách giảm viêm và sưng, cải thiện sức khỏe chung. Tắm nước đá có nhiều cách, hiệu quả cũng khác nhau tùy mục tiêu mong muốn, khuyến cáo chung nên ngâm mình trong nước đá khoảng 10 đến 15 phút để đạt được những lợi ích tiềm năng.