Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Tất tần tật những điều cần biết về enzyme tiêu hóa

Enzyme tiêu hóa hỗ trợ làm giảm các triệu chứng đầy hơi, mệt mỏi sau ăn, táo bón, khó tiêu, giúp quá trình tiêu hóa thức ăn được hiệu quả hơn.Vậy có những loại enzyme tiêu hóa nào và chúng hoạt động ra sao?

Enzyme tiêu hóa lipase giúp phân hủy chất béo trung tính thành acid béo và glycerol.

Enzyme là một loại protein được tìm thấy trong tế bào. Nó tạo ra phản ứng hóa học và tăng tốc độ của phản ứng giúp cơ thể xây dựng cơ bắp, giải độc tố và tiêu hóa thức ăn. Enzyme thường kết hợp với các chất hóa học khác như acid dạ dày và dịch mật để thực hiện chức năng tiêu hóa thức ăn.

Enzyme tiêu hóa đóng vai trò quan trọng trong việc phân hủy thức ăn bằng cách tăng tốc độ phản ứng hóa học biến chất dinh dưỡng thành các chất mà đường tiêu hóa có thể hấp thụ.

Enzym tiêu hóa tồn tại trong nước bọt, tuyến tụy, túi mật, gan và ruột. Các loại enzyme khác nhau có chức năng phân hủy các chất dinh dưỡng khác nhau:

- Enzyme amylase phân hủy carbohydrate và tinh bột.

- Protease - enzyme tiêu hóa protein.

- Lipase phân hủy chất béo.

1. Cách thức hoạt động của các loại enzyme tiêu hóa

Amylase

Amylase được tìm thấy trong nước nước bọt, tuyến tụy và ruột non. Trong số các dạng amylase, ptyalin được tạo ra trong tuyến nước bọt và xúc tác quá trình phân hủy tinh bột từ khi nhai đến sau nuốt thức ăn.

Amylase tuyến tụy được tạo ra từ tuyến tụy và đưa đến ruột non. Tại đây, nó tiếp tục phân hủy các phân tử tinh bột thành đường, cuối cùng được phân hủy thành glucose bởi các enzyme khác. Sau đó, glucose được hấp thụ vào hệ tuần hoàn máu của cơ thể qua thành ruột non.

Protease

Protease được sản xuất tại dạ dày, tuyến tụy và ruột non. Trong dạ dày, pepsin là enzyme tiêu hóa chính phân hủy protein. Một số enzyme tuyến tụy khác sẽ hoạt động khi các phân tử protein đến ruột non.

Lipase

Lipase được sản xuất tại tuyến tụy và ruột non. Lipase có một loại được tìm thấy trong sữa mẹ để giúp trẻ dễ tiêu hóa các phân tử chất béo. Lipid còn giữ nhiều vai trò quan trọng khác như dự trữ năng lượng lâu dài và hỗ trợ sức khỏe tế bào.

2. Yếu tố ảnh hưởng đến hoạt tính của enzyme tiêu hóa

Suy tuyến tụy ngoại tiết

Một số tình trạng sức khỏe tác động tiêu cực đến tuyến tụy của bạn có thể làm giảm số lượng và hiệu quả của các enzyme tiêu hóa. Điển hình là một số bệnh như: Xơ nang, viêm tụy, ung thư tuyến tụy, đái tháo đường...

Chất ức chế

Chất ức chế gây cản trở quá trình hình thành phản ứng hóa học của enzyme. Chất ức chế có thể được sản sinh tự nhiên trong cơ thể hoặc dưới dạng thuốc như thuốc kháng sinh. Loại thuốc có khả năng ngăn chặn hoạt động của một số loại enzyme, làm lây lan nhiễm trùng do vi khuẩn.

Chế độ ăn uống

Chế độ ăn uống cũng có thể ảnh hưởng đến hoạt động của enzyme trong cơ thể. Đó là bởi vì nhiều loại thực phẩm có chứa các enzyme tiêu hóa giúp chia sẻ gánh nặng của các enzyme sản sinh tự nhiên trong cơ thể bạn. 

3. Ai cần bổ sung enzyme?

Khi tuyến tụy có vấn đề chẳng hạn như: Viêm tụy, xơ nang hoặc ung thư tuyến tụy có thể làm giảm số lượng các enzyme quan trọng mà cơ thể sản xuất. Kết quả là bạn có thể không nhận đủ enzyme để tiêu hóa triệt để thức ăn và nhận được tất cả giá trị dinh dưỡng từ những gì bạn ăn. Nếu bạn có những tình trạng này hãy đi khám bác sỹ để lựa chọn điều trị.

Bạn có thể cần bổ sung enzyme nếu tiếp xúc với nhiều loại hóa chất hoặc thuốc trừ sâu hoặc nếu thực phẩm luôn được nấu ở nhiệt độ cao vì làm nóng thực phẩm có thể phá hủy bất kỳ enzyme tự nhiên nào.

Một số người có thể bị kích ứng dạ dày hoặc các tác dụng phụ khó chịu khác về đường tiêu hóa khi bổ sung enzyme. Do đó, nếu xuất hiện bất kỳ tác dụng phụ nào, bạn cần báo cho bác sỹ biết để điều chỉnh kịp thời.

Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Những điều cần biết về việc sử dụng enzyme tiêu hóa.

Lê Tuyết - Theo suckhoecong.vn
Bình luận
Tin mới
  • 01/11/2026

    Chiến dịch Movember và hành trình chủ động bảo vệ sức khỏe phái mạnh

    Để nâng cao nhận thức cộng đồng và khuyến khích nam giới chủ động chăm sóc bản thân, tháng 11 hằng năm đã được chọn là tháng hành động vì sức khỏe nam giới toàn cầu.

  • 01/11/2026

    Lợi ích của hoạt động ngoài trời trong mùa đông

    Khi mùa đông bắt đầu, nhiều người sẽ cảm thấy thiếu sức sống, thiếu năng lượng và cảm thấy buồn chán. Đây là một dạng rối loạn cảm xúc theo mùa (SAD), ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới.

  • 31/10/2026

    Nguy cơ đột quỵ và bệnh tim mạch gia tăng khi trời lạnh: Cơ chế và cách phòng ngừa

    Nhiều nghiên cứu dịch tễ học ghi nhận tỷ lệ nhập viện do nhồi máu cơ tim, đột quỵ và suy tim tăng rõ rệt trong những tháng mùa đông so với các thời điểm khác trong năm.

  • 31/10/2026

    Thời tiết nồm ẩm và nguy cơ bệnh tiêu hóa: Triệu chứng và cách phòng ngừa

    Độ ẩm không khí tăng cao không chỉ gây khó khăn cho sinh hoạt mà còn biến môi trường thuận lợi cho các loại mầm bệnh như vi khuẩn, virus và nấm mốc phát triển mạnh mẽ. Điều này khiến thực phẩm dễ hỏng, thức ăn thừa nhanh ôi thiu, dẫn đến nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến đường tiêu hóa, gây đau bụng, nôn mửa thậm chí nguy hiểm đến tính mạng. Viện Y học Ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin hữu ích giúp bạn nhận biết sớm triệu chứng và áp dụng các biện pháp bảo vệ sức khỏe hiệu quả trong giai đoạn này.

  • 30/10/2026

    Interferon là gì và những điều bạn cần biết khi điều trị bằng interferon

    Interferon là một loại protein được sản xuất trong phòng thí nghiệm, có khả năng hỗ trợ hệ miễn dịch chống lại một số bệnh nhiễm trùng và bệnh lý nhất định. Các loại thuốc interferon hoạt động tương tự như interferon tự nhiên do cơ thể sản xuất. Các bác sĩ thường sử dụng interferon để điều trị các bệnh nhiễm virus, một số loại ung thư và các tình trạng sức khỏe khác. Cùng tìm hiểu về interferon qua bài viết sau!

  • 30/10/2026

    7 cách giảm nguy cơ mắc bệnh Alzheimer

    Chưa có cách chữa khỏi bệnh Alzheimer, nhưng có thể chủ động bảo vệ sức khỏe não bộ, kiểm soát các yếu tố nguy cơ ngay từ sớm.

  • 30/10/2026

    Viêm da mùa đông

    Viêm da mùa đông (hay còn gọi là “winter rash”) là tình trạng da bị kích ứng, khô, ngứa, đỏ hoặc bong tróc xảy ra khi da phải chịu tác động của môi trường lạnh, khô và thay đổi từ bên ngoài vào.

  • 29/10/2026

    Bệnh xương đá ác tính thể nặng (SMO)

    Bệnh xương đá ác tính nặng (SMO) là một rối loạn bẩm sinh dẫn đến suy giảm quá trình tái tạo xương. Bệnh đôi khi được gọi là bệnh xương cẩm thạch hoặc bệnh xương đá ác tính ở trẻ sơ sinh (MIOP). Cùng tìm hiểu về bệnh lý này qua bài viết sau!

Xem thêm