Chỉnh hình răng - mặt là gì?
Chỉnh hình răng-mặt (CHRM) là một chuyên ngành trong Răng-Hàm-Mặt, thường được gọi là niềng răng, chuyên điều trị răng và hàm có vị trí không bình thường.
Ở một số trẻ em và người lớn, răng và hàm phát triển không bình thường. Khi cắn răng lại, các răng trên và dưới không ăn khớp với nhau gọi là sai khớp cắn. Sai khớp cắn thường do các răng mọc không đúng vị trí, nghiêng, xoay hoặc chen chúc. Sai khớp cắn ngoài ảnh hưởng đến thẩm mỹ về răng-mặt làm cho bệnh nhân mặc cảm, thiếu tự tin trong giao tiếp, còn có thể ảnh hưởng đến sức khỏe toàn thân. Sai khớp cắn trầm trọng gây khó khăn trong việc ăn uống, phát âm và làm sạch răng. Những bất thường này nếu không được phát hiện và điều trị sớm có thể đưa đến những sai lệch trầm trọng hơn ở tuổi trưởng thành.
CHRM bao gồm việc điều trị và kiểm soát sự tăng trưởng của mặt, hình dạng và sự phát triển của hàm ở trẻ em, điều chỉnh những sai lệch về vị trí răng ở trẻ lớn và người trưởng thành. CHRM thường được nghĩ là niềng răng, nhưng thật ra niềng răng chỉ là một phần trong CHRM.
Bệnh lý nào cần được điều trị CHRM?
Nếu bạn hoặc con bạn có bất cứ vấn đề nào sau đây, nên đến Bác sĩ chuyên CHRM để được tư vấn và điều trị:
• Răng hô (Sai khớp cắn hạng II): khi cắn răng lại, răng trên chìa ra phía trước quá nhiều so với răng dưới. Điều trị không chỉ cải thiện về thẩm mỹ mà còn bảo vệ răng khỏi bị chấn thương khi chơi thể thao hoặc bị té ngã…
• Răng móm (Sai khớp cắn hạng III): khi cắn răng lại, răng dưới nằm phía trước răng trên. Răng móm là dạng sai hình cần được điều trị rất sớm (ở giai đạon răng sữa) và có hiệu quả tốt trước 11-12 tuổi ở bé gái, 13-14 tuổi ở bé trai. Sau tuổi này, việc điều trị có tiên lượng dè dặt và đôi khi cần đến phẫu thuật chỉnh hàm ở tuổi trưởng thành.
• Răng chen chúc: xảy ra khi hàm bệnh nhân bị hẹp, không đủ chỗ cho tất cả các răng. Trong trường hợp này, bác sĩ có thể phải nhổ bớt một vài răng để tạo chỗ cho những răng còn lại.
• Cắn hở: khi cắn răng lại, có một khoảng hở giữa răng trên và dưới, thường do thói quen xấu như đẩy lưỡi, mút ngón tay, cắn bút… phát sinh trong quá trình trưởng thành.
Khi nào nên bắt đầu khám CHRM?
- 7 tuổi: là độ tuổi các răng vĩnh viễn phía trước (răng cửa) bắt đầu mọc. Theo Hội Chỉnh Hình Răng Mặt Hoa Kỳ, nên đưa trẻ đi khám ở độ tuổi này để phát hiện sớm và điều chỉnh một số bất thường về răng và hàm cũng như những thói quen xấu (mút tay, đẩy lưỡi, mút môi…) gây ra những bất thường này.
- 7-11 tuổi: là giai đoạn các răng sữa và răng vĩnh viễn cùng tồn tại trên cung hàm. Giai đoạn này cũng là giai đoạn tốt nhất để điều chỉnh các sai lệch về xương, thông thường bằng khí cụ tháo lắp.
- 11-13 tuổi: là giai đoạn trẻ có đủ các răng vĩnh viễn, và là đỉnh cao tăng trưởng. Đây gần như là độ tuổi cuối cùng để có thể thực hiện những điều chỉnh các sai lệch về xương. Sau độ tuổi này, chỉ có thể điều chỉnh răng.
- Từ sau 13 tuổi: sau đỉnh tăng trưởng, bệnh nhân có thể được điều chỉnh sai hình răng ở bất kỳ độ tuổi nào. Hiện nay không có độ tuổi nào được xem là giới hạn của chỉnh hình răng-mặt.
Mặc dù bất cứ tuổi nào cũng có thể được điều trị CHRM, nhưng nếu can thiệp bắt đầu từ tuổi nhỏ sẽ giúp việc điều trị dễ dàng và hiệu quả hơn. Điều trị sớm có thể nên được tiến hành trong một số trường hợp cụ thể sau:
Khí cụ cố định (Niềng năng): thường được sử dụng nhất trong CHRM, gồm:
- Khâu được gắn dính vào răng (thường là các răng cối lớn) và dùng để giữ chắc khí cụ
- Mắc cài được gắn ở phía trước của các răng
- Các dây có dạng hình cung, ngang qua các mắc cài và được gắn vào khâu. Khi dây cung được cột chặt lại, lực tác động trên răng theo thời gian sẽ giúp di chuyển chúng từ từ vào vị trí thích hợp.
Bộ giữ khoảng cố định: nếu trẻ bị nhổ sớm một răng sữa, cần đặt bộ giữ khoảng để ngăn hai răng ở hai bên không di lệch vào khoảng trống cho đến khi răng vĩnh viễn mọc lên.
Khí cụ tháo lắp: dùng để điều trị xương ở trẻ nhỏ, thường là những khí cụ cần được đeo 12-15 tiếng mỗi ngày để có hiệu quả hoặc dùng để điều trị những trường hợp nhẹ. Có thể tháo ra để rửa sạch.
Những điều cần lưu ý trong quá trình điều trị
- Giữ gìn vệ sinh răng miệng: là điều kiện tiên quyết để có thể tiến hành điều trị. Vệ sinh răng miệng được thực hiện với bàn chải mềm thông thường và bàn chải kẽ răng đối với khí cụ cố định (niềng răng, mắc cài).
- Giữ gìn khí cụ tháo lắp: Tháo ra chải rửa ngày 3 lần và ngâm trong ly nước sạch khi không đeo.
- Hạn chế tối đa thức ăn dai, cứng để tránh làm rơi mắc cài. Việc thường xuyên làm rơi mắc cài sẽ làm châm lại và phức tạp thêm quá trình điều trị. Thông thường, một mắc cài không thể dán lại quá hai lần.
- Tuân thủ điều trị trong việc tự đeo các loại thun và khí cụ tháo lắp.
- Tuân thủ điều trị trong việc thực hiện các bài tập chức năng giúp loại bỏ thói quen xấu.
- Tái khám đúng hẹn.
- Liên lạc với bác sĩ ngay nếu có gì bất thường.
Những điều cần lưu ý sau điều trị
- Giữ gìn vệ sinh răng miệng. Thông thường các răng sau điều trị chỉnh nha còn lưu lại khe hở do khâu nên cần thêm sự hỗ trợ của chỉ nha khoa để làm sạch vùng này.
- Tuân thủ thời gian đeo khí cụ duy trì.
- Nhổ các răng khôn mọc lệch, kẹt để duy trì kết quả điều trị.
- Tái khám đúng hẹn.
- Làm lại khí cụ duy trì nếu làm hỏng, gãy.
Trong y học hiện đại, việc chẩn đoán chính xác bệnh lý ngay từ giai đoạn đầu là yếu tố sống còn. Để làm được điều này, các bác sĩ thường nhờ đến sự trợ giúp của một công cụ chẩn đoán hình ảnh tiên tiến bậc nhất hiện nay: Chụp cộng hưởng từ, hay còn gọi là MRI. Dù thuật ngữ này khá quen thuộc, nhưng không phải ai cũng hiểu rõ nguyên lý hoạt động cũng như những gì cơ thể sẽ trải qua trong phòng chụp.
Giấc ngủ là một yếu tố quan trọng đối với sức khỏe thể chất và tinh thần của chúng ta. Không chỉ giúp cơ thể phục hồi năng lượng, chất lượng và thời lượng giấc ngủ còn ảnh hưởng đến nhiều cơ quan trong cơ thể.
Tai nạn đuối nước thường có xu hướng gia tăng vào mùa hè, khi mọi người tìm đến các ao, hồ, sông, suối hay bãi biển để giải nhiệt, nguy hiểm hay gặp nhất là trẻ em. Khi không may xảy ra sự cố, việc sơ cứu kịp thời và đúng cách ngay trong "khoảng thời gian vàng" từ 1-4 phút đầu tiên là yếu tố cốt lõi giúp nạn nhân có cơ hội bình phục tốt hơn, đồng thời hạn chế tối đa biến chứng. Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ hướng dẫn chi tiết dựa trên các nguyên tắc y khoa chuẩn, vai trò của hô hấp nhân tạo và các biện pháp hỗ trợ.
Các loại thức uống tăng cường sức khỏe, như loại làm từ gừng và nghệ, là những thức uống nhỏ đậm đặc giúp tăng cường năng lượng, cải thiện hệ miễn dịch và hỗ trợ tiêu hóa. Chúng chứa nhiều vitamin và khoáng chất và có thể được pha chế tại nhà, nhưng cần nhiều nghiên cứu hơn nữa về lợi ích của chúng.
Lợi ích của việc giữ đủ nước cho cơ thể đối với sức khỏe và tinh thần được biết đến rộng rãi. Nhiệt độ nước cũng có tác động lớn, đặc biệt là uống nước nóng có thêm lợi ích là tăng cường tuần hoàn máu và hỗ trợ tiêu hóa. Để tối đa hóa những lợi ích này, có những thời điểm nhất định trong ngày nên uống nước nóng (50-70 độ C) để bổ sung nước.
Tắm nước đá có thể giúp giảm đau cơ, cải thiện quá trình phục hồi sau khi tập luyện bằng cách giảm viêm và sưng, cải thiện sức khỏe chung. Tắm nước đá có nhiều cách, hiệu quả cũng khác nhau tùy mục tiêu mong muốn, khuyến cáo chung nên ngâm mình trong nước đá khoảng 10 đến 15 phút để đạt được những lợi ích tiềm năng.
Cứ mỗi dịp hè đến với cái nắng oi ả, cũng là thời điểm số vụ tai nạn sông nước gia tăng đáng báo động, trở thành mối hiểm họa khôn lường cho cả người lớn và trẻ em. Để bảo vệ sự an toàn cho cộng đồng và giảm thiểu những thương tâm không đáng có, Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ những thông tin cần thiết và khoa học dưới đây, giúp bạn chủ động trang bị các giải pháp bảo vệ toàn diện và bảo vệ bản thân cùng gia đình một cách hiệu quả nhất.
Một nghiên cứu mới được công bố trên tạp chí y khoa quốc tế cho thấy, việc bổ sung vitamin D3 liều cao trong thời kỳ mang thai có thể mang lại lợi ích vượt trội cho sự phát triển hệ thần kinh của trẻ.