1. Kháng viêm mạnh, măng tây chứa các chất như protodioscin, sarsasapogenin, asparanin A, saponins và diosgenin có vai trò chống viêm nhiễm.
2. Chống oxy hóa tế bào, măng tây chứa nhiều vitamin C, beta carotene, khoáng tố gồm kẽm, mangan, selen, và một lượng lớn vitamin E, chất glutathione - được xem là chất chống oxy hóa tế bào.
3. Phòng ngừa loãng xương, măng tây chứa nhiều vitamin K. Vitamin K không chỉ cầm máu mà còn cần cho sự duy trì nồng độ chất khoáng của xương.
4. Làm mạnh hệ tiêu hóa, măng tây có chứa chất inulin, chất này không tiêu hóa ở ruột non mà đến ruột già hỗ trợ cho các vi khuẩn sống cộng sinh trong ruột, nhờ đó tăng cường hoạt động của hệ tiêu hóa.
5. Ổn định đường huyết, măng tây chứa nhiều vitamin B1, B2, B3, B6, axit folic. Vitamin nhóm B đóng vai trò quan trọng trong chuyển hóa đường và tinh bột, giúp điều hòa đường huyết, ngoài ra chất xơ cũng tốt cho người tiểu đường type 2.
6. Cải thiện sức khỏe tim mạch, nhóm vitamin B trong măng tây giúp điều hòa lượng homocystein trong máu, chất này khi có nhiều trong máu dễ dẫn đến nguy cơ mắc các bệnh tim mạch.
7. Kháng ung thư, các nghiên cứu trên thực nghiệm cho thấy măng tây làm thay đổi biến dưỡng của nhiều loại tế bào gây ung thư, những thử nghiệm này còn đang được tiến hành trong tương lai.
8. Lợi tiểu, ngừa sỏi thận, măng tây có chứa asparagin, một axit amin giúp tăng lượng nước tiểu và giúp làm tan axit uric và axit oxalic nguyên nhân gây sỏi thận.
9. Hỗ trợ sinh sản, các nhóm chất saponin có trong măng tây đã góp phần gia tăng hormone sinh dục. Măng tây còn giúp tăng tiết sữa.
Các bà nội trợ nên chọn mua măng tây tươi. Măng tây cần chọn cọng nhỏ, ngắn, mập mạp. Khi mua về, rửa sạch, để ráo nước, bào vỏ, bỏ bớt phần cứng của cuống măng, cắt làm đôi hoặc chẻ mỏng.
Với măng đóng hộp sẽ không đủ thành phần dưỡng chất như măng tươi. Có thể chế biến măng thành nhiều món ăn. Cách dễ nhất là cho vào máy sinh tố xay với nước (tỉ lệ 1:1) cho thật nhuyễn, mỗi ngày uống khoảng 3-4 muỗng canh, sáng và tối.
Chứng mất điều hòa vận động có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến các hoạt động hàng ngày của người mắc bệnh. Vậy tình trạng này là gì, nguyên nhân gây ra bệnh và biện pháp điều trị như thế nào? Cùng tìm hiểu qua bài viết sau đây!
Tỏi và mật ong là hai thực phẩm quen thuộc trong bữa ăn hằng ngày của người Việt. Ngoài giá trị dinh dưỡng, chúng còn được nghiên cứu về một số tác dụng sinh học có lợi cho sức khỏe khi sử dụng hợp lý.
Thiền định không chỉ bắt nguồn từ truyền thống tâm linh mà còn được khoa học chứng minh mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe thể chất và tinh thần trong cuộc sống hiện đại. Thực hành thiền giúp giảm stress hàng ngày, hỗ trợ điều trị bệnh lý mãn tính, và tạo sự cân bằng nội tại bền vững. Chỉ vài phút thiền mỗi ngày có thể tạo ra những thay đổi sinh học tích cực, như giảm hormone căng thẳng cortisol và cải thiện chức năng hệ miễn dịch. Bài viết này nhằm tổng hợp các bằng chứng khoa học về lợi ích của thiền và cung cấp hướng dẫn thực hành đơn giản cho người mới bắt đầu.
Thời gian gần đây, trào lưu “ăn chống viêm”, “thải độc” hay “tăng miễn dịch cấp tốc” với những lời khuyên “bỏ sữa ngay để trị mụn”, “gluten (ngũ cốc) là thủ phạm gây viêm não” trở nên phổ biến trên mạng xã hội.
Việc có những ngày sinh hoạt đều đặn có thể giúp bạn cảm thấy ổn định hơn khi cuộc sống trở nên căng thẳng. Nhưng một số thói quen nhỏ, thường bị bỏ qua, lại có thể gây hại cho sức khỏe của bạn, dẫn đến căng thẳng về thể chất hoặc tinh thần theo thời gian.
Kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10 tại Hà Nội sẽ diễn ra vào ngày 30 và 31-5-2026. Trong cuộc đua nước rút đầy áp lực, bên cạnh việc ôn luyện kiến thức, chế độ dinh dưỡng đóng vai trò quyết định đến phong độ của thí sinh. Chuyên gia dinh dưỡng khuyến cáo, bổ sung dưỡng chất đúng cách để đảm bảo sức khỏe, trí não hoạt động bền bỉ trong giai đoạn cao điểm.
Muốn giảm cân, nhiều người thường cắt giảm tinh bột nhưng cơ thể cần đủ tinh bột để hoạt động. Vì vậy nên chọn đúng loại tinh bột và ăn đúng cách giúp giảm cân mà không cần phải nhịn đói khổ sở.
Nhiều người lầm tưởng rằng hệ miễn dịch của trẻ sau 6 tuổi đã trưởng thành và đủ sức chống chọi với thế giới. Tuy nhiên, thực tế khoa học lại cho thấy điều ngược lại: Đây là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng cần được củng cố miễn dịch.