Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

WHO khuyến cáo về viêm màng não mô cầu khuẩn

Tổ chức Y tế thế giới (WHO) vừa cập nhật một số thông tin nóng giúp mọi người phòng ngừa, chữa trị Viêm màng não mô cầu khuẩn (Meningococcal meningitis).

Viêm màng não mô cầu khuẩn (Meningococcal meningitis) là tình trạng nhiễm khuẩn nặng màng não (tổ chức bao phủ não và tuỷ sống) và nhiễm khuẩn huyết, phát triển mạnh vào mùa đông xuân tại các nước đang phát triển. Liên quan đến căn bệnh này, Tổ chức Y tế thế giới (WHO) vừa cập nhật một số thông tin nóng giúp mọi người phòng ngừa, chữa trị.

1. Viêm màng não mô cầu khuẩn là gì?

Viêm màng não mô cầu khuẩn (MM) là một dạng viêm màng não do vi khuẩn, nhiễm trùng nghiêm trọng màng não, gây tổn thương não, tỉ lệ tử vong khoảng 50% số ca mắc bệnh nếu không được điều trị. Nguyên nhân gây bệnh là do nhiều loại vi khuẩn gây ra, trong số này có khuẩn Neisseria meningitidis (N.meningitidis). Có tới 12 nhóm huyết thanh của N. meningitidis được xác định là thủ phạm gây bệnh, 6 trong số này (A, B, C, W, X và Y) có thể phát sinh đại dịch.

Khuẩn Neisseria meningitidis, thủ phạm gây bệnh viêm màng não mô cầu khuẩn

 
 

2. Lan truyền bệnh như thế nào?

Vi khuẩn gây bệnh viêm màng não mô cầu khuẩn truyền từ người sang người qua những giọt tiết dịch hô hấp hoặc từ cổ họng phóng ra ngoài không khí. Tiếp xúc gần và dài kỳ như hôn, hắt hơi hoặc ho vào ai đó, hoặc sống gần người bệnh, dùng chung đồ ăn thức uống, hay đồ vật sinh hoạt với người mang bệnh dễ bị lây lan. Thời gian ủ bệnh trung bình 4 ngày, nhưng có thể dao động từ 2 - 10 ngày. Khuẩn N.meningitidis chỉ lây nhiễm ở người, động vật không chứa mầm bệnh. Các nhà khoa học tin rằng có từ 10% đến 20% dân số chung của thể giới mang vi khuẩn N. meningitidis trong cổ họng vào bất kỳ thời điểm trong cuộc đời. Tỉ lệ lan truyền bệnh có thể cao hơn vào các dịp dịch bệnh, khí hậu khắc nghiệt hoặc ăn uống, vệ sinh, phòng bệnh kém.

3. Triệu chứng

Các triệu chứng phổ biến nhất của  bệnh MN là bị cứng cổ, sốt cao, nhạy cảm với ánh sáng, bối rối, đau đầu và nôn mửa. Ngay cả khi bệnh được chẩn đoán sớm và điều trị thích hợp cũng có tới 5% - 10% bệnh nhân bị tử vong, thường xảy ra trong vòng 24 - 48 giờ sau khi khởi phát triệu chứng. Viêm màng não do vi khuẩn có thể gây tổn thương não, giảm thính lực hoặc gây khuyết tật học tập ở 10% đến 20% những người sống sót. Một dạng ít gặp nhưng tỷ lệ tử vong cao trong nhóm bệnh MN là dạng nhiễm khuẩn huyết viêm màng não mô cầu (meningococcal septicaemia), đặc trưng bởi sự phát ban xuất huyết và trụy tuần hoàn nhanh chóng.

 

Bệnh nhân viêm màng não mô cầu khuẩn

4. Chẩn đoán

Chẩn đoán ban đầu bệnh viêm màng não mô cầu khuẩn được thực hiện bằng khám lâm sàng tiếp theo là thủ thuật chọc dò tủy sống, cho thấy chất lỏng cột sống có mủ. Vi khuẩn đôi khi có thể tìm thấy qua xét nghiệm hiển vi dịch não tủy. Việc chẩn đoán được hỗ trợ hoặc xác nhận thêm bằng cách nuôi trồng vi khuẩn mẫu dịch não tủy hoặc máu, bằng xét nghiệm ngưng kết hoặc bằng phản ứng chuỗi polymerase (PCR). Việc xác định các nhóm huyết thanh và xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh được coi là quan trọng để đưa ra các giải phát tầm soát bệnh thích hợp.

5. Điều trị

Bệnh viêm màng não mô cầu khuẩn có khả năng tử vong cao, nên phải xếp vào dạng ưu tiên cấp cứu. Cần cho nhập viện càng sớm càng tốt, và không nhất thiết phải cách ly ngay. Điều trị kháng sinh thích hợp phải được bắt đầu càng sớm càng tốt, nhất là sau khi chọc tủy sống đã được thực hiện. Nếu điều trị được bắt đầu trước khi chọc tủy sống có thể rất khó nuôi trồng vi khuẩn trong dịch não tủy để chẩn đoán bệnh. Một loạt các loại thuốc kháng sinh có thể dùng để điều trị nhiễm trùng, như penicillin, ampicillin, chloramphenicol và ceftriaxone. Tại một số nước kinh tế khó khăn như vùng Cận Sahara châu Phi, khi có dịch phát triển thì nên ưu tiên dùng ceftriaxone.

Tiêm vắcxin là cách tốt nhất phòng bệnh viêm màng não mô cầu

6. Phòng ngừa

Hiện có 3 loại vắcxin ngừa bệnh viêm màng não mô cầu:

Vắcxin polysaccharide, vắcxin này đã có sẵn để ngăn chặn căn bệnh, đã và đang dùng trong hơn 30 năm nay, cho nhóm huyết thanh đôi A và C, nhóm huyết thanh ba A, C và W, hoặc nhóm huyết thanh 4 (nhóm A, C, Y và W).

Đối với nhóm huyết thanh týp B, vắcxin polysaccharide không thể phát triển được, bởi sự giống kháng nguyên với polysaccharide trong các mô thần kinh con người. Vắcxin đầu chống lại NmB, được chế từ sự kết hợp của 4 thành phần protein, chính thức được đưa vào sử dụng năm 2014.

Kể từ năm 1999, vắcxin liên hợp viêm màng não chống lại huyết thanh tuýp C đã có sẵn và được sử dụng rộng rãi. Tetravalent A, C, Y và vắcxin liên hợp W đã được cấp phép từ năm 2005 để sử dụng ở trẻ em và người lớn tại Mỹ, Canada, và Châu Âu.

7. Xu hướng bùng phát

Theo WHO, viêm màng não mô cầu khuẩn xuất hiện theo từng cụm nhỏ trên quy mô toàn cầu, biến động theo mùa. Gánh nặng lớn nhất của bệnh viêm màng não mô cầu khuẩn hiện nay là vùng Cận Sahara châu Phi, nó được ví như vành đai viêm màng não, kéo dài từ phía tây Senegal đến  miền đông Ethiopia. Trong mùa khô từ tháng Sáu, gió bụi, đêm lạnh và nhiễm trùng đường hô hấp đã làm tổn thương niêm mạc mũi họng, tăng nguy cơ mắc bệnh MN. Sự bùng phát của vi khuẩn N. meningitidis còn do nghèo đói, dân số quá đông và vệ sinh yếu kém, nhất là trong mùa khô. Để hạn chế nguy cơ lan truyền bệnh, WHO  khuyến cáo các quốc gia nên tăng cường công tác phòng ngừa và ứng phó. Tiêm chủng cho nhóm người từ 1 - 29 tuổi bằng vắcxin liên hợp MENA được xem là giải pháp tối ưu và hiệu quả nhất hiện nay.

Theo WHO-2/2016
Bình luận
Tin mới
  • 27/01/2026

    5 vị thuốc giúp ngủ ngon trong mùa đông

    Khi thời tiết lạnh, dương khí dễ bị tổn thương, huyết mạch lưu thông kém, tinh thần khó an định, từ đó sinh ra mất ngủ. Việc sử dụng các vị thuốc y học cổ truyền một cách hợp lý cũng là một cách hỗ trợ cải thiện giấc ngủ hiệu quả, an toàn.

  • 27/01/2026

    Những điều cần biết về virus Nipah

    Nipah là loại virus có tỷ lệ gây tử vong cao, chưa có vaccine và thuốc để điều trị. Virus Nipah được Tổ chức Y tế Thế giới xếp vào nhóm tác nhân gây bệnh nguy cơ cao.

  • 27/01/2026

    Hiểu đúng về natri silicate và nguy cơ đối với sức khỏe

    Vụ việc phát hiện ốc bươu được ngâm trong hóa chất công nghiệp natri silicate (thủy tinh lỏng) vừa bị cơ quan chức năng triệt phá đã làm dấy lên lo ngại lớn về an toàn thực phẩm. Natri silicate là chất gì, vì sao bị cấm trong chế biến thực phẩm và ăn phải có thể gây hại như thế nào cho sức khỏe? Hãy cùng Viện Y học ứng dụng Việt Nam tìm hiểu!

  • 27/01/2026

    Nhiễm khuẩn đường ruột do thực phẩm bẩn mùa lạnh

    Nhiễm khuẩn đường ruột là vấn đề sức khỏe phổ biến, nhất là trong mùa lạnh khi vi khuẩn dễ phát triển do môi trường ẩm ướt và thực phẩm không được bảo quản tốt.Thực phẩm ôi thiu, nước ô nhiễm hoặc thói quen ăn uống kém vệ sinh làm tăng nguy cơ ngộ độc thực phẩm và tiêu chảy. Việc hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng và cách phòng ngừa nhiễm khuẩn đường ruột trong thời tiết giao mùa là rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe. Bài viết này sẽ đi sâu vào mối nguy hiểm, các triệu chứng cần lưu ý và các biện pháp phòng tránh hiệu quả.

  • 26/01/2026

    Chuyên gia dinh dưỡng gợi ý 7 món ăn tối tốt nhất giúp giảm mỡ và tăng cơ

    Bạn muốn giảm cân nhưng không biết nên ăn gì vào buổi tối? Hãy tham khảo những thực phẩm lý tưởng giúp giảm mỡ, tăng cơ, hỗ trợ quá trình giảm cân hiệu quả.

  • 26/01/2026

    9 cách đã được chứng minh để ngăn ngừa phồng rộp chân khi chạy

    Phồng rộp chân có thể hình thành do ma sát quá mức khi bạn chạy. Giày không vừa chân, đổ mồ hôi quá nhiều, tập luyện quá sức, hoặc thậm chí cả tư thế chạy của bạn đều có thể góp phần gây phồng rộp. Tuy nhiên, có những biện pháp bạn có thể thực hiện để ngăn ngừa tình trạng này.

  • 25/01/2026

    Chăm sóc làn da quá mức có thể gây hậu quả gì?

    Việc chăm sóc làn da quá mức đôi khi mang lại tác dụng ngược, khiến làn da trở nên mệt mỏi và tổn thương. Bài viết này giúp bạn nhận diện sớm các dấu hiệu da bị quá tải và lộ trình phục hồi an toàn.

  • 25/01/2026

    Luteolin - chất chống oxy hóa tiềm năng và vai trò trong một số bệnh

    Luteolin là một flavonoid quý giá trong rau xanh và các thảo mộc truyền thống, nổi bật với khả năng chống viêm mạnh mẽ và bảo vệ thần kinh nhờ khả năng vượt qua hàng rào máu - não.

Xem thêm