Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Viêm da mô và những điều bạn nên biết

Viêm da mô là một nhiễm trùng da do vi khuẩn có thể phát triển nhanh chóng. Các dấu hiệu và triệu chứng của viêm da mô bao gồm sung, nóng, đỏ và đau ở ngoài da.

Những nhiễm trùng nặng có thể gây ra các vết phồng, buồn nôn, sốt và mắc chứng nhầm lẫn. Viêm da mô có thể xảy ra ở cả trẻ em và người lớn, và đây không phải là một nhiễm trùng bạn có thể tự điều trị. Nếu bạn nghi ngờ mình bị viêm da mô, hãy đi thăm bác sĩ hoặc bác sĩ da liễu ngay lập tức. Có khả năng lớn bạn sẽ nhận được một đơn thuốc kháng sinh, nhưng trong một số trường hợp, bạn có thể sẽ cần truyền kháng sinh tại bệnh viện. Dưới đây là 9 sự thật cần biết về viêm da mô, bao gồm nguyên nhân làm tăng nguy cơ mắc bệnh, khi nào cần lo lắng về viêm da mô và cách bạn có thể phòng tránh nó.

1. Viêm da mô thường do vi khuẩn Staph hoặc Strept gây ra.

Cả vi khuẩn Staphylococcus và Streptococcus đều có thể sống trên da một cách vô hại, nhưng khi có vết thương trên da, chúng có thể gây ra nhiễm trùng, bao gồm viêm da mô. Một loại vi khuẩn khác có thể gây viêm da mô là Pasteurella multocida, thường được truyền từ động vật đến con người thông qua vết cắn hoặc vết cào.

2. Bất kỳ vết thương nào trên da đều có thể có nguy cơ bị viêm da mô

Mặc dù hầu hết các vết cắt, vết trầy xước, vết phồng và vết cắn của côn trùng không dẫn đến viêm da mô, nhưng bất kỳ vết thương hở trên da nào cũng có thể tạo điều kiện viêm da. Các điều kiện cần bao gồm sự hiện diện của vi khuẩn gây nhiễm trùng trong vết thương, nhưng vì vi khuẩn không thể nhìn thấy bằng mắt thường, bạn không thể biết được bằng cách nhìn xem một vết thương nhỏ có thể phát triển thành một nhiễm trùng nghiêm trọng hay không

Một số yếu tố khác làm tăng nguy cơ mắc viêm da mô bao gồm:

  • - Làm sạch vết thương không đúng cách
  • - Hệ thống miễn dịch suy yếu
  • - Giảm lưu lượng máu đến khu vực nhiễm trùng
  • - Sự cản trở của dòng chảy bạch huyết trong khu vực nhiễm trùng

Để giảm nguy cơ mắc viêm da mô, hãy rửa sạch tất cả các vết thương nhỏ bằng xà phòng và nước càng sớm càng tốt, che phủ các vết cắt và vết trầy xước bằng băng gạc hoặc băng dính để bảo vệ vết thương, và kiểm tra các vết thương hàng ngày để nhận biết dấu hiệu của nhiễm trùng.

 

Nếu bạn thấy một vết thương trở nên tồi tệ hơn thay vì tốt lên, hãy xem xét việc đi khám

 

3. Người từng mắc viêm da mô thường tăng nguy cơ mắc lại bệnh

Mắc viêm da mô một lần tăng nguy cơ mắc lại bệnh, nhưng có những biện pháp có thể được thực hiện để giảm nguy cơ đó.

Bắt đầu bằng cách tuân theo hướng dẫn của bác sĩ để điều trị nhiễm trùng ban đầu của bạn, bao gồm hoàn thành việc sử dụng kháng sinh của bạn. Thường thì kháng sinh được kê đơn trong khoảng 5 đến 10 ngày, nhưng bạn có thể cảm thấy khá hơn sau ba ngày. Một số người mắc sai lầm là ngừng sử dụng kháng sinh quá sớm, nhưng nếu bạn không hoàn thành việc uống kháng sinh theo đơn, bạn có thể không tiêu diệt hoàn toàn vi khuẩn, và nhiễm trùng có thể tái phát. Ngoài ra, thực hiện các biện pháp để giảm tổn thương da. Đeo đồ bảo hộ khi chơi thể thao và làm việc ngoài trời, đeo kem chống nắng để tránh cháy nắng, hạn chế tiếp xúc với động vật không quen và thoa thuốc chống côn trùng để tránh bị cắn.

Nếu bạn bị vết thương bất kỳ, hãy rửa sạch nó kỹ lưỡng bằng nước ấm và xà phòng để rửa sạch bụi và vi khuẩn. Hãy đảm bảo cũng rửa tay trước khi chăm sóc vết thương của bạn hoặc vết thương của người khác. Thoa một lớp mỡ kháng sinh đặc trị lên các vết thương nhỏ và giữ vết thương được che phủ bằng gạc sạch cho đến khi nó lành hoàn toàn. Hãy thay băng mỗi ngày, rửa tay thường xuyên để loại bỏ vi khuẩn và vi sinh vật cũng có thể giúp ngăn ngừa nhiễm trùng da tái phát.

Ngay cả khi bạn thực hiện các biện pháp trên, viêm da mô vẫn có thể tái phát. Nếu bạn có nhiều hơn ba hoặc bốn lần nhiễm trùng trong vòng 12 tháng, bác sĩ của bạn có thể khuyến nghị sử dụng kháng sinh liều thấp như liệu pháp duy trì dài hạn để ngăn ngừa nhiễm trùng trong tương lai.

4. Viêm da mô thường không lây lan

Mặc dù viêm da mô là một nhiễm trùng da do vi khuẩn, nhưng nó thường không lây lan từ người này sang người khác. Những ngoại lệ có thể bao gồm người tiếp xúc có vết thương hở hoặc có tiếp xúc trực tiếp từ da tới da hoặc từ da tới bề mặt. Do đó, nếu bạn mắc viêm da mô, bạn không cần quá lo lắng về việc truyền cho gia đình hoặc bạn bè, nhưng bạn vẫn nên đảm bảo không ai chạm vào bất kỳ vết thương mở nào trên cơ thể của bạn bằng tay hoặc da trần.

5. Viêm da mô có thể xảy ra ở bất kỳ nơi nào trên cơ thể

Viêm da mô có thể xảy ra ở bất kỳ nơi nào trên cơ thể, nhưng một số phần thường dễ bị nhiễm trùng hơn. Các chi cơ thể (chân, bàn chân, cánh tay và bàn tay) là những nơi phổ biến nhất ở người lớn.

Viêm mô tế nào là gì? Những điều cần biết về tình trạng này

Ngược lại, ở trẻ em, viêm da mô có khả năng xảy ra nhiều hơn trên mặt, cánh tay và chân. Khi viêm da mô liên quan đến mỡ và cơ xung quanh mắt, nó được gọi là viêm da mô quanh mắt. Khi nó liên quan đến da quanh mắt và mí mắt, nó được gọi là viêm da mô vùng mắt hoặc viêm da mô tế bào trước vách ngăn

Ngoài ra, viêm da mô thường chỉ xảy ra ở một bên cơ thể mỗi lần.

6. Viêm da mô có thể gây nguy hiểm cho tính mạng

Hầu hết các trường hợp viêm da mô phản ứng tốt với điều trị, và các triệu chứng bắt đầu biến mất trong vài ngày sau khi bắt đầu sử dụng kháng sinh. Vậy viêm da mô có thể gây tử vong? Có. Nếu không được điều trị, viêm da mô có thể tiến triển và trở thành một nguy cơ đe dọa tính mạng. Vấn đề chính của một trường hợp viêm da mô là nhiễm trùng huyết, đó là một nhiễm trùng trong dòng máu có thể dẫn đến sốc hoặc tử vong.

Các dấu hiệu và triệu chứng của sốc nhiễm trùng bao gồm huyết áp rất thấp, nhịp tim nhanh, chóng mặt và mất ý thức. Điều trị bao gồm nhập viện và sử dụng kháng sinh tĩnh mạch. Một số biến chứng nguy hiểm khác của viêm da mô có thể bao gồm viêm xương (nhiễm trùng của xương dưới da) và bệnh cân mạc hoại tử, một bệnh phá hủy mô mềm, đôi khi dẫn đến mất chân hoặc thậm chí tử vong.

7. Thường không cần các xét nghiệm chuẩn đoán cho viêm da mô

Trong hầu hết các trường hợp, bác sĩ của bạn sẽ không cần thực hiện các xét nghiệm chuẩn đoán để xác định liệu bạn có bị viêm da mô không. Thông thường, điều này được xác nhận đơn giản bằng cách nhìn vào da.

Trong trường hợp nghi ngờ về viêm da mô không phản ứng với kháng sinh, bác sĩ của bạn có thể thực hiện các xét nghiệm trong lần kiểm tra sau này, bao gồm xét nghiệm máu để kiểm tra sự có mặt của vi khuẩn. Hoặc bác sĩ của bạn có thể thực hiện xét nghiệm cấy khuẩn để xác định loại vi khuẩn gây ra nhiễm trùng. Một xét nghiệm biểu mô da thường có thể xác nhận hoặc loại bỏ một bệnh da khác.

Tham khảo thêm trong bài viết: Kiến thức cần biết về bệnh viêm mô tế bào

9. Việc xăm hình tăng nguy cơ mắc viêm da mô

Việc xăm hình tại một cửa hàng có trang thiết bị được khử trùng đúng cách và các biện pháp vệ sinh khác thường là an toàn. Nhưng vì hình xăm phá vỡ rào cản của da, cũng có nguy cơ vi khuẩn xâm nhập vào da và gây ra nhiễm trùng da như viêm da mô. Vì lý do này, việc chăm sóc da trước và sau khi xăm hình là rất quan trọng.

Những lưu ý khi xăm mình - Báo VnExpress Sức khỏe

Các chuyên gia khuyến nghị rửa sạch da trước khi xăm hình bằng một chất tẩy da như Hibiclens hoặc sản phẩm tương đương của nó, chlorhexidine, có sẵn tại hầu hết các cửa hàng dược phẩm.

Mừng Tết thiếu nhi, Phòng khám chuyên khoa dinh dưỡng VIAM gửi tới cha mẹ chương trình VIAM Kids's Day - Dinh dưỡng đong đầy với vô số phần quà ý nghĩa và giúp trẻ phát triển khả năng tư duy, sáng tạo. Cùng VIAM clinic tìm hiểu chi tiết về chương trình Tại đây.

Hồng Hà - Viện Y Học ứng dụng Việt Nam - Theo Everydayhealth
Bình luận
Tin mới
  • 05/02/2026

    Rượu bia - Kẻ thù thầm lặng phá hoại sức khỏe sinh lý nam giới

    Theo thống kê từ Tổ chức Y tế Thế giới, năm 2019 có tới 2,6 triệu ca tử vong do tiêu thụ rượu, trong đó 2 triệu ca là nam giới.

  • 05/02/2026

    Đăng ký tham gia tập huấn trực tuyến: Phòng chống tai nạn thương tích trong dịp Tết Nguyên đán

    Dịp Tết Nguyên đán là thời điểm gia tăng các hoạt động giao thương, đi lại và sinh hoạt cộng đồng. Đây cũng là giai đoạn tiềm ẩn nhiều nguy cơ về tai nạn thương tích (TNTT) trong đời sống hàng ngày.

  • 05/02/2026

    Phòng ngừa các bệnh do rượu bia mùa lễ hội: Uống có trách nhiệm

    Mùa lễ hội là dịp để mọi người quây quần, gặp gỡ và chia sẻ niềm vui bên những bữa tiệc. Tuy nhiên, việc tiêu thụ rượu bia không kiểm soát trong những sự kiện này có thể dẫn đến nhiều hệ lụy nghiêm trọng cho sức khỏe và an toàn. Từ các bệnh lý mạn tính như xơ gan, bệnh tim mạch đến những tai nạn giao thông đáng tiếc, tác hại rượu bia không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân mà còn gây tổn thất cho xã hội. Để tận hưởng mùa lễ hội một cách an toàn, việc uống rượu an toàn và phòng say xỉn là điều cần thiết. Hãy là người uống có trách nhiệm !

  • 04/02/2026

    Thực phẩm bẩn có thể gây ra những bệnh ung thư nào?

    Việc sử dụng thực phẩm bẩn trong thời gian dài làm gia tăng nguy cơ mắc các bệnh ung thư trong đó có ung thư dạ dày, đại tràng và ung thư vòm họng.

  • 04/02/2026

    Những điều cha mẹ cần biết về rối loạn tiêu hóa ở trẻ

    Mùa xuân là thời điểm trẻ nhỏ thường đối mặt với nhiều nguy cơ về sức khỏe đường ruột do sự thay đổi đột ngột trong chế độ ăn uống và sinh hoạt. Sự kết hợp giữa các bữa tiệc tùng dịp lễ Tết và điều kiện môi trường nồm ẩm đặc trưng của mùa xuân tạo cơ hội cho các tác nhân gây hại tấn công hệ tiêu hóa non nớt của trẻ. Để giúp phụ huynh có cái nhìn đầy đủ và chủ động bảo vệ sức khỏe cho con trẻ trong giai đoạn này, hãy cùng Viện Y học ứng dụng Việt Nam tìm hiểu nguyên nhân cũng như các biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

  • 03/02/2026

    Không khí ô nhiễm tàn phá làn da như thế nào?

    Ô nhiễm không khí không chỉ ảnh hưởng đến phổi mà còn gây tổn hại sâu sắc cho làn da. Bụi mịn và khí độc có thể khiến da lão hóa sớm, viêm nhiễm và mất hàng rào bảo vệ tự nhiên.

  • 03/02/2026

    Vụ "hô biến" thịt hết hạn vào trường học: Quy trình an toàn đứt gãy ở đâu?

    TS.BS Trương Hồng Sơn nhận định, quy trình an toàn thực phẩm bị đứt gãy thường là kết quả của thiếu minh bạch, thiếu kiểm tra độc lập và thiếu hệ thống quản lý.

  • 03/02/2026

    Bạn nên ăn bữa cuối cùng trong ngày lúc mấy giờ?

    Một bữa tối muộn có thể khiến bạn khó ngủ, tăng cân và ảnh hưởng đến sức khỏe tim mạch – nhưng nếu ăn quá sớm, bạn lại dễ bị đói về đêm. Lựa chọn đúng thời điểm cho bữa ăn cuối trong ngày tưởng chừng đơn giản, nhưng lại là “bí quyết vàng” để duy trì cân nặng, giấc ngủ và hệ tiêu hóa khỏe mạnh.

Xem thêm