Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Triệu chứng cảnh báo 6 bệnh tim mạch thường gặp

Bệnh tim mạch là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu, giết chết hàng triệu người mỗi năm. Hãy nhận biết các triệu chứng của các tình trạng này để xử lý kịp thời, giảm biến chứng và tử vong…

 Theo Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA) 6 bệnh tim mạch thường gặp là: Đau tim, suy tim, bệnh van tim, đột quỵ, rối loạn nhịp tim, bệnh động mạch và tĩnh mạch ngoại vi (PAD và PVD).

Mỗi bệnh lại có những triệu chứng cảnh báo khác nhau và sự biểu hiện của các triệu chứng cũng khác nhau giữa nam giới và phụ nữ.

Trong tuyên bố khoa học của mình, Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ đã liệt kê một số triệu chứng phổ biến nhất và được công nhận liên quan đến các bệnh tim mạch.

1. Đau tim

Đau ngực là triệu chứng được báo cáo thường xuyên nhất của cơn đau tim.

Cơn đau thường được mô tả là cảm thấy áp lực hoặc nặng ở ngực hoặc khó chịu, có thể lan đến hàm, vai, cánh tay hoặc lưng trên.

 

photo-1661151373631

 

 

Đau ngực là dấu hiệu cảnh báo của đau tim.

Đau ngực có thể đi kèm với các triệu chứng khác như khó thở, vã mồ hôi, mệt mỏi bất thường, buồn nôn và choáng váng.

Phụ nữ có xu hướng báo cáo nhiều hơn về các triệu chứng đồng thời xảy ra này so với nam giới.

2. Suy tim

Khó thở là triệu chứng suy tim dễ nhận biết nhất. Ngoài ra, bệnh nhân có thể gặp các triệu chứng khác khó nhận biết hơn như: Các triệu chứng tiêu hóa (đau bụng, buồn nôn, nôn và chán ăn), mệt mỏi, mất ngủ, rối loạn tâm trạng (trầm cảm và lo lắng) và rối loạn chức năng nhận thức (sương mù não, các vấn đề về trí nhớ).

Nữ giới thường có nhiều triệu chứng hơn nam. Phụ nữ bị suy tim dễ bị trầm cảm và lo lắng, chất lượng cuộc sống giảm sút.

3. Bệnh van tim

Đây là nguyên nhân phổ biến của suy tim và cả hai vấn đề đều dẫn đến khó thở.

Bệnh van tim có thể là do van bị hẹp, hở hoặc đóng mở không đúng cách.

Bệnh van nhẹ có thể không biểu hiện triệu chứng, nhưng qua nhiều năm, bệnh có thể tiến triển với nhiều triệu chứng tương tự như những triệu chứng liên quan đến suy tim.

Những người bị bệnh van tim cũng có thể bị tăng huyết áp động mạch phổi (huyết áp cao trong phổi).

Hẹp động mạch chủ là một dạng bệnh van phổ biến và nghiêm trọng, nó xảy ra khi van động mạch chủ thu hẹp và hạn chế lưu lượng máu từ tim.

Phụ nữ bị hẹp eo động mạch chủ có nhiều khả năng bị khó thở, không chịu đựng được và thể chất yếu ớt hơn nam giới. Nhưng đau ngực phổ biến hơn ở nam giới bị bệnh van tim hơn phụ nữ mắc bệnh này.

4. Đột quỵ

Nhận biết các triệu chứng đột quỵ sẽ đơn giản nếu bạn nhớ từ viết tắt FAST:

F (Face)- Đầu tiên là biến đổi ở mặt, bệnh nhân có thể liệt mặt, méo miệng, nhân trung lệch đi, biểu hiện rõ khi bệnh nhân cười, nhe răng.

A (Arm)- Yếu liệt tay chân. Đánh giá bệnh nhân có bị yếu hoặc liệt một bên hay không bằng cách yêu cầu bệnh nhân đưa hai tay lên cao. Bệnh nhân không nâng tay lên được, nếu nâng được cũng rất khó.

S (Speech)-Ngôn ngữ bất thường, nói khó.

T (Time)- Khi xuất hiện bất kỳ các triệu chứng trên một cách đột ngột hãy nhanh chóng gọi cấp cứu, đưa bệnh nhân đến bệnh viện có điều trị đột quỵ gần nhất.

Các triệu chứng khác liên quan đến đột quỵ bao gồm lú lẫn, chóng mặt, mất phối hợp hoặc thăng bằng và thay đổi thị giác.

Các triệu chứng khác ít quen thuộc hơn như đau đầu, trạng thái tinh thần thay đổi, hôn mê và phụ nữ có nhiều khả năng gặp các triệu chứng bổ sung này hơn nam giới.

Lo lắng, trầm cảm, mệt mỏi và đau đớn cũng phổ biến ở những người sống sót sau đột quỵ, và vì vậy việc kiểm tra sau đột quỵ là cần thiết.

5. Rối loạn nhịp tim

photo-1661151374762

Hình ảnh rối loạn nhịp tim.

Rối loạn nhịp tim thường được xác định là nhịp tim bất thường hoặc đánh trống ngực (không đều, nhanh, rung hoặc dừng lại).

Tình trạng này cũng có thể gây ra mệt mỏi, khó thở và chóng mặt, tương tự như các bệnh tim mạch khác.

Các triệu chứng không phổ biến liên quan đến rối loạn nhịp tim bao gồm đau ngực, chóng mặt, ngất xỉu hoặc lo lắng.

Nam giới bị rối loạn nhịp tim thường không biểu hiện bất kỳ triệu chứng nào. Đánh trống ngực thường được báo cáo bởi phụ nữ và thanh niên với tình trạng này.

6. Bệnh động mạch và tĩnh mạch ngoại vi

Những người bị bệnh động mạch ngoại vi (PAD) sẽ bị giảm lượng máu cung cấp tới chân.

Mặc dù triệu chứng cổ điển của PAD là đau bắp chân (đau bắp chân khi đi bộ), các triệu chứng thường xuyên được báo cáo bởi những người mắc chứng này là đau ở các bộ phận khác của chân, bàn chân và ngón chân. Tuy nhiên, một số người có thể bị PAD mà không có triệu chứng.

Những người có các triệu chứng PAD có thể có nguy cơ cao bị đau tim và đột quỵ, và nguy cơ này cao hơn ở nam giới so với phụ nữ.

Phụ nữ mắc PAD cũng có nhiều khả năng bị trầm cảm hơn nam giới. Trầm cảm có liên quan đến PAD nghiêm trọng hơn.

Giống như bệnh động mạch, bệnh tĩnh mạch ngoại vi (PVD) có thể không có triệu chứng hoặc gây đau chân.

Bên cạnh đau chân, các triệu chứng phổ biến khác mà bệnh nhân gặp phải bao gồm đau nhức, nặng hoặc căng ở chân, mệt mỏi, chuột rút, hội chứng chân không yên và kích ứng da.

Những triệu chứng này phổ biến hơn ở người lớn dưới 65 tuổi. Đôi khi bạn có thể cảm thấy những triệu chứng này mà không có dấu hiệu rõ ràng của tình trạng này.

Lưu ý chung:

Những người mắc các bệnh tim mạch (CVD) dường như có nguy cơ mắc bệnh trầm cảm cao hơn so với những người không mắc các bệnh này. Tuyên bố khoa học của Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ cũng chỉ ra rằng những người bị suy tim, những người sống sót sau đột quỵ và những người bị bệnh động mạch ngoại biên thường cho biết họ bị trầm cảm và / hoặc lo lắng.

Trầm cảm có thể có ảnh hưởng mạnh mẽ đến khả năng phát hiện các triệu chứng và bất kỳ thay đổi nào trong tình trạng của một người. Các chuyên gia nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá thường xuyên chức năng nhận thức và mức độ trầm cảm trong suốt quá trình của bất kỳ bệnh tim mạch nào.

Các triệu chứng tinh tế như mệt mỏi, rối loạn giấc ngủ, tăng cân và trầm cảm có thể dự đoán các biến cố tim mạch cấp tính và nhu cầu nhập viện.

 

 

 

Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: 6 điều cần nhớ trong ăn uống để phòng bệnh tim mạch​.

 

 

Theo Sức Khỏe & Đời Sống
Bình luận
Tin mới
  • 25/02/2026

    8 loại gia vị nên dùng khi bạn đang hạn chế lượng muối

    Natri có trong muối ăn và nhiều loại gia vị khác nhau; chúng cần được kiểm soát trong các bệnh thận, tăng huyết áp và các vấn đề về tim mạch. Kiểm soát nước sốt và gia vị giúp duy trì lượng natri dưới mức giới hạn 2.300 miligam (mg) mỗi ngày, tương đương khoảng một thìa cà phê muối theo các khuyến nghị Y tế.

  • 24/02/2026

    Một số thảo dược chống viêm tiềm năng

    Phản ứng viêm là một quá trình sinh học đa bước, đòi hỏi sự can thiệp từ nhiều nhóm hợp chất khác nhau để đạt được hiệu quả điều hòa tối ưu. Từ khả năng làm giảm giải phóng histamine của La hán quả đến tác động ức chế nitric oxide của Hạ khô thảo và đặc tính chống oxy hóa mạnh mẽ của Curcumin trong Nghệ, các thảo dược đang chứng minh vai trò quan trọng trong việc duy trì ổn định nội môi.

  • 24/02/2026

    Mất ngủ khi mang thai: Bí quyết giúp mẹ bầu ngủ ngon và an toàn cho thai nhi

    Mất ngủ khi mang thai không chỉ là nỗi lo về sức khỏe mà còn làm giảm chất lượng cuộc sống của mẹ bầu. Hiểu rõ nguyên nhân và áp dụng đúng các giải pháp hỗ trợ sẽ giúp mẹ cải thiện giấc ngủ nhanh chóng.

  • 24/02/2026

    Hồi phục sức khỏe sau kỳ nghỉ Tết Nguyên Đán

    Tết Nguyên Đán là khoảng thời gian quan trọng trong văn hóa người Việt, nhưng cũng là thời điểm gây ra những xáo trộn lớn về nhịp sinh học, chế độ dinh dưỡng và thói quen vận động. Những thay đổi đột ngột này dẫn đến hội chứng "mệt mỏi hậu kỳ nghỉ", làm suy giảm hệ miễn dịch và gia tăng nguy cơ tái phát các bệnh lý mạn tính.

  • 23/02/2026

    U xơ tử cung có gây hiếm muộn không?

    Thực tế một số trường hợp vô sinh hoặc chậm có thai khi đi khám phát hiện mắc u xơ tử cung. Vậy có phải tất cả bệnh nhân mắc u xơ tử cung đều khó có thai hay không?

  • 23/02/2026

    Lên kế hoạch tập luyện cho năm mới: Đặt mục tiêu và thực hiện hiệu quả

    Năm mới là thời điểm lý tưởng để bắt đầu hành trình cải thiện sức khỏe và vóc dáng thông qua việc xây dựng một kế hoạch tập luyện khoa học. Việc tập luyện không chỉ giúp tăng cường sức mạnh cơ bắp, cải thiện sức bền tim mạch mà còn mang lại lợi ích lâu dài như giảm nguy cơ bệnh tật, nâng cao chất lượng cuộc sống và cải thiện tâm trạng. Tuy nhiên, để đạt được mục tiêu sức khỏe, việc thiết lập một kế hoạch cụ thể, phù hợp với nhu cầu cá nhân và duy trì thói quen tập luyện là điều tối quan trọng. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách lập kế hoạch tập luyện hiệu quả, từ việc xác định mục tiêu đến cách duy trì động lực lâu dài.

  • 22/02/2026

    Những tác hại kinh hoàng với sức khoẻ khi dùng thực phẩm bẩn

    Thực phẩm ôi thiu, nhiễm bẩn, kém vệ sinh là một trong những nguyên nhân chính gây ra các bệnh đường tiêu hóa, ung thư, dậy thì sớm, thai dị tật... và gây nhiều hệ lụy lâu dài cho sức khoẻ.

  • 22/02/2026

    Tầm soát sức khỏe định kỳ: Đầu tư cho một năm mới an lành và hạnh phúc

    Năm mới là thời điểm lý tưởng để thiết lập mục tiêu mới cho bản thân, trong đó sức khỏe toàn diện của bản thân và gia đình là yếu tố thiết yếu và là tài sản quý giá nhất, tạo nền tảng cho niềm vui và thành công. Để có sức khỏe tốt, việc chủ động phòng bệnh thông qua tầm soát sức khỏe định kỳ là một khoản đầu tư thông minh và quan trọng bậc nhất. Bài viết này sẽ phân tích tầm quan trọng, lợi ích cụ thể và các bước thực hiện tầm soát sức khỏe hiệu quả, giúp bạn đón một năm mới khỏe mạnh và tràn đầy năng lượng.

Xem thêm