Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Đo Inbody là gì? Các chỉ số đo Inbody hiểu như thế nào?

Đo Inbody là một phương pháp xác định cụ thể từng chỉ số của cơ thể như lượng mỡ, lượng cơ, sự phân bố cơ/mỡ, tình trạng cơ thể nói chung và rất nhiều các chỉ số khác. Phương pháp đo Inbody được áp dụng phổ biến hiện nay tại các cơ sở như phòng tập Gym, các trung tâm chăm sóc sức khỏe hay các phòng khám chuyên khoa dinh dưỡng... Vậy đo Inbody cụ thể là gì? Các chỉ số đo Inbody chỉ ra những vấn đề nào?

Tầm quan trọng của việc đo Inbody

Inbody là thuật ngữ chỉ việc phân tích chi tiết các thành phần cơ thể, bao gồm các chỉ số phân tích về tổng lượng nước cơ thể, lượng mỡ - cơ, sự phân bố mỡ - cơ, cân bằng lượng nước nội – ngoại bào, cân nặng xương, tỉ lệ vòng eo, các mốc mục tiêu cũng như đánh giá giới hạn của rất nhiều chỉ số khác... Thay vì đánh giá bằng chỉ số BMI thông qua chiều cao và cân nặng như bình thường, đo Inbody giúp chỉ ra các chỉ số chuyên sâu hơn, đồng thời giúp theo dõi tình hình sức khỏe, đưa ra các mục tiêu cụ thể giúp người tập thay đổi, nâng cao thể trạng.

Đo Inbody rất đơn giản, với các bước sau:

  • Bước 1: tháo bỏ các vật dụng, đồ đạc kim loại trên người như đồng hồ, dây chuyền, thắt lưng... Nên mặc quần áo mỏng, nhẹ để cân chính xác nhất. Tháo bỏ tất (nếu có) để đứng lên cân.
  • Bước 2: bước lên cân, đặt vị trí 2 bàn chân đúng các vị trí điện cực được đánh dấu. Các kĩ thuật viên sẽ hướng dẫn người đo đứng lên cân đúng vị trí. Sau khi cân được chỉ số cân nặng, kĩ thuật viên sẽ hướng dẫn người đo cầm vào 2 tay cầm theo đúng thao tác. Khi người đo đã ở tư thế chuẩn, máy sẽ chạy quy trình đo.
  • Bước 3: kĩ thuật viên cho máy chạy. 1 dòng điện sẽ chạy qua các điện cực ở tay và chân và được phân tích trên hệ thống. Dòng điện hoàn toàn không gây ra bất cứ cảm giác gì, và thời gian đo sẽ khoảng gần 1 phút. Sau khi hoàn tất, người đo xuống khỏi máy, kết thúc quá trình đo và có thể đeo lại các vật dụng cá nhân.
  • Bước 4: kĩ thuật viên đưa kết quả cho các chuyên gia dinh dưỡng, chuyên gia vận động để đọc và đánh giá, từ đó đưa ra các đánh giá cụ thể và có những hướng dẫn chi tiết cho người đo.

Dựa vào kết quả đo Inbody, các chuyên gia sẽ tư vấn cho người đo liệu trình hay một chế độ phù hợp, có thể là thay đổi cả chế độ ăn uống và tập luyện, hoặc thay đổi những điểm quan trọng. Đo Inbody là một quá trình đơn giản, nhanh gọn nhưng rất hiệu quả trong việc đánh giá và can thiệp cải thiện sức khỏe.

Các chỉ số đo Inbody

Trên 1 tờ phiếu đo chỉ số Inbody, có rất nhiều thông tin được đánh giá. Dưới đây là một số chỉ số quan trọng:

1. Phân tích thành phần cơ thể (Body Composition Analysis)

Ở phần đầu tiên, kết quả đo Inbody chỉ ra các chỉ số bao gồm: tổng trọng lượng nước cơ thể (Total Body Water), lượng protein (Protein), khoáng chất (Minerals) và khối lượng mỡ của cơ thể (Body Fat Mass). Các chỉ số này được so sánh với chỉ số trong khoảng trung bình so với cùng độ tuổi, giới tính của người đo. Ngoài ra, một số chỉ số khác như cân nặng (Weight), khối lượng mỡ tự do (Fat Free Mass)...

2. Phân tích cơ – mỡ (Muscle-Fat Analysis)

Phần 2 phân tích khối lượng cơ, mỡ so sánh với khoảng trung bình so với cùng độ tuổi, giới tính của người đo. Các chỉ số bao gồm: cân nặng (Weight), khối lượng cơ xương (hay cơ bám xương – Skeletal Muscle Mass) và lượng mỡ cơ thể (Body Fat Mass).  Các chỉ số được biểu thị dưới dạng kilogam, và đánh giá tương ứng phần trăm so với khoảng trung bình chuẩn: dưới chuẩn (under), bình thường (normal) và quá chuẩn (over).

3. Phân tích tình trạng béo phì (Obesity Analysis)

Ở phần 3, chỉ số khối cơ thể (BMI) được dùng để xác định béo phì, dựa trên cân nặng và chiều cao. Phần trăm mỡ cơ thể (PBF – Percent Body Fat) biểu thị tỉ lệ phần trăm mỡ cơ thể so với trọng lượng cơ thể. 2 chỉ số được so sánh tương tự như phân tích cơ – mỡ (so sánh với khoảng trung bình theo các mốc dưới chuẩn-under, bình thường-normal và quá chuẩn-over).

4. Phân tích phân bổ cơ - mỡ (Segmental Lean – Fat Analysis)

Phần 4 là biểu đồ mô tả phân bố cơ và mỡ tại 5 vùng nổi bật trên cơ thể, bao gồm 2 tay, 2 chân và vùng bụng. Tại các vùng, chỉ số được biểu thị dưới dạng khối lượng (kilogam), tương ứng với phần trăm so với chuẩn và đánh giá chung tình trạng đó (dưới chuẩn-under, bình thường-normal và quá chuẩn-over).

5. Diễn biến thành phần cơ thể qua thời gian (Body Composition History)

Tại phần 5, các chỉ số cân nặng (Weight), khối lượng cơ xương (Skeletal Muscle Mass) và phần trăm mỡ cơ thể (Percent Body Fat) được biểu thị dưới dạng đồ thị đường kẻ, cho thấy quá trình thay đổi giữa các lần đo và phản ánh sự tiến bộ hay thụt lại trong việc cải thiện chất lượng các chỉ số đó.

6. Điểm đo Inbody (Inbody Score)

Phần 6 là điểm đánh giá chung của người đo trên thang điểm 100. Điểm đo Inbody đánh giá thành phần chung của cơ thể bao gồm cơ, mỡ và lượng nước, từ đó đưa ra điểm số. Số điểm càng cao, cơ thể càng cân đối và khỏe mạnh. Lưu ý: một số người cơ bắp có thể có số điểm vượt quá 100 điểm.

7. Dạng cơ thể (Body type)

Dựa trên kết quả chỉ số khối cơ thể (BMI) và phần trăm mỡ cơ thể (PBF – Percent Body Fat), loại cơ thể được biểu thị bằng điểm mục tiêu trên biểu đồ. Các loại cơ thể được liệt kê bao gồm: hình thể vận động viên (Athletic Shape), hơi béo (Slightly Obese), béo phì (Obese), hình thể cơ bắp (Muscular Shape), hình thể trung bình (average), hình thể cơ bắp thon gọn (Slim muscular), hình thể thanh mảnh (Slim), hình thể gầy (Thin), hình thể hơi gầy (Slightly Thin) và hình thể “teo cơ béo phì” (Sarco-penic obese).

8. Kiểm soát cân nặng (Weight Control)

Ở mục 8, các chỉ số chỉ ra trọng lượng cơ thể mục tiêu cần đạt được (Target Weight), cần thêm/trừ đi bao nhiêu kilogram để đạt trọng lượng mục tiêu (Weight Control), cần thêm/trừ đi bao nhiêu kilogram mỡ và cơ để cân bằng tỉ lệ cơ thể tối ưu (Fat – Muscle Control). Các điểm + có nghĩa là cần phải tăng thêm, trong khi các điểm – có nghĩa là cần giảm đi.

9. Đánh giá chung tình trạng béo phì (Obesity Evaluation)

Ở mục 9, tình trạng béo phì nói chung được đánh giá thông qua chỉ số khối cơ thể (BMI) và phần trăm mỡ cơ thể (PBF – Percent Body Fat). Các chỉ số được đánh giá dưới các mức: bình thường (normal), under (dưới mức bình thường), trên mức bình thường một chút (Slighty Over) và vượt quá mức bình thường tương đối (Over).

10. Đánh giá tình trạng cân đối cơ thể (Body Balance Evaluation)

Mục 10 đánh giá sự cân đối của cơ thể thông qua các phân tích ở mục 4. Sự cân đối được đánh giá ở phần trên cơ thể (Upper), phần dưới cơ thể (Lower) và so sánh 2 phần trên dưới (Upper-Lower). Các mức đánh giá bao gồm: cân đối (Balanced), hơi mất cân đối (Slightly Unbalanced) và rất mất cân đối (Extremely Unbalanced).

11. Các thông số khác của cơ thể (Research Parameters)

Mục 11 đưa ra kết quả một số thông số khác của cơ thể, bao gồm: mức chuyển hóa cơ bản (mức năng lượng cần thiết tối thiểu để duy trì sự sống – Basal Metabolic Rate) tính bằng kCal, tỉ lệ chu vi vòng eo/vòng hông (Waist-Hip Ratio), lượng mỡ nội tạng (Viceral Fat Level) tính bằng thang điểm và khối lượng xương của cơ thể (Bone Mineral Content) tính bằng kilogam. Các chỉ số được so sánh với khoảng trung bình chuẩn.

12. Một số chỉ số khác

Ngoài các chỉ số trên, kết quả đo Inbody còn có thể chỉ ra thêm một số kết quả khác như: chu vi vòng eo (Waist Circumference), chu vi các vùng cơ thể (Segmental Circumference), lượng calo khuyến nghị hàng ngày (Recommended calories intake per day), lượng calo cho việc tập luyện (Calorie expenditure exercise), huyết áp nếu có (Blood Pressure)... Các chỉ số này có thể được liệt kê trong phiếu kết quả hoặc không, tùy thuộc vào yêu cầu của các chuyên gia để đánh giá cụ thể cho từng đối tượng.

Tổng kết

Đo Inbody là một phương pháp đánh giá tình trạng cơ thể đơn giản, nhanh chóng và hiệu quả. Việc đo Inbody giúp đánh giá cụ thể các chỉ số khối cơ thể, đưa ra các khuyến nghị thay đổi và căn cứ vào đó đánh giá mức độ chuyển biến của quá trình thay đổi bản thân. Đo Inbody có thể thực hiện ở bất cứ cơ sở nào có trang bị máy đo Inbody, tuy nhiên việc đọc các chỉ số vừa đưa ra các khuyến nghị cụ thể cần có sự tư vấn từ các chuyên gia. Do vậy, nên lựa chọn các cơ sở uy tín để được khám và đánh giá chính xác nhất.

Tham khảo thêm thông tin tại: Vì sao phải đo mật độ xương và ý nghĩa các chỉ số trong xét nghiệm đo mật độ xương?

BS. Minh Khánh - Viện Y học ứng dụng Việt Nam (tổng hợp) -
Bình luận
Tin mới
  • 23/10/2026

    Tại sao ăn ít mà bụng vẫn to?

    Bụng to không phải lúc nào cũng do ăn nhiều, cũng như ăn ít chưa chắc đã là cách ăn phù hợp để kiểm soát cân nặng và giữ vòng eo thon gọn.

  • 23/10/2026

    Phòng ngừa dị ứng thức ăn cho trẻ khi bắt đầu ăn dặm

    Giai đoạn trẻ tròn 6 tháng tuổi và bắt đầu làm quen với những muỗng thức ăn đầu đời luôn là một cột mốc vô cùng đáng nhớ đối với bất kỳ gia đình nào. Bên cạnh niềm vui khi thấy trẻ khám phá những hương vị mới, một trong những nỗi lo lắng lớn nhất của các bậc làm cha mẹ chính là nguy cơ trẻ bị dị ứng.

  • 23/10/2026

    Tăng huyết áp có nên ăn cá ngừ?

    Cá ngừ là nguồn cung cấp protein và axit béo omega-3 tuyệt vời, những chất dinh dưỡng có liên quan đến huyết áp khỏe mạnh. Tuy nhiên, loại cá ngừ bạn chọn, cách đóng gói và phương pháp chế biến đều ảnh hưởng mạnh mẽ đến tác dụng của nó đối với chế độ ăn uống.

  • 22/10/2026

    5 cách loại bỏ vi nhựa khỏi cơ thể bạn

    Các nghiên cứu ban đầu đã xác định được mối tương quan tiềm tàng giữa vi nhựa (các mảnh nhựa nhỏ hơn 5 milimét) và các vấn đề sức khỏe như stress oxy hóa, viêm nhiễm và phản ứng miễn dịch bất thường.

  • 22/10/2026

    Xây dựng thói quen chăm sóc bản thân cho người bệnh Crohn

    Bệnh Crohn không chỉ gây ra những triệu chứng khó chịu về thể chất như đau bụng, tiêu chảy, mệt mỏi mà còn có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của người bệnh. Xây dựng một thói quen chăm sóc bản thân phù hợp chính là cách để sống chung với bệnh nhẹ nhàng hơn.

  • 21/10/2026

    Chỉ số HbA1c ở mức nào là nguy hiểm?

    HbA1c là chỉ số phản ánh mức đường huyết trung bình trong khoảng 3 tháng gần nhất, được sử dụng rộng rãi trong chẩn đoán và theo dõi bệnh đái tháo đường.

  • 21/10/2026

    Vận động thông minh cho người bận rộn

    Dù bận rộn trong nhịp sống hiện đại, phụ nữ hoàn toàn không cần phải dành hàng giờ tại phòng gym để duy trì vóc dáng. Giải pháp vận động thông minh chú trọng vào chất lượng bài tập sẽ mang lại hiệu quả vượt trội cả về thể chất lẫn tinh thần.

  • 20/10/2026

    Những thứ bạn không ngờ có thể gây dị ứng

    Việc tìm ra nguyên nhân gây dị ứng đôi khi khá khó khăn. "Thủ phạm" mà bạn thường nghĩ đến chẳng hạn như phấn hoa, bụi hoặc thú cưng có thể không phải là nguyên nhân, trong một số trường hợp, nguyên nhân lại là những tác nhân mà bạn không bao giờ ngờ tới. Bài viết dưới đây chia sẻ về những dạng dị ứng hiếm gặp và cách để1 giúp bệnh nhân kiểm soát chúng.

Xem thêm