Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Kết quả xét nghiệm máu: Những điều cần biết

Nếu bạn giống như đa số các bệnh nhân khác, thì chắc hẳn, đã có lần bạn nhìn vào bảng kết quả xét nghiệm máu và thắc mắc, liệu các chữ cái viết tắt cũng như các kết quả xét nghiệm của bạn có ý nghĩa như thế nào? Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn một vài thông tin cơ bản nhất, giúp bạn hiểu hơn một chút về kết quả xét nghiệm máu của chính mình.

Xét nghiệm máu là một trong số những công cụ chẩn đoán cơ bản nhất của các bác sỹ. Trước đây, các bác sỹ thường chỉ đưa ra chẩn đoán bằng việc thăm khám, quan sát và hỏi bệnh. Ngày nay, có rất nhiều loại lựa chọn xét nghiệm khác nhau giúp bác sỹ có thể đưa ra các chẩn đoán chính xác và dễ dàng hơn. Xét nghiệm máu là một trong số những xét nghiệm cơ bản nhất.

Xét nghiệm máu sẽ giúp bác sỹ biết được chính xác các dấu hiệu bệnh tật có mặt trong máu, hàm lượng chất dinh dưỡng và chất thải có trong máu cũng như chức năng các cơ quan khác (gan, thận) trong cơ thể. Dưới đây là một vài thông số cơ bản nhất thường được đo lường trong xét nghiệm máu.

Các đơn vị đo lường thường dùng trong xét nghiệm máu

Xét nghiệm máu thường sử dụng hệ thống đo lường và viết tắt như sau:

  • Femtolit: tương đương một phần triệu của một lít
  • g/dL: gam trên decillit
  • IU/L: đơn vị quốc tế trên lit
  • mEq/L: đương lượng hóa học trên lit
  • mg/dL: miligam trên decillit
  • mmol/L: milimon trên lit
  • ng/mL: nanogam trên lit
  • pg: picogam: tương đương một phần nghìn tỷ của một gam

Các xét nghiệm chuyển hóa cơ bản (metabolic panel)

ALT (alanine aminotransferase)

Mức bình thường: 8-37 IU/L

Xét nghiệm này sẽ xem xét hàm lượng enzym ALT trong gan. Khi gan của bạn hoạt động bìnht hường, kết quả xét nghiệm ALT của bạn phải ở trong ngưỡng bình thường. Kết quả ALT cao hơn mức bình thường có thể là dấu hiệu cho thấy bạn đã bị tổn thương gan.

Albumin

Mức bình thường: 3.9-5.0g/dL

Albumin là một loại protein được sản xuất từ gan. Chỉ số albumin có thể là một chỉ số cho thấy các vấn đề tại gan hoặc thận.

Tỷ lệ A/G (albumin/globulin) hoặc xét nghiệm protein toàn phần

Mức bình thường: hơn 1 một chút

Có 2 loại protein trong máu của bạn là albumin (như đã nói ở trên) và globulin. Tỷ lệ A/G sẽ so sánh mức độ của 2 loại protein này với nhau. Tăng lượng protein có thể cho thấy bạn đang mắc phải một vấn đề sức khỏe và cần được chú ý hơn.

Alkaline Phosphatase

Mức bình thường: 44-147 IU/L

Loại enzyme này có trong cả xương và gan, do vậy, nếu mức enzyme này tăng cao thì điều đó có nghĩa là gan của bạn gặp vấn đề hoặc bạn mắc bệnh liên quan đến xương khớp.

AST (aspartate aminostransferase)

Mức bình thường: 10-34 IU/L

Loại enzyme này được tìm thấy trong các mô tại tim và tại gan, do vậy, tăng AST có thể gợi ý vấn đề xảy ra với một trong hai cơ quan này, thậm chí là cả hai.

Bilirubin

Mức bình thường: 0.1 – 1.9mg/dL

Thông tin về bilirubin sẽ cho biết chức năng gan và thận của bạn như thế nào, cũng như cho biết các vấn đề về ống dẫn mật và thiếu máu.

BUN (nitơ urê trong máu – blood urea nitrogen)

Mức bình thường: 10-20 mg/dL

Đây là một chỉ số khác đo lường chức năng gan và thận. Chỉ số BUN cao có thể cho thấy chức năng thận của bạn có vấn đề. Dùng nhiều thuốc và có chế độ ăn giàu protein cũng có thể làm tăng lượng nitơ urê trong máu.

Tỷ lệ BUN/creanitine

Mức bình thường: 10:1 cho đến 20:1 (nam giới và người cao tuổi có thể sẽ nhỉnh hơn một chút)

Xét nghiệm này sẽ cho biết chức năng loại bỏ các chất cặn bã của thận. Creanitin là một sản phẩm phụ của quá trình co thắt cơ và sẽ được đào thải qua thận. Lượng creanitin cao cho thấy chức năng thận của bạn đang bị suy giảm.

Canxi

Mức bình thường: 9.0 – 10.5 mg/dL (người cao tuổi có thể sẽ thấp hơn một chút)

Quá nhiều canxi trong máu có thể cho thấy các vấn đề tại thận, tuyến giáp hoặc tuyến cận giáp tăng hoạt (cường giáp, cường cận giáp), là dấu hiệu của một số loại ung thư, bao gồm u lympho, các vấn đề với tụy, hoặc thiếu vitamin D.

Cloride

Mức bình thường: 98 – 106 mEq/L

Cloride là một trong số các chỉ số đo lường trong xét nghiệm điện giải. Chế độ ăn nhiều muối và/hoặc sử dụng một số loại thuốc thường sẽ làm cho lượng chloride trong máu tăng cao. Thừa chloride có thể cho thấy môi trường trong cơ thể đang bị quá axit. Thừa cloride cũng là dấu hiệu cảnh báo, cho thấy cơ thể đang bị mất nước, rối loạn chức năng thận, rối loạn chức năng tuyến thượng thận và đa u tủy.

Creatinine

Mức bình thường: 0.5-1.1mg/dL với nữ giới và 0.6-1.2mg/dL với nam giới (người cao tuổi có thể sẽ thấp hơn một chút)

Thận sẽ đào thải ra creanitin như một sản phẩm thừa, do vậy, tăng creanitin có thể cho thấy chức năng thận đang có vấn đề.

Đường máu lúc đói hoặc glucose khi đói

Mức bình thường: 79-99mg/dL cho đa số người trưởng thành (người cao tuổi thường sẽ có kết quả cao hơn, kể cả khi họ hoàn toàn khỏe mạnh)

Lượng đường máu có thể phản ánh được thực phẩm và đồ uống bạn vừa mới tiêu thụ gần đây, mức độ căng thẳng trong thời gian gần đây, các thuốc bạn đang sử dụng và thời gian trong ngày. Xét nghiệm đường máu lúc đói thường được tiến hành sau khoảng 6 tiếng bạn không ăn uống gì khác ngoài nước lọc.

Phosphor

Mức bình thường: 2.4-4.1 mg/dL

Phosphor đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe của xương và có liên quan đến hàm lượng canxi trong cơ thể. Quá nhiều phosphor có thể cho thấy vấn đề với thận hoặc tuyến cận giáp. Lạm dụng rượu bia, sử dụng các thuốc kháng axit trong thời gian dài, sử dụng quá nhiều thuốc lợi tiểu hoặc vitamin D, suy dinh dưỡng cũng có thể làm tăng lượng phosphor.

Kali

Mức bình thường: 3.7 – 5.2 mEq/L

Đây là chất khoáng rất cần thiết trong việc truyền dẫn các xung thần kinh, duy trì chức năng cơ bắp và điều hòa nhịp tim. Các thuốc lợi tiểu, thuốc điều trị tăng huyết áp có thể làm giảm lượng kali trong máu của bạn.

Natri

Mức bình thường: 135- 145 mEq/L

Natri là một chỉ số khác của xét nghiệm điện giải. Natri giúp cơ thể duy trì sự cân bằng của nước, giúp hỗ trợ các xung thần kinh và co thắt cơ bắp. Lượng natri bất thường có thể cho thấy tình trạng cơ thể đang bị mất nước, rối loạn tuyến thượng thận, chế độ ăn quá nhiều muối, sử dụng thuốc có chứa corticosteroid hoặc thuốc giảm đau, các vấn đề với gan hoặc thận.

Xét nghiệm mỡ máu (lipid panel)

Xét nghiệm mỡ máu là việc đo lượng một loại các loại cholesterol và triglyceride (chất béo) khác nhau trong máu

Cholesterol toàn phần

Khỏe mạnh: dưới 200mg/dL (dưới 5.18 mmol/L)

Hơi cao: 200-239 mg/dL (5.2-6.2mmol/L)

Cao: trên 240mg/dL (trên 6.2mmol/L)

Xét nghiệm cholesterol toàn phần sẽ đo lường đồng thời cả LDL (cholesterol xấu) và HDL (cholesterol tốt) trong máu. Loại xét nghiệm này được tiến hành nhằm mục đích theo dõi hoặc để so sánh (ví dụ, để xem xem việc dùng thuốc hạ mỡ máu và thực hiện chế độ ăn có tác dụng làm giảm mỡ máu hiệu quả hay không)

Triglyceride

Mức bình thường: 40-160 mg/dL

Đây là loại chất béo có trong máu và có thể là nguyên nhân góp phần dẫn đến các bệnh tim mạch và nhiều vấn đề sức khỏe khác.

HDL (cholesterol tốt)

Tốt nhất: trên 60mg/dL

Tốt: 50-60mg/dL

Kém: dưới 40mg/dL với nam giới và dưới 50mg/dL với nữ giới

Cholesterol tỷ trọng cao, hay còn gọi là HDL (cholesterol tốt) có tác dụng bảo vệ khỏi các bệnh tim mạch. Chỉ số HDL thấp có thể là một yếu tố nguy cơ của bệnh tim mạch.

LDL (cholesterol xấu)

Tốt nhất: dưới 100mg/dL

Tương đối tốt: 100-129mg/dL

Hơi cao: 130-159mg/dL

Cao: 160-189mg/dL

Rất cao: trên 189mg/dL

Cholesterol tỷ trọng thấp (LDL) còn được gọi là cholesterol xấu. Đây chính là loại cholesterol gây tắc các động mạch và có liên quan tới các bệnh tim mạch.

Tỷ lệ cholesterol toàn phần/HDL

Tốt nhất: trong khoảng từ 3.5 đến 1

Tốt: trong khoảng từ 5 đến 1 hoặc thấp hơn

Tỷ lệ này là một cách khác để kiểm tra nguy cơ mắc bệnh tim mạch của bạn. Chỉ số này được tính bằng cách chia lượng cholesterol toàn phần cho lượng HDL. Bác sỹ sẽ giúp bạn biết được tỷ lệ này trong máu của bạn là bao nhiêu

Xét nghiệm công thức máu

Xét nghiệm công thức máu sẽ xác định được các thành phần về mặt tế bào có mặt trong máu, bao gồm số lượng hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu. Dưới đây là một số thành phần phổ biến thường được đo lường. Nếu bác sỹ nói rằng bạn không có vấn đề gì nhưng bạn thấy rằng kết quả xét nghiệm của mình hơi bất thường thì cũng đừng quá lo lắng. Xét nghiệm tại các phòng thí nghiệm khác nhau có thể cho ra các kết quả hơi khác nhau một chút. Do vậy, không nên quá lo lắng về các con số này.

Số lượng bạch cầu

Bình thường: 4300 – 10800 tế bào/milimet khối máu

Tế bào bạch cầu giúp cơ thể chống lại tình trạng nhiễm trùng, do vậy, tăng tế bào bạch cầu có thể sẽ giúp nhận ra tình trạng nhiễm trùng dễ dàng hơn. Tăng tế bào bạch cầu cũng có thể là dấu hiệu của bệnh bạch cầu (leukemia). Ngược lại, giảm bạch cầu có thể là do dùng một số loại thuốc hoặc các rối loạn về sức khỏe.

Tỷ lệ các loại bạch cầu khác nhau

Bạch cầu trung tính: 40-60% tổng số lượng bạch cầu

Bạch cầu lympho: 20-40%

Bạch cầu đơn nhân: 2-8%

Bạch cầu ái toan: 1-4%

Bạch cầu ái kiềm: 0.5-1%

Loại xét nghiệm này sẽ đo lường số lượng, hình dáng và kích thước của các loại bạch cầu ở trên. Xét nghiệm tỷ lệ các loại bạch cầu bất thường có thể là dấu hiệu của tình trạng nhiễm trùng, viêm, rối loạn tự miễn, thiếu máu hoặc các vấn đề khác về sức khỏe.

Số lượng hồng cầu

Mức bình thường: 4.2 – 5.9 triệu tế bào/milimet khối máu

Chúng ta có hàng triệu tế bào hồng cầu trong cơ thể, và loại xét nghiệm này sẽ giúp đo lường số lượng hồng cầu có trong một lượng máu nhất định. Xét nghiện mày sẽ giúp xác định được tổng số lượng tế bào hồng cầu và cho phép có một cái nhìn chung nhất về sức khỏe, nhưng sẽ không chỉ ra một vấn đề sức khỏe cụ thể nào cả. Nếu số lượng hồng cầu của bạn ở ngưỡng bất thường, bán ẽ phải tiến hành làm thêm các xét nghiệm khác

Hematocrit

Mức bình thường: 45-52% với nam và 37%-48% với nữ

Đây là một loại xét nghiệm rất hữu ích dùng để chẩn đoán thiếu máu. Xét nghiệm này sẽ cho biết có bao nhiêu phần trăm máu trong cơ thể là các tế bào hồng cầu.

Hemoglobin (Hb)

Mức bình thường: 13-18g/dL với nam và 12-16g/dL với nữ

Tế bào hồng cầu có chứa hemoglobin – là chất khiến máu có màu đỏ. Quan trọng hơn, hemoglobin sẽ vận chuyển oxy từ phổi đến khắp các cơ quan của cơ thể và vận chuyển CO2 từ các cơ quan ngược trở lại phổi. Mức hemoglobin bình thường sẽ khác biệt theo giới. Hemoglobin thấp cho thấy có thể bạn đang bị thiếu máu

Thể tích trung bình hồng cầu (MCV)

Mức bình thường: 80-100 femtolit

Xét nghiệm này sẽ đo lường thể tích trung bình của các tế bào hồng cầu, nói cách khác chính là lượng không giant rung bình mà mỗi hồng cầu chiếm chỗ. Chỉ số MCV bất thường có thể cho thấy bạn bị thiếu máu và/hoặc mắc hội chứng mệt mỏi mãn tính.

Lượng hemoglobin trung bình hồng cầu (MCH)

Mức bình thường: 27-32 picogam

Loại xét nghiệm này sẽ đo lường lượng hemoglobin trung bình có trong một tế bào hồng cầu là bao nhiêu. MCH quá cao có thể là dấu hiệu của bệnh thiếu máu, MCH quá thấp có thể cho thấy tình trạng thiếu dinh dưỡng.

Số lượng tiểu cầu

Mức bình thường: 150.000-400.000 mL

Tiểu cầu là tế bào có kích thước nhỏ, tham gia vào quá trình đông máu. Quá nhiều hoặc quá ít tiểu cầu đều ảnh hưởng đến quá trình đông máu theo nhiều cách khác nhau. Số lượng tiểu cầu bất thường có thể cho thấy rất nhiều vấn đề về sức khỏe.

Còn rất nhiều chỉ số khác nữa, nhưng trên đây là một vài chỉ số cơ bản nhất. Để có được kết quả xét nghiệm máu chính xác nhất, bạn nên tuân thủ chặt chẽ hướng dẫn của bác sỹ trước khi xét nghiệm. Ví dụ, có thể bạn sẽ được yêu cầu không ăn hoặc uống bất cứ thứ gì trước khi làm xét nghiệm từ vài tiếng đến tối đa là 12 tiếng. Nếu không tuân thủ những chú ý này, có thể kết quả xét nghiệm sẽ không chính xác và bạn có thể sẽ phải làm lại xét nghiệm máu. Nếu bạn không hiểu bất cứ chỉ số nào, đừng ngần ngại mà hãy hỏi các bác sỹ. Biết được các chỉ số cơ bản của bạn thân mình là một điều vô cùng cần thiết để có thể chủ động bảo vệ sức khỏe của mình.

Liên Hương - Viện Y học ứng dụng Việt Nam - Theo Newport Natural Health
Bình luận
Tin mới
  • 11/10/2026

    Thói quen đọc sách giúp giảm nguy cơ bệnh Alzheimer

    Làm thế nào để giữ cho trí óc luôn minh mẫn và nhạy bén khi tuổi tác ngày một tăng? Câu trả lời có thể đơn giản nằm ngay trên những trang sách. Đọc sách không chỉ là một hình thức giải trí tuyệt vời mà còn là bài tập hoàn hảo cho não bộ, giúp duy trì sức khỏe tinh thần, bảo vệ trí nhớ và đặc biệt là giảm nguy cơ mắc bệnh Alzheimer.

  • 11/10/2026

    Ăn mỡ lợn giảm cân hay tăng cân?

    Mỡ lợn lâu nay bị coi là 'thủ phạm' gây tăng cân. Tuy nhiên nghiên cứu cho thấy chuột ăn mỡ lợn tích lũy mỡ thấp hơn dầu thực vật. Đâu là sự thật?

  • 11/10/2026

    Cảnh giác bệnh đường hô hấp mùa giao mùa

    Giao mùa là thời điểm chuyển giao giữa hai mùa trong năm, khi nhiệt độ, độ ẩm, và hướng gió thay đổi thất thường. Đây cũng chính là giai đoạn mà cơ thể con người dễ bị “sốc nhiệt” – khi chưa kịp thích nghi với điều kiện thời tiết mới. Chính vì vậy, thời điểm này luôn là “cao điểm” của các bệnh lý về đường hô hấp, đặc biệt là ở trẻ em, người cao tuổi và người có hệ miễn dịch yếu. Nếu không chuẩn bị kỹ, các bệnh này không chỉ ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe mà còn có thể bùng phát thành dịch, lây lan nhanh trong cộng đồng.

  • 10/10/2026

    5 thói quen giúp giảm nguy cơ ung thư hiệu quả

    Ung thư luôn là nỗi lo lớn của nhiều gia đình, nhưng căn bệnh này hoàn toàn không phải do "may rủi" quyết định. Chúng ta hoàn toàn có thể chủ động phòng ngừa từ 30-50% nguy cơ mắc bệnh chỉ nhờ việc điều chỉnh thói quen hằng ngày. Việc duy trì một lối sống lành mạnh chính là "lá chắn" tự nhiên giúp củng cố hệ miễn dịch và bảo vệ tế bào hiệu quả. Trong bài viết dưới đây, Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ 5 cách ngăn ngừa ung thư đơn giản nhưng mang lại lợi ích lâu dài cho sức khỏe của bạn và gia đình.

  • 10/10/2026

    Mướp đắng tốt cho sức khỏe thế nào?

    Mướp đắng là thực phẩm phổ biến nhưng được nhiều người ưa chuộng vì những công dụng tốt cho sức khỏe.

  • 10/10/2026

    Bệnh ho gà - Mối nguy hiểm cho trẻ nhỏ trong mùa đông

    Ho gà là một bệnh truyền nhiễm cấp tính do vi khuẩn Bordetella pertussis gây ra, lây lan chủ yếu qua đường hô hấp. Bệnh đặc trưng bởi những cơn ho kéo dài, dữ dội và dai dẳng, thường kết thúc bằng tiếng “rít” đặc trưng khi hít vào. Ho gà có thể gây biến chứng nghiêm trọng, đặc biệt ở trẻ nhỏ, người già và những người có hệ miễn dịch yếu. Việc tiêm vắc xin đầy đủ và phát hiện sớm đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa và kiểm soát căn bệnh này.

  • 09/10/2026

    Teo cơ bắp chứ không phải loãng xương khiến người cao tuổi dễ vấp ngã

    Chúng ta thường khuyên người lớn tuổi uống sữa Canxi để phòng gãy xương, nhưng chính lớp cơ bắp yếu mới là nguyên nhân khiến họ dễ vấp ngã. Hội chứng teo cơ tuổi già đang tàn phá sức khỏe người có tuổi. Ngay cả khi ăn rất nhiều thịt cá, cơ bắp của họ vẫn cứ teo dần vì một sai lầm phân bổ dinh dưỡng vô cùng phổ biến.

  • 09/10/2026

    5 yếu tố giúp sống thọ khỏe mạnh

    Sống thọ không chỉ là kéo những năm sống mà còn cần duy trì sức khỏe, khả năng vận động, sự độc lập và chất lượng cuộc sống

Xem thêm