Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Ưu nhược điểm của các phương pháp làm trắng răng phổ biến

Trong những năm trở lại đây, xu hướng làm trắng răng đang ngày càng trở nên phổ biến hơn bao giờ hết. Từ việc sử dụng kem đánh răng có tác dụng làm trắng răng cho đến việc dùng máng tẩy răng, Ngày càng nhiều các sản phẩm tẩy trắng răng ra đời và nền “công nghiệp” tẩy trắng răng chưa thấy có dấu hiệu “hạ nhiệt”.

Nhưng liệu các sản phẩm tẩy trắng răng có an toàn cho răng của bạn hay không? Các hóa chất làm trắng răng sẽ ảnh hưởng đến răng của bạn như thế nào? Dưới đây là câu trả lời cho những câu hỏi đó của bạn.

Các loại tẩy trắng răng

Đa số các phương pháp tẩy trắng răng ngày nay sử dụng một trong hai thành phần sau: hydrogen peroxide hoặc carbamide peroxide. Những thành phần này sẽ giúp răng bạn trắng hơn so với mức bình thường.

Đa số các sản phẩm tẩy trắng răng bạn dùng tại nhà hoặc các sản phẩm tẩy trắng được sử dụng dưới sự theo dõi của nha sỹ đều hạn chế lượng hydrogen peroxide dưới 10%. Rất ít sản phẩm có tác dụng mạnh hơn, bởi nhà sản xuất muốn giảm lượng hydrogen peroxide để làm giảm nguy cơ gặp phải các phản ứng phụ.

Làm trắng răng tại các phòng khám nha khoa thường bao gồm các sản phẩm có chứa lượng hỗn hợp peroxide với tỷ lệ cao hơn, thường từ 15-40%. Nha sỹ có thể sử dụng bóng đèn hoặc hệ thống lazer để tăng tốc thời gian làm trắng răng.

Sử dụng peroxide liều cao đã được chứng minh là sẽ gây ra các phản ứng phụ như làm tăng sự nhạy cảm của răng và gây tổn thương các mô. Những người lạm dụng các sản phẩm tẩy trắng này hoặc sử dụng các sản phẩm này không đúng cách sẽ có thể sẽ phải chịu những phản ứng phụ nặng hơn.

Dưới đây là ưu và nhược điểm của các biện pháp tẩy trắng răng phổ biến nhất hiện nay. Qua đó, bạn có thể tìm được phương pháp nào là thích hợp cho mình.

Kem đánh răng và nước súc miệng làm trắng răng

Ưu điểm: Kem đánh răng làm trắng răng một cách tự nhiên vì kem đánh răng có chứa các chất mài mòn có thể làm sạch các vết ố trên răng của bạn. Khả năng làm trắng răng ở mức nhẹ của kem đánh răng có thể giúp răng bạn trắng lên một bậc. Kem đánh răng làm trắng răng còn có thể giúp bạn duy trì màu răng trắng sau khi được tẩy trắng bằng bất cứ kỹ thuật nào khác. Ngoài việc tẩy trắng răng nhẹ nhàng, kem đánh răng còn có thể giúp giảm hôi miệng và tiêu diệt vi khuẩn.

Nhược điểm: Kem đánh răng làm trắng răng không chứa các chất tẩy trắng. Khả năng làm trắng răng hoặc đánh bóng răng của kem đánh răng chỉ có tác dụng loại bỏ các vết ố trên bề mặt của răng, vì vậy tác dụng làm trắng rất hạn chế. Khác với kem đánh răng, các loại nước súc miệng làm trắng răng có thể có chứa hydrogen peroxide. Nhưng do thời gian tiếp xúc giữa nước súc miệng và răng không lâu (khoảng 2 phút mỗi ngày), nên tác dụng làm trắng răng của nước súc miệng có thể sẽ không hiệu quả bằng các phương pháp khác, và kết quả chỉ có thể nhận thấy được sau vài tháng.

Miếng dán trắng răng

Ưu điểm: Đây là một miếng dán rất mỏng được phủ gel có gốc peroxide. Đa số các miếng dán sẽ được dán lên răng trong vòng 30 phút/ngày và sẽ phải thực hiện trong khoảng 10-14 ngày

Nhược điểm: Hiệu quả làm trắng răng của miếng dán trắng răng phải vài ngày sau mới nhận thấy được và kết quả này sẽ được duy trì trong khoảng 4 tháng. Bạn càng sử dụng miếng dán trắng răng nhiều, nguy cơ bạn bị răng và lợi nhạy cảm càng cao.

Keo và máng làm trắng răng

Ưu điểm: Máng làm trắng răng cho phép răng được tiếp xúc tối đa với các chất làm trắng. Máng làm trắng răng được điều chỉnh vừa khít với răng của bạn cũng là một lựa chọn. Đa số những loại máng này đều có tại phòng khám nha khoa.

Nhược điểm: Máng làm trắng răng cần được thiết kế đề vừa cho từng người, nên nếu bạn sử dụng loại máng phổ thông, thiết kế cho tất cả mọi người thì bạn sẽ dễ gặp phải các vấn đề về nướu và mô. Chất làm trắng có thể thoát ra ngoài máng làm trắng, gây kích thích các mô gần đó. Để có được hiệu quả tốt nhất, bạn phải sử dụng máng làm trắng trong vài tiếng đồng hồ một ngày, trong vòng 2-4 tuần.

Làm trắng răng tại phòng khám nha khoa

Ưu điểm: Làm trắng răng tại phòng khám nha khoa bạn sẽ được các nha sỹ bảo vệ răng và lợi khỏi tất cả những phản ứng phụ có thể xảy ra. Nha sỹ có thể sử dụng một loại gel có tác dụng bảo vệ hoặc thoa một lớp bảo vệ lên các mô mềm đề ngăn chặn chúng không tiếp xúc trực tiếp với các chất làm trắng. Mức độ tập trung của peroxide cũng sẽ cao hơn, so với các phương pháp tự làm trắng răng tại nhà bằng các sản phẩm làm trắng răng, do vậy, bạn chỉ cần thực hiện một lần. Làm trắng răng tại phòng khám nha khoa có thể giúp răng của bạn trắng hơn từ 3-8 mức độ.

Nhược điểm: So sánh với các phương pháp làm trắng răng khác, làm trắng răng tại phòng khám nha khoa tốn kém hơn rất nhiều, và thường sẽ không được bảo hiểm y tế chi trả.

Phản ứng phụ của việc làm trắng răng

Đa số các sản phẩm làm trắng được các nha sỹ kê đơn sẽ gây ra rất ít biến chứng nghiêm trọng. Trên thực tế, 2 phản ứng phụ phổ biến nhất là gây kích ứng nướu (lợi)/mô quanh răng hoặc tăng khả năng nhạy cảm của răng. Cả 2 phản ứng phụ này thường sẽ biến mất sau vài ngày ngưng sử dụng sản phẩm làm trắng hoặc sau khi kết thúc quá trình làm trắng răng tại phòng khám. Bạn nên trao đổi với bác sỹ nếu sau đó vài ngày những phản ứng phụ không biết mất.

Có nên làm trắng răng không?

Làm trắng răng có thể che đi được những vùng răng bị ố, bị đổi màu, nhưng làm trắng răng sẽ không ngăn chặn được các vấn đề về răng miệng gây ra tình trạng vàng/ố răng. Đó là lý do vì sao bạn vẫn nên hỏi ý kiến bác sỹ trước khi bắt đầu thử làm trắng răng. Bạn không nhất thiết phải làm trắng răng tại phòng khám nha khoa, nhưng đôi khi, việc răng bị xỉn màu chính là dấu hiệu của một vấn đề sức khỏe lớn hơn. Do vậy, bạn nên yêu cầu nha sỹ và bác sỹ kiểm tra kỹ càng để tìm ra các nguyên nhân tiềm ẩn (nếu có) có thể gây ra tình trạng răng xỉn màu.

Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Sức khỏe răng miệng và cơ thể

Ths.Bs Cao Thanh Hoá - Viện Y học ứng dụng Việt Nam - Theo Healthline
Bình luận
Tin mới
  • 02/11/2026

    Tình trạng mất cơ khi dùng thuốc GLP-1: Những điều cần biết

    Các loại thuốc GLP-1 có thể giúp kiểm soát lượng đường trong máu và hỗ trợ giảm cân. Tuy nhiên, một số người có thể lo ngại về tình trạng mất cơ trong quá trình sử dụng các loại thuốc này.

  • 02/11/2026

    Cúm, COVID-19, viêm phổi và RSV – 4 bệnh truyền nhiễm dễ bùng phát khi trời lạnh

    Mùa lạnh là “thời điểm vàng” cho nhiều loại virus đường hô hấp phát triển. Nhiệt độ thấp và độ ẩm giảm khiến hệ miễn dịch suy yếu, niêm mạc mũi họng bị khô, giảm khả năng lọc và tiêu diệt mầm bệnh. Ngoài ra, khi trời lạnh, con người có xu hướng ở trong không gian kín, hạn chế thông gió, tạo điều kiện cho virus dễ lây lan qua giọt bắn và không khí.

  • 01/11/2026

    Chiến dịch Movember và hành trình chủ động bảo vệ sức khỏe phái mạnh

    Để nâng cao nhận thức cộng đồng và khuyến khích nam giới chủ động chăm sóc bản thân, tháng 11 hằng năm đã được chọn là tháng hành động vì sức khỏe nam giới toàn cầu.

  • 01/11/2026

    Lợi ích của hoạt động ngoài trời trong mùa đông

    Khi mùa đông bắt đầu, nhiều người sẽ cảm thấy thiếu sức sống, thiếu năng lượng và cảm thấy buồn chán. Đây là một dạng rối loạn cảm xúc theo mùa (SAD), ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới.

  • 31/10/2026

    Nguy cơ đột quỵ và bệnh tim mạch gia tăng khi trời lạnh: Cơ chế và cách phòng ngừa

    Nhiều nghiên cứu dịch tễ học ghi nhận tỷ lệ nhập viện do nhồi máu cơ tim, đột quỵ và suy tim tăng rõ rệt trong những tháng mùa đông so với các thời điểm khác trong năm.

  • 31/10/2026

    Thời tiết nồm ẩm và nguy cơ bệnh tiêu hóa: Triệu chứng và cách phòng ngừa

    Độ ẩm không khí tăng cao không chỉ gây khó khăn cho sinh hoạt mà còn biến môi trường thuận lợi cho các loại mầm bệnh như vi khuẩn, virus và nấm mốc phát triển mạnh mẽ. Điều này khiến thực phẩm dễ hỏng, thức ăn thừa nhanh ôi thiu, dẫn đến nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến đường tiêu hóa, gây đau bụng, nôn mửa thậm chí nguy hiểm đến tính mạng. Viện Y học Ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin hữu ích giúp bạn nhận biết sớm triệu chứng và áp dụng các biện pháp bảo vệ sức khỏe hiệu quả trong giai đoạn này.

  • 30/10/2026

    Interferon là gì và những điều bạn cần biết khi điều trị bằng interferon

    Interferon là một loại protein được sản xuất trong phòng thí nghiệm, có khả năng hỗ trợ hệ miễn dịch chống lại một số bệnh nhiễm trùng và bệnh lý nhất định. Các loại thuốc interferon hoạt động tương tự như interferon tự nhiên do cơ thể sản xuất. Các bác sĩ thường sử dụng interferon để điều trị các bệnh nhiễm virus, một số loại ung thư và các tình trạng sức khỏe khác. Cùng tìm hiểu về interferon qua bài viết sau!

  • 30/10/2026

    7 cách giảm nguy cơ mắc bệnh Alzheimer

    Chưa có cách chữa khỏi bệnh Alzheimer, nhưng có thể chủ động bảo vệ sức khỏe não bộ, kiểm soát các yếu tố nguy cơ ngay từ sớm.

Xem thêm