Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Chỉnh hình răng-mặt (niềng răng)

Chỉnh hình răng-mặt (CHRM) là một chuyên ngành trong Răng-Hàm-Mặt, thường được gọi là niềng răng, chuyên điều trị răng và hàm có vị trí không bình thường.

Chỉnh hình răng - mặt là gì?

Chỉnh hình răng-mặt (CHRM) là một chuyên ngành trong Răng-Hàm-Mặt, thường được gọi là niềng răng, chuyên điều trị răng và hàm có vị trí không bình thường.

Ở một số trẻ em và người lớn, răng và hàm phát triển không bình thường. Khi cắn răng lại, các răng trên và dưới không ăn khớp với nhau gọi là sai khớp cắn. Sai khớp cắn thường do các răng mọc không đúng vị trí, nghiêng, xoay hoặc chen chúc. Sai khớp cắn ngoài ảnh hưởng đến thẩm mỹ về răng-mặt làm cho bệnh nhân mặc cảm, thiếu tự tin trong giao tiếp, còn có thể ảnh hưởng đến sức khỏe toàn thân. Sai khớp cắn trầm trọng gây khó khăn trong việc ăn uống, phát âm và làm sạch răng. Những bất thường này nếu không được phát hiện và điều trị sớm có thể đưa đến những sai lệch trầm trọng hơn ở tuổi trưởng thành.

CHRM bao gồm việc điều trị và kiểm soát sự tăng trưởng của mặt, hình dạng và sự phát triển của hàm ở trẻ em, điều chỉnh những sai lệch về vị trí răng ở trẻ lớn và người trưởng thành. CHRM thường được nghĩ là niềng răng, nhưng thật ra niềng răng chỉ là một phần trong CHRM.

Bệnh lý nào cần được điều trị CHRM?

Nếu bạn hoặc con bạn có bất cứ vấn đề nào sau đây, nên đến Bác sĩ chuyên CHRM để được tư vấn và điều trị:

• Răng hô (Sai khớp cắn hạng II): khi cắn răng lại, răng trên chìa ra phía trước quá nhiều so với răng dưới. Điều trị không chỉ cải thiện về thẩm mỹ mà còn bảo vệ răng khỏi bị chấn thương khi chơi thể thao hoặc bị té ngã…

Hình 1: Răng hô trước điều trị.
Hình 2: Răng hô sau điều trị.

• Răng móm (Sai khớp cắn hạng III): khi cắn răng lại, răng dưới nằm phía trước răng trên. Răng móm là dạng sai hình cần được điều trị rất sớm (ở giai đạon răng sữa) và có hiệu quả tốt trước 11-12 tuổi ở bé gái, 13-14 tuổi ở bé trai. Sau tuổi này, việc điều trị có tiên lượng dè dặt và đôi khi cần đến phẫu thuật chỉnh hàm ở tuổi trưởng thành.

Hình 3: Răng móm trước điều trị.
Hình 4: Răng móm sau điều trị.
Hình 5: Răng móm trước điều trị (trường hợp nặng).
Hình 6: Răng móm sau điều trị kết hợp chỉnh nha và phẫu thuật chỉnh hàm.

• Răng chen chúc: xảy ra khi hàm bệnh nhân bị hẹp, không đủ chỗ cho tất cả các răng. Trong trường hợp này, bác sĩ có thể phải nhổ bớt một vài răng để tạo chỗ cho những răng còn lại.

Hình 7: Răng chen chúc trước và sau điều trị.

• Cắn hở: khi cắn răng lại, có một khoảng hở giữa răng trên và dưới, thường do thói quen xấu như đẩy lưỡi, mút ngón tay, cắn bút… phát sinh trong quá trình trưởng thành.

Hình 8: Cắn hở trước và sau điều trị.
• Cắn sâu: khi cắn răng lại, các răng trên phủ răng dưới quá nhiều
Hình 9: Cắn sâu trước và sau điều trị.

Khi nào nên bắt đầu khám CHRM?

- 7 tuổi: là độ tuổi các răng vĩnh viễn phía trước (răng cửa) bắt đầu mọc. Theo Hội Chỉnh Hình Răng Mặt Hoa Kỳ, nên đưa trẻ đi khám ở độ tuổi này để phát hiện sớm và điều chỉnh một số bất thường về răng và hàm cũng như những thói quen xấu (mút tay, đẩy lưỡi, mút môi…) gây ra những bất thường này.

- 7-11 tuổi: là giai đoạn các răng sữa và răng vĩnh viễn cùng tồn tại trên cung hàm. Giai đoạn này cũng là giai đoạn tốt nhất để điều chỉnh các sai lệch về xương, thông thường bằng khí cụ tháo lắp.

- 11-13 tuổi: là giai đoạn trẻ có đủ các răng vĩnh viễn, và là đỉnh cao tăng trưởng. Đây gần như là độ tuổi cuối cùng để có thể thực hiện những điều chỉnh các sai lệch về xương. Sau độ tuổi này, chỉ có thể điều chỉnh răng.

- Từ sau 13 tuổi: sau đỉnh tăng trưởng, bệnh nhân có thể được điều chỉnh sai hình răng ở bất kỳ độ tuổi nào. Hiện nay không có độ tuổi nào được xem là giới hạn của chỉnh hình răng-mặt.

Mặc dù bất cứ tuổi nào cũng có thể được điều trị CHRM, nhưng nếu can thiệp bắt đầu từ tuổi nhỏ sẽ giúp việc điều trị dễ dàng và hiệu quả hơn. Điều trị sớm có thể nên được tiến hành trong một số trường hợp cụ thể sau:

CHRM dùng những khí cụ nào?

Khí cụ cố định (Niềng năng): thường được sử dụng nhất trong CHRM, gồm:

- Khâu được gắn dính vào răng (thường là các răng cối lớn) và dùng để giữ chắc khí cụ

- Mắc cài được gắn ở phía trước của các răng

- Các dây có dạng hình cung, ngang qua các mắc cài và được gắn vào khâu. Khi dây cung được cột chặt lại, lực tác động trên răng theo thời gian sẽ giúp di chuyển chúng từ từ vào vị trí thích hợp.

Hình 10: Mắc cài kim loại và mắc cài sứ.

Bộ giữ khoảng cố định: nếu trẻ bị nhổ sớm một răng sữa, cần đặt bộ giữ khoảng để ngăn hai răng ở hai bên không di lệch vào khoảng trống cho đến khi răng vĩnh viễn mọc lên.

Hình 11: Bộ giữ khoảng cố định.

Khí cụ tháo lắp: dùng để điều trị xương ở trẻ nhỏ, thường là những khí cụ cần được đeo 12-15 tiếng mỗi ngày để có hiệu quả hoặc dùng để điều trị những trường hợp nhẹ. Có thể tháo ra để rửa sạch.

Những điều cần lưu ý trong quá trình điều trị

- Giữ gìn vệ sinh răng miệng: là điều kiện tiên quyết để có thể tiến hành điều trị. Vệ sinh răng miệng được thực hiện với bàn chải mềm thông thường và bàn chải kẽ răng đối với khí cụ cố định (niềng răng, mắc cài).

- Giữ gìn khí cụ tháo lắp: Tháo ra chải rửa ngày 3 lần và ngâm trong ly nước sạch khi không đeo.

- Hạn chế tối đa thức ăn dai, cứng để tránh làm rơi mắc cài. Việc thường xuyên làm rơi mắc cài sẽ làm châm lại và phức tạp thêm quá trình điều trị. Thông thường, một mắc cài không thể dán lại quá hai lần.

- Tuân thủ điều trị trong việc tự đeo các loại thun và khí cụ tháo lắp.

- Tuân thủ điều trị trong việc thực hiện các bài tập chức năng giúp loại bỏ thói quen xấu.

- Tái khám đúng hẹn.

- Liên lạc với bác sĩ ngay nếu có gì bất thường.

Những điều cần lưu ý sau điều trị

- Giữ gìn vệ sinh răng miệng. Thông thường các răng sau điều trị chỉnh nha còn lưu lại khe hở do khâu nên cần thêm sự hỗ trợ của chỉ nha khoa để làm sạch vùng này.

- Tuân thủ thời gian đeo khí cụ duy trì.

- Nhổ các răng khôn mọc lệch, kẹt để duy trì kết quả điều trị.

- Tái khám đúng hẹn.

- Làm lại khí cụ duy trì nếu làm hỏng, gãy.

Theo Bệnh viện đại học Y dược
Bình luận
Tin mới
  • 18/10/2026

    Hiện tượng “dòng thác kê đơn” khi sử dụng thuốc – mối hiểm họa rình rập

    Bạn bắt đầu bằng một viên thuốc hạ huyết áp, vài tuần sau xuất hiện phù chân, bác sĩ kê thêm thuốc lợi tiểu. Sau khi uống thuốc lợi tiểu, bạn xét nghiệm thấy tăng axit uric gây đau khớp, và thế là bạn lại được kê thêm thuốc giảm đau. Vòng xoáy nguy hiểm này trong y khoa được gọi là “Dòng thác kê đơn - Prescribing Cascade” - một cái bẫy với nhiều hiểm họa và rất phổ biến ở người cao tuổi.

  • 18/10/2026

    FDA phê duyệt Foundayo – viên uống giảm cân GLP-1 dùng một lần mỗi ngày

    Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) vừa chính thức phê duyệt Foundayo (hoạt chất orforglipron) – một loại thuốc uống thuộc nhóm GLP-1 dùng một lần mỗi ngày, giúp hỗ trợ giảm cân và duy trì cân nặng lâu dài ở người trưởng thành thừa cân, béo phì.

  • 17/10/2026

    Những lợi ích tuyệt vời của việc duy trì quan hệ tình dục đều đặn

    Tình dục không đơn thuần là hành vi mang tính bản năng hay phục vụ mục đích duy trì nòi giống, mà còn đóng vai trò cốt lõi trong việc chăm sóc sức khỏe toàn diện cho con người. Việc duy trì hoạt động tình dục đều đặn, lành mạnh mang lại hàng loạt tác động tích cực về cả thể chất lẫn tinh thần. Nhằm giúp bạn đọc có cái nhìn khoa học và đúng đắn hơn về chủ đề này, Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ những thông tin và phân tích chi tiết trong bài viết dưới đây.

  • 17/10/2026

    Nhận diện các loại côn trùng thường gặp và cách xử trí

    Ve, muỗi, kiến lửa, bọ chét hay nhện độc... là những "vị khách không mời" quen thuộc trong sinh hoạt hằng ngày, đặc biệt vào mùa mưa ẩm.

  • 16/10/2026

    Xét nghiệm máu: Phương pháp mới giúp đánh giá sớm nguy cơ ung thư

    Một nghiên cứu công bố trên tạp chí PLOS Medicine cho thấy việc theo dõi sự thay đổi của các chỉ số xét nghiệm máu theo thời gian có thể giúp nhận diện nguy cơ ung thư sớm hơn so với việc chỉ đánh giá kết quả của một lần xét nghiệm.

  • 16/10/2026

    7 yếu tố nguy cơ đột quỵ và cách phòng ngừa hiệu quả

    Đột quỵ là biến cố cấp tính nguy hiểm xảy ra khi dòng máu nuôi não bị tắc nghẽn hoặc bị gián đoạn, khiến tế bào não bị hoại tử nhanh chóng. Nếu không được cấp cứu trong "thời gian vàng", bệnh có thể gây tử vong hoặc để lại di chứng nặng nề như liệt, rối loạn ngôn ngữ. Hiện nay, căn bệnh này đang có xu hướng trẻ hóa, đặc biệt là ở nam giới. Nhằm giúp cộng đồng chủ động bảo vệ sức khỏe, Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ những thông tin cốt lõi giúp nhận diện nguyên nhân và phòng ngừa đột quỵ hiệu quả.

  • 15/10/2026

    Ngũ cốc nguyên hạt và sức khỏe tim mạch: Nên ăn bao nhiêu mỗi ngày?

    Ngũ cốc nguyên hạt từ lâu đã được khuyến cáo trong chế độ ăn có lợi cho tim mạch.

  • 15/10/2026

    6 loại thực phẩm chức năng phổ biến gây hại cho gan

    Các thực phẩm chức năng từ nghệ, đặc biệt là những loại có thêm tiêu đen, có thể gây hại cho gan, với số ca tổn thương gan do nghệ gây ra ngày càng tăng trong những năm gần đây.

Xem thêm