Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Bệnh vảy nến vùng mắt - Cẩn thận biến chứng

Vảy nến là một bệnh mạn tính, đến nay chưa có phương pháp giúp điều trị khỏi hoàn toàn, nhưng bệnh có thể kiểm soát được.

Bệnh vảy nến là một trong những bệnh da mạn tính thường gặp. Bệnh biểu hiện bởi những sẩn, mảng đỏ, bong vẩy trắng ở trên da, ảnh hưởng đến các bộ phận khác nhau của cơ thể, bao gồm cả vùng mắt.

Mục tiêu chính của các phương pháp điều trị là kiểm soát tình trạng bệnh, ngăn ngừa và hạn chế tối đa các biến chứng của bệnh. Có nhiều phương pháp điều trị bệnh vảy nến. Một số lựa chọn điều trị có thể giúp làm giảm các triệu chứng của bệnh vảy nến, nhưng một số có thể không phù hợp để sử dụng điều trị vảy nến vùng mắt.

Triệu chứng đặc trưng

Bệnh có triệu chứng đặc trưng là xuất hiện các mảng đỏ trên da, bong vảy khô, màu trắng hoặc đục. Bệnh vảy nến vùng mắt ảnh hưởng đến khoảng 10% người bệnh. Do da khu vực này rất nhạy cảm, nên người bệnh thường cảm thấy rất khó chịu. Một số triệu chứng của bệnh vảy nến vùng mắt bao gồm: Vảy giống như gàu bong ra và dính vào lông mi; Da tấy đỏ, đóng vảy và tạo thành lớp vỏ quanh mí mắt; Da bị kích ứng, gây đau rát và ngứa ngáy.

Nếu tình trạng viêm tiếp diễn trong một thời gian, các bờ mi có thể bị co kéo hướng lên hoặc hướng xuống. Nếu chúng bị quặp vào trong, lông mi có thể cọ sát vào nhãn cầu gây đau khi chuyển động mắt. Điều này sẽ dẫn đến kích ứng mắt cùng các biến chứng. Trong một số ít trường hợp, bệnh vảy nến có thể dẫn đến khô mắt, viêm màng bồ đào và có thể gây giảm, mất thị lực.

Nguyên nhân

Cho đến nay cơ chế bệnh sinh của bệnh vảy nến vẫn còn chưa được sáng tỏ hoàn toàn, tuy nhiên có thể cho rằng bệnh có liên quan đến yếu tố gene và rối loạn miễn dịch trong cơ thể. Bệnh có xu hướng di truyền trong gia đình, nhưng không phải người nào mắc bệnh này cũng đều có người thân trong gia đình bị bệnh. Ngoài ra bệnh còn chịu tác động của các yếu tố từ bên ngoài làm khởi phát hoặc làm bệnh nặng thêm như: tổn thương da do chấn thương, nhiễm trùng, cháy nắng, stress, sử dụng một số thuốc, đặc biệt các thuốc chứa thành phần corticoid.

Vảy nến mí mắt có thể gây co kéo mí cụp vào trong khiến lông mi cọ vào nhãn cầu.

Tùy theo mức độ bệnh và thể trạng của người bệnh, lựa chọn điều trị gồm các phương pháp điều trị khác nhau nhằm làm giảm triệu chứng bệnh vảy nến, bao gồm cả vảy nến vùng mắt. Đó có thể là thuốc bôi tại chỗ, thuốc uống, liệu pháp sinh học, biện pháp khắc phục tại nhà.

Điều trị tại chỗ: bằng một số loại thuốc mỡ bôi quanh mí mắt có tác dụng làm mềm da, giảm bong vảy, làm sạch, làm dịu những tổn thương. Thuốc bôi tại chỗ chứa thành phần corticosteroid, retinoid, acid salicylic, dẫn xuất vitamin D3, ức chế calcineurin thường được sử dụng cho các trường hợp bệnh nhẹ hoặc trung bình, có thể được kết hợp với các phương pháp khác để tăng hiệu quả điều trị. Trong một số trường hợp đặc biệt, thuốc mỡ chứa steroid có thể được sử dụng dù hạn chế. Tuy nhiên việc bôi thuốc mỡ phải được bác sĩ giám sát một cách cẩn thận, vì da của mí mắt rất dễ bị tổn thương, ngoài ra các biến chứng có thể phát sinh khi sử dụng lâu dài như tăng nhãn áp hoặc đục thủy tinh thể.

Thuốc toàn thân: Tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh vảy nến ảnh hưởng đến mí mắt và khu vực phản ứng với các phương pháp điều trị khác, bác sĩ có thể kê đơn thuốc toàn thân như methotrexate, cyclosporine, vitamin A acid. Những loại thuốc này có thể có tác dụng phụ nên thường được sử dụng trong thời gian ngắn để kiểm soát vảy nến bùng phát, làm giảm các triệu chứng tránh bệnh trở nên nặng hơn.

Liệu pháp sinh học: Đây là một hình thức điều trị mới được chỉ định nhằm giảm mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng từ trung bình đến nặng.

Biện pháp hỗ trợ điều trị tại nhà

Bên cạnh phác đồ điều trị do bác sĩ chỉ định, người bệnh có thể áp dụng một số biện pháp hỗ trợ điều trị như sau tại nhà:

Nhẹ nhàng rửa mí mắt bằng nước mát hoặc với dầu gội trẻ em để giảm kích ứng. Sử dụng nước mát để làm dịu da, tránh nước nóng, vì nó có thể làm khô da và làm trầm trọng thêm các triệu chứng.

Thường xuyên giữ ẩm cho vùng da bị vảy nến bằng cách bôi kem dưỡng ẩm nhiều lần, ít nhất 3 lần một ngày, bôi ngay sau khi tắm và bất cứ khi nào cảm thấy khô da.

Thực hiện chế độ ăn lành mạnh, cân bằng và đầy đủ dưỡng chất, bổ sung thực phẩm giàu chất chống oxy hóa, axit béo omega-3, kẽm, acid folic, beta caroten,... Hạn chế các thực phẩm nhiều tinh bột và đường, món ăn chiên xào nhiều dầu mỡ, nội tạng động vật, các thức ăn chế biến sẵn, thực phẩm đóng hộp.

Người bệnh cần tránh gì?

Một số thói quen và hoạt động hàng ngày có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng của bệnh vảy nến vùng mắt mà người bệnh nên tránh:

Trang điểm: Trang điểm có thể giúp che đi tình trạng bệnh như tấy đỏ và vảy, nhưng trang điểm có thể gây kích ứng thêm cho da quanh mắt và làm giảm hiệu quả của thuốc bôi.

Xăm lông mày: Nếu bệnh vảy nến phát triển, lông mày có thể bị rụng. Nhưng đối với những người bị bệnh vảy nến, xăm thêu lông mày có thể làm tăng nguy cơ các loại chấn thương da, có thể làm nặng thêm các triệu chứng của bệnh.

Tham khảo thêm thông tin bài viết: Thuốc bôi ngoài da điều trị vẩy nến có thích hợp cho bạn?

BS. Nguyễn Quân - Theo suckhoedoisong.vn
Bình luận
Tin mới
  • 09/10/2026

    5 yếu tố giúp sống thọ khỏe mạnh

    Sống thọ không chỉ là kéo những năm sống mà còn cần duy trì sức khỏe, khả năng vận động, sự độc lập và chất lượng cuộc sống

  • 09/10/2026

    Hội chứng kiệt sức ở học sinh cuối cấp 3 và cách phòng tránh

    Học sinh cuối cấp 3 đang bước vào giai đoạn chuyển tiếp quan trọng nhất trong hành trình học tập, nơi áp lực thi tốt nghiệp THPT và xét tuyển đại học dồn nén mạnh mẽ. Nhiều em rơi vào trạng thái kiệt sức tinh thần và thể chất, hay còn gọi là hội chứng burnout. Đây không chỉ là cảm giác mệt mỏi tạm thời mà là một phản ứng sinh lý và tâm lý nghiêm trọng, ảnh hưởng đến hiệu suất học tập, sức khỏe và chất lượng cuộc sống. Việc nhận biết sớm hội chứng này cùng với các biện pháp phòng tránh khoa học sẽ giúp học sinh duy trì động lực và đạt kết quả tốt nhất trong kỳ thi quan trọng.

  • 08/10/2026

    Hướng dẫn bổ sung vitamin và khoáng chất trong mùa đông

    Để thực sự khỏe mạnh và duy trì năng lượng tích cực, việc bổ sung các loại vitamin và khoáng chất thiết yếu đóng vai trò cực kỳ quan trọng.

  • 08/10/2026

    3 cách dùng quả bơ tốt cho sức khỏe

    Quả bơ giàu dưỡng chất, vị béo ngậy, được sử dụng trong chế độ ăn và y học cổ truyền. Dùng đúng cách giúp bổ sung dinh dưỡng và phát huy giá trị của loại quả này.

  • 08/10/2026

    2 loại chất xơ có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh Crohn

    Một nghiên cứu trình bày tại hội nghị Tuần lễ Tiêu hóa châu Âu (UEG Week) 2025 cho thấy việc tăng cường hai loại chất xơ lên men là beta-glucan và inulin có thể liên quan đến việc giảm khoảng 30% nguy cơ mắc bệnh Crohn ở nhóm người có nguy cơ cao. Đây được xem là một hướng đi tiềm năng trong phòng ngừa bệnh lý viêm ruột này.

  • 07/10/2026

    Sự gia tăng của bệnh cúm mùa đông: Góc nhìn khoa học và cẩm nang bảo vệ sức khỏe

    Khi những cơn gió lạnh đầu mùa ùa về và ngày dần ngắn lại, chúng ta không chỉ đón nhận sự thay đổi của thời tiết mà còn phải đối mặt với sự gia tăng đột biến của các ca mắc cảm cúm. Virus cúm, hay còn gọi là influenza, dường như luôn chọn mùa đông làm thời điểm "vàng" để bùng phát, mang theo hàng loạt triệu chứng khó chịu như sốt cao, đau nhức toàn thân và các vấn đề về đường hô hấp. Tại sao loài virus này lại phát triển mạnh mẽ và lây lan nhanh chóng đến vậy khi nhiệt độ xuống thấp? Bài viết này sẽ đi sâu vào những cơ sở khoa học giải thích cho sự bùng phát của bệnh cúm vào mùa đông, từ đó cung cấp các biện pháp phòng ngừa thiết thực để bảo vệ sức khỏe cho bạn và gia đình.

  • 07/10/2026

    Ăn lạc mỗi ngày có lợi gì cho sức khỏe?

    Lạc giàu protein thực vật, chất béo không bão hòa, chất xơ cùng nhiều vitamin và khoáng chất. Ăn lượng đúng cách có thể giúp bổ sung nhiều dưỡng chất.

  • 07/10/2026

    9 lợi ích sức khỏe của việc bơi lội

    Bơi lội là môn thể thao toàn thân được nhiều người yêu thích nhờ khả năng vừa rèn luyện thể lực vừa giúp thư giãn tinh thần. Với cùng một khoảng thời gian vận động, bơi lội có thể tiêu hao lượng calo tương đương chạy bộ nhưng lại ít gây áp lực lên xương khớp hơn.

Xem thêm