Huyết khối tĩnh mạch ở các bệnh nhân ung thư đã được mô tả lần đầu tiên bởi Armand Trouseau từ năm 1865. Cơ chế hình thành huyết khối do ung thư rất phức tạp và do nhiều yếu tố gây nên.
Điều đáng chú ý là tỷ lệ bệnh nhân ung thư có huyết khối tĩnh mạch sâu hoặc nhồi máu phổi lên đến 20%. Theo Khorana và cộng sự thì huyết khối tĩnh mạch là nguyên nhân gây tử vong hàng thứ hai ở các bệnh nhân ung thư. Trong đó, các loại ung thư tụy, phổi, đường tiêu hóa, thận, vú và tiền liệt tuyến là những loại ung thư có nguy cơ hình thành huyết khối cao nhất.
Bệnh lý huyết khối
Bệnh lý huyết khối là gánh nặng có thể ảnh hưởng lên cả hệ thống động mạch và tĩnh mạch. Trong đó, huyết khối thuyên tắc tĩnh mạch bao gồm huyết khối tĩnh mạch sâu (HKTMS) và thuyên tắc phổi là vấn đề sức khỏe nghiêm trọng và thường gặp. Theo thống kê, hàng năm, VTE đe dọa tính mạng của hàng triệu người trên thế giới.
Tính riêng châu Âu, HKTMS đã là nguyên nhân tử vong của hơn 500.000 người mỗi năm, cao hơn gấp đôi tổng số bệnh nhân tử vong do AIDS, ung thư vú, ung thư tuyến tiền liệt và tai nạn giao thông. Hơn thế nữa, quan điểm mới về huyết khối tĩnh mạch không còn coi đó chỉ là một bệnh lý cấp tính từng giai đoạn mà là một quá trình tiến triển mạn tính cần theo dõi, điều trị và dự phòng lâu dài.
Triệu chứng lâm sàng
Triệu chứng lâm sàng của bệnh đôi khi không điển hình. Chẩn đoán thuyên tắc - huyết khối dựa vào nguy cơ bị huyết khối tĩnh mạch, tính chất 1 bên của các triệu chứng lâm sàng và các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh (bao gồm các kỹ thuật xâm lấn và không xâm lấn).
Nguy cơ tái phát HKTMS cao nhất trong những tháng đầu sau khi được chẩn đoán xác định ung thư, nguy cơ này tồn tại trong nhiều năm sau khi xuất hiện triệu chứng của HKTMS. Quá trình điều trị hóa chất làm gia tăng nguy cơ mắc HKTMS lên 7 lần so với người không mắc ung thư. Khi phải nhập viện, tỷ lệ HKTMS ở người ung thư còn gia tăng hơn nữa. Thậm chí, nguy cơ tái phát HKTMS ở người mắc ung thư cao gấp 3 lần so với người có HKTMS đơn thuần.
Mối quan hệ giữa ung thư và tắc mạch là khá rõ ràng, tiến triển HKTMS ảnh hưởng lớn và nghiêm trọng đến diễn tiến của người mắc ung thư...
Điều trị
Lĩnh vực ung thư - tim mạch (oncocardiology) là sự giao thoa giữa hai chuyên ngành lớn trong chăm sóc sức khỏe mạn tính, liên quan đến chẩn đoán và điều trị các bệnh tim mạch ở người có ung thư.
Đối với người bệnh ung thư, các biện pháp điều trị mới (hóa chất, tia xạ) kéo dài tuổi thọ và cứu sống người bệnh, song cũng gây không ít độc tính và ảnh hưởng đối với bệnh tim mạch. Đối với người bệnh tim mạch, các biện pháp điều trị mới kéo dài sống còn, khiến khả năng phát hiện và gia tăng ung thư cũng bộc lộ rõ hơn.
HKTMS hiện nay là một trong những nguyên nhân quan trọng nhất gây tử vong ở các bệnh nhân ung thư. Số liệu thống kê cho thấy tỷ lệ hình thành HKTMS nằm trong khoảng từ 0,8 - 8%, cao nhất trong nhóm ung thư não, phổi, tử cung, bàng quang, tụy, dạ dày và thận. Bệnh nhân ung thư đã di căn có tỷ lệ mắc cao gấp 4 - 15 lần so với các bệnh nhân khác.
Các loại hạt giàu omega-3 và chất béo không bão hòa giúp cải thiện cholesterol máu, giảm viêm và bảo vệ thành mạch. Bổ sung hợp lý trong khẩu phần ăn hằng ngày có thể góp phần phòng ngừa bệnh tim mạch.
Sức khỏe phụ nữ là nền tảng quan trọng cho hạnh phúc gia đình và sự phát triển bền vững của xã hội. Người phụ nữ hiện đại không chỉ đảm đương vai trò kinh tế mà còn gánh vác trách nhiệm chăm sóc gia đình, điều này vô tình tạo ra những áp lực lớn lên cả thể chất lẫn tinh thần. Việc trang bị kiến thức về các vấn đề sức khỏe thường gặp là bước đi tiên quyết để chị em chủ động bảo vệ bản thân, nâng cao chất lượng cuộc sống và kéo dài tuổi thọ. Trong bài viết dưới đây, Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin chi tiết giúp chị em có cái nhìn tổng quan và khoa học nhất về vấn đề này.
Điều gì thực sự diễn ra bên trong cơ thể khi chúng ta kiên trì ăn tỏi sống mỗi ngày? Liệu thói quen này có phải là 'chìa khóa' giúp tăng cường miễn dịch và bảo vệ sức khỏe tim mạch không?
Trong những năm gần đây, nhiều người Việt có xu hướng sử dụng các loại thực phẩm và thức uống có nguồn gốc tự nhiên nhằm hỗ trợ sức khỏe và tăng cường sức đề kháng, như mật ong chanh sả, trà gừng mật ong, trà sả, chanh muối, hoặc các loại trà thảo mộc túi lọc và đồ uống thảo mộc đóng chai.
Hệ tiêu hóa, đặc biệt là đường ruột, không chỉ đảm nhận vai trò tiêu hóa thức ăn mà còn là trung tâm của hơn 70% hệ miễn dịch của cơ thể. Được ví như “bộ não thứ hai”, đường ruột đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe tổng thể, ảnh hưởng đến cả thể chất và tinh thần. Một hệ vi sinh đường ruột cân bằng giúp cơ thể hấp thụ dinh dưỡng hiệu quả, chống lại các tác nhân gây bệnh và cải thiện chất lượng cuộc sống. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá vai trò của sức khỏe đường ruột, mối liên hệ với hệ miễn dịch và các biện pháp thiết thực để duy trì đường ruột khỏe mạnh.
Sự rối loạn của trục gan – ruột – miễn dịch không chỉ ảnh hưởng đến chức năng tiêu hóa mà còn liên quan đến nhiều bệnh mạn tính như gan nhiễm mỡ, đái tháo đường type 2, bệnh tim mạch, rối loạn miễn dịch và một số bệnh thoái hóa thần kinh.
Mỡ nội tạng là loại mỡ ‘ẩn’ nhưng ảnh hưởng lớn đến sức khỏe tim mạch, chuyển hóa và nguy cơ bệnh mạn tính. Tuy nhiên có thể giảm mỡ nội tạng nếu duy trì những thay đổi đúng đắn về ăn uống và lối sống.
Khi nhắc đến ung thư vú, đa số phụ nữ thường nghĩ ngay đến khối u bất thường.