Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Giúp bạn đối phó với Hội chứng ruột kích thích

Nếu bạn đang phải vật lộn với các triệu chứng khó chịu của Hội chứng ruột kích thích (IBS), bạn hãy áp dụng ngay các phương pháp dưới đây:

Nếu mắc Hội chứng ruột kích thích (IBS), có lẽ bạn thường xuyên phải đối mặt với các triệu chứng đau bụng, bụng khó chịu, đầy bụng và thay đổi thói quen đại tiện. Tùy thuộc vào loại IBS mà bạn mắc phải, có thể bạn bị táo bón, tiêu chảy hoặc cả hai. Những triệu chứng này có thể gây khó chịu về cả thể chất lẫn tâm lý.

Khi được chẩn đoán mắc hội chứng IBS, bạn nên vạch ra kế hoạch kiểm soát các triệu chứng thông qua chế độ ăn uống hoặc lối sống, như tránh các thức ăn kích thích, tập thể dục đều đặn, uống nhiều nước và ngủ đủ giấc. Nếu các triệu chứng trở nên nặng hơn, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ.

Dưới đây là một số gợi ý giúp bạn kiểm soát các triệu chứng của Hội chứng ruột kích thích:

Thay đổi chế độ ăn uống

Tránh ăn nhiều chất béo: Nếu bạn bị IBS thể tiêu chảy, hãy hạn chế ăn chất béo. Trong khi hầu hết mọi người đều cảm thấy muốn đại tiện sau bữa ăn khoảng 60 phút, phản ứng này ở một số người bị IBS thể tiêu chảy xảy ra nhanh hơn và mạnh mẽ hơn, liên quan đến lượng chất béo trong bữa ăn. Bữa ăn giàu chất béo có thể gây co thắt đại tràng mạnh, chuột rút và tiêu chảy.

Loại bỏ một số loại thực phẩm nhất định: Nhiều người có triệu chứng nghiêm trọng hơn sau khi ăn một số loại thực phẩm. Chế độ ăn uống nên phù hợp với tình trạng riêng của bạn. Nếu bạn từng bị đầy hơi, hãy hạn chế ăn thức ăn có khả năng tạo khí như đồ uống có ga, trái cây tươi và rau họ cải (gồm bông cải xanh, cải bruxen, cải bắp và súp lơ). Đối với một số người, ít chất béo và nhiều chất xơ hơn trong chế độ ăn uống có thể cải thiện tình trạng của họ. Một cuốn nhật ký ăn uống là gợi ý thông minh để bạn tìm ra loại thức ăn cần tránh.

Bổ sung chất xơ: Chất xơ có thể giúp giảm triệu chứng bệnh, đặc biệt bằng cách giảm táo bón. Bánh mì ngũ cốc nguyên hạt và các loại ngũ cốc, đậu, trái cây và rau quả là nguồn chất xơ tốt. Nếu chất xơ gây đầy hơi khó chịu hoặc không có tác dụng, hãy nói chuyện với bác sĩ của bạn về việc bổ sung chất xơ hoặc loại thuốc khác.

Sử dụng Probiotics: Một số nghiên cứu cho thấy chế phẩm sinh học có thể giúp giảm các triệu chứng IBS do ảnh hưởng đến vi khuẩn trong đường ruột. Bạn có thể bổ sung chế phẩm sinh học bằng nhiều hình thức khác nhau như sữa chua, viên nang, bột… Uống hoặc ăn 1 - 2 cốc sữa chua mỗi ngày và theo dõi xem các triệu chứng có thuyên giảm hay không. Bạn cũng có thể bổ sung viên uống hoặc cốm Probiotics.

Dùng thuốc

Bổ sung chất xơ: Chất xơ bổ sung không cần kê đơn dạng lỏng có thể cung cấp chất xơ và giảm táo bón/tiêu chảy. Tuy nhiên, các nghiên cứu về hiệu quả của chúng trong việc điều trị IBS vẫn chưa thuyết phục. Đối với một số người, phương pháp này có thể gây cảm giác khó chịu.

Thuốc nhuận tràng: Bạn có thể sử dụng thuốc nhuận tràng đối với trường hợp bị IBS thể táo bón. Có rất nhiều loại, trong đó có cả thuốc nhuận tràng thẩm thấu như magnesium hydroxide. Thuốc nhuận tẩy (Dulkotax) thường chứa senna hoặc bisacodyl, hoạt động bằng cách kích thích phần bên trong của đại tràng. Các thuốc này không được khuyến khích dùng trong thời gian dài.

Thuốc chống tiêu chảy: Nếu bạn bị IBS thể tiêu chảy, bạn có thể sử dụng các loại thuốc như loperamide (Imodium) để giúp kiểm soát tiêu chảy. Bạn cũng có thể sử dụng thuốc gắn kết axit mật như cholestyramine (Prevalite), colestipol (Colestid) hoặc colesevelam (Welchol). Tuy nhiên, chúng có thể gây ra đầy hơi.

Kháng cholinergic và thuốc chống co thắt: Các loại thuốc ngày có thể giảm chuột rút. Bạn có thể sử dụng chúng nếu bạn bị tiêu chảy, nhưng có thể làm trầm trọng thêm táo bón và gây bí tiểu. Các loại thuốc này bao gồm hyoscyamine (Levsin) và dicyclomin (BENTYL). Nếu bạn bị tăng nhãn áp, hãy thận trọng nếu bạn sử dụng.

Thuốc chống trầm cảm: Nếu bạn bị đau nhức hoặc trầm cảm, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về một loại thuốc chống trầm cảm. Bạn có thể được khuyên sử dụng chất ức chế chọn lọc serotonin (SSRI), chẳng hạn như fluoxetine (Prozac, Sarafem) hoặc Paroxetin (Paxil), hoặc một loại thuốc chống trầm cảm ba vòng liều thấp như imipramine (Tofranil) hoặc nortriptyline (Pamelor). Thậm chí, nếu bạn không bị trầm cảm thì thuốc chống trầm cảm cũng có thể giúp bạn giảm đau. Tuy nhiên, tất cả các loại thuốc chống trầm cảm đều gây ra tác dụng phụ, vì vậy hãy chắc chắn rằng bạn đã hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.

Kháng sinh: Bạn có thể được kê toa kháng sinh như rifaximin (Xifaxan). Việc điều trị IBS với thuốc kháng sinh cần phải được nghiên cứu thêm.

Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng một số loại thuốc điều trị IBS theo toa. Có một số thuốc đã nhận được sự chấp thuận đặc biệt, chỉ được phép sử dụng khi việc thay đổi lối sống và các phương pháp điều trị khác không thành công:

- Lubiprostone (Amitiza): được phê chuẩn sử dụng cho phụ nữ trên 18 tuổi bị IBS thể táo bón nặng. Loại thuốc này kích thích việc tiết dịch trong ruột non để giảm táo bón. Tác dụng phụ của chúng bao gồm buồn nôn, tiêu chảy và đau bụng.

- Alosetron (Letronex,…): chỉ dành cho phụ nữ bị IBS nặng thể tiêu chảy và không thích hợp với các loại thuốc khác. Đặc biệt không sử dụng cho nam giới và có một số tác dụng phụ.

- Linaclotide (Linzess): được phê chuẩn để điều trị IBS thể táo bón và táo bón mãn tính vô căn ở phụ nữ và nam giới trên 18 tuổi. Loại thuốc này làm tăng việc tiết dịch trong ruột non để giảm táo bón. Tác dụng phụ: gây tiêu chảy.

- Eluxadoline (Viberzi): được sử dụng để điều trị IBS thể tiêu chảy ở cả nam giới và phụ nữ.

Thay đổi lối sống

Tập giảm căng thẳng: Căng thẳng về cả thể chất và tinh thần có thể khiến các triệu chứng bệnh trầm trọng hơn. Vì vậy hãy cố gắng giảm căng thẳng và thư giãn để giảm hoặc ngăn chặn các triệu chứng IBS. Bạn có thể thử bất kỳ điều gì, từ thiền định cá nhân, tập yoga hay thái cực quyền để quản lý căng thẳng.

Tìm hiểu gốc rễ vấn đề: Nếu bạn có tiền sử bị lạm dụng hoặc chấn thương, bạn cần được chăm sóc để điều trị lâu dài những tác động về tinh thần, giảm các triệu chứng bệnh.

Tham khảo thêm thông tin về Hội chứng ruột kích thích (IBS) tại bài viết Hội chứng ruột kích thích và phụ nữ có thai

Thu Hằng - Viện Y học ứng dụng Việt Nam - Theo Healthwomen
Bình luận
Tin mới
  • 31/10/2026

    Nguy cơ đột quỵ và bệnh tim mạch gia tăng khi trời lạnh: Cơ chế và cách phòng ngừa

    Nhiều nghiên cứu dịch tễ học ghi nhận tỷ lệ nhập viện do nhồi máu cơ tim, đột quỵ và suy tim tăng rõ rệt trong những tháng mùa đông so với các thời điểm khác trong năm.

  • 31/10/2026

    Thời tiết nồm ẩm và nguy cơ bệnh tiêu hóa: Triệu chứng và cách phòng ngừa

    Độ ẩm không khí tăng cao không chỉ gây khó khăn cho sinh hoạt mà còn biến môi trường thuận lợi cho các loại mầm bệnh như vi khuẩn, virus và nấm mốc phát triển mạnh mẽ. Điều này khiến thực phẩm dễ hỏng, thức ăn thừa nhanh ôi thiu, dẫn đến nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến đường tiêu hóa, gây đau bụng, nôn mửa thậm chí nguy hiểm đến tính mạng. Viện Y học Ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin hữu ích giúp bạn nhận biết sớm triệu chứng và áp dụng các biện pháp bảo vệ sức khỏe hiệu quả trong giai đoạn này.

  • 30/10/2026

    Interferon là gì và những điều bạn cần biết khi điều trị bằng interferon

    Interferon là một loại protein được sản xuất trong phòng thí nghiệm, có khả năng hỗ trợ hệ miễn dịch chống lại một số bệnh nhiễm trùng và bệnh lý nhất định. Các loại thuốc interferon hoạt động tương tự như interferon tự nhiên do cơ thể sản xuất. Các bác sĩ thường sử dụng interferon để điều trị các bệnh nhiễm virus, một số loại ung thư và các tình trạng sức khỏe khác. Cùng tìm hiểu về interferon qua bài viết sau!

  • 30/10/2026

    7 cách giảm nguy cơ mắc bệnh Alzheimer

    Chưa có cách chữa khỏi bệnh Alzheimer, nhưng có thể chủ động bảo vệ sức khỏe não bộ, kiểm soát các yếu tố nguy cơ ngay từ sớm.

  • 30/10/2026

    Viêm da mùa đông

    Viêm da mùa đông (hay còn gọi là “winter rash”) là tình trạng da bị kích ứng, khô, ngứa, đỏ hoặc bong tróc xảy ra khi da phải chịu tác động của môi trường lạnh, khô và thay đổi từ bên ngoài vào.

  • 29/10/2026

    Bệnh xương đá ác tính thể nặng (SMO)

    Bệnh xương đá ác tính nặng (SMO) là một rối loạn bẩm sinh dẫn đến suy giảm quá trình tái tạo xương. Bệnh đôi khi được gọi là bệnh xương cẩm thạch hoặc bệnh xương đá ác tính ở trẻ sơ sinh (MIOP). Cùng tìm hiểu về bệnh lý này qua bài viết sau!

  • 29/10/2026

    Ngày Đột quỵ Thế giới 29/10 – Mỗi gia đình là một “lá chắn”

    Không còn là căn bệnh của tuổi già, đột quỵ đang gia tăng nhanh chóng và trẻ hóa đáng báo động tại Việt Nam, để lại những hệ lụy nặng nề. Dù vậy, phần lớn các ca đột quỵ đều có thể phòng ngừa từ sớm nếu mỗi gia đình trở thành một phòng tuyến y tế chủ động. Nhân Ngày Đột quỵ Thế giới 29/10, Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin giúp bạn biến tổ ấm thành "lá chắn" vững chắc bảo vệ hệ mạch máu và cuộc sống của cả gia đình.

  • 28/10/2026

    Trẻ bị viêm da cơ địa cần chuẩn bị gì khi vào đông?

    Viêm da cơ địa là bệnh da mạn tính thường gặp ở trẻ em, đặc trưng bởi tình trạng da khô, ngứa và tái phát nhiều đợt.

Xem thêm