Tầm quan trọng của việc đo Inbody
Inbody là thuật ngữ chỉ việc phân tích chi tiết các thành phần cơ thể, bao gồm các chỉ số phân tích về tổng lượng nước cơ thể, lượng mỡ - cơ, sự phân bố mỡ - cơ, cân bằng lượng nước nội – ngoại bào, cân nặng xương, tỉ lệ vòng eo, các mốc mục tiêu cũng như đánh giá giới hạn của rất nhiều chỉ số khác... Thay vì đánh giá bằng chỉ số BMI thông qua chiều cao và cân nặng như bình thường, đo Inbody giúp chỉ ra các chỉ số chuyên sâu hơn, đồng thời giúp theo dõi tình hình sức khỏe, đưa ra các mục tiêu cụ thể giúp người tập thay đổi, nâng cao thể trạng.
Đo Inbody rất đơn giản, với các bước sau:
Dựa vào kết quả đo Inbody, các chuyên gia sẽ tư vấn cho người đo liệu trình hay một chế độ phù hợp, có thể là thay đổi cả chế độ ăn uống và tập luyện, hoặc thay đổi những điểm quan trọng. Đo Inbody là một quá trình đơn giản, nhanh gọn nhưng rất hiệu quả trong việc đánh giá và can thiệp cải thiện sức khỏe.
Các chỉ số đo Inbody
Trên 1 tờ phiếu đo chỉ số Inbody, có rất nhiều thông tin được đánh giá. Dưới đây là một số chỉ số quan trọng:
1. Phân tích thành phần cơ thể (Body Composition Analysis)
Ở phần đầu tiên, kết quả đo Inbody chỉ ra các chỉ số bao gồm: tổng trọng lượng nước cơ thể (Total Body Water), lượng protein (Protein), khoáng chất (Minerals) và khối lượng mỡ của cơ thể (Body Fat Mass). Các chỉ số này được so sánh với chỉ số trong khoảng trung bình so với cùng độ tuổi, giới tính của người đo. Ngoài ra, một số chỉ số khác như cân nặng (Weight), khối lượng mỡ tự do (Fat Free Mass)...
2. Phân tích cơ – mỡ (Muscle-Fat Analysis)
Phần 2 phân tích khối lượng cơ, mỡ so sánh với khoảng trung bình so với cùng độ tuổi, giới tính của người đo. Các chỉ số bao gồm: cân nặng (Weight), khối lượng cơ xương (hay cơ bám xương – Skeletal Muscle Mass) và lượng mỡ cơ thể (Body Fat Mass). Các chỉ số được biểu thị dưới dạng kilogam, và đánh giá tương ứng phần trăm so với khoảng trung bình chuẩn: dưới chuẩn (under), bình thường (normal) và quá chuẩn (over).
3. Phân tích tình trạng béo phì (Obesity Analysis)
Ở phần 3, chỉ số khối cơ thể (BMI) được dùng để xác định béo phì, dựa trên cân nặng và chiều cao. Phần trăm mỡ cơ thể (PBF – Percent Body Fat) biểu thị tỉ lệ phần trăm mỡ cơ thể so với trọng lượng cơ thể. 2 chỉ số được so sánh tương tự như phân tích cơ – mỡ (so sánh với khoảng trung bình theo các mốc dưới chuẩn-under, bình thường-normal và quá chuẩn-over).

Phần 4 là biểu đồ mô tả phân bố cơ và mỡ tại 5 vùng nổi bật trên cơ thể, bao gồm 2 tay, 2 chân và vùng bụng. Tại các vùng, chỉ số được biểu thị dưới dạng khối lượng (kilogam), tương ứng với phần trăm so với chuẩn và đánh giá chung tình trạng đó (dưới chuẩn-under, bình thường-normal và quá chuẩn-over).
5. Diễn biến thành phần cơ thể qua thời gian (Body Composition History)
Tại phần 5, các chỉ số cân nặng (Weight), khối lượng cơ xương (Skeletal Muscle Mass) và phần trăm mỡ cơ thể (Percent Body Fat) được biểu thị dưới dạng đồ thị đường kẻ, cho thấy quá trình thay đổi giữa các lần đo và phản ánh sự tiến bộ hay thụt lại trong việc cải thiện chất lượng các chỉ số đó.
6. Điểm đo Inbody (Inbody Score)
Phần 6 là điểm đánh giá chung của người đo trên thang điểm 100. Điểm đo Inbody đánh giá thành phần chung của cơ thể bao gồm cơ, mỡ và lượng nước, từ đó đưa ra điểm số. Số điểm càng cao, cơ thể càng cân đối và khỏe mạnh. Lưu ý: một số người cơ bắp có thể có số điểm vượt quá 100 điểm.
7. Dạng cơ thể (Body type)
Dựa trên kết quả chỉ số khối cơ thể (BMI) và phần trăm mỡ cơ thể (PBF – Percent Body Fat), loại cơ thể được biểu thị bằng điểm mục tiêu trên biểu đồ. Các loại cơ thể được liệt kê bao gồm: hình thể vận động viên (Athletic Shape), hơi béo (Slightly Obese), béo phì (Obese), hình thể cơ bắp (Muscular Shape), hình thể trung bình (average), hình thể cơ bắp thon gọn (Slim muscular), hình thể thanh mảnh (Slim), hình thể gầy (Thin), hình thể hơi gầy (Slightly Thin) và hình thể “teo cơ béo phì” (Sarco-penic obese).
8. Kiểm soát cân nặng (Weight Control)
Ở mục 8, các chỉ số chỉ ra trọng lượng cơ thể mục tiêu cần đạt được (Target Weight), cần thêm/trừ đi bao nhiêu kilogram để đạt trọng lượng mục tiêu (Weight Control), cần thêm/trừ đi bao nhiêu kilogram mỡ và cơ để cân bằng tỉ lệ cơ thể tối ưu (Fat – Muscle Control). Các điểm + có nghĩa là cần phải tăng thêm, trong khi các điểm – có nghĩa là cần giảm đi.
9. Đánh giá chung tình trạng béo phì (Obesity Evaluation)
Ở mục 9, tình trạng béo phì nói chung được đánh giá thông qua chỉ số khối cơ thể (BMI) và phần trăm mỡ cơ thể (PBF – Percent Body Fat). Các chỉ số được đánh giá dưới các mức: bình thường (normal), under (dưới mức bình thường), trên mức bình thường một chút (Slighty Over) và vượt quá mức bình thường tương đối (Over).
10. Đánh giá tình trạng cân đối cơ thể (Body Balance Evaluation)
Mục 10 đánh giá sự cân đối của cơ thể thông qua các phân tích ở mục 4. Sự cân đối được đánh giá ở phần trên cơ thể (Upper), phần dưới cơ thể (Lower) và so sánh 2 phần trên dưới (Upper-Lower). Các mức đánh giá bao gồm: cân đối (Balanced), hơi mất cân đối (Slightly Unbalanced) và rất mất cân đối (Extremely Unbalanced).
11. Các thông số khác của cơ thể (Research Parameters)
Mục 11 đưa ra kết quả một số thông số khác của cơ thể, bao gồm: mức chuyển hóa cơ bản (mức năng lượng cần thiết tối thiểu để duy trì sự sống – Basal Metabolic Rate) tính bằng kCal, tỉ lệ chu vi vòng eo/vòng hông (Waist-Hip Ratio), lượng mỡ nội tạng (Viceral Fat Level) tính bằng thang điểm và khối lượng xương của cơ thể (Bone Mineral Content) tính bằng kilogam. Các chỉ số được so sánh với khoảng trung bình chuẩn.
12. Một số chỉ số khác
Ngoài các chỉ số trên, kết quả đo Inbody còn có thể chỉ ra thêm một số kết quả khác như: chu vi vòng eo (Waist Circumference), chu vi các vùng cơ thể (Segmental Circumference), lượng calo khuyến nghị hàng ngày (Recommended calories intake per day), lượng calo cho việc tập luyện (Calorie expenditure exercise), huyết áp nếu có (Blood Pressure)... Các chỉ số này có thể được liệt kê trong phiếu kết quả hoặc không, tùy thuộc vào yêu cầu của các chuyên gia để đánh giá cụ thể cho từng đối tượng.
Tổng kết
Đo Inbody là một phương pháp đánh giá tình trạng cơ thể đơn giản, nhanh chóng và hiệu quả. Việc đo Inbody giúp đánh giá cụ thể các chỉ số khối cơ thể, đưa ra các khuyến nghị thay đổi và căn cứ vào đó đánh giá mức độ chuyển biến của quá trình thay đổi bản thân. Đo Inbody có thể thực hiện ở bất cứ cơ sở nào có trang bị máy đo Inbody, tuy nhiên việc đọc các chỉ số vừa đưa ra các khuyến nghị cụ thể cần có sự tư vấn từ các chuyên gia. Do vậy, nên lựa chọn các cơ sở uy tín để được khám và đánh giá chính xác nhất.
Tham khảo thêm thông tin tại: Vì sao phải đo mật độ xương và ý nghĩa các chỉ số trong xét nghiệm đo mật độ xương?
Tìm hiểu mức độ nguy hiểm của bệnh ho gà đối với cộng đồng và khám phá lịch tiêm chủng thiết yếu cho mẹ bầu cùng trẻ sơ sinh nhằm tạo dựng hàng rào miễn dịch vững chắc.
Uống trà dâm bụt đều đặn suốt cả ngày có thể giúp hạ huyết áp, đặc biệt là đối với những người bị tăng huyết áp giai đoạn. Việc tạo thói quen uống hai tách trà trở lên mỗi ngày có thể tăng cường hiệu quả của nó .
Bổ sung đủ vitamin A không chỉ giúp "thắp sáng" đôi mắt mà còn thiết lập một hàng rào miễn dịch vững chắc cho toàn bộ cơ thể.
Theo thống kê của Phân hội tăng huyết áp Việt Nam, số người bị tăng huyết áp gia tăng nhanh và ngày càng trẻ hóa, cứ 4 người trên 25 tuổi thì có 1 người bị huyết áp cao, tỷ lệ 25%, một con số đáng báo động.
Bữa ăn vội vã cùng thói quen vừa ăn vừa lướt điện thoại, máy tính sẽ gây áp lực lên hệ tiêu hóa, khiến việc giảm cân khó khăn. Khi ăn chậm nhai kỹ giúp cơ thể nhận biết tín hiệu no đúng lúc, từ đó kiểm soát lượng calo nạp vào và hỗ trợ giảm cân bền vững.
Prostaglandin là các hợp chất giống hormone - “thủ phạm” gây đau bụng kinh cho phái nữ. Ngoài ra, prostaglandin cũng gây ra nhiều ảnh hưởng khác đối với cơ thể, cùng tìm hiểu về hợp chất thú vị này qua bài viết sau!
Yến mạch là lựa chọn giàu chất xơ cho bữa sáng nhưng cần ăn đúng cách và khẩu phần phù hợp để phát huy lợi ích.
Những thói quen buổi sáng có thể quyết định rất lớn đến sức khỏe và năng suất làm việc của chúng ta trong ngày. Một số thói quen này tưởng chừng vô hại, nhưng nếu không được thay đổi, chúng có thể gây ra những tác động tiêu cực cho sức khỏe về lâu dài. Thay đổi những thói quen buổi sáng phổ biến này có thể giúp bạn giữ được sức khỏe tốt hơn và năng suất cao hơn trong suốt cả ngày. Cùng tìm hiểu về 10 thói quen phổ biến vào buổi sáng gây hại cho sức khỏe qua bài viết sau đây!