Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Dinh dưỡng, lợi ích và những mặt trái của trứng vịt

Nếu bạn là một người ưa thích món làm từ trứng, chắc hẳn bạn sẽ nhận thấy rằng trứng vịt đang ngày càng phổ biến trong cuộc sống hàng ngày. Vậy trứng vịt có đem lại những lợi ích tốt như trứng gà?

Trứng vịt có kích thước lớn hơn khoảng 50% so với trứng gà. Trứng vịt có lòng đỏ lớn, màu vàng kem, và nhiều người yêu thích chúng vì có hương vị đậm đà và quan trọng là số lượng nhiều hơn so với trứng gà. Vỏ của trứng vịt có nhiều màu sắc hơn khi so với vỏ trứng gà, bao gồm màu xanh nhạt, xanh lam, xám than, và đôi khi là màu trắng. Màu sắc của trứng phụ thuộc vào giống vịt, và đôi khi màu vỏ thay đổi ngay cả trong cùng một giống vịt.

Giá trị dinh dưỡng 

Trứng là một nguồn cung cấp protein chất lượng cao tuyệt vời. Chúng cung cấp tất cả các axit amin thiết yếu cho cơ thể bạn cần để xây dựng và tổng hợp protein. Lòng đỏ trứng rất giàu chất béo và cholesterol, cũng như nhiều vitamin và khoáng chất.

Trứng vịt mang nhiều dinh dưỡng hơn một chút so với trứng gà - một phần do kích thước của nó thường lớn hơn trứng gà. Một quả trứng vịt trung bình nặng khoảng 70 gam, trong khi một quả trứng gà lớn chỉ nặng khoảng 50 gam. Tuy nhiên, nếu bạn so sánh hai loại trứng này ở cùng một trọng lượng, trứng vịt vẫn nhỉnh hơn trứng gà một chút. Bảng dưới đây sẽ phân tích giúp bạn dinh dưỡng cho một khẩu phần (100 gam) mỗi loại – tương ứng với một quả rưỡi trứng vịt và hai quả trứng gà.

 

Trứng vịt

Trứng gà

Calo

185

148

Chất đạm

13 gam

12 gam

Chất béo

14 gam

10 gam

Carbohydrate

1 gam

1 gam

Cholesterol

295% giá trị hàng ngày (DV)

141% DV

Vitamin B12

90% DV

23% DV

Selen

52% DV

45% DV

Vitamin B2

24% DV

28% DV

Sắt

21% DV

10% DV

Vitamin D

17% DV

9% DV

Choline

263 mg

251 mg

Trứng vịt có chứa nhiều loại vitamin và khoáng chất khác nhau, trong đó đáng chú ý nhất là vitamin B12 – một vitamin cần thiết cho quá trình hình thành tế bào hồng cầu, tổng hợp DNA và duy trì sự khỏe mạnh của hệ thần kinh.

Các lợi ích sức khỏe

Trứng được coi là một loại thực phẩm hoàn hảo vì chúng cực kỳ bổ dưỡng cho cơ thể. Lòng đỏ trứng vịt có màu vàng cam từ sắc tố tự nhiên có tên gọi carotenoids. Đây là chất chống oxy hóa giúp bảo vệ các tế bào của cơ thể khỏi các thương tổn do quá trình oxy hóa diễn ra, giúp giảm nguy cơ dẫn đến các bệnh mạn tính có liên quan đến tuổi tác.

Các carotenoids chính trong lòng đỏ trứng là carotene, cryptoxanthin, zeaxanthin và lutein - những chất giúp giảm nguy cơ thoái hóa điểm vàng ở người cao tuổi, giảm nguy cơ đục thủy tinh thể, các bệnh tim mạch và một số loại ung thư. Lòng đỏ trứng cũng rất giàu lecithin và choline. Choline là một chất dinh dưỡng thiết yếu tương tự như vitamin, rất cần thiết cho cơ thể để đảm bảo màng tế bào luôn được khỏe mạnh, đồng thời hỗ trợ các hoạt động của não bộ, các chất dẫn truyền của hệ thần kinh. Trong cơ thể, lecithin được chuyển đổi thành choline. Choline cũng đặc biệt quan trọng đối với não bộ. Theo nghiên cứu trên nhóm người cao tuổi cho thấy rằng nồng độ choline trong máu cao hơn giúp hỗ trợ các chức năng của não hoạt động tốt hơn. Đồng thời, đây cũng là một chất dinh dưỡng thiết yếu cho bà mẹ khi mang thai, vì choline giúp hỗ trợ sự phát triển não bộ của thai nhi. Hơn nữa, phần trắng của trứng vịt và các loại trứng khác rất giàu protein, và đặc biệt có thể bảo vệ cơ thể khỏi các nhiễm trùng. Các nhà khoa học đã xác định được nhiều hợp chất trong lòng trắng trứng có đặc tính kháng khuẩn, kháng vi-rút và kháng nấm.

Những điều cần lưu ý

Sử dụng trứng vịt mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe. Tuy nhiên, không phải ai cũng nên sử dụng thường xuyên. Một số điểm cần lưu ý đối với trứng vịt như sau:

Dị ứng

Protein trứng là một chất gây dị ứng phổ biến. Đây là một trong những dị ứng thực phẩm phổ biến nhất ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.

Các triệu chứng dị ứng trứng có thể từ phát ban trên da đến khó tiêu, nôn mửa hoặc tiêu chảy. Trong trường hợp nghiêm trọng, dị ứng có thể gây sốc phản vệ, ảnh hưởng đến hô hấp và có thể đe dọa đến tính mạng.

Các protein trong trứng vịt và trứng gà là tương tự nhưng không hoàn toàn giống nhau, và có những trường hợp bị phản ứng với chỉ một trong hai loại thực phẩm này. Vì vậy, khi bạn bị dị ứng với trứng gà, không có nghĩa là bạn không thể ăn trứng vịt.

Bệnh tim

  1. Trứng vịt có hàm lượng cholesterol khá cao, tuy nhiên hầu hết các nghiên cứu đều đồng ý rằng cholesterol trong lòng đỏ trứng không làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch ở người khỏe mạnh.

Lòng đỏ trứng đã được chứng minh là có khả năng làm tăng mức cholesterol xấu (LDL-cholesterol) ở một số người, nhưng họ cũng thường tăng cholesterol tốt (HDL-cholesterol) kèm theo.

Tuy nhiên, do hàm lượng cholesterol cao, những người mắc tiểu đường hay có tiền sử gia đình mắc bệnh tim không nên sử dụng trứng vịt.

  1. Một số vi khuẩn trong ruột có khả năng chuyển đổi choline thành một hợp chất được gọi là trimethylamine N-oxide (TMAO). Theo một số nghiên cứu đã cho thấy nồng độ TMAO trong máu cao có liên quan đến gia tăng nguy cơ mắc các bệnh về tim mạch. Những người sử dụng chế độ ăn nhiều chất béo sẽ sản sinh ra nhiều TMAO.

Tuy nhiên, vẫn chưa thể khẳng định rõ ràng liệu TMAO có phải là một yếu tố rủi ro hay không. Một số loại thực phẩm có hàm lượng TMAO cao tự nhiên như cá, nhưng lại được khuyến cáo là sử dụng để giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch.

Tổng kết

Trứng vịt là một món ngon và mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe. Trứng vịt có thể sử dụng như trứng gà, với những đặc tính tương đương và đôi khi vượt trội hơn trứng gà ở một số điểm đặc biệt.

Trứng vịt có kích thước lớn hơn và mang lại giá trị bổ dưỡng hơn một chút so với trứng gà. Đây là thực phẩm cung cấp giàu chất chống oxy hóa và các chất quan trọng cho cơ thể, có lợi cho mắt và não bộ, đồng thời cũng bảo vệ cơ thể khỏi các bệnh liên quan đến tuổi tác. Bạn nên cân nhắc sử dụng trứng vịt trong bữa ăn, nếu như bản thân có tiền sử dị ứng với protein từ trứng. Hãy tham khảo ý kiến các chuyên gia để được tư vấn và sử dụng một cách an toàn và bổ dưỡng nhất.

Tham khảo thêm thông tin tại: Ăn lòng trắng trứng sống có thể bị dị ứng, ngộ độc thực phẩm

 

Bình luận
Tin mới
  • 05/11/2026

    Cẩm nang tiêm chung và phòng bệnh mùa đông cho trẻ

    Thời tiết chuyển lạnh là khoảng thời gian khiến nhiều bậc phụ huynh bắt đầu lo lắng và trăn trở về sức khỏe của con cái. Chúng ta thường có suy nghĩ rằng mùa đông chỉ mang theo những cơn cảm lạnh hay ho sốt thông thường. Tuy nhiên, thực tế cho thấy các bệnh lây nhiễm nguy hiểm, bao gồm cả những căn bệnh do muỗi truyền như sốt xuất huyết, vẫn luôn rình rập và đe dọa trực tiếp đến sức khỏe của trẻ nhỏ, đặc biệt là ở khu vực Đông Nam Á. Để con có một mùa đông thực sự khỏe mạnh và trọn vẹn, việc trang bị kiến thức về tiêm chủng cũng như các biện pháp phòng bệnh tại nhà là điều vô cùng cần thiết. Bài viết dưới đây sẽ giúp cha mẹ hiểu rõ hơn về cách tạo ra một "lớp áo giáp" vững chắc, nhằm bảo vệ con yêu khỏi những tác nhân gây bệnh trong giai đoạn thời tiết khắc nghiệt này.

  • 05/11/2026

    Cà phê có giúp bạn giữ nước không?

    Uống cà phê có thể góp phần bổ sung nước cho cơ thể mỗi ngày, nhưng điều quan trọng là phải uống điều độ. Mặc dù cà phê được tính vào lượng chất lỏng cần thiết, nhưng uống quá nhiều có thể dẫn đến mất nước do tác dụng lợi tiểu của nó.

  • 04/11/2026

    Bí quyết giữ ấm mùa đông chuẩn phong cách nhật bản dành cho gia đình Việt

    Mùa đông ở miền Bắc nước ta thường mang theo cái lạnh thấu xương, kèm theo độ ẩm cao khiến nhiều gia đình, đặc biệt là người già và trẻ nhỏ, dễ bị nhiễm lạnh và mắc bệnh. Ở một đất nước có mùa đông giá rét và tuyết rơi dày đặc như Nhật Bản, người dân nơi đây từ lâu đã đúc kết được những phương pháp giữ ấm vô cùng độc đáo, kết hợp giữa truyền thống và các sản phẩm hiện đại. Những bí quyết này không chỉ giúp cơ thể luôn ấm áp, phòng tránh bệnh tật mà còn rất tiết kiệm và dễ dàng áp dụng. Dưới đây là những mẹo giữ ấm chuẩn phong cách Nhật Bản mà các bậc cha mẹ Việt có thể học hỏi và áp dụng ngay cho tổ ấm của mình.

  • 04/11/2026

    Ngửi mùi socola đen trước khi tập gym có thể giúp bạn tập được nhiều hơn?

    Một nghiên cứu mới công bố cho thấy chỉ cần ngửi mùi socola đen trước và trong khi tập luyện cũng có thể giúp cải thiện hiệu suất tập gym, đồng thời làm giảm cảm giác đói bụng sau buổi tập.

  • 03/11/2026

    Tác hại của việc ăn đêm với sức khỏe

    Sau một ngày dài tất bật với công việc cơ quan và chăm lo cho con cái, khoảng thời gian tĩnh lặng lúc đêm muộn thường là lúc các bậc phụ huynh mới thực sự có giây phút thư giãn cho riêng mình. Đi cùng với một bộ phim hay hay những trang mạng xã hội thường là thói quen nhâm nhi một bát mì nóng hổi, một chút bánh kẹo ngọt hay những món đồ ăn vặt còn sót lại trong tủ lạnh. Sự chiều chuộng bản thân này tưởng chừng như vô hại và giúp giải tỏa căng thẳng rất tốt, nhưng thực chất lại đang âm thầm tạo ra những ảnh hưởng tiêu cực đến cơ thể. Việc thường xuyên nạp thức ăn vào thời điểm cơ thể cần nghỉ ngơi sẽ phá vỡ nhịp độ tự nhiên, kéo theo hàng loạt rủi ro về bệnh lý và làm suy giảm chất lượng cuộc sống của chúng ta.

  • 03/11/2026

    Sởi và Rubella trong mùa đông

    Mùa thu đông là thời điểm dễ bùng phát các bệnh truyền nhiễm do virus, đặc biệt là sởi và Rubella – hai căn bệnh có khả năng lây lan nhanh và gây biến chứng nguy hiểm, nhất là ở trẻ nhỏ và phụ nữ mang thai. Dù đã có vaccine phòng ngừa hiệu quả, song sự chủ quan và thiếu tiêm chủng đầy đủ khiến nguy cơ dịch bệnh vẫn luôn hiện hữu. Việc hiểu rõ đặc điểm, triệu chứng và cách phòng tránh sởi, Rubella là chìa khóa để bảo vệ sức khỏe trong mùa lạnh.

  • 02/11/2026

    Tình trạng mất cơ khi dùng thuốc GLP-1: Những điều cần biết

    Các loại thuốc GLP-1 có thể giúp kiểm soát lượng đường trong máu và hỗ trợ giảm cân. Tuy nhiên, một số người có thể lo ngại về tình trạng mất cơ trong quá trình sử dụng các loại thuốc này.

  • 02/11/2026

    Cúm, COVID-19, viêm phổi và RSV – 4 bệnh truyền nhiễm dễ bùng phát khi trời lạnh

    Mùa lạnh là “thời điểm vàng” cho nhiều loại virus đường hô hấp phát triển. Nhiệt độ thấp và độ ẩm giảm khiến hệ miễn dịch suy yếu, niêm mạc mũi họng bị khô, giảm khả năng lọc và tiêu diệt mầm bệnh. Ngoài ra, khi trời lạnh, con người có xu hướng ở trong không gian kín, hạn chế thông gió, tạo điều kiện cho virus dễ lây lan qua giọt bắn và không khí.

Xem thêm