Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Rau hẹ - Thực phẩm không thể thiếu với đàn ông

Cuốn 'Bản thảo thập di' từng ghi lại: 'Rau hẹ là ấm nhất, có ích cho người, nên ăn thường xuyên'.

Trung Y cũng cho rằng, rau hẹ vị cay hơi chua, mùi hăng, tính ấm, có tác dụng bổ thận, bổ dương, ôn trung, hành khí, tán huyết, giải độc, cầm máu, tiêu đờm.

Một số công dụng nổi bật của rau hẹ

Bảo vệ gan: Nhờ có chứa chất sulfide, rau hẹ sở hữu một mùi hương đặc trưng. Không chỉ vậy, loại mùi đặc biệt này còn có tác dụng khai thông khí gan, gia tăng cảm giác thèm ăn, tăng cường công năng tiêu hóa và nâng cao sức đề kháng của cơ thể.

Diệt khuẩn kháng viêm: Các hợp chất lưu huỳnh trong hẹ có tác dụng khám viêm, diệt khuẩn, ức chế nhiều vi khuẩn gây bệnh như E.coly (gây tiêu chảy), Pseudomonas aeruginosa (trực khuẩn mủ xanh), Staphylococcus aureus (tụ cầu vàng)…

Tán ứ, lưu thông máu: Một trong những công dụng nổi bật của rau hẹ là khả năng tán ứ, hỗ trợ lưu thông máu, cùng với đó là khả năng giải độc, làm giảm nồng độ mỡ trong máu, giúp phòng ngừa và điều trị các bệnh động mạch vành, xơ cứng động mạch, thiếu máu.

Hạ huyết áp, giảm cholesterol: Tương tự như tỏi, rau hẹ có chứa allicin – chất làm giảm huyết áp và ức chế quá trình sản sinh cholesterol trong cơ thể. Bên cạnh đó, allicin còn có đặc tính kháng khuẩn, kháng nấm hiệu quả, có lợi cho công năng của hệ tiêu hóa.

Chữa yếu sinh lý cho đàn ông: Lá hẹ thường được dùng phối hợp với các thực phẩm khác như tôm nõn, gan dê, lươn.. để trị chứng liệt dương, di tinh, xuất tinh sớm. Vì thế, lá hẹ được coi là thuốc tăng lực dành cho các quý ông.

'Thần dược' của phái đẹp

Dưỡng nhan: Rau hẹ chứa nhiều vitamin A, thường xuyên ăn sẽ có công dụng dưỡng nhan, đẹp da, sáng mắt, nhuận họng.

Ngăn mụn: Beta – carotene trong rau hẹ có tác dụng ngừa mụn hiệu quả và mang lại cho chị em làn da trắng sáng rạng rỡ.

Không chỉ vậy, nhờ khả năng diệt khuẩn và làm lành vết thương nhanh chóng, hẹ hoàn toàn có thể dùng để thay thế các loại kem bôi trị vảy và chữa trị các vết thương hở.

Dưỡng tóc: Lá hẹ giúp tăng cường nang tóc và làm tăng lưu lượng máu từ gốc đến ngọn. Bởi vậy, loại rau này là thành phần chính trong một số sản phẩm làm đẹp nhờ tác dụng ngăn ngừa tóc rụng và kích thích mọc tóc.

Chưa dừng lại ở đó, các chất trong hẹ còn giúp tăng cường chức năng hệ thống tyrosine trong các tế bào, điều tiết các sắc tố đen ở chân tóc, tiêu trừ đốm trắng trên bề mặt da đầu, khiến mái tóc càng thêm đen mượt.

Hỗ trợ giảm cân: Không chỉ chứa hàm lượng calories thấp, hẹ còn là một loại rau mang giá trị dinh dưỡng cao. Theo đó, 100g hẹ tưới chỉ chứa 30 calories, nhưng lại rất giàu các chất chống oxy hóa, chất xơ, vitamin, canxi và các khoáng chất thiết yếu với cơ thể.

Ngăn ngừa mẩn ngứa: Dùng lá hẹ ép lấy nước nhỏ vào mũi có thể chữa được chứng cảm nắng. Hơ sấy hẹ trên lửa nóng, bôi lên chỗ mẩn ngứa để chữa bệnh mẩn ngứa ngoài da, sát khuẩn, hạn chế nhiễm trùng.

Rau hẹ không nên ăn vào buổi tối

Mặc dù sở hữu nguồn dinh dưỡng phong phú, nhưng hàm lượng các chất xơ thô trong rau hẹ lại cao hơn chúng ta tưởng tượng rất nhiều. Do đó, he là một loại rau không dễ tiêu hóa, ăn quá nhiều sẽ tạo thành tổn thương với dạ dày.

Hơn nữa, buổi tối là thời gian dạ dày cần nghỉ ngơi, việc ăn quá nhiều rau hẹ sẽ kích thích bao tử tiết ra nhiều dịch dạ dày, làm gia tăng áp lực lên cơ quan tiêu hóa này, gây nhiều bất lợi cho sức khỏe.

Trần Quỳnh - Theo Soha.vn
Bình luận
Tin mới
  • 16/10/2026

    Xét nghiệm máu: Phương pháp mới giúp đánh giá sớm nguy cơ ung thư

    Một nghiên cứu công bố trên tạp chí PLOS Medicine cho thấy việc theo dõi sự thay đổi của các chỉ số xét nghiệm máu theo thời gian có thể giúp nhận diện nguy cơ ung thư sớm hơn so với việc chỉ đánh giá kết quả của một lần xét nghiệm.

  • 16/10/2026

    7 yếu tố nguy cơ đột quỵ và cách phòng ngừa hiệu quả

    Đột quỵ là biến cố cấp tính nguy hiểm xảy ra khi dòng máu nuôi não bị tắc nghẽn hoặc bị gián đoạn, khiến tế bào não bị hoại tử nhanh chóng. Nếu không được cấp cứu trong "thời gian vàng", bệnh có thể gây tử vong hoặc để lại di chứng nặng nề như liệt, rối loạn ngôn ngữ. Hiện nay, căn bệnh này đang có xu hướng trẻ hóa, đặc biệt là ở nam giới. Nhằm giúp cộng đồng chủ động bảo vệ sức khỏe, Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ những thông tin cốt lõi giúp nhận diện nguyên nhân và phòng ngừa đột quỵ hiệu quả.

  • 15/10/2026

    Ngũ cốc nguyên hạt và sức khỏe tim mạch: Nên ăn bao nhiêu mỗi ngày?

    Ngũ cốc nguyên hạt từ lâu đã được khuyến cáo trong chế độ ăn có lợi cho tim mạch.

  • 15/10/2026

    6 loại thực phẩm chức năng phổ biến gây hại cho gan

    Các thực phẩm chức năng từ nghệ, đặc biệt là những loại có thêm tiêu đen, có thể gây hại cho gan, với số ca tổn thương gan do nghệ gây ra ngày càng tăng trong những năm gần đây.

  • 14/10/2026

    5 loại thực phẩm bổ sung có thể cải thiện hiệu suất tập luyện

    Một số thực phẩm chức năng có thể cải thiện sức bền hoặc hiệu suất thể thao. Tuy nhiên, một số loại thực phẩm chức năng có thể hứa hẹn kết quả quá mức hoặc đi kèm với rủi ro.

  • 14/10/2026

    U dây thần kinh thính giác

    U dây thần kinh thính giác là một loại u thần kinh ngoại biên hiếm gặp, u này thường lành tính nhưng có thể gây ra mất thính lực, ù tai và các vấn đề về thăng bằng. Cùng tìm hiểu về nguyên nhân, triệu chứng của bệnh u dây thần kinh thính giác qua bài viết sau đây!

  • 13/10/2026

    Bí quyết phòng ngừa đột quỵ ở người cao tuổi khi trời lạnh

    Khi thời tiết chuyển lạnh và nhiệt độ giảm sâu, nguy cơ đột quỵ ở người cao tuổi tăng cao đáng kể, trở thành mối lo ngại hàng đầu của nhiều gia đình. Tình trạng này không chỉ đe dọa trực tiếp đến tính mạng mà còn dễ để lại những di chứng nặng nề nếu không được xử trí kịp thời. Nhằm giúp mọi người chủ động bảo vệ sức khỏe, Viện Y học ứng dụng Việt Nam chia sẻ những thông tin khoa học về nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết sớm và các biện pháp phòng ngừa đột quỵ hiệu quả trong mùa đông.

  • 13/10/2026

    Nguy cơ khi hiến tế bào gốc từ máu và tủy xương bạn cần biết

    Hiến tặng tế bào gốc tủy xương đòi hỏi phải đồng ý cho phép lấy tế bào gốc từ máu hoặc tủy xương của bạn để truyền cho người khác. Quá trình này được gọi là cấy ghép tế bào gốc, cấy ghép tủy xương hoặc cấy ghép tế bào gốc tạo máu. Cùng tìm hiểu về quy trình và những nguy cơ bạn có thể gặp phải khi hiến tế bào gốc qua bài viết sau!

Xem thêm