Bị trĩ khi mang thai có thể gây ngứa, đau, hoặc chảy máu trong hoặc sau khi đại tiện, gây nhiều khó chịu cho thai phụ. Tuy nhiên, bị trĩ khi mang thai không ảnh hưởng đến sức khỏe của thai nhi như nhiều mẹ bầu lo lắng. Trong quá trình chuyển dạ, có thể lực đẩy sẽ tác động và làm tình trạng bệnh trĩ nặng hơn, tuy nhiên, tình trạng này thường biến mất sau khi sinh.
Một số phụ nữ bị bệnh trĩ khi mang thai lần đầu tiên. Nếu đã từng mắc bệnh trĩ trước đó, có nhiều khả năng thai phụ sẽ bị lại hoặc bị nặng hơn khi mang thai.Mặc dù, chúng gây khó chịu cho bạn nhưng chúng không ảnh hưởng đến em bé của bạn dưới bất kỳ hình thức nào.
Khái niệm
Bệnh trĩ được hình thành khi các tĩnh mạch giãn rộng và sưng trong hoặc xung quanh trực tràng và hậu môn. Bệnh trĩ thường gặp ở độ tuổi từ 45-65.
Có tới 1/3 phụ nữ bị bệnh trĩ trong thời kỳ mang thai hoặc sau khi sinh vì khi mang thai lượng máu cùng hormone tăng lên trong cơ thể, làm các tĩnh mạch giãn ra và áp lực của thai đè nặng xuống dưới trực tràng và hậu môn tạo búi trĩ. Ngoài ra, phụ nữ mang thai thường xuyên bị táo bón cũng là nguyên nhân dẫn tới bệnh này.

Triệu chứng
Các triệu chứng phổ biến nhất của bệnh trĩ:
- Ngứa quanh vùng dưới/ hậu môn
- Đau nhức và đôi khi sưng
- Đau khi đi vệ sinh
- Có thể xuất hiện búi trĩ bên ngoài hậu môn
- Chảy máu khi đi vệ sinh
Điều trị khi mang thai
Dưới đây là các giải pháp giúp bạn quản lý và điều trị bệnh trĩ trong và sau thời kỳ mang thai:
- Ăn chế độ ăn nhiều thực phẩm giàu chất xơ: ngũ cốc toàn phần, trái cây và rau củ.
- Uống nhiều nước
- Tập thể dục thường xuyên để cải thiện tuần hoàn
- Tránh đứng trong thời gian dài
- Chườm lạnh tại khu vực để giảm đau
- Nhẹ nhàng đẩy búi trĩ vào trong nếu chúng đang ở bên ngoài (nên thực hiện khi tay sạch và sử dụng một loại gel bôi trơn)
- Thực hành tư thế vệ sinh đúng cách
- Sử dụng các loại thuốc, kem bôi không kê đơn.
Trĩ trong và sau thai kỳ cần được theo dõi và đánh giá thường xuyên. Nếu các triệu chứng của bạn kéo dài hơn một tháng, thì điều quan trọng là cần tham khảo ý kiên bác sỹ.
Bùi Thương
Chứng mất điều hòa vận động có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến các hoạt động hàng ngày của người mắc bệnh. Vậy tình trạng này là gì, nguyên nhân gây ra bệnh và biện pháp điều trị như thế nào? Cùng tìm hiểu qua bài viết sau đây!
Tỏi và mật ong là hai thực phẩm quen thuộc trong bữa ăn hằng ngày của người Việt. Ngoài giá trị dinh dưỡng, chúng còn được nghiên cứu về một số tác dụng sinh học có lợi cho sức khỏe khi sử dụng hợp lý.
Thiền định không chỉ bắt nguồn từ truyền thống tâm linh mà còn được khoa học chứng minh mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe thể chất và tinh thần trong cuộc sống hiện đại. Thực hành thiền giúp giảm stress hàng ngày, hỗ trợ điều trị bệnh lý mãn tính, và tạo sự cân bằng nội tại bền vững. Chỉ vài phút thiền mỗi ngày có thể tạo ra những thay đổi sinh học tích cực, như giảm hormone căng thẳng cortisol và cải thiện chức năng hệ miễn dịch. Bài viết này nhằm tổng hợp các bằng chứng khoa học về lợi ích của thiền và cung cấp hướng dẫn thực hành đơn giản cho người mới bắt đầu.
Thời gian gần đây, trào lưu “ăn chống viêm”, “thải độc” hay “tăng miễn dịch cấp tốc” với những lời khuyên “bỏ sữa ngay để trị mụn”, “gluten (ngũ cốc) là thủ phạm gây viêm não” trở nên phổ biến trên mạng xã hội.
Việc có những ngày sinh hoạt đều đặn có thể giúp bạn cảm thấy ổn định hơn khi cuộc sống trở nên căng thẳng. Nhưng một số thói quen nhỏ, thường bị bỏ qua, lại có thể gây hại cho sức khỏe của bạn, dẫn đến căng thẳng về thể chất hoặc tinh thần theo thời gian.
Kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10 tại Hà Nội sẽ diễn ra vào ngày 30 và 31-5-2026. Trong cuộc đua nước rút đầy áp lực, bên cạnh việc ôn luyện kiến thức, chế độ dinh dưỡng đóng vai trò quyết định đến phong độ của thí sinh. Chuyên gia dinh dưỡng khuyến cáo, bổ sung dưỡng chất đúng cách để đảm bảo sức khỏe, trí não hoạt động bền bỉ trong giai đoạn cao điểm.
Muốn giảm cân, nhiều người thường cắt giảm tinh bột nhưng cơ thể cần đủ tinh bột để hoạt động. Vì vậy nên chọn đúng loại tinh bột và ăn đúng cách giúp giảm cân mà không cần phải nhịn đói khổ sở.
Nhiều người lầm tưởng rằng hệ miễn dịch của trẻ sau 6 tuổi đã trưởng thành và đủ sức chống chọi với thế giới. Tuy nhiên, thực tế khoa học lại cho thấy điều ngược lại: Đây là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng cần được củng cố miễn dịch.