Tác hại của rượu, bia dưới góc nhìn Y học cổ truyền
Tuy nhiên, những người âm hư, thấp nhiệt (nhiễm khuẩn cấp tính) cấm kỵ không dùng.
Uống bia, rượu - lợi ít hại nhiều
Theo Y dược học hiện đại, các đồ uống có cồn có tác dụng: làm tăng HDL-C, chuyển hóa tốt chất béo omega-3 trong cơ thể.
Giảm nguy cơ tim mạch và đột quỵ: làm cho máu lưu thông dễ dàng nên tim không phải hoạt động mạnh. Ở liều lượng vừa phải, giảm thiểu sự cố về tim.
Giảm nguy cơ đái tháo đường: hàm lượng cồn trong máu giúp gia tăng chức năng của tuyến tụy và kiểm soát lượng glucose trong cơ thể giúp tránh được sự tấn công của bệnh đái tháo đường trong tương lai.
Tăng tuổi thọ: làm chậm quá trình lão hóa của não và kích thích chức năng của não hoạt động tốt hơn.
Các lợi ích trên cũng ngăn ngừa bệnh tật, làm tăng tuổi thọ.
Theo Y dược học cổ truyền: Rượu có tác dụng xoa dịu chấn thương ngoại khoa sưng nề đau nhức, đau vùng ngực bụng do phong hàn lãnh thống, các trường hợp co cứng cơ (kinh giật, chuột rút, đau quặn cấp...). Uống ít (5-30ml) để khai vị, làm tăng thơm ngon của thức ăn (kích thích tiêu hóa), loại bỏ vị tanh hôi. Rượu tác dụng “dẫn” một số thuốc nên người ta thường ngâm thực phẩm, thảo dược trong rượu 2 - 3 tuần, sau đó lọc lấy “rượu thuốc″ (rượu ngũ gia bì, rượu phong thấp, rượu rắn, rượu sâm quy...) hoặc để xoa bóp chữa bệnh.

Rượu chỉ nên uống một chút khi Tết đến xuân về, ngày sum họp gia đình.
Hệ lụy xấu của việc uống rượu bia
Chất lượng rượu: Do sản xuất thủ công nên chưa loại bỏ các chất độc hại aldehyt, furfurol, methanol... sinh ra trong quá trình lên men và chưng cất. Các chất này gây độc thần kinh dễ gây tử vong; do vậy, chỉ nên uống loại rượu đã kiểm định chất lượng. Rượu tác dụng lên hệ thần kinh gây hưng phấn, kích thích tiêu hóa, làm tăng dịch vị. Chất ethanol trong bia, rượu làm giãn mạch ngoại biên (đỏ mặt, đỏ da), tăng nhịp tim, làm cơ thể phát nhiệt mạnh nên người ở vùng hàn đới và ôn đới thích dùng rượu có độ cồn cao. Rượu làm rối loạn các phản xạ co thắt mao mạch làm hạ huyết áp. Ethanol bị các vi khuẩn chuyển thành acetaldehyt làm tổn thương thành ruột. Rượu ngấm vào máu được chuyển hóa ở gan tạo thành acetaldehyt gây cơn đau nhức đầu, làm chết tế bào thần kinh, làm giảm tinh trùng, giảm khả năng tình dục và gây bệnh về gan (suy gan, xơ gan). Với phụ nữ có thai, rượu ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi, dễ sinh con có khuyết tật và thiểu năng trí tuệ.
Nên uống rượu với lượng thế nào? Trong cơ thể mỗi người đều có men hóa giải rượu chứa trong gan, chúng chuyển ethanol thành acetaldehyt, thành CO2 và nước. Số lượng men này ở mỗi người một khác (do gien di truyền), người có nhiều men hóa giải rượu được coi là người có tửu lượng cao, người có ít thì có tửu lượng thấp nên với cùng lượng rượu như nhau, có người uống thì say, có người không say.
Say rượu là hiện tượng ngộ độc ethanol, gây nhiễm độc thần kinh với các cấp độ khác nhau:
+ Độ 1: đỏ mặt, nói nhiều, có thể nôn mửa;
+ Độ 2: Suy nghĩ kém chính xác, thiếu tự chủ trong hành vi và lời nói;
+ Độ 3: Nói lè nhè, cảm xúc thất thường, dễ kích động, hay gây gổ và liều mạng;
+ Độ 4: Ngừng thở, nếu không cấp cứu kịp thời sẽ dẫn đến tử vong.
Ngộ độc rượu: Trường hợp uống rượu có lẫn methenol hay các chất khác ngoài ethanol gây nên chóng mặt, buồn nôn, nôn, ăn vào nôn ra nhiều, đau bụng, lú lẫn, yếu cơ, mắt mờ hoặc nhìn thấy trắng mờ, rối loạn về cảm giác màu sắc. Nếu nhận thấy các triệu chứng trên ở người đã uống rượu thì phải đưa ngay đến cơ sở y tế để cấp cứu kịp thời.
Những điều cấm kỵ
Theo Y dược học cổ truyền, dùng hạn chế bia, rượu với người mất máu nhiều (chấn thương, vừa mới hiến máu, cho máu); phụ nữ có thai không nên dùng.
Không ép nhau uống rượu. Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản không nên uống rượu. Nam giới sau khi uống rượu nên kiêng sinh hoạt tình dục. Khi uống rượu thì không hút thuốc lá, không dùng đồ uống có cafein. Không uống rượu khi đang dùng thuốc có tương kỵ với rượu. Sau khi uống rượu, không được lái xe, vận hành máy móc dễ gây tai nạn. Nếu có nhức đầu do rượu, cấm dùng paracetamol hoặc aspirin.
Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Những tác hại khôn lường của rượu đối với cơ thể
Có nên 'ăn xả' khi đang giảm cân là một câu hỏi của nhiều người. Việc 'ăn xả' đúng cách không phá vỡ hành trình giảm cân mà ngược lại có thể là chiến lược thông minh để giữ được tinh thần thoải mái và động lực đi đường dài.
Rụng tóc từng vùng là một loại rụng tóc xảy ra khi hệ thống miễn dịch tấn công các nang tóc của bạn. Theo các chuyên gia, rụng tóc từng vùng là một căn bệnh tự miễn, tức là cơ thể bạn tự chiến đấu với chính nó.
Do khả năng tương tác với một số tình trạng sức khỏe và thuốc điều trị, một số nhóm người cần thận trọng và nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi đưa hạt chia vào chế độ ăn hàng ngày.
Kỳ nghỉ hè là thời điểm trẻ em dễ rơi vào lối sống ít vận động, dành nhiều giờ trước màn hình, dẫn đến nguy cơ thừa cân và các vấn đề sức khỏe. Bài viết này khám phá lợi ích của vận động trong mùa hè, gợi ý các hoạt động thể thao phù hợp, cách xây dựng lịch tập luyện, vai trò của gia đình, và cách hạn chế sử dụng thiết bị điện tử để duy trì sức khỏe thể chất tuổi teen.
Trong khi có những người đang nỗ lực giảm cân thì một số người rất khó tăng cân mặc dù họ ăn rất nhiều. Tìm hiểu 4 nguyên nhân chính cản trở mục tiêu tăng cân.
Trên thực tế, tập thể dục thường xuyên đã được chứng minh là cải thiện các triệu chứng hen suyễn nói chung. Các mẹo dưới đây có thể giúp bạn lựa chọn các bài tập phù hợp và lập kế hoạch để giúp ngăn ngừa các triệu chứng.
Măng cụt là loại trái cây nhiệt đới nổi tiếng với hương vị thơm ngon và giá trị dinh dưỡng cao. Tuy nhiên, liệu việc ăn măng cụt có gây ra tác hại nào cho sức khỏe hay không và sử dụng thế nào mới đúng cách?
Sự kiện World Cup đang đến gần, thu hút sự quan tâm lớn đối với môn thể thao vua. Trong bóng đá hiện đại, thể lực và sức bền là những yếu tố quyết định thành bại trên sân cỏ. Một trận đấu kéo dài đòi hỏi các cầu thủ phải tiêu hao một lượng năng lượng khổng lồ thông qua các chuỗi vận động cường độ cao ngắt quãng. Dưới góc độ y học thể thao, việc thiết lập một chiến lược dinh dưỡng chuyên sâu không chỉ giúp duy trì phong độ mà còn giảm thiểu tối đa nguy cơ chấn thương cơ xương khớp.