I. Ung thư đường mật là gì?
Ung thư đường mật hay còn gọi ung thư ống mật là một bệnh ung thư hiếm gặp, do các tế bào ống mật biến đổi bất thường thành khối u.
Ống mật là ống dài nối túi mật, gan với ruột non, có chức năng vận chuyển mật sản xuất từ gan đến túi mật và lưu trữ trong túi mật, sau đó sẽ đổ xuống ruột non để phân hủy, tiêu hóa thức ăn.
Trong hầu hết các trường hợp, ung thư đường mật sẽ xảy ra ở những phần của đường mật nằm ngoài gan. Hiếm khi ung thư có thể phát triển trong các ống dẫn nằm trong gan.
II. Các loại ung thư đường mật
Ung thư đường mật có thể chia thành 3 loại chính là:
Ung thư đường mật trong gan
Ung thư đường mật ngoài gan
Ung thư đường mật vùng rốn gan
Khoảng 95% các khối u đường mật là lọai ung thư biểu mô tuyến, bắt nguồn từ các mô tuyến, với đặc điểm là tiến triển nhanh, phát hiện muộn. Ít phổ biến hơn là ung thư biểu mô tế bào vảy, phát triển trong các tế bào vảy lót đường tiêu hóa của bạn.
Các khối u phát triển bên ngoài gan sẽ có xu hướng khá nhỏ, nhưng nếu trong gan nó có thể nhỏ hoặc lớn.

Ung thư đường mật thường phát triển chậm và không lan tỏa (di căn) một cách nhanh chóng.
III. Triệu chứng của ung thư đường mật
Các triệu chứng của ung thư đường mật có thể khác nhau tùy thuộc vào vị trí khối u, có thể bao gồm:
Nước tiểu và phân có màu sẫm
Ngứa
Đau bụng và lan ra sau lưng
Ớn lạnh
Sốt
Chán ăn
Sụt cân
Mệt mỏi
IV. Nguyên nhân gây ung thư đường mật
Trước đây, nguyên nhân gây ung thư đường mật được cho là do một loại ung thư khác di căn đến mật.
Tuy nhiên, ngày nay nhiều nghiên cứu đã nhận thấy rằng sán lá gan mới là nguyên nhân chính gây ung thư đường mật. Ngoài ra, nếu bệnh nhân mắc một số bệnh sau đây có thể gây ra sẹo làm tăng nguy cơ ung thư đường ống mật như:
Sỏi mật
Viêm loét đại tràng
Xơ viêm đường mật (PSC)
Suy giảm hệ thống miễn dịch của cơ thể
V. Yếu tố nguy cơ mắc ung thư đường mật
Bạn có nhiều khả năng bị ung thư đường mật nếu bạn là nam giới hoặc trên 65 tuổi. Một số yếu tố khác có thể làm tăng nguy cơ mắc loại ung thư này, bao gồm:
Nhiễm sán lá gan, giun dẹp ký sinh
Nhiễm trùng ống mật hoặc viêm mãn tính
Nhiễm các vi khuẩn thuộc nhóm Campylobacter
Nang ống mật chủ
Tiếp xúc với hóa chất được sử dụng trong các ngành công nghiệp như sản xuất máy bay
Các yếu tố hiếm gặp khác như viêm xơ đường mật nguyên phát, viêm gan, hội chứng Lynch hoặc u nhú đường mật.

Xét nghiệm máu bao gồm xét nghiệm chức năng gan để chẩn đoán ung thư đường mật.
VI. Chẩn đoán ung thư đường mật
Để chẩn đoán ung thư đường mật, trước tiên bác sĩ sẽ khám sức khỏe và có thể lấy mẫu máu. Xét nghiệm máu có thể kiểm tra xem gan của bạn đang hoạt động tốt hay không và giúp tìm kiếm các chất chỉ điểm khối u.
Xét nghiệm chức năng gan (đặc biệt là phosphatase kiềm, bilirubin, chức năng đông máu toàn bộ, các marker ung thư như CEA, CA 19-9)
Bạn cũng có thể cần thực hiện các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như chụp CT và chụp MRI. Nó sẽ cung cấp hình ảnh về đường mật của bạn và các khu vực xung quanh, cũng như có thể tiết lộ các khối u.
Siêu âm bụng: thường được chỉ định ở những bệnh nhân nghi ngờ vàng da tắc mật. Siêu âm bụng bác sĩ sẽ quan sát được ống mật, túi mật và gan qua ống sáng, giúp xác định tắc nghẽn và dãn đường mật. Trong một số trường hợp, nó cũng có thể chẩn đoán ung thư đường mật.
Sinh thiết khối u qua hướng dẫn của siêu âm hoặc CTscan, từ đó giúp chẩn đoán xác định được khối u lành tính hay ác tính.
Một thủ thuật khác được gọi là nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP) đôi khi sẽ được thực hiện. Trong quá trình ERCP, bác sĩ phẫu thuật sẽ đưa một ống dài, mềm, đầu có gắn đèn và camera vào thực quản rồi xuống đến dạ dày, tá tràng, ống mật. Sau đó bác sĩ tiêm thuốc nhuộm vào đường mật, giúp các ống dẫn hiển thị rõ ràng trên Xquang, từ đó bác sĩ có thể nhìn thấy bên trong các cấu trúc trên xem có khối u hay sự tắc nghẽn nào không.
Đối với chụp đường mật qua da (PTC), bác sĩ sẽ chụp Xquang sau khi tiêm thuốc nhuộm vào gan và đường mật của bạn. Trong trường hợp này, bác sĩ tiêm thuốc nhuộm thẳng vào gan của bạn qua da bụng.
VII. Các giai đoạn của ung thư đường mật
Giai đoạn 0: Ung thư xuất hiện ở lớp niêm mạc trong cùng của ống mật.
Giai đoạn IA: Ung thư có ở thành ống mật, nhưng chưa phát triển hết.
Giai đoạn IB: Ung thư đã ăn sâu và phát triển qua thành ống mật, nhưng chưa lan rộng ra bất cứ nơi nào khác.
Giai đoạn IIA. Từ thành ống mật, khối u ung thư bắt đầu xâm nhập vào các cấu trúc gần đó, chẳng hạn như gan, tuyến tụy, hoặc túi mật.
Giai đoạn IIB. Ung thư phát triện và lan rộng ở ống mật và lan sang các hạch bạch huyết nhưng chưa lan đến các hệ bạch huyết.
Giai đoạn III. Ung thư xâm nhập vào tĩnh mạch chính hoặc động mạch hoặc một phần của ruột non, túi mật, đại tràng, hoặc dạ dày.
Giai đoạn IV. Ung thư đã di căn sang các vị trí khác như xương, phổi, gan...

Các dạng ung thư đường mật ngoài gan.
VIII. Điều trị ung thư đường mật
Phương pháp điều trị ung thư đường mật sẽ khác nhau tùy theo vị trí và kích thước của khối u và liệu nó đã lan rộng (di căn) hay chưa, cũng như tình trạng sức khỏe tổng thể của bạn có đáp ứng với điều trị hay không.
1. Phẫu thuật
Phẫu thuật là lựa chọn duy nhất có thể chữa khỏi bệnh, đặc biệt đối với ung thư được phát hiện sớm và chưa lan ra ngoài gan hoặc ống mật. Đôi khi, nếu khối u vẫn nằm trong đường mật, bạn có thể chỉ cần cắt bỏ ống dẫn. Nhưng nếu ung thư đã lan ra ngoài ống dẫn và vào gan của bạn, một phần hoặc toàn bộ gan có thể phải cắt bỏ.
Trường hợp ung thư đã xâm lấn đến các cơ quan lân cận, bác sĩ có thể sử dụng thủ thuật Whipple. Trong quy trình này, bác sĩ sẽ loại bỏ:
Ống mật
Túi mật
Tuyến tụy
Phần dạ dày và ruột của bạn
Ngay cả khi bệnh ung thư của bạn không thể chữa khỏi, bạn có thể phẫu thuật để điều trị các ống dẫn mật bị tắc và giảm một số triệu chứng khó chịu. Thông thường, bác sĩ sẽ chèn một ống để giữ ống dẫn mở hoặc tạo một đường vòng. Điều này có thể giúp điều trị bệnh vàng da của bạn.
2. Hóa trị hoặc xạ trị
Sau phẫu thuật, bạn có thể được chỉ định hóa trị hoặc xạ trị để giảm nguy cơ ung thư tái phát tại đường mật.
Tuy nhiên, đa phần các thuốc hóa trị sẽ chỉ đáp ứng tốt trong giai đoạn bệnh tiến triển. Còn đối với giai đoạn muộn, phương pháp này mang tính tạm thời nhằm kéo dài thời gian sống và cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân.
3. Phương pháp khác
Ngoài ra, đối với những người bệnh không thể cắt bỏ được khối u, bác sĩ có thể sử dụng phương pháp đặt stent để giúp giảm tắc nghẽn đường mật và giảm vàng da.
Hoặc thực hiện liệu pháp quang động (photodynamic) bằng chiếu tia laser nội soi kết hợp với các thuốc hóa trị kích hoạt bằng ánh sáng, giúp cải thiện chất lượng sống của bệnh nhân bị tắc nghẽn đường mật.
Ngoài ra, bác sĩ cũng có thể cấy ghép gan người hiến tặng, nhưng ung thư ống mật lại có xu hướng tái phát rất nhanh sau khi cấy ghép nên phương pháp này hiếm khi được sử dụng.
Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Những loại viêm loét đại tràng khác nhau.
Các loại thuốc GLP-1 có thể giúp kiểm soát lượng đường trong máu và hỗ trợ giảm cân. Tuy nhiên, một số người có thể lo ngại về tình trạng mất cơ trong quá trình sử dụng các loại thuốc này.
Mùa lạnh là “thời điểm vàng” cho nhiều loại virus đường hô hấp phát triển. Nhiệt độ thấp và độ ẩm giảm khiến hệ miễn dịch suy yếu, niêm mạc mũi họng bị khô, giảm khả năng lọc và tiêu diệt mầm bệnh. Ngoài ra, khi trời lạnh, con người có xu hướng ở trong không gian kín, hạn chế thông gió, tạo điều kiện cho virus dễ lây lan qua giọt bắn và không khí.
Để nâng cao nhận thức cộng đồng và khuyến khích nam giới chủ động chăm sóc bản thân, tháng 11 hằng năm đã được chọn là tháng hành động vì sức khỏe nam giới toàn cầu.
Khi mùa đông bắt đầu, nhiều người sẽ cảm thấy thiếu sức sống, thiếu năng lượng và cảm thấy buồn chán. Đây là một dạng rối loạn cảm xúc theo mùa (SAD), ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới.
Nhiều nghiên cứu dịch tễ học ghi nhận tỷ lệ nhập viện do nhồi máu cơ tim, đột quỵ và suy tim tăng rõ rệt trong những tháng mùa đông so với các thời điểm khác trong năm.
Độ ẩm không khí tăng cao không chỉ gây khó khăn cho sinh hoạt mà còn biến môi trường thuận lợi cho các loại mầm bệnh như vi khuẩn, virus và nấm mốc phát triển mạnh mẽ. Điều này khiến thực phẩm dễ hỏng, thức ăn thừa nhanh ôi thiu, dẫn đến nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến đường tiêu hóa, gây đau bụng, nôn mửa thậm chí nguy hiểm đến tính mạng. Viện Y học Ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin hữu ích giúp bạn nhận biết sớm triệu chứng và áp dụng các biện pháp bảo vệ sức khỏe hiệu quả trong giai đoạn này.
Interferon là một loại protein được sản xuất trong phòng thí nghiệm, có khả năng hỗ trợ hệ miễn dịch chống lại một số bệnh nhiễm trùng và bệnh lý nhất định. Các loại thuốc interferon hoạt động tương tự như interferon tự nhiên do cơ thể sản xuất. Các bác sĩ thường sử dụng interferon để điều trị các bệnh nhiễm virus, một số loại ung thư và các tình trạng sức khỏe khác. Cùng tìm hiểu về interferon qua bài viết sau!
Chưa có cách chữa khỏi bệnh Alzheimer, nhưng có thể chủ động bảo vệ sức khỏe não bộ, kiểm soát các yếu tố nguy cơ ngay từ sớm.