Nghiên cứu về hiệu quả vaccine kéo dài trong bao lâu?
Các nghiên cứu gần đây đã tiến hành đánh giá khả năng tồn tại miễn dịch của các loại vaccine kéo dài trong bao lâu, trong đó có cả vaccine của Moderna. Vaccine của Moderna có bản chất mRNA, giống với vaccine COVID-19 của hãng Pfizer-BioNTech và được khuyến cáo sử dụng với 2 mũi tiêm, cách nhau 3-4 tuần.
Theo các nghiên cứu gần đây, vaccine của Moderna (mRNA-1273) mang đến các phản ứng kháng thể và số lượng tế bào T-CD4+ mạnh mẽ, trong khi cũng gia tăng tế bào T-CD8+ kéo dài trong ít nhất 6 tháng ở những đối tượng được nghiên cứu sau khi tiêm đủ 2 mũi vaccine. Bên cạnh đó, các kết quả nghiên cứu cũng chỉ ra rằng khả năng tồn tại miễn dịch mạnh mẽ vẫn duy trì ở tất cả các nhóm tuổi, bao gồm cả những người trên 70 tuổi và những đối tượng thuộc nhóm đặc biệt dễ bị tổn thương do COVID-19.
So sánh hiệu quả của vaccine Moderna với miễn dịch tự nhiên
Các nhà nghiên cứu đã so sánh trên những bệnh nhân mắc COVID-19 đã hồi phục với những người tham gia thử nghiệm vaccine với liều tiêm 25 microgram trong quá trình thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 1, nhằm đánh giá bất kỳ phản ứng miễn dịch nào xuất hiện. Những đối tượng tham gia nghiên cứu được tiêm hai mũi vaccine với liều 25 microgram, cách nhau 28 ngày. Liều lượng này bằng ¼ liều 100 microgram được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) cho phép sử dụng trong trường hợp khẩn cấp.
Theo kết quả cho thấy, lượng tế bào T và phản ứng kháng thể trong nhóm được tiêm dù là liều lượng nhỏ nhưng vẫn mang đến khả năng đáp ứng mạnh mẽ. Trên thực tế, nghiên cứu phát hiện ra rằng vaccine Moderna thúc đẩy phản ứng miễn dịch thích ứng với protein đột biến của virus SARS-CoV-2 gần giống với phản ứng của hệ miễn dịch đối với việc nhiễm trùng virus SARS-CoV-2 tự nhiên. Dù là liều thấp nhưng vaccine vẫn mang đến sự phản hồi tương đối tốt, không cao hơn cũng như thấp hơn so với nhiễm trùng tự nhiên và vẫn cung cấp sự bảo vệ tương tự với liều tiêu chuẩn. Tuy nhiên, vẫn cần thêm nhiều nghiên cứu hơn nữa để chứng minh tác dụng bảo vệ kéo dài trong bao lâu.

Trong một số nghiên cứu được tiến hành vào năm 2020, các nhà nghiên cứu đã chỉ ra rằng các tế bào T ở những người đã khỏi bệnh cảm lạnh thông thường do coronavirus có thể tự tạo các phản ứng chéo với coronavirus mới - SARS-CoV-2. Tuy nhiên ở thời điểm đó, không biết liệu phản ứng chéo đó có thể thực sự bảo vệ khỏi COVID-19 hay không. Hiểu được vai trò của các tế bào T trong các phản ứng chéo là rất quan trọng, vì tế bào T đóng một vai trò quan trọng trong việc kiểm soát và giải quyết các tình trạng nhiễm trùng COVID-19.
Đến thời điểm hiện tại, các nghiên cứu đã phát hiện ra rằng những người có tế bào T phản ứng chéo như trên có các phản ứng của tế bào T-CD4 + và kháng thể mạnh hơn đáng kể sau khi tiêm hai liều vaccine. Thậm chí, nhiều nghiên cứu hiện nay đã chỉ ra rằng hệ thống miễn dịch của những người này còn phản ứng nhanh hơn, và đó được coi là chìa khóa của vấn đề.
Vaccine của Moderna cũng kích hoạt tế bào T "sát thủ". Theo nghiên cứu, kết quả này cũng đã cũng lấp đầy một khoảng trống quan trọng trong nghiên cứu vaccine COVID-19. Cho đến nay, đã có nhiều nghiên cứu đã chỉ ra phản ứng hiệu quả của tế bào T-CD4+ đối với vaccine Moderna, nhưng dữ liệu về tế bào T-CD8+ thì vẫn còn thiếu. Các nhà khoa học cho biết, những người bị nhiễm và phục hồi tự nhiên phát triển các phản ứng tế bào T-CD8+ rất tuyệt vời trong việc chống lại SARS-CoV-2; và nghiên cứu mới này cho thấy phản ứng mạnh mẽ của tế bào T-CD8+ với vaccine Moderna xuất hiện ngay cả khi sử dụng ở liều thấp, tương tự như phản ứng sau khi bản thân người bệnh chiến đấu với nhiễm trùng tự nhiên.
Tóm lại
Các nhà nghiên cứu vẫn đang tiến hành thêm nhiều nghiên cứu để đánh giá hiệu quả của các loại vaccine hiện tại đối với các biến thể của virus SARS-CoV-2. Hiện nay, các vaccine đang được cấp phép và sử dụng toàn cầu vẫn cho thấy sự hiệu quả trong việc ngăn ngừa nhập viện, tử vong và lây nhiễm. Hiệu quả của vaccine kéo dài trong bao lâu sẽ cần thêm thời gian để chứng minh, nhưng những công bố hiện tại đủ cho thấy rằng đây là biện pháp hữu hiệu hàng đầu để có thể ngăn chặn dịch bệnh một cách nhanh nhất, hiệu quả nhất.
Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Vaccine phòng COVID-19: những quốc gia nào đã tiêm chủng cho trẻ em trên 12 tuổi
Quả bơ giàu dưỡng chất, vị béo ngậy, được sử dụng trong chế độ ăn và y học cổ truyền. Dùng đúng cách giúp bổ sung dinh dưỡng và phát huy giá trị của loại quả này.
Một nghiên cứu trình bày tại hội nghị Tuần lễ Tiêu hóa châu Âu (UEG Week) 2025 cho thấy việc tăng cường hai loại chất xơ lên men là beta-glucan và inulin có thể liên quan đến việc giảm khoảng 30% nguy cơ mắc bệnh Crohn ở nhóm người có nguy cơ cao. Đây được xem là một hướng đi tiềm năng trong phòng ngừa bệnh lý viêm ruột này.
Khi những cơn gió lạnh đầu mùa ùa về và ngày dần ngắn lại, chúng ta không chỉ đón nhận sự thay đổi của thời tiết mà còn phải đối mặt với sự gia tăng đột biến của các ca mắc cảm cúm. Virus cúm, hay còn gọi là influenza, dường như luôn chọn mùa đông làm thời điểm "vàng" để bùng phát, mang theo hàng loạt triệu chứng khó chịu như sốt cao, đau nhức toàn thân và các vấn đề về đường hô hấp. Tại sao loài virus này lại phát triển mạnh mẽ và lây lan nhanh chóng đến vậy khi nhiệt độ xuống thấp? Bài viết này sẽ đi sâu vào những cơ sở khoa học giải thích cho sự bùng phát của bệnh cúm vào mùa đông, từ đó cung cấp các biện pháp phòng ngừa thiết thực để bảo vệ sức khỏe cho bạn và gia đình.
Lạc giàu protein thực vật, chất béo không bão hòa, chất xơ cùng nhiều vitamin và khoáng chất. Ăn lượng đúng cách có thể giúp bổ sung nhiều dưỡng chất.
Bơi lội là môn thể thao toàn thân được nhiều người yêu thích nhờ khả năng vừa rèn luyện thể lực vừa giúp thư giãn tinh thần. Với cùng một khoảng thời gian vận động, bơi lội có thể tiêu hao lượng calo tương đương chạy bộ nhưng lại ít gây áp lực lên xương khớp hơn.
Trên thị trường hiện có nhiều loại thực phẩm chức năng được quảng cáo với công dụng hỗ trợ giảm cholesterol máu, thu hút sự quan tâm của người có rối loạn lipid máu.
Chuối giàu kali, việc bổ sung đủ khoáng chất thiết yếu này có thể hỗ trợ sức khỏe tim mạch, giảm nguy cơ mắc các bệnh nói chung.
Các thuốc nhóm GLP-1 như semaglutide hiện được kê đơn chủ yếu để điều trị đái tháo đường type 2 và béo phì.