Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Dậy thì muộn ở trẻ em

Dậy thì là giai đoạn cơ thể trẻ em bắt đầu chuyển đổi thành cơ thể của một người trưởng thành. Dậy thì muộn (delayed puberty) là khi các dấu hiệu trưởng thành thể chất về mặt tính dục không xuất hiện ở độ tuổi mong muốn.

Độ tuổi dậy thì mong muốn là từ 8-13 tuổi ở trẻ gái và từ 9-14 tuổi ở trẻ trai. Mỗi trẻ sẽ dậy thì ở một độ tuổi khác nhau. Nếu các dấu hiệu dậy thì không xuất hiện sau từ 2-2.5 năm sau độ tuổi mong muốn, thì trẻ có thể đã bị dậy thì muộn. Không nhú ngực ở trẻ gái hoặc không phát triển tinh hoàn ở trẻ trai là những dấu hiệu cho thấy tình trạng dậy thì muộn. Trong đa số các trường hợp, nguyên nhân tiềm ẩn gây ra tình trạng dậy thì muộn là không rõ ràng và tình trạng này có thể tự biến mất.

Nguyên nhân gây dậy thì muộn là gì?

Trong đa số các trường hợp, nguyên nhân chính xác gây dậy thì muộn hiện chưa được biết rõ. Và trong một số trường hợp, dậy thì muộn di truyền theo gia đình. Những yếu tố dưới đây có thể gây ảnh hưởng đến thời gian dậy thì trong một số trường hợp:

  • Chậm phát triển và dậy thì muộn về mặt thể chất (CDGP): tình trạng này được đặc trưng bởi tầm vóc thấp bé, dậy thì muộn và tuổi xương. Chậm phát triển về mặt thể chất có thể dẫn đến tăng nguy cơ dậy thì muộn. Tình trạng này thường di truyền trong gia đình và chỉ được chẩn đoán sau khi đã loại trừ các nguyên nhân khác.
  • Các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn: các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn, ví dụ như bệnh celiac, có thể ảnh hưởng đến khả năng trẻ tăng trưởng bình thường, từ đó có thể dẫn đến dậy thì sớm. Một số tình trạng khác có thể ngăn chặn hồi hãi mã hoặc tuyến yên gửi tín hiệu “bắt đầu tuổi dậy thì” và dẫn đến dậy thì muộn. Ngoài ra, có thể có các nguyên nhân liên quan đến rối loạn di truyền, ví dụ như hội chứng Turner ở trẻ gái và hội chứng Klinefelter ở trẻ trai.
  • Các nguyên nhân khác: dậy thì chậm có thể là hậu quả của việc suy dinh dưỡng, hoạt động thể chất quá nhiều, căng thẳng và sử dụng các thuốc điều trị tâm thần

Dấu hiệu dậy thì muộn

Dấu hiệu dậy thì muộn phổ biến nhất là chậm phát triển các đặc điểm sinh dục thứ cấp ở trẻ. Ở trẻ gái, các triệu chứng có thể bao gồm:

  • Không phát triển ngực khi được 12 tuổi
  • Quá 5 năm kể từ khi phát triển ngực nhưng vẫn chưa có kinh
  • Không có kinh ở tuổi 15

Ở trẻ trai, các dấu hiệu có thể bao gồm:

  • Không mọc lông mu, hoặc lông mu mọc theo hình dáng bất thường
  • Không phát triển tinh hoàn ở tuổi 14
  • Quá 5 năm nhưng không phát triển đủ cơ quan sinh dục như nam giới trưởng thành
Chẩn đoán dậy thì muộn như thế nào?

Chẩn đoán dậy thì muộn thường khá trực tiếp, dựa trên các triệu chứng và sự phát triển về mặt thể chất. Tuy nhiên, để xác định chính xác nguyên nhân gây dậy thì muộn, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ để tiến hành một số loại xét nghiệm và tìm ra nguyên nhân tiềm ẩn, nếu có.

Thăm khám toàn bộ, xem xét đến các yếu tố như tiền sử gia đình, tiền sử bệnh tật bản thân, các mốc tăng trưởng và phát triển có thể sẽ giúp tìm ra các yếu tố liên quan đến dậy thì muộn.

Các loại xét nghiệm sau đây có thể được sử dụng để chẩn đoán dậy thì muộn:

  • Xác định tuổi xương: chụp X quảng cổ tay có thể giúp xác định được cấu trúc và mật độ xương
  • Xét nghiệm máu: xét nghiệm máu có thể giúp đo lường nồng độ các hormone chịu trách nhiệm dậy thì. Xét nghiệm máu cũng giúp chẩn đoán các lý do chính dẫn đến chậm phát triển các đặc điểm sinh dục thứ cấp.

Điều trị dậy thì muộn

Điều trị dậy thì muộn phụ thuộc vào nguyên nhân gây ra vấn đề. Nhìn chung, trẻ bị chậm phát triển và tăng trưởng về mặt thể chất và dậy thì sẽ vẫn dậy thì và đạt được các đặc điểm sinh dục bình thường, mặc dù có chậm hơn một chút.

Trong đa số các trường hợp, khi nguyên nhân được điều trị, quá trình dậy thì sẽ diễn ra bình thường. Nếu dậy thì muộn có yếu tố di truyền, sẽ không điều trị được. Trong một số trường hợp, điều trị có thể bao gồm trị liệu hormone để làm tăng lượng testosterone hoặc estrogen để gây dậy thì.

Quan tâm đến trẻ dậy thì muộn

Trẻ có thể sẽ trải qua những căng thẳng về mặt cảm xúc khi bị dậy thì muộn và nhìn thấy bạn bè đồng trang lứa phát triển nhanh hơn. Bạn sẽ cần động viên trẻ về mặt cảm xúc và trấn an trẻ rằng giai đoạn này chỉ là tạm thời và mọi chuyện sẽ được xử lý ổn thỏa. Trẻ cũng có thể sẽ bị căng thẳng và đôi khi trẻ sẽ cần giúp đỡ để giải tỏa tâm trạng. Trong đa số các trường hợp, trẻ có thể vượt qua được giai đoạn này một cách tự nhiên, nhưng nếu trẻ xuất hiện các dấu hiệu lo lắng, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ.

Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Bạn biết gì về các giai đoạn tuổi dậy thì? |

Ths. Liên Hương - Viện Y học ứng dụng Việt Nam (theo Healthline) -
Bình luận
Tin mới
  • 03/11/2026

    Tác hại của việc ăn đêm với sức khỏe

    Sau một ngày dài tất bật với công việc cơ quan và chăm lo cho con cái, khoảng thời gian tĩnh lặng lúc đêm muộn thường là lúc các bậc phụ huynh mới thực sự có giây phút thư giãn cho riêng mình. Đi cùng với một bộ phim hay hay những trang mạng xã hội thường là thói quen nhâm nhi một bát mì nóng hổi, một chút bánh kẹo ngọt hay những món đồ ăn vặt còn sót lại trong tủ lạnh. Sự chiều chuộng bản thân này tưởng chừng như vô hại và giúp giải tỏa căng thẳng rất tốt, nhưng thực chất lại đang âm thầm tạo ra những ảnh hưởng tiêu cực đến cơ thể. Việc thường xuyên nạp thức ăn vào thời điểm cơ thể cần nghỉ ngơi sẽ phá vỡ nhịp độ tự nhiên, kéo theo hàng loạt rủi ro về bệnh lý và làm suy giảm chất lượng cuộc sống của chúng ta.

  • 03/11/2026

    Sởi và Rubella trong mùa đông

    Mùa thu đông là thời điểm dễ bùng phát các bệnh truyền nhiễm do virus, đặc biệt là sởi và Rubella – hai căn bệnh có khả năng lây lan nhanh và gây biến chứng nguy hiểm, nhất là ở trẻ nhỏ và phụ nữ mang thai. Dù đã có vaccine phòng ngừa hiệu quả, song sự chủ quan và thiếu tiêm chủng đầy đủ khiến nguy cơ dịch bệnh vẫn luôn hiện hữu. Việc hiểu rõ đặc điểm, triệu chứng và cách phòng tránh sởi, Rubella là chìa khóa để bảo vệ sức khỏe trong mùa lạnh.

  • 02/11/2026

    Tình trạng mất cơ khi dùng thuốc GLP-1: Những điều cần biết

    Các loại thuốc GLP-1 có thể giúp kiểm soát lượng đường trong máu và hỗ trợ giảm cân. Tuy nhiên, một số người có thể lo ngại về tình trạng mất cơ trong quá trình sử dụng các loại thuốc này.

  • 02/11/2026

    Cúm, COVID-19, viêm phổi và RSV – 4 bệnh truyền nhiễm dễ bùng phát khi trời lạnh

    Mùa lạnh là “thời điểm vàng” cho nhiều loại virus đường hô hấp phát triển. Nhiệt độ thấp và độ ẩm giảm khiến hệ miễn dịch suy yếu, niêm mạc mũi họng bị khô, giảm khả năng lọc và tiêu diệt mầm bệnh. Ngoài ra, khi trời lạnh, con người có xu hướng ở trong không gian kín, hạn chế thông gió, tạo điều kiện cho virus dễ lây lan qua giọt bắn và không khí.

  • 01/11/2026

    Chiến dịch Movember và hành trình chủ động bảo vệ sức khỏe phái mạnh

    Để nâng cao nhận thức cộng đồng và khuyến khích nam giới chủ động chăm sóc bản thân, tháng 11 hằng năm đã được chọn là tháng hành động vì sức khỏe nam giới toàn cầu.

  • 01/11/2026

    Lợi ích của hoạt động ngoài trời trong mùa đông

    Khi mùa đông bắt đầu, nhiều người sẽ cảm thấy thiếu sức sống, thiếu năng lượng và cảm thấy buồn chán. Đây là một dạng rối loạn cảm xúc theo mùa (SAD), ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới.

  • 31/10/2026

    Nguy cơ đột quỵ và bệnh tim mạch gia tăng khi trời lạnh: Cơ chế và cách phòng ngừa

    Nhiều nghiên cứu dịch tễ học ghi nhận tỷ lệ nhập viện do nhồi máu cơ tim, đột quỵ và suy tim tăng rõ rệt trong những tháng mùa đông so với các thời điểm khác trong năm.

  • 31/10/2026

    Thời tiết nồm ẩm và nguy cơ bệnh tiêu hóa: Triệu chứng và cách phòng ngừa

    Độ ẩm không khí tăng cao không chỉ gây khó khăn cho sinh hoạt mà còn biến môi trường thuận lợi cho các loại mầm bệnh như vi khuẩn, virus và nấm mốc phát triển mạnh mẽ. Điều này khiến thực phẩm dễ hỏng, thức ăn thừa nhanh ôi thiu, dẫn đến nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến đường tiêu hóa, gây đau bụng, nôn mửa thậm chí nguy hiểm đến tính mạng. Viện Y học Ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin hữu ích giúp bạn nhận biết sớm triệu chứng và áp dụng các biện pháp bảo vệ sức khỏe hiệu quả trong giai đoạn này.

Xem thêm