Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Tẩy trắng có làm hại răng không?

Hiện tại chưa có một nghiên cứu nào chứng tỏ rằng chất hydrogen hay carbomide peroxide trong thuốc tẩy trắng răng có thể gây ra những hư hại lâu dài.

Bản chất của quá trình làm trắng răng chính là làm thay đổi tính chất hoá học của những chất quy định màu sắc của ngà răng, cụ thể là tại vùng gian ống ngà, (nhờ tác động của hoá chất áp đặt vào men răng), làm cho ngà răng trở nên sáng hơn. Quá trình tẩy trắng răng hoàn toàn không “tẩy”, hiểu theo nghĩa “lấy đi” hay “bỏ bớt”, bất cứ phần nào của ngà răng. Quá trình làm trắng răng cũng không làm “yếu đi” cấu trúc của răng. 
Hiện tại chưa có một nghiên cứu nào chứng tỏ rằng chất hydrogen hay carbomide peroxide trong thuốc
tẩy trắng răng có thể gây ra những hư hại lâu dài. Ảnh minh họa
Các thuốc tẩy trắng răng thâm nhập qua lớp men răng tác động vào lớp ngà răng (nơi những vùng khoáng hoá) tạo nên những thay đổi hoá học của những chất quy định màu nơi ngà răng. Sự thay đổi tính chất hoá học của những chất này làm ngà răng trở nên sáng hơn. Nhưng sau khi tẩy, răng sẽ trở nên nhạy cảm hơn. 
Bạn có thể cảm thấy hơi buốt hay đau, nhất là khi ăn hay uống đồ nóng hay lạnh. Điều này hoàn toàn bình thường và sẽ giảm bớt sau 24-48 tiếng sau khi tẩy trắng. Nếu tình trạng này kéo dài lâu hơn, bạn nên hỏi ý kiến nha sĩ.
Một điều cần hết sức lưu ý là chỉ những răng nguyên bản mới có thể làm trắng răng được nhờ chất tẩy trắng. Bởi lẽ, những vỏ bọc răng và lớp men tráng tráng thêm bên ngoài là nhân tạo nên peroxide không thể làm thay đổi màu sắc của chúng được. Vì vậy, các nha sĩ sẽ cho bạn những lời khuyên tốt nhất.
 
Theo SKĐS
Bình luận
Tin mới
  • 21/03/2026

    Trà thảo mộc và cơ chế sinh học giúp thư giãn tinh thần

    Trong đời sống hiện đại, các trạng thái căng thẳng tinh thần mức nhẹ như mệt mỏi, khó tập trung, áp lực công việc hay rối loạn giấc ngủ thoáng qua ngày càng phổ biến. Phần lớn các tình trạng này chưa đến mức bệnh lý, nhưng nếu kéo dài có thể ảnh hưởng rõ rệt đến chất lượng sống và hiệu suất lao động.

  • 21/03/2026

    7 thức uống giúp thanh lọc phổi tự nhiên

    Thời tiết lạnh kèm ô nhiễm không khí gây ảnh hưởng không nhỏ tới phổi và hệ hô hấp. Bên cạnh tập luyện và dinh dưỡng nâng cao chức năng phổi, hãy tham khảo 7 loại thức uống dưới đây giúp hỗ trợ phổi khỏe mạnh tự nhiên.

  • 21/03/2026

    Khi cảm lạnh chuyển thành viêm xoang

    Bạn bị nghẹt mũi, ho, và có thể cả đau họng. Có vẻ như đó là cảm lạnh thông thường. Nhưng sau vài ngày, các triệu chứng của bạn không thuyên giảm. Liệu cảm lạnh có thể biến thành viêm xoang không?

  • 20/03/2026

    Đản hoa – Thảo mộc thường bị bỏ quên

    Trong kho tàng y học cổ truyền Việt Nam và khu vực Đông Nam Á, nhiều loài thảo mộc đã được sử dụng lâu đời như kim ngân hoa, cam thảo, cúc hoa… Tuy nhiên, bên cạnh các vị thuốc quen thuộc, vẫn tồn tại những thảo dược ít được chú ý, dù có giá trị sinh học đáng kể.

  • 20/03/2026

    Sương mù não do hóa trị

    Hóa trị có thể giúp bạn chống lại ung thư , nhưng tác dụng phụ gần như chắc chắn. Bạn thường có một tâm trí mơ hồ, được gọi là " sương mù não do hóa trị ", trong và sau khi điều trị. Có thể bạn gặp khó khăn khi nhớ tên hoặc không thể làm nhiều việc cùng lúc tốt như trước đây.

  • 19/03/2026

    Trẻ khó ngủ, mất ngủ do tăng động: Dấu hiệu không nên bỏ qua

    Giấc ngủ đóng vai trò đặc biệt quan trọng đối với sự phát triển thể chất và não bộ của trẻ nhỏ. Tuy nhiên, không ít phụ huynh tại nước ta đang đối mặt với tình trạng trẻ khó ngủ, ngủ không sâu giấc, hay thức giấc ban đêm – đặc biệt ở nhóm trẻ có biểu hiện tăng động, hiếu động quá mức.

  • 19/03/2026

    Bệnh sốt xuất huyết

    Sốt xuất huyết nhẹ gây sốt cao và các triệu chứng giống cúm. Sốt xuất huyết nặng, còn gọi là sốt xuất huyết Dengue, có thể gây chảy máu nghiêm trọng, tụt huyết áp đột ngột (sốc) và tử vong.

  • 19/03/2026

    Thảo mộc giàu flavonoid và vai trò trong hỗ trợ giảm nguy cơ ung thư

    Khoảng 30–50% tử vong do ung thư có thể được phòng tránh bằng việc điều chỉnh các yếu tố nguy cơ đã biết: không hút thuốc, duy trì cân nặng hợp lý, ăn uống lành mạnh (nhiều rau củ quả), vận động đều đặn, hạn chế rượu và tuân thủ các chương trình tầm soát phù hợp.

Xem thêm