Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Cách điều trị viêm loét miệng tại nhà cực đơn giản

Các vết loét miệng là những vết thương hở ở trong khoang miệng, thường ở vị trí niêm mạc môi, má, lợi hoặc lưỡi. Tổn thương được đặc trưng là những vết loét, sưng màu trắng, xung quanh viền đỏ, thường biến mất sau 1-2 tuần phụ thuộc vào kích thước vết thương

Mặc dù không rõ nguyên nhân chính xác nhưng một số chuyên gia cho rằng viêm loét miệng có thể liên quan đến các chấn thương nhỏ như cắt vào má, kích ứng trong miệng, căng thẳng, thiếu dinh dưỡng, dị ứng thực phẩm, do nắn chỉnh răng, do thay đổi hormone, tiền sử gia đình, suy giảm miễn dịch hoặc di truyền hoặc thiếu vitamin.

Viêm loét miệng sẽ khỏi hoàn toàn, các biện pháp điều trị cũng khá đơn giản. Bên cạnh việc dùng thuốc do bác sỹ kê đơn, bạn có thể áp dụng một số mẹo nhỏ ngay tại nhà để nhanh chóng liền vết thương.

1. Tránh thức ăn chứa axit hoặc nhiều đường

Nếu bạn đang bị viêm loét miệng, hãy tạm dừng thói quen uống một số nước trái cây chứa axit vì axit có thể gây kích ứng tổn thương, khiến bạn cảm thấy khó chịu, đau rát, làm chậm lành vết loét.

Nếu bạn ăn nhiều thực phẩm chứa nhiều đường, vi khuẩn trong khoang miệng sẽ sử dụng đường để lên men, sản phẩm tạo thành là axit và gây tác hại như trên. Vì vậy, cần tránh hai loại thức ăn chứa axit và chứa nhiều đường để quá trình liền vết thương diễn ra thuận lợi.

2. Thay đổi loại kem đánh răng

Kem đánh răng và nước súc miệng thường chứa thành phần sodium lauryl sulfate – một chất phổ biến được sử dụng để tạo bọt. Tuy nhiên, chất này có thể là nguyên nhân gây nên viêm loét miệng ở một số đối tượng. Vậy cách tốt nhất, hãy lựa chọn kem đánh răng không có thành phần sodium lauryl sulfate trong thời gian đang có tổn thương viêm loét miệng.

3. Súc miệng nước muối

Lời khuyên hữu ích của các nha sỹ cho những bệnh nhân viêm loét miệng là sử dụng nước muối để súc miệng. Nước muối có tác dụng làm sạch, khô vết thương giúp đẩy mạnh, rút ngắn thời gian lành vết thương. Ban đầu, nếu súc miệng bằng nước muối bạn có thể cảm thấy hơi đau, khó chịu. Nhưng không nên vì thế mà loại bỏ phương pháp này, bạn nên duy trì và sẽ nhanh chóng thấy hiệu quả cải thiện rõ rệt.

4. Súc miệng với baking soda

Bản thân baking soda là hợp chất có tình kiềm, lợi dụng đặc tính này, người ta sử dụng baking soda để trung hòa các axit trong khoang miệng. Bên cạnh đó, giống như nước muối nó còn có tác dụng làm sạch và làm dịu vết thương. Cách sử dụng: cho một thìa cà phê baking soda và một cốc nước ấm, khuấy cho tan. Sau đó, sử dụng súc liên tục một vài lần trong ngày.

5. Súc miệng với hydrogen peroxit (oxy già)

Hydrogen peroxit là một chất khử trùng, có tác dụng làm sạch, đẩy mạnh quá trình lành vết thương. Ưu điểm hơn so với nước muối, hydrogen peroxit không gây cảm giác đau rát. Cách sử dụng pha oxy già với nước và sử dụng súc vài lần trong ngày.

6. Bôi magie hydroxit

Bạn có thể biết rằng các muối của magie là giải pháp cho các trường hợp ợ nóng và táo bón. Nó còn được sử dụng trong điều trị viêm loét miệng. Cơ chế giống như baking soda, là một chất kiềm nên có khả năng trung hòa các axit thừa. Magie hydroxit tạo một lớp màng mỏng trên vết thương, để giúp tránh các kích thích từ bên ngoài. Bạn có thể sử dụng magie hydroxit để rửa, hoặc bôi trực tiếp lên vết thương.

Bình luận
Tin mới
  • 16/10/2026

    Xét nghiệm máu: Phương pháp mới giúp đánh giá sớm nguy cơ ung thư

    Một nghiên cứu công bố trên tạp chí PLOS Medicine cho thấy việc theo dõi sự thay đổi của các chỉ số xét nghiệm máu theo thời gian có thể giúp nhận diện nguy cơ ung thư sớm hơn so với việc chỉ đánh giá kết quả của một lần xét nghiệm.

  • 16/10/2026

    7 yếu tố nguy cơ đột quỵ và cách phòng ngừa hiệu quả

    Đột quỵ là biến cố cấp tính nguy hiểm xảy ra khi dòng máu nuôi não bị tắc nghẽn hoặc bị gián đoạn, khiến tế bào não bị hoại tử nhanh chóng. Nếu không được cấp cứu trong "thời gian vàng", bệnh có thể gây tử vong hoặc để lại di chứng nặng nề như liệt, rối loạn ngôn ngữ. Hiện nay, căn bệnh này đang có xu hướng trẻ hóa, đặc biệt là ở nam giới. Nhằm giúp cộng đồng chủ động bảo vệ sức khỏe, Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ những thông tin cốt lõi giúp nhận diện nguyên nhân và phòng ngừa đột quỵ hiệu quả.

  • 15/10/2026

    Ngũ cốc nguyên hạt và sức khỏe tim mạch: Nên ăn bao nhiêu mỗi ngày?

    Ngũ cốc nguyên hạt từ lâu đã được khuyến cáo trong chế độ ăn có lợi cho tim mạch.

  • 15/10/2026

    6 loại thực phẩm chức năng phổ biến gây hại cho gan

    Các thực phẩm chức năng từ nghệ, đặc biệt là những loại có thêm tiêu đen, có thể gây hại cho gan, với số ca tổn thương gan do nghệ gây ra ngày càng tăng trong những năm gần đây.

  • 14/10/2026

    5 loại thực phẩm bổ sung có thể cải thiện hiệu suất tập luyện

    Một số thực phẩm chức năng có thể cải thiện sức bền hoặc hiệu suất thể thao. Tuy nhiên, một số loại thực phẩm chức năng có thể hứa hẹn kết quả quá mức hoặc đi kèm với rủi ro.

  • 14/10/2026

    U dây thần kinh thính giác

    U dây thần kinh thính giác là một loại u thần kinh ngoại biên hiếm gặp, u này thường lành tính nhưng có thể gây ra mất thính lực, ù tai và các vấn đề về thăng bằng. Cùng tìm hiểu về nguyên nhân, triệu chứng của bệnh u dây thần kinh thính giác qua bài viết sau đây!

  • 13/10/2026

    Bí quyết phòng ngừa đột quỵ ở người cao tuổi khi trời lạnh

    Khi thời tiết chuyển lạnh và nhiệt độ giảm sâu, nguy cơ đột quỵ ở người cao tuổi tăng cao đáng kể, trở thành mối lo ngại hàng đầu của nhiều gia đình. Tình trạng này không chỉ đe dọa trực tiếp đến tính mạng mà còn dễ để lại những di chứng nặng nề nếu không được xử trí kịp thời. Nhằm giúp mọi người chủ động bảo vệ sức khỏe, Viện Y học ứng dụng Việt Nam chia sẻ những thông tin khoa học về nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết sớm và các biện pháp phòng ngừa đột quỵ hiệu quả trong mùa đông.

  • 13/10/2026

    Nguy cơ khi hiến tế bào gốc từ máu và tủy xương bạn cần biết

    Hiến tặng tế bào gốc tủy xương đòi hỏi phải đồng ý cho phép lấy tế bào gốc từ máu hoặc tủy xương của bạn để truyền cho người khác. Quá trình này được gọi là cấy ghép tế bào gốc, cấy ghép tủy xương hoặc cấy ghép tế bào gốc tạo máu. Cùng tìm hiểu về quy trình và những nguy cơ bạn có thể gặp phải khi hiến tế bào gốc qua bài viết sau!

Xem thêm