Bên cạnh chỉ định cổ điển trong dự phòng các bệnh nhiễm khuẩn đã được áp dụng từ nhiều năm trước, hiện nay khá nhiều chỉ định mới của vaccin cũng đã được áp dụng thành công trong thực tế như để điều trị ung thư, cai nghiện…
Các phản ứng phụ có cơ chế dị ứng và miễn dịch là một trong những phản ứng phụ thường gặp và nguy hiểm nhất của việc tiêm phòng vaccin ở người. Thành phần của vaccin hết sức đa dạng, có thể chứa các mầm bệnh đã chết và bị bất hoạt hoặc còn sống nhưng đã được giảm độc lực, hoặc các kháng nguyên của những mầm bệnh này hoặc các phân tử do chúng sản xuất ra.
Bên cạnh đó, sự xuất hiện gần đây của nhiều kỹ thuật mới, công thức mới, chất phụ gia và hệ thống phân phối mới cũng góp phần tạo ra tính đa dạng của vaccin. Tính đa dạng này là một trong những nguyên nhân khiến cho những phản ứng dị ứng và miễn dịch do vaccin xảy ra rất khó lường.
Các phản ứng dị ứng: Ban đỏ là một trong những phản ứng dị ứng xảy ra phổ biến nhất sau tiêm phòng vaccin và có thể gặp với hầu hết các loại vaccin. Trong hầu hết các trường hợp, ban đỏ này không đặc hiệu và cơ chế miễn dịch – dị ứng thường không rõ rệt. Các phản ứng dị ứng tức thì như phù Quincke, mày đay hoặc sốc phản vệ đã được ghi nhận sau tiêm hầu hết các loại vaccin, trong một số ít trường hợp, các phản ứng này có thể đe doạ tính mạng người bệnh.
Các phản ứng này thường xảy ra sau tiêm từ vài phút đến nửa giờ, có thể sau vài giờ. Biểu hiện có thể ở nhiều hệ cơ quan như da (màu đay, phù Quincke, nóng bừng), hệ hô hấp (khó thở, co thắt phế quản, khản giọng, co thắt phế quản, ngạt mũi, xổ mũi), mắt (ngứa mắt, đỏ mắt, chảy nước mắt), hệ tiêu hoá (buồn nôn, nôn, ỉa lỏng) và hệ tim mạch (tụt huyết áp, trống ngực đập, nhịp tim nhanh), tâm thần kinh (đau đầu, lo lắng, hoảng hốt).
Nguyên nhân của các phản ứng dị ứng tức thì thường do các thành phần không có tác dụng kích thích miễn dịch, bao gồm các loại hoá chất trong vaccin (như formaldehyde, thuỷ ngân, betapropriolactone, gelatin hoặc một số loại kháng sinh) hoặc các tạp chất trong quá trình sản xuất vaccin (như các sản phẩm chuyển hoá của các protein trứng). Các thành phần có tác dụng kích thích miễn dịch (như độc tố uốn ván trong vaccin uốn ván…) cũng có thể là nguyên nhân gây dị ứng trong một số ít trường hợp.
Để hạn chế nguy cơ dị ứng với các loại vaccin, một số điều cần được hết sức lưu ý trước khi tiêm phòng, nhất là ở trẻ em.
Các phản ứng miễn dịch: các biến chứng tự miễn dịch xảy ra sau tiêm phòng vaccin đã được ghi nhận trong một số trường hợp. Lupus ban đỏ hệ thống và các biểu hiện giống lupus xảy ra với một số loại vaccin, gặp nhiều nhất là sau tiêm phòng BCG. Viêm khớp phản ứng sau tiêm vaccin cũng đã được mô tả, điều này đã đặt ra những nghi ngờ về mối liên quan giữa bệnh viêm khớp dạng thấp và tiêm phòng vaccin.
Ngoài ra, có một số bằng chứng cho thấy, tiêm phòng một số loại vaccin có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tiểu đường tự miễn type 1, tuy nhiên, điều này cần được khẳng định qua các nghiên cứu có qui mô lớn hơn. Mối liên quan giữa tiêm phòng vaccin với một số bệnh tự miễn dịch của hệ thần kinh cũng là vấn đề được quan tâm trong thời gian gần đây, được nói đến nhiều nhất là mối liên quan giữa bệnh xơ cứng rải rác với vaccin viêm gan B và vaccin sởi hoặc sự tăng nguy cơ mắc hội chứng Guillain-Barre (một bệnh tự miễn dịch gây rối loạn hoạt động chức năng của các rễ thần kinh ngoại biên) sau tiêm các vaccin uốn ván, BCG, dại, thuỷ đậu, quai bị, rubella, viêm gan, bạch hầu hoặc bại liệt.
Những mối liên quan này đã được ghi nhận trong một số ca riêng lẻ nhưng cần có các nghiên cứu dịch tễ học qui mô lớn chứng minh.
Vitamin và khoáng chất đóng vai trò thiết yếu với mọi hoạt động sống của cơ thể. Hiểu rõ nhu cầu, công dụng và các nguồn thực phẩm tự nhiên giàu các vi chất, giúp xây dựng chế độ ăn cân đối, khoa học.
Ung thư tiền liệt tuyến là một trong những bệnh lý thường gặp ở nam giới cao tuổi trên toàn cầu. Mặc dù tỉ lệ giống sót sau 5 năm vẫn tương đối cao, nhưng ung thư tiền liệt tuyến vẫn là nguyên nhân gây tử vong thứ hai tại các nước Tây. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về cơ chế bệnh, các yếu tố nguy cơ và môi trường phát triển bệnh, những tiến bộ của y học trong chẩn đoán và điều trị bệnh, cũng như vấn đề giám sát chủ động.
Chỉ cần đi bộ 1 km mỗi ngày, tương đương 10–15 phút, có thể mang lại nhiều lợi ích cho tim mạch, tinh thần và cân nặng. Đây là thói quen đơn giản, dễ duy trì, phù hợp với người bận rộn.
Các dấu hiệu của cơn đau tim có thể khác nhau ở phụ nữ so với nam giới, ngoài các dấu hiệu chung như đau ngực, mệt mỏi, rối loạn tiêu hóa...
Sỏi thận có tỷ lệ tái phát cao nhưng hoàn toàn có thể phòng ngừa nếu điều chỉnh lối sống và chế độ ăn uống hợp lý. Uống đủ nước, ăn nhạt, kiểm soát dinh dưỡng là những biện pháp quan trọng giúp bảo vệ thận lâu dài.
Mùa hè không chỉ là khoảng thời gian nghỉ ngơi sau một năm học tập vất vả mà còn là cơ hội tuyệt vời để trẻ phát triển chiều cao một cách tốt nhất. Đây là lúc trẻ có nhiều thời gian tự do hơn để xây dựng những thói quen lành mạnh về ăn uống, vận động, ngủ nghỉ và tiếp xúc với ánh nắng. Tất cả những yếu tố này đều góp phần quan trọng giúp hormone tăng trưởng hoạt động hiệu quả, hỗ trợ xương và sụn khớp phát triển tối ưu. Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ những thông tin khoa học và thực tế để cha mẹ hiểu rõ hơn tại sao mùa hè lại là thời điểm vàng cho sự tăng trưởng chiều cao của trẻ.
Da khô là một trong những vấn đề da liễu phổ biến mà nhiều người gặp phải. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến vẻ ngoài mà còn có thể gây ra cảm giác khó chịu, ngứa ngáy và thậm chí là tổn thương cho da. Một trong những nguyên nhân tiềm ẩn làm khô da là chế độ ăn uống không hợp lý.
Đối với nhiều người, sẽ luôn có một cảm giác bạn luôn thiểu ngủ nhưng không biết chính xác mình cần ngủ bao nhiêu là đủ? Giấc ngủ không phải là một sự xa xỉ, đó là nhu cầu sinh học thiết yếu. Ngủ đủ giấc có thể tạo nên sự khác biệt giữa một ngày trần đầy năng lượng và một ngày mệt mỏi rã rời.