Xét nghiệm máu là một trong số những công cụ chẩn đoán cơ bản nhất của các bác sỹ. Trước đây, các bác sỹ thường chỉ đưa ra chẩn đoán bằng việc thăm khám, quan sát và hỏi bệnh. Ngày nay, có rất nhiều loại lựa chọn xét nghiệm khác nhau giúp bác sỹ có thể đưa ra các chẩn đoán chính xác và dễ dàng hơn. Xét nghiệm máu là một trong số những xét nghiệm cơ bản nhất.
Xét nghiệm máu sẽ giúp bác sỹ biết được chính xác các dấu hiệu bệnh tật có mặt trong máu, hàm lượng chất dinh dưỡng và chất thải có trong máu cũng như chức năng các cơ quan khác (gan, thận) trong cơ thể. Dưới đây là một vài thông số cơ bản nhất thường được đo lường trong xét nghiệm máu.
Các đơn vị đo lường thường dùng trong xét nghiệm máu
Xét nghiệm máu thường sử dụng hệ thống đo lường và viết tắt như sau:
Các xét nghiệm chuyển hóa cơ bản (metabolic panel)
ALT (alanine aminotransferase)
Mức bình thường: 8-37 IU/L
Xét nghiệm này sẽ xem xét hàm lượng enzym ALT trong gan. Khi gan của bạn hoạt động bìnht hường, kết quả xét nghiệm ALT của bạn phải ở trong ngưỡng bình thường. Kết quả ALT cao hơn mức bình thường có thể là dấu hiệu cho thấy bạn đã bị tổn thương gan.
Albumin
Mức bình thường: 3.9-5.0g/dL
Albumin là một loại protein được sản xuất từ gan. Chỉ số albumin có thể là một chỉ số cho thấy các vấn đề tại gan hoặc thận.
Tỷ lệ A/G (albumin/globulin) hoặc xét nghiệm protein toàn phần
Mức bình thường: hơn 1 một chút
Có 2 loại protein trong máu của bạn là albumin (như đã nói ở trên) và globulin. Tỷ lệ A/G sẽ so sánh mức độ của 2 loại protein này với nhau. Tăng lượng protein có thể cho thấy bạn đang mắc phải một vấn đề sức khỏe và cần được chú ý hơn.
Alkaline Phosphatase
Mức bình thường: 44-147 IU/L
Loại enzyme này có trong cả xương và gan, do vậy, nếu mức enzyme này tăng cao thì điều đó có nghĩa là gan của bạn gặp vấn đề hoặc bạn mắc bệnh liên quan đến xương khớp.
AST (aspartate aminostransferase)
Mức bình thường: 10-34 IU/L
Loại enzyme này được tìm thấy trong các mô tại tim và tại gan, do vậy, tăng AST có thể gợi ý vấn đề xảy ra với một trong hai cơ quan này, thậm chí là cả hai.
Bilirubin
Mức bình thường: 0.1 – 1.9mg/dL
Thông tin về bilirubin sẽ cho biết chức năng gan và thận của bạn như thế nào, cũng như cho biết các vấn đề về ống dẫn mật và thiếu máu.
BUN (nitơ urê trong máu – blood urea nitrogen)
Mức bình thường: 10-20 mg/dL
Đây là một chỉ số khác đo lường chức năng gan và thận. Chỉ số BUN cao có thể cho thấy chức năng thận của bạn có vấn đề. Dùng nhiều thuốc và có chế độ ăn giàu protein cũng có thể làm tăng lượng nitơ urê trong máu.
Tỷ lệ BUN/creanitine
Mức bình thường: 10:1 cho đến 20:1 (nam giới và người cao tuổi có thể sẽ nhỉnh hơn một chút)
Xét nghiệm này sẽ cho biết chức năng loại bỏ các chất cặn bã của thận. Creanitin là một sản phẩm phụ của quá trình co thắt cơ và sẽ được đào thải qua thận. Lượng creanitin cao cho thấy chức năng thận của bạn đang bị suy giảm.
Canxi
Mức bình thường: 9.0 – 10.5 mg/dL (người cao tuổi có thể sẽ thấp hơn một chút)
Quá nhiều canxi trong máu có thể cho thấy các vấn đề tại thận, tuyến giáp hoặc tuyến cận giáp tăng hoạt (cường giáp, cường cận giáp), là dấu hiệu của một số loại ung thư, bao gồm u lympho, các vấn đề với tụy, hoặc thiếu vitamin D.
Cloride
Mức bình thường: 98 – 106 mEq/L
Cloride là một trong số các chỉ số đo lường trong xét nghiệm điện giải. Chế độ ăn nhiều muối và/hoặc sử dụng một số loại thuốc thường sẽ làm cho lượng chloride trong máu tăng cao. Thừa chloride có thể cho thấy môi trường trong cơ thể đang bị quá axit. Thừa cloride cũng là dấu hiệu cảnh báo, cho thấy cơ thể đang bị mất nước, rối loạn chức năng thận, rối loạn chức năng tuyến thượng thận và đa u tủy.
Creatinine
Mức bình thường: 0.5-1.1mg/dL với nữ giới và 0.6-1.2mg/dL với nam giới (người cao tuổi có thể sẽ thấp hơn một chút)
Thận sẽ đào thải ra creanitin như một sản phẩm thừa, do vậy, tăng creanitin có thể cho thấy chức năng thận đang có vấn đề.
Đường máu lúc đói hoặc glucose khi đói
Mức bình thường: 79-99mg/dL cho đa số người trưởng thành (người cao tuổi thường sẽ có kết quả cao hơn, kể cả khi họ hoàn toàn khỏe mạnh)
Lượng đường máu có thể phản ánh được thực phẩm và đồ uống bạn vừa mới tiêu thụ gần đây, mức độ căng thẳng trong thời gian gần đây, các thuốc bạn đang sử dụng và thời gian trong ngày. Xét nghiệm đường máu lúc đói thường được tiến hành sau khoảng 6 tiếng bạn không ăn uống gì khác ngoài nước lọc.
Phosphor
Mức bình thường: 2.4-4.1 mg/dL
Phosphor đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe của xương và có liên quan đến hàm lượng canxi trong cơ thể. Quá nhiều phosphor có thể cho thấy vấn đề với thận hoặc tuyến cận giáp. Lạm dụng rượu bia, sử dụng các thuốc kháng axit trong thời gian dài, sử dụng quá nhiều thuốc lợi tiểu hoặc vitamin D, suy dinh dưỡng cũng có thể làm tăng lượng phosphor.
Kali
Mức bình thường: 3.7 – 5.2 mEq/L
Đây là chất khoáng rất cần thiết trong việc truyền dẫn các xung thần kinh, duy trì chức năng cơ bắp và điều hòa nhịp tim. Các thuốc lợi tiểu, thuốc điều trị tăng huyết áp có thể làm giảm lượng kali trong máu của bạn.
Natri
Mức bình thường: 135- 145 mEq/L
Natri là một chỉ số khác của xét nghiệm điện giải. Natri giúp cơ thể duy trì sự cân bằng của nước, giúp hỗ trợ các xung thần kinh và co thắt cơ bắp. Lượng natri bất thường có thể cho thấy tình trạng cơ thể đang bị mất nước, rối loạn tuyến thượng thận, chế độ ăn quá nhiều muối, sử dụng thuốc có chứa corticosteroid hoặc thuốc giảm đau, các vấn đề với gan hoặc thận.
Xét nghiệm mỡ máu (lipid panel)
Xét nghiệm mỡ máu là việc đo lượng một loại các loại cholesterol và triglyceride (chất béo) khác nhau trong máu
Cholesterol toàn phần
Khỏe mạnh: dưới 200mg/dL (dưới 5.18 mmol/L)
Hơi cao: 200-239 mg/dL (5.2-6.2mmol/L)
Cao: trên 240mg/dL (trên 6.2mmol/L)
Xét nghiệm cholesterol toàn phần sẽ đo lường đồng thời cả LDL (cholesterol xấu) và HDL (cholesterol tốt) trong máu. Loại xét nghiệm này được tiến hành nhằm mục đích theo dõi hoặc để so sánh (ví dụ, để xem xem việc dùng thuốc hạ mỡ máu và thực hiện chế độ ăn có tác dụng làm giảm mỡ máu hiệu quả hay không)
Triglyceride
Mức bình thường: 40-160 mg/dL
Đây là loại chất béo có trong máu và có thể là nguyên nhân góp phần dẫn đến các bệnh tim mạch và nhiều vấn đề sức khỏe khác.
HDL (cholesterol tốt)
Tốt nhất: trên 60mg/dL
Tốt: 50-60mg/dL
Kém: dưới 40mg/dL với nam giới và dưới 50mg/dL với nữ giới
Cholesterol tỷ trọng cao, hay còn gọi là HDL (cholesterol tốt) có tác dụng bảo vệ khỏi các bệnh tim mạch. Chỉ số HDL thấp có thể là một yếu tố nguy cơ của bệnh tim mạch.
LDL (cholesterol xấu)
Tốt nhất: dưới 100mg/dL
Tương đối tốt: 100-129mg/dL
Hơi cao: 130-159mg/dL
Cao: 160-189mg/dL
Rất cao: trên 189mg/dL
Cholesterol tỷ trọng thấp (LDL) còn được gọi là cholesterol xấu. Đây chính là loại cholesterol gây tắc các động mạch và có liên quan tới các bệnh tim mạch.
Tỷ lệ cholesterol toàn phần/HDL
Tốt nhất: trong khoảng từ 3.5 đến 1
Tốt: trong khoảng từ 5 đến 1 hoặc thấp hơn
Tỷ lệ này là một cách khác để kiểm tra nguy cơ mắc bệnh tim mạch của bạn. Chỉ số này được tính bằng cách chia lượng cholesterol toàn phần cho lượng HDL. Bác sỹ sẽ giúp bạn biết được tỷ lệ này trong máu của bạn là bao nhiêu
Xét nghiệm công thức máu
Xét nghiệm công thức máu sẽ xác định được các thành phần về mặt tế bào có mặt trong máu, bao gồm số lượng hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu. Dưới đây là một số thành phần phổ biến thường được đo lường. Nếu bác sỹ nói rằng bạn không có vấn đề gì nhưng bạn thấy rằng kết quả xét nghiệm của mình hơi bất thường thì cũng đừng quá lo lắng. Xét nghiệm tại các phòng thí nghiệm khác nhau có thể cho ra các kết quả hơi khác nhau một chút. Do vậy, không nên quá lo lắng về các con số này.
Số lượng bạch cầu
Bình thường: 4300 – 10800 tế bào/milimet khối máu
Tế bào bạch cầu giúp cơ thể chống lại tình trạng nhiễm trùng, do vậy, tăng tế bào bạch cầu có thể sẽ giúp nhận ra tình trạng nhiễm trùng dễ dàng hơn. Tăng tế bào bạch cầu cũng có thể là dấu hiệu của bệnh bạch cầu (leukemia). Ngược lại, giảm bạch cầu có thể là do dùng một số loại thuốc hoặc các rối loạn về sức khỏe.
Tỷ lệ các loại bạch cầu khác nhau
Bạch cầu trung tính: 40-60% tổng số lượng bạch cầu
Bạch cầu lympho: 20-40%
Bạch cầu đơn nhân: 2-8%
Bạch cầu ái toan: 1-4%
Bạch cầu ái kiềm: 0.5-1%
Loại xét nghiệm này sẽ đo lường số lượng, hình dáng và kích thước của các loại bạch cầu ở trên. Xét nghiệm tỷ lệ các loại bạch cầu bất thường có thể là dấu hiệu của tình trạng nhiễm trùng, viêm, rối loạn tự miễn, thiếu máu hoặc các vấn đề khác về sức khỏe.
Số lượng hồng cầu
Mức bình thường: 4.2 – 5.9 triệu tế bào/milimet khối máu
Chúng ta có hàng triệu tế bào hồng cầu trong cơ thể, và loại xét nghiệm này sẽ giúp đo lường số lượng hồng cầu có trong một lượng máu nhất định. Xét nghiện mày sẽ giúp xác định được tổng số lượng tế bào hồng cầu và cho phép có một cái nhìn chung nhất về sức khỏe, nhưng sẽ không chỉ ra một vấn đề sức khỏe cụ thể nào cả. Nếu số lượng hồng cầu của bạn ở ngưỡng bất thường, bán ẽ phải tiến hành làm thêm các xét nghiệm khác
Hematocrit
Mức bình thường: 45-52% với nam và 37%-48% với nữ
Đây là một loại xét nghiệm rất hữu ích dùng để chẩn đoán thiếu máu. Xét nghiệm này sẽ cho biết có bao nhiêu phần trăm máu trong cơ thể là các tế bào hồng cầu.
Hemoglobin (Hb)
Mức bình thường: 13-18g/dL với nam và 12-16g/dL với nữ
Tế bào hồng cầu có chứa hemoglobin – là chất khiến máu có màu đỏ. Quan trọng hơn, hemoglobin sẽ vận chuyển oxy từ phổi đến khắp các cơ quan của cơ thể và vận chuyển CO2 từ các cơ quan ngược trở lại phổi. Mức hemoglobin bình thường sẽ khác biệt theo giới. Hemoglobin thấp cho thấy có thể bạn đang bị thiếu máu
Thể tích trung bình hồng cầu (MCV)
Mức bình thường: 80-100 femtolit
Xét nghiệm này sẽ đo lường thể tích trung bình của các tế bào hồng cầu, nói cách khác chính là lượng không giant rung bình mà mỗi hồng cầu chiếm chỗ. Chỉ số MCV bất thường có thể cho thấy bạn bị thiếu máu và/hoặc mắc hội chứng mệt mỏi mãn tính.
Lượng hemoglobin trung bình hồng cầu (MCH)
Mức bình thường: 27-32 picogam
Loại xét nghiệm này sẽ đo lường lượng hemoglobin trung bình có trong một tế bào hồng cầu là bao nhiêu. MCH quá cao có thể là dấu hiệu của bệnh thiếu máu, MCH quá thấp có thể cho thấy tình trạng thiếu dinh dưỡng.
Số lượng tiểu cầu
Mức bình thường: 150.000-400.000 mL
Tiểu cầu là tế bào có kích thước nhỏ, tham gia vào quá trình đông máu. Quá nhiều hoặc quá ít tiểu cầu đều ảnh hưởng đến quá trình đông máu theo nhiều cách khác nhau. Số lượng tiểu cầu bất thường có thể cho thấy rất nhiều vấn đề về sức khỏe.
Còn rất nhiều chỉ số khác nữa, nhưng trên đây là một vài chỉ số cơ bản nhất. Để có được kết quả xét nghiệm máu chính xác nhất, bạn nên tuân thủ chặt chẽ hướng dẫn của bác sỹ trước khi xét nghiệm. Ví dụ, có thể bạn sẽ được yêu cầu không ăn hoặc uống bất cứ thứ gì trước khi làm xét nghiệm từ vài tiếng đến tối đa là 12 tiếng. Nếu không tuân thủ những chú ý này, có thể kết quả xét nghiệm sẽ không chính xác và bạn có thể sẽ phải làm lại xét nghiệm máu. Nếu bạn không hiểu bất cứ chỉ số nào, đừng ngần ngại mà hãy hỏi các bác sỹ. Biết được các chỉ số cơ bản của bạn thân mình là một điều vô cùng cần thiết để có thể chủ động bảo vệ sức khỏe của mình.
Bệnh máu khó đông (Hemophilia) là một rối loạn di truyền khiến cơ thể không có khả năng cầm máu hiệu quả do thiếu hụt yếu tố đông máu. Sự thiếu hiểu biết về căn bệnh này thường dẫn đến tâm lý lo âu và những lầm tưởng không đáng có, gây rào cản trong việc phát hiện và hỗ trợ người bệnh. Viện Y học Ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin chính xác về căn bệnh này. Việc hiểu đúng bản chất khoa học không chỉ giúp bệnh nhân chủ động quản lý sức khỏe mà còn tạo môi trường thấu hiểu, giúp họ tự tin hòa nhập xã hội.
Ăn nấm mỗi ngày trong một tuần có thể mang lại lợi ích rõ rệt cho tiêu hóa, miễn dịch và năng lượng...
Thú cưng mang lại niềm vui và lợi ích tinh thần to lớn cho chúng ta. Tuy nhiên, chó, mèo và các vật nuôi khác cũng có thể mang theo mầm bệnh nguy hiểm. Dưới góc độ y tế, những căn bệnh này được gọi là bệnh lây truyền từ động vật sang người. Việc hiểu rõ các nguy cơ này không phải để xa lánh thú cưng, mà để chúng ta có biện pháp bảo vệ sức khỏe cho cả gia đình và vật nuôi.
Vitamin và khoáng chất đóng vai trò thiết yếu với mọi hoạt động sống của cơ thể. Hiểu rõ nhu cầu, công dụng và các nguồn thực phẩm tự nhiên giàu các vi chất, giúp xây dựng chế độ ăn cân đối, khoa học.
Ung thư tiền liệt tuyến là một trong những bệnh lý thường gặp ở nam giới cao tuổi trên toàn cầu. Mặc dù tỉ lệ giống sót sau 5 năm vẫn tương đối cao, nhưng ung thư tiền liệt tuyến vẫn là nguyên nhân gây tử vong thứ hai tại các nước Tây. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về cơ chế bệnh, các yếu tố nguy cơ và môi trường phát triển bệnh, những tiến bộ của y học trong chẩn đoán và điều trị bệnh, cũng như vấn đề giám sát chủ động.
Chỉ cần đi bộ 1 km mỗi ngày, tương đương 10–15 phút, có thể mang lại nhiều lợi ích cho tim mạch, tinh thần và cân nặng. Đây là thói quen đơn giản, dễ duy trì, phù hợp với người bận rộn.
Các dấu hiệu của cơn đau tim có thể khác nhau ở phụ nữ so với nam giới, ngoài các dấu hiệu chung như đau ngực, mệt mỏi, rối loạn tiêu hóa...
Sỏi thận có tỷ lệ tái phát cao nhưng hoàn toàn có thể phòng ngừa nếu điều chỉnh lối sống và chế độ ăn uống hợp lý. Uống đủ nước, ăn nhạt, kiểm soát dinh dưỡng là những biện pháp quan trọng giúp bảo vệ thận lâu dài.