COPD có thể gây ra nhiều loại tiếng ran khác nhau, bao gồm tiếng ran Rhochi, thở khò khè (wheezing) và tiếng ran nổ. Bài viết này sẽ đề cập về các loại tiếng ran khi nghe phổi có thể gặp ở người bệnh COPD.

Tiếng thở khò khè (Wheezing)
Viện Tim, Phổi và Huyết Học Quốc gia Hoa Kỳ lưu ý rằng COPD có thể gây ra tiếng thở khò khè khi họ thở. Âm thanh thở khò khè xảy ra do rung động của các thành hẹp do viêm của các phế quản nhỏ. COPD khiến các đường thở nhỏ hẹp lại, dẫn đến âm thanh như tiếng rít khi không khí cố gắng di chuyển qua các đoạn hẹp trong quá trình thở ra. Khi thở khò khè xuất hiện ở phổi, biểu hiện là tiếng rít tần số cao khi thở ra.
Crackling - Ran ẩm
Crackling, hay còn được gọi là ran ẩm, mô tả một âm thanh trong phổi giống như tiếng sủi khi một người hít vào. Theo một nghiên cứu năm 2021, ran ẩm khá thường gặp ở COPD. Có hai loại ran ẩm khác nhau có thể phát hiện được trong phổi: to hạt (thô) và nhỏ hạt (mịn). Tiếng ran ẩm thô ráp thường điển hình hơn của COPD và biểu hiện dưới dạng âm thanh kéo dài, có âm vực thấp. Những chiếc ran ẩm mịn có âm vực cao hơn. Tiếng nổ lách tách bắt nguồn từ các bong bóng khí đi qua chất lỏng, chẳng hạn như chất nhầy, trong đường thở. Ho xảy ra như một phản ứng sinh học để loại bỏ chất lỏng này.
Rhonchi
Theo một bài báo năm 2018, Rhonchi là những âm thanh có âm vực thấp, ọc ọc liên tục mà một người có thể nghe thấy khi họ hít vào và thở ra. Những âm thanh thở này chỉ ra sự tích tụ chất tiết trong đường hô hấp trên, có thể xảy ra với COPD.
Âm thở ở người khoẻ mạnh sẽ như thế nào?
Nói chung, âm thanh thở lành mạnh là tiếng thở êm ái và thường qua miệng. Các bác sĩ có thể phân loại âm thanh thở bình thường từ phổi thành:
Phế quản: Đây là những âm thanh to, the thé và chói tai. Chúng có xu hướng to hơn khi một người thở ra.
Phế quản-phế nang: Chúng có âm vực tầm trung. Chúng có thể nghe được khi một người hít vào và thở ra.
Phế nang: Đây là những âm thanh mềm và có âm độ thấp. Chúng có xu hướng to hơn khi một người hít vào.
Bác sĩ có thể đánh giá những âm thanh này hiệu quả nhất bằng ống nghe và họ sẽ phân tích tất cả các âm thanh dựa trên thời lượng, cường độ, cao độ và thời gian của chúng. Phổi khỏe mạnh tạo ra âm thanh phát ra từ các vùng tương ứng.
Xét nghiệm và chẩn đoán
Xét nghiệm phổ biến nhất để chẩn đoán COPD là đo khí phế dung. Phương pháp này đo lượng không khí một người có thể hít vào và thở ra khỏi phổi. Nó cũng đo tốc độ một người thở ra hoặc hít vào tối đa. Các xét nghiệm khác cho COPD có thể bao gồm chụp X-quang ngực hoặc xét nghiệm khí máu động mạch để đo lượng oxy trong máu. Thử nghiệm thứ hai này sẽ cho biết phổi cung cấp oxy đi khắp cơ thể hiệu quả như thế nào.
Điều trị
Mặc dù hiện tại không có phương pháp nào điều trị khỏi bệnh COPD, nhưng có nhiều lựa chọn điều trị để giúp làm giảm các triệu chứng và giảm nguy cơ các đợt bùng phát. Một số phương pháp điều trị có thể bao gồm:
Bệnh nhân cũng có thể thử các liệu pháp bổ sung, chẳng hạn như yoga, xoa bóp và châm cứu. Mặc dù những cách này sẽ không điều trị COPD, nhưng chúng có thể cải thiện các triệu chứng. Bệnh nhân nên luôn được thảo luận về các lựa chọn điều trị với bác sĩ.
Các triệu chứng khác của COPD
Một số triệu chứng khác của COPD có thể bao gồm:
Bệnh COPD nặng có thể gây ra:
Khi nào cần liên hệ với bác sĩ
Một người nên liên hệ với bác sĩ nếu họ nhận thấy bất kỳ triệu chứng nào của COPD.
Họ nên tìm kiếm sự chăm sóc khẩn cấp nếu họ gặp phải:
Một người cũng nên tìm kiếm sự trợ giúp ngay lập tức nếu phương pháp điều trị được khuyến nghị của họ không hiệu quả. Điều quan trọng là liên hệ với bác sĩ bất cứ lúc nào khó thở hoặc trở nên khó thở trong thời gian dài.
COPD biểu hiện với nhiều loại ran ở phổi, thường bao gồm:
Nếu một người nhận thấy bất kỳ triệu chứng nào của COPD, nên liên hệ với bác sĩ.
Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: COPD: Các xét nghiệm và chẩn đoán
Kỳ thi học kỳ ở bậc tiểu học là cơ hội để trẻ rèn luyện kỹ năng tự học và quản lý thời gian, nhưng cũng mang lại áp lực không nhỏ từ lịch học và kỳ vọng gia đình. Nếu thiếu sự hỗ trợ đúng cách, học sinh dễ rơi vào trạng thái căng thẳng, gây ảnh hưởng tiêu cực đến sự tự tin và niềm yêu thích học tập. Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin giúp phụ huynh nhận diện những sai lầm phổ biến để xây dựng phương pháp đồng hành hiệu quả
Duy trì các thói quen lành mạnh mỗi ngày như ăn đủ protein, ngủ đủ giấc, vận động đều đặn và kiểm soát căng thẳng giúp điều hòa chuyển hóa, tăng hiệu quả sử dụng năng lượng và hỗ trợ giảm mỡ bền vững.
Khó ngủ, mất ngủ hoặc ngủ không sâu giấc thường liên quan đến thói quen sinh hoạt và chế độ dinh dưỡng hàng ngày. Việc lựa chọn thực phẩm phù hợp có thể giúp cơ thể điều chỉnh nhịp sinh học, cải thiện chất lượng nghỉ ngơi.
Nhiều người nghĩ là cho chút muối khi luộc trứng giúp dễ bóc vỏ hơn. Thực tế, nhúm muối nhỏ là một mẹo khoa học giúp luộc trứng hoàn hảo hơn cả.
Mỗi khi mùa thi học kỳ đến gần, không khí trong nhiều gia đình lại trở nên căng thẳng hơn bao giờ hết. Với các bạn nhỏ tiểu học, lứa tuổi còn ham vui, dễ xao nhãng và chưa có kỹ năng tập trung kéo dài, kỳ thi không chỉ là thử thách với con mà còn là một cuộc chiến tâm lý đối với cả bố mẹ. Hiểu được những nỗi lo đó, Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin để việc ôn thi học kỳ trở nên nhẹ nhàng hơn. Thay vì áp lực điểm số, sự đồng hành đúng cách của phụ huynh sẽ giúp trẻ vừa nắm vững kiến thức, vừa hình thành được thói quen tự học bền vững.
Trà xanh chứa các hoạt chất giúp bảo vệ gan hiệu quả. Tuy nhiên, nên lựa chọn lá chè tươi hái vườn hay trà khô để đạt lợi ích cao nhất mà không gây hại cho sức khỏe?
Bệnh đái tháo đường type 5 (Tiểu đường type 5), trước đây gọi là tiểu đường liên quan đến suy dinh dưỡng (MRDM), là một thể bệnh riêng biệt gắn với suy dinh dưỡng mạn tính và thiếu sự chăm sóc y tế. Sau nhiều năm tranh luận, tháng 1/2025, một nhóm chuyên gia quốc tế đã thống nhất phân loại lại tiểu đường liên quan đến suy dinh dưỡng- MRDM thành tiểu đường type 5. Quyết định này được Liên đoàn Đái tháo đường Quốc tế (IDF) phê chuẩn tại Đại hội Đái tháo đường Thế giới 2025 ở Bangkok.
Ngủ đủ giấc là yếu tố vô cùng quan trọng đối với trẻ bởi nhiều lý do khác nhau, từ việc hồi phục năng lượng cho cơ thể hoạt động cho tới hoàn thiện các chức năng não bộ. Các bằng chứng khoa học còn chỉ ra rằng giấc ngủ giúp hỗ trợ cho quá trình tăng trưởng và phát triển của trẻ.