
Lạc nội mạc tử cung là bệnh lý lành tính, nhưng gây ra nhiều bất tiện và đau đớn cho người bệnh mỗi khi đến kỳ hành kinh.
Bị lạc nội mạc tử cung nên làm gì?
Lạc nội mạc tử cung là tình trạng các tế bào nội mạc phát triển bất thường trong cơ hoặc bên ngoài tử cung, gây viêm nhiễm và làm tổn thương những cơ quan khác ở vùng chậu.
Triệu chứng điển hình của tình trạng lạc nội mạc tử cung là cảm giác đau. Đa số phụ nữ có cảm giác đau trong kỳ kinh nguyệt, có thể cơn đau chỉ thoáng qua nhưng nhiều trường hợp cơn đau dữ dội, dai dẳng kéo dài tại vùng bụng, lưng và vùng chậu.
Ngoài ra, người bệnh lạc nội mạc có thể xuất hiện một số triệu chứng khác như rối loạn kinh nguyệt, bí tiểu, vấn đề về đại tiện, máu kinh vón cục, thâm đen… Tùy vào vị trí và mức độ xuất hiện của lạc nội mạc sẽ có những triệu chứng khác nhau.
Theo các chuyên gia, hiện tại chưa có cách nào để ngăn ngừa bệnh lạc nội mạc tử cung. Tuy nhiên có thể giảm thiểu nguy cơ phát triển bệnh bằng cách:
Giảm nồng độ hormone estrogen trong cơ thể
Các loại thuốc giảm mức độ estrogen bao gồm thuốc tránh thai, miếng dán tránh thai. Liệu pháp hormone cũng có thể giúp giảm đau, nhưng tác dụng chỉ kéo dài chừng nào bạn đang dùng hormone. Mỗi loại thuốc đều có những ưu và nhược điểm riêng, nên người bệnh cần có tư vấn của bác sĩ để có lựa chọn phù hợp nhất.
Tập thể dục thường xuyên
Tập thể dục không chỉ giúp có một trạng thái tinh thần thoải mái mà còn giúp bạn duy trì một cơ thể khỏe mạnh. Duy trì thói quen tập thể dục 30 phút mỗi ngày có thể làm giảm các triệu chứng của bệnh lạc nội mạc tử cung. Tập thể dục đều đặn sẽ giảm trọng lượng, duy trì lượng mỡ phù hợp và tăng mức độ chuyển hóa estrogen tốt của cơ thể.
Tránh uống nhiều rượu và caffeine
Việc uống quá nhiều đồ uống chứa cồn có thể làm tăng lượng estrogen trong cơ thể, điều này có thể dẫn đến lạc nội mạc tử cung và làm cho tình trạng bệnh nặng hơn.
Để kiểm soát bệnh lạc nội mạc tử cung, chị em phụ nữ cũng cần tránh caffeine. Uống cà phê và soda có chứa caffeine dễ làm tăng nguy cơ phát triển bệnh lạc nội mạc tử cung.
Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Bị lạc nội mạc tử cung nên ăn gì?
Mùa thu đông là thời điểm dễ bùng phát các bệnh truyền nhiễm do virus, đặc biệt là sởi và Rubella – hai căn bệnh có khả năng lây lan nhanh và gây biến chứng nguy hiểm, nhất là ở trẻ nhỏ và phụ nữ mang thai. Dù đã có vaccine phòng ngừa hiệu quả, song sự chủ quan và thiếu tiêm chủng đầy đủ khiến nguy cơ dịch bệnh vẫn luôn hiện hữu. Việc hiểu rõ đặc điểm, triệu chứng và cách phòng tránh sởi, Rubella là chìa khóa để bảo vệ sức khỏe trong mùa lạnh.
Các loại thuốc GLP-1 có thể giúp kiểm soát lượng đường trong máu và hỗ trợ giảm cân. Tuy nhiên, một số người có thể lo ngại về tình trạng mất cơ trong quá trình sử dụng các loại thuốc này.
Mùa lạnh là “thời điểm vàng” cho nhiều loại virus đường hô hấp phát triển. Nhiệt độ thấp và độ ẩm giảm khiến hệ miễn dịch suy yếu, niêm mạc mũi họng bị khô, giảm khả năng lọc và tiêu diệt mầm bệnh. Ngoài ra, khi trời lạnh, con người có xu hướng ở trong không gian kín, hạn chế thông gió, tạo điều kiện cho virus dễ lây lan qua giọt bắn và không khí.
Để nâng cao nhận thức cộng đồng và khuyến khích nam giới chủ động chăm sóc bản thân, tháng 11 hằng năm đã được chọn là tháng hành động vì sức khỏe nam giới toàn cầu.
Khi mùa đông bắt đầu, nhiều người sẽ cảm thấy thiếu sức sống, thiếu năng lượng và cảm thấy buồn chán. Đây là một dạng rối loạn cảm xúc theo mùa (SAD), ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới.
Nhiều nghiên cứu dịch tễ học ghi nhận tỷ lệ nhập viện do nhồi máu cơ tim, đột quỵ và suy tim tăng rõ rệt trong những tháng mùa đông so với các thời điểm khác trong năm.
Độ ẩm không khí tăng cao không chỉ gây khó khăn cho sinh hoạt mà còn biến môi trường thuận lợi cho các loại mầm bệnh như vi khuẩn, virus và nấm mốc phát triển mạnh mẽ. Điều này khiến thực phẩm dễ hỏng, thức ăn thừa nhanh ôi thiu, dẫn đến nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến đường tiêu hóa, gây đau bụng, nôn mửa thậm chí nguy hiểm đến tính mạng. Viện Y học Ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin hữu ích giúp bạn nhận biết sớm triệu chứng và áp dụng các biện pháp bảo vệ sức khỏe hiệu quả trong giai đoạn này.
Interferon là một loại protein được sản xuất trong phòng thí nghiệm, có khả năng hỗ trợ hệ miễn dịch chống lại một số bệnh nhiễm trùng và bệnh lý nhất định. Các loại thuốc interferon hoạt động tương tự như interferon tự nhiên do cơ thể sản xuất. Các bác sĩ thường sử dụng interferon để điều trị các bệnh nhiễm virus, một số loại ung thư và các tình trạng sức khỏe khác. Cùng tìm hiểu về interferon qua bài viết sau!