Trong phần lớn thời gian của đại dịch COVID-19, trẻ em được coi là đối tượng nguy cơ thấp. Tại Mỹ, có khoảng hơn 4 triệu trẻ em bị nhiễm COVID-19, đa số đều là những ca nhẹ, hiếm khi dẫn đến tử vong. Tuy nhiên, đang ngày càng có nhiều báo cáo về việc trẻ em phải vào khoa chăm sóc tích cực và số lượng trẻ em bị chẩn đoán nhiễm COVID-19 tăng lên. Tuy nhiên, dữ liệu từ Trung tâm Kiểm soát và phòng ngừa dịch bệnh Hoa Kỳ gợi ý rằng, tỷ lệ nhập viện và nguy cơ mắc các biến chứng nặng thật ra không tăng lên ở trẻ em. Cùng lúc đó, các chuyên gia về bệnh nhiễm khuẩn cũng không ngạc nhiên khi thấy các ca bệnh ngày càng gia tăng ở trẻ em Mỹ do có hàng triệu trẻ chưa được tiêm chủng và nhiều trẻ đã quay lại các hoạt động thường ngày như cắm trại và trường học. Cách hiệu quả nhất để bảo vệ trẻ em chưa đủ điều kiện tiêm vaccine là người lớn cần được tiêm vaccine. Mặc dù biến thể delta đang gây ra nhiều nỗi sợ hãi trên toàn thế giới, nhưng các chuyên gia cho rằng, kể cả với biến thể này, thì trẻ em vẫn là nhóm nguy cơ thấp, ít mắc phải các biến chứng của COVID-19 và ít có khả năng lây truyền bệnh cho người khác hơn.

Delta là biến thế có khả năng lây nhiễm cao hơn và dự đoán sẽ gây ra các đợt bùng phát dịch lớn ở các khu vực có tỷ lệ tiêm vaccine thấp. Do rất nhiều trẻ em không được tiêm vaccine, nên trẻ vẫn rất dễ bị nhiễm virus. Theo Viện Nhi khoa Hoa Kỳ, trẻ vẫn có nguy cơ gặp phải các biến chứng nặng do COVID-19, mặc dù nguy cơ này rất thấp. Dữ liệu mới nhất chỉ ra rằng trẻ em chiếm khoảng 1.3-3.6% tổng số ca nhập viện vì COVID-19, và có khoảng 0.1-1.9% tổng số ca nhiễm COVID-19 ở trẻ em sẽ dẫn đến việc phải nhập viện. Mặc dù biến thể delta khá nguy hiểm, nhưng tỷ lệ nhập viện ở trẻ em không tăng lên, do vậy, trẻ vẫn có nguy cơ nhiễm COVID-19 thấp. Một số lượng nhỏ trẻ em có thể vẫn sẽ phát triển các biến chứng như hội chứng viêm đa hệ cơ quan hoặc bị nhiễm COVID-19 trong thời gian lâu hơn.
Khi các biến chủng nguy hiểm như biến chủng delta trở nên lây nhiễm cao hơn, thì sẽ dẫn đến số lượng trẻ nhập viên cao hơn một cách tự nhiên, tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa với việc tăng tỷ lệ nhập viện do COVID-19. Tỷ lệ nhập viện còn phụ thuộc rất nhiều vào bệnh lý nền của trẻ. Cũng như người lớn, trẻ em cũng sẽ có thể mắc một số bệnh lý nền làm tăng nguy cơ mắc biến chứng của COVID-19. Tuy nhiên, các bệnh lý nền của trẻ đa số sẽ không nghiêm trọng và biểu hiện cũng sẽ tương tự như việc nhiễm virus đường hô hấp, do vậy, có thể nhiều bậc cha mẹ sẽ cho trẻ nhập viện khi gặp các triệu chứng này, nhưng trên thực tế không phải là các triệu chứng của nhiễm COVID-19. Nếu con bạn là một đứa trẻ khoẻ mạnh, không mắc bệnh lý nền nào, thì cha mẹ có thể tiến hành đánh giá nguy cơ và dễ dàng xác định được liệu các triệu chứng xuất hiện ở trẻ có phải do COVID-19 hay không. Tuy nhiên, nếu con bạn có các bệnh lý nền, ví dụ như đã từng phẫu thuật tim bẩm sinh và phải đang sử dụng các thuốc ức chế miễn dịch, thì nên cẩn thận và cho trẻ nhập viện/gặp bác sĩ để được lượng giá các nguy cơ và triệu chứng.
Tiêm chủng để bảo vệ trẻ em không được tiêm
Các bằng chứng chỉ ra rằng các trường hợp nhiễm COVID-19 ở trẻ em đã có dấu hiệu giảm xuống ở các quốc gia có tỷ lệ tiêm chủng cao. Do vậy, cách hiệu quả nhất để bảo vệ sự an toàn của trẻ là tăng số lượng người lớn được tiêm chủng để làm giảm sự lây lan của virus corona trong cộng đồng. Do vậy, nếu bạn đủ điều kiện nhưng chưa được tiêm chủng, hãy đăng ký tiêm chủng ngay. Hàng triệu liều vaccine đã được tiêm hàng ngày trên toàn thế giới và chúng ta đều biết vaccine an toàn và hiệu quả. Trong thời gian tới, các loại vaccine phù hợp với trẻ em sớm sẽ được đưa vào sử dụng. Tuy nhiên, từ giờ cho tới lúc đó, vẫn nên thận trọng với các triệu chứng ở trẻ, đặc biệt là tại các khu vực đã được nới lỏng giãn cách và trẻ em bắt đầu quay trở lại trường học.
Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Tại sao phải tiêm đủ hai liều vaccine Covid-19?
Sau một ngày dài tất bật với công việc cơ quan và chăm lo cho con cái, khoảng thời gian tĩnh lặng lúc đêm muộn thường là lúc các bậc phụ huynh mới thực sự có giây phút thư giãn cho riêng mình. Đi cùng với một bộ phim hay hay những trang mạng xã hội thường là thói quen nhâm nhi một bát mì nóng hổi, một chút bánh kẹo ngọt hay những món đồ ăn vặt còn sót lại trong tủ lạnh. Sự chiều chuộng bản thân này tưởng chừng như vô hại và giúp giải tỏa căng thẳng rất tốt, nhưng thực chất lại đang âm thầm tạo ra những ảnh hưởng tiêu cực đến cơ thể. Việc thường xuyên nạp thức ăn vào thời điểm cơ thể cần nghỉ ngơi sẽ phá vỡ nhịp độ tự nhiên, kéo theo hàng loạt rủi ro về bệnh lý và làm suy giảm chất lượng cuộc sống của chúng ta.
Mùa thu đông là thời điểm dễ bùng phát các bệnh truyền nhiễm do virus, đặc biệt là sởi và Rubella – hai căn bệnh có khả năng lây lan nhanh và gây biến chứng nguy hiểm, nhất là ở trẻ nhỏ và phụ nữ mang thai. Dù đã có vaccine phòng ngừa hiệu quả, song sự chủ quan và thiếu tiêm chủng đầy đủ khiến nguy cơ dịch bệnh vẫn luôn hiện hữu. Việc hiểu rõ đặc điểm, triệu chứng và cách phòng tránh sởi, Rubella là chìa khóa để bảo vệ sức khỏe trong mùa lạnh.
Các loại thuốc GLP-1 có thể giúp kiểm soát lượng đường trong máu và hỗ trợ giảm cân. Tuy nhiên, một số người có thể lo ngại về tình trạng mất cơ trong quá trình sử dụng các loại thuốc này.
Mùa lạnh là “thời điểm vàng” cho nhiều loại virus đường hô hấp phát triển. Nhiệt độ thấp và độ ẩm giảm khiến hệ miễn dịch suy yếu, niêm mạc mũi họng bị khô, giảm khả năng lọc và tiêu diệt mầm bệnh. Ngoài ra, khi trời lạnh, con người có xu hướng ở trong không gian kín, hạn chế thông gió, tạo điều kiện cho virus dễ lây lan qua giọt bắn và không khí.
Để nâng cao nhận thức cộng đồng và khuyến khích nam giới chủ động chăm sóc bản thân, tháng 11 hằng năm đã được chọn là tháng hành động vì sức khỏe nam giới toàn cầu.
Khi mùa đông bắt đầu, nhiều người sẽ cảm thấy thiếu sức sống, thiếu năng lượng và cảm thấy buồn chán. Đây là một dạng rối loạn cảm xúc theo mùa (SAD), ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới.
Nhiều nghiên cứu dịch tễ học ghi nhận tỷ lệ nhập viện do nhồi máu cơ tim, đột quỵ và suy tim tăng rõ rệt trong những tháng mùa đông so với các thời điểm khác trong năm.
Độ ẩm không khí tăng cao không chỉ gây khó khăn cho sinh hoạt mà còn biến môi trường thuận lợi cho các loại mầm bệnh như vi khuẩn, virus và nấm mốc phát triển mạnh mẽ. Điều này khiến thực phẩm dễ hỏng, thức ăn thừa nhanh ôi thiu, dẫn đến nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến đường tiêu hóa, gây đau bụng, nôn mửa thậm chí nguy hiểm đến tính mạng. Viện Y học Ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin hữu ích giúp bạn nhận biết sớm triệu chứng và áp dụng các biện pháp bảo vệ sức khỏe hiệu quả trong giai đoạn này.