'Tôi từng nghĩ mình phát triển hơi muộn hoặc đồng tính', Dore giờ đây 33 tuổi kể lại. Mặc cho bạn bè đồng lứa ở trường nam sinh London sôi nổi bàn luận về chủ đề quan hệ tình dục, Dore hoàn toàn dửng dưng. 'Có một số đối tượng không bao giờ thu hút được bạn. Với tôi, tất cả mọi người đều thuộc nhóm này', người đàn ông giải thích. Khi 15 tuổi, anh phát minh ra thuật ngữ 'asexual' hay vô tính để chỉ bản thân.
Năm 1990 khi Dore còn là cậu học sinh 14 tuổi, chưa hề xuất hiện một cộng đồng vô tính nào trên thế giới. Nghiên cứu về asexual vỏn vẹn trên đầu ngón tay và chỉ dừng lại ở các loài sâu, gặm nhấm hoặc cừu.
Đến năm 2004, giáo sư Sức khỏe và Tâm lý Anthony Bogaert từ Đại học Brock (Canada) xuất bản bài báo Vô tính: Tỷ lệ và các yếu tố liên quan dựa trên mẫu xác suất quốc gia, khái niệm về những cá nhân không bị hấp dẫn tình dục mới bắt đầu lan tỏa.
Theo BBC, từ xa xưa, người ta quan niệm sex phản ánh sức khỏe cùng hạnh phúc cá nhân. Nhà soạn kịch Hy Lạp cổ đại Medea trong tác phẩm Euripides viết rằng đời sống tình dục tốt đẹp cho bạn cảm giác mình có tất cả. Ngược lại, nếu chuyện phòng the không suôn sẻ, bạn sẽ trở nên tự chán ghét.
Năm 1942, tác giả Philip Wylie (Mỹ) khẳng định tình dục là 'động cơ cơ bản đằng sau tất cả những gì chúng ta làm, mơ ước và trở thành'. Từ chối ân ái đồng nghĩa với từ chối hành động, mơ ước, thậm chí tồn tại.
Năm 2002, một bài báo trên tạp chí của Hội nghị Tôn giáo Quốc gia Mỹ chỉ trích người vô tính: 'Họ không phải con người. Họ không tồn tại. Tình dục là món quà Chúa trời ban tặng và là nền tảng của bản sắc nhân loại'.
Đối mặt với sự kỳ thị, cộng đồng asexual thường che giấu và thu mình. Một nghiên cứu gần đây do Đại học Yale thực hiện với 169 tình nguyện viên vô tính chỉ ra họ phải chịu đựng sự hoài nghi từ chính gia đình, bạn bè.
Trên thực tế, khác với lựa chọn đời sống độc thân hay chứng rối loạn tình dục, vô tính bẩm sinh và không thể thay đổi. Người vô tính không phải một cái cây, không bị 'hỏng hóc', cũng không phải ngại quan hệ do chưa gặp đúng người.
Các chuyên gia đặt giả thuyết thiếu ham muốn tình dục liên quan đến thiếu hụt hoóc-môn, ví dụ như testosterone. 'Nhiều nghiên cứu cho thấy vô tính bị ảnh hưởng bởi các yếu tố sinh học như di truyền, hoóc-môn trước sinh và sự phát triển não bộ. Tương tự các khuynh hướng tình dục khác, vô tính có nguồn gốc sinh học', giáo sư Bogaert viết trong cuốn Hiểu về Vô tính xuất bản năm 2012.
Ông nghĩ rằng giới khoa học nên để ngỏ khả năng người vô tính gặp vấn đề về hoóc-môn song thừa nhận chưa thấy nhiều bằng chứng chứng minh đây là nguyên nhân chủ yếu dẫn đến vô tính.
Chưa kể, vài cá nhân vô tính vẫn xuất hiện một số dạng ham muốn tình dục dù chúng không kết nối với nhau.
Đồng ý với lập luận asexual được chia thành nhiều dạng, Dore cho biết người vô tính có thể yêu người khác giới, người đồng giới, cả hai giới hoặc chẳng ai cả. Họ có thể vẫn ưa thích những hành động thân mật ngoài ân ái như ôm ấp hoặc cảm thấy ghê tởm.
Vấn đề lớn nhất của người vô tính là làm thế nào để hòa hợp với một thế giới đậm màu tính dục. 'Họ dễ bị kỳ thị hoặc mất kết nối', Bogaert giải thích. Trên trang mạng của cộng đồng người vô tính AVEN, câu hỏi 'Liệu có phải tôi sẽ cô đơn mãi mãi' được bắt gặp nhiều nhất.
Để góp phần thay đổi thực trạng trên, Dore quyết định cởi mở hơn về asexual. 'Trước đây tôi rất hạn chế nói đến chủ đề quan hệ tình dục', người đàn ông bộc bạch. 'Nhưng nếu không lên tiếng, mọi người sẽ cho rằng chúng tôi không tồn tại'.
Năm 2010, Dore lần đầu tham gia cuộc Diễu hành Đồng tính ở London và chính thức thừa nhận với bố mẹ xu hướng tình dục của bản thân. 2 năm sau, anh hỗ trợ tổ chức hội nghị quốc tế đầu tiên về asexual.
Dore sẽ tiếp tục đấu tranh nhằm loại bỏ quan niệm người vô tính chẳng khác gì khuyết tật. 'Vô tính chỉ là một trong những đặc điểm của chúng tôi chứ không phải nỗi ám ảnh', anh kết luận.
Vào mùa thi, áp lực từ khối lượng kiến thức lớn, kỳ vọng từ gia đình, thầy cô cùng nỗi lo về kết quả tương lai dễ khiến nhiều bạn rơi vào trạng thái căng thẳng kéo dài, thậm chí ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tinh thần và thể chất. Tuy nhiên, sự căng thẳng có thể được kiểm soát và tăng thêm động lực. Sau đây, viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin về những kỹ thuật thư giãn và quản lý áp lực mùa thi hiệu quả.
Sắn dây là thức uống giải nhiệt quen thuộc. Gần đây, một số nghiên cứu cho thấy dược liệu này có thể hỗ trợ kiểm soát huyết áp khi dùng đơn lẻ hoặc phối hợp, tuy nhiên cần sử dụng đúng cách và theo tư vấn chuyên môn.
Nhiệt độ và huyết áp có mối quan hệ nghịch đảo, nghĩa là khi nhiệt độ tăng, huyết áp sẽ giảm.
Việc cho cà phê vào sữa chua là công thức kháng viêm tự nhiên, giàu protein, giàu lợi khuẩn tốt cho đường ruột. Đây là một cách đơn giản bạn có thể áp dụng để chủ động phòng bệnh đường ruột.
Việc đẩy mạnh hoạt động thể thao mùa hè cho trẻ em là giải pháp khoa học nhằm thay thế thói quen sử dụng thiết bị điện tử và giảm áp lực học tập. Vận động ngoài trời không chỉ tăng cường sức bền mà còn kích thích hormone tăng trưởng, hỗ trợ phát triển hệ xương khớp tối ưu, đặc biệt là cải thiện chiều cao trong giai đoạn dậy thì.
Những thành tự nghiên cứu về Bộ gen người vào năm 2003 đã mở ra cánh cửa hiểu biết sâu rộng về di truyền con người. Tuy nhiên, bộ mã DNA không thể giải thích được toàn bộ sự phức tạp về sức khỏe và bệnh tật của từng cá nhân. Di truyền ngoại gen (hay còn gọi là Epigenetic) là một lĩnh vực nghiên cứu các thay đổi trong biểu hiện gen mà không làm thay đổi trình tự DNA. Đây hiện đang là một chủ đề được bàn tán nhiều trong những năm gần đây khi nhu cầu chăm sóc sức khỏe cá nhân ngày càng gia tăng.
Nước ép bưởi mang lại nhiều lợi ích như cấp nước, hỗ trợ tiêu hóa và giảm nguy cơ bệnh. Tuy nhiên, loại đồ uống này cũng tiềm ẩn rủi ro, đặc biệt với một số đối tượng cần thận trọng khi sử dụng thường xuyên.
Dâu tằm là loại quả dân dã nhưng giàu dinh dưỡng, đặc biệt là hàm lượng chất chống oxy hóa dồi dào có lợi cho sức khỏe, nhất là với một số nhóm người cụ thể.