Một nghiên cứu RCT mới vừa được đăng trên tạp chí New England Journal of Medicine vào ngày 29/9/2016 cho thấy việc sử dụng bổ sung Azithromycin giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng ở đối tượng này.
Nghiên cứu được thực hiện tại 14 bệnh viện tại Hoa Kỳ với cỡ mẫu là 2013 thai phụ mang thai từ trên 24 tuần được chỉ định mổ lấy thai khi vào chuyển dạ hoặc sau khi ối vỡ.
Các thai phụ ngẫu nhiên được chia thành 2 nhóm, một được sử dụng kháng sinh dự phòng theo phác đồ thường quy theo khuyến cáo của ACOG và truyền Azithromycin 500 mg pha trong 250 ml dung dịch đẳng trương, một được sử dụng kháng sinh dự phòng thường quy và placebo. Kháng sinh dự phòng thường quy được sử dụng là Cefazolin hoặc nếu dị ứng sẽ thay bằng Clindamycin (+/- Gentamycin). Kháng sinh dự phòng được sử dụng trong vòng 1 giờ trước khi phẫu thuật.
Kết quả nghiên cứu cho thấy, nhóm được sử dụng azithromycin có nguy cơ viêm NMTC, nhiễm trùng vết mổ cũng như các nhiễm trùng khác trong vòng 6 tuần sau MLT thấp hơn nhóm sử dụng giả dược (relative risk, 0.51; 95% confidence interval, 0.38 - 0.68; P < .001). Tính riêng từng nhóm thì nguy cơ viêm NMTC (3.8% vs 6.1%; P = .02) và nguy cơ nhiễm trùng vết mổ (2.4% vs 6.6%; P < .001) đều thấp hơn ở nhóm được sử dụng thêm azithromycin. Nguy cơ xảy ra những biến cố nặng ở mẹ cũng thấp hơn ở nhóm được sử dụng thêm azithromycin (1.5% vs 2.9%; P = .03). (Bảng)
Lí giải cho kết quả này có thể là nhờ tác động của kháng sinh nhóm macrolides lên hệ vi khuẩn ureaplasma (hệ vi khuẩn được cấy dương tính nhiều nhất trong các ca nhiễm trùng ối). Tuy nhiên, ảnh hưởng của 2 hệ vi khuẩn ở thai phụ vẫn còn nhiều điều cần làm rõ.
Tuy chưa lý giải được rõ cơ chế trong việc dự phòng nhiễm trùng cho thai phụ, tuy nhiên đây là một RCT được thiết kế chặt chẽ, cỡ mẫu lớn nên giá trị tham khảo trong thực hành lâm sàng khá cao.
Các loại thuốc GLP-1 có thể giúp kiểm soát lượng đường trong máu và hỗ trợ giảm cân. Tuy nhiên, một số người có thể lo ngại về tình trạng mất cơ trong quá trình sử dụng các loại thuốc này.
Mùa lạnh là “thời điểm vàng” cho nhiều loại virus đường hô hấp phát triển. Nhiệt độ thấp và độ ẩm giảm khiến hệ miễn dịch suy yếu, niêm mạc mũi họng bị khô, giảm khả năng lọc và tiêu diệt mầm bệnh. Ngoài ra, khi trời lạnh, con người có xu hướng ở trong không gian kín, hạn chế thông gió, tạo điều kiện cho virus dễ lây lan qua giọt bắn và không khí.
Để nâng cao nhận thức cộng đồng và khuyến khích nam giới chủ động chăm sóc bản thân, tháng 11 hằng năm đã được chọn là tháng hành động vì sức khỏe nam giới toàn cầu.
Khi mùa đông bắt đầu, nhiều người sẽ cảm thấy thiếu sức sống, thiếu năng lượng và cảm thấy buồn chán. Đây là một dạng rối loạn cảm xúc theo mùa (SAD), ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới.
Nhiều nghiên cứu dịch tễ học ghi nhận tỷ lệ nhập viện do nhồi máu cơ tim, đột quỵ và suy tim tăng rõ rệt trong những tháng mùa đông so với các thời điểm khác trong năm.
Độ ẩm không khí tăng cao không chỉ gây khó khăn cho sinh hoạt mà còn biến môi trường thuận lợi cho các loại mầm bệnh như vi khuẩn, virus và nấm mốc phát triển mạnh mẽ. Điều này khiến thực phẩm dễ hỏng, thức ăn thừa nhanh ôi thiu, dẫn đến nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến đường tiêu hóa, gây đau bụng, nôn mửa thậm chí nguy hiểm đến tính mạng. Viện Y học Ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin hữu ích giúp bạn nhận biết sớm triệu chứng và áp dụng các biện pháp bảo vệ sức khỏe hiệu quả trong giai đoạn này.
Interferon là một loại protein được sản xuất trong phòng thí nghiệm, có khả năng hỗ trợ hệ miễn dịch chống lại một số bệnh nhiễm trùng và bệnh lý nhất định. Các loại thuốc interferon hoạt động tương tự như interferon tự nhiên do cơ thể sản xuất. Các bác sĩ thường sử dụng interferon để điều trị các bệnh nhiễm virus, một số loại ung thư và các tình trạng sức khỏe khác. Cùng tìm hiểu về interferon qua bài viết sau!
Chưa có cách chữa khỏi bệnh Alzheimer, nhưng có thể chủ động bảo vệ sức khỏe não bộ, kiểm soát các yếu tố nguy cơ ngay từ sớm.