Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

4 mẹo để mỗi bữa ăn đều có tác dụng chống viêm

Tình trạng viêm xảy ra tự nhiên trong cơ thể, nhưng nếu xảy ra quá thường xuyên lại gây bệnh. Dưới đây là 4 mẹo ăn uống bạn có thể áp dụng để tăng khả năng chống viêm của cơ thể.

Ăn uống đúng cách giúp tăng khả năng chống viêm tự nhiên.

Bữa ăn đảm bảo cân bằng lượng đường trong máu

Mất cân bằng lượng đường trong máu là nguyên nhân phổ biến gây tình trạng viêm. Chế độ ăn chống viêm do đó nhấn mạnh đến duy trì cân bằng đường huyết trong mỗi bữa ăn. Khẩu phần ăn nên bao gồm protein, chất xơ, carbs và chất béo lành mạnh.

Trong đó, nên có 1/2 là các loại rau không chứa tinh bột (như bí ngòi, ớt chuông, rau lá xanh, thì là,...), 1/4 là protein (như cá, hải sản, thịt bò, trứng, thịt gà, đậu phụ,...), 1/4 là carbs (từ các loại rau có tinh bột như củ dền, cà rốt và khoai lang, hoặc gạo, hạt quinoa, đậu gà, đậu lăng,...) và chất béo lành mạnh (từ dầu olive, các loại hạt, quả bơ...). Sự kết hợp của các chất dinh dưỡng đa lượng này giúp giảm phản ứng tăng đường huyết trong bữa ăn. 

Khoảng cách giữa các bữa ăn không quá lâu

Thời gian nhịn ăn quá lâu hoặc ăn sáng quá muộn khiến lượng đường trong máu giảm xuống. Khi đói, hormone căng thẳng cortisol được giải phóng, lúc này đường huyết từ năng lượng dự trữ trong gan được huy động, vô tình làm tăng lượng đường trong máu, dẫn đến căng thẳng và viêm nhiễm.

Bạn nên duy trì lịch trình ăn uống đều đặn và đúng giờ, ăn vào cùng thời điểm mỗi ngày, nên ăn sáng trong vòng 1-2 giờ sau khi thức dậy, ăn trưa sau bữa sáng 3-4 giờ, ăn bữa nhẹ giàu protein vào giữa buổi chiều, ăn tối ít nhất 2-3 giờ trước khi đi ngủ.

Ăn đa dạng các loại thực phẩm

Bữa ăn càng nhiều màu sắc tự nhiên, càng đủ dinh dưỡng

Bữa ăn càng nhiều màu sắc tự nhiên, càng đủ dinh dưỡng.

Những gì bạn ăn sẽ tác động đến hệ vi sinh đường ruột. Đa dạng thực phẩm trong chế độ ăn giúp nuôi dưỡng và làm phong phú hệ vi sinh đường ruột. Ruột cũng sẽ tạo ra được các hợp chất chống viêm mạnh mẽ được gọi là acid béo chuỗi ngắn (SCFA) giúp làm dịu tình trạng viêm trong não bộ cũng như trên cơ thể.

Để đa dạng hệ vi sinh này, bạn nên ăn nhiều thực phẩm giàu chất xơ hàng ngày. Bạn nên đặt mục tiêu ăn 5 loại thực vật khác nhau mỗi ngày và 30 thực vật khác nhau mỗi tuần (từ đa dạng các loại rau củ, trái cây, hạt). Bạn có thể thử bắt đầu với carbs thực vật giàu tinh bột như cà rốt, củ dền, khoai lang, khoai tây, bí, đậu gà, đậu lăng,...

Đây là nguồn thức ăn ưa thích của vi sinh vật đường ruột và giúp chúng sản sinh nhiều chất chống viêm hơn. Những thực vật giàu tinh bột này cũng giàu chất xơ nên giúp cân bằng đường huyết. Hơn nữa, lượng carbs tiêu hoá chậm trong nhóm thực phẩm này giúp loại bỏ và làm giảm hormone cortisol.

Tăng thêm gia vị cho món ăn

Các loại gia vị và thảo mộc (tươi hoặc khô) cũng là nhóm thực phẩm chống viêm tự nhiên mà bạn nên thêm vào những món ăn, đồ uống hàng ngày. Có thể kể đến như quế Ceylon, kinh giới cay, hương thảo, rau mùi, húng quế, xạ hương, nghệ.

Bạn cũng có thể thưởng thức các loại trà như trà bạc hà, trà gừng, trà hoa cúc, trà hoa dâm bụt,...

Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: 6 loại thực phẩm chống viêm tự nhiên tốt.

Nguyễn Thanh - Theo suckhoecong
Bình luận
Tin mới
  • 21/07/2026

    Uống nước lá đinh lăng, lạc tiên có tác dụng gì?

    Nước lá đinh lăng, lạc tiên là sự kết hợp giữa hai loại thảo dược phổ biến trong y học cổ truyền Việt Nam, bao gồm lá đinh lăng và lạc tiên. Cả hai loại thảo dược này đều có nhiều công dụng cho sức khỏe.

  • 21/07/2026

    Sai lầm thường gặp của cha mẹ khiến trẻ “bỏ lỡ” tăng trưởng mùa hè

    Mùa hè chính là "giai đoạn vàng" để trẻ bứt phá chiều cao nhờ quỹ thời gian thoải mái, giúp dễ dàng thiết lập các thói quen tốt.

  • 20/07/2026

    Phụ nữ mang thai có nên ăn gạo lứt?

    Tỷ lệ rối loạn đường huyết và đái tháo đường thai kỳ ở Việt Nam tăng lên, khiến nhiều phụ nữ mang thai lo lắng. Vì vậy, nhiều mẹ bầu lựa chọn gạo lứt thay thế gạo trắng trong bữa ăn. Điều này có thực sự tốt cho thai kỳ?

  • 20/07/2026

    Những dấu hiệu trẻ mắc bệnh tay chân miệng nặng mà bố mẹ không nên bỏ qua

    Bệnh tay, chân, miệng có thể gặp ở bất cứ trẻ nào với những triệu chứng phổ biến như sốt nhẹ, loét miệng, phát ban trên da và hoàn toàn có thể tự chăm sóc ở nhà. Tuy nhiên, bệnh tay chân miệng có thể trở nặng nhanh chóng và gây nguy hiểm cho trẻ. Có một số dấu hiệu mà bố mẹ cần chú ý để biết trẻ đang trở nặng và cần chăm sóc y tế ngay. Cùng tìm hiểu qua bài viết sau đây!

  • 19/07/2026

    8 tác nhân gây hen suyễn bất ngờ mà bạn có thể tiếp xúc mỗi ngày

    Hen suyễn là một bệnh mãn tính gây viêm đường hô hấp và có thể khiến việc thở trở nên khó khăn. Tránh cả những tác nhân gây bệnh phổ biến (mạt bụi và phấn hoa) và những tác nhân bất ngờ (căng thẳng, nước hoa và côn trùng cắn) có thể giúp giảm các cơn hen và kiểm soát triệu chứng tốt hơn.

  • 18/07/2026

    Bí quyết ngủ bù khoa học cho người "cày" thể thao đêm

    Việc thức khuya liên tục để theo dõi các giải đấu thể thao lớn thường làm đảo lộn đồng hồ sinh học, khiến các cơ quan trong cơ thể phải hoạt động quá sức, từ đó dẫn đến suy nhược thể chất và giảm sức đề kháng. Để có thể tiếp tục duy trì niềm đam mê thể thao một cách bền vững mà không gây tổn hại đến cơ thể, việc ngủ bù để hồi phục năng lượng là điều vô cùng cần thiết và quan trọng. Thấu hiểu điều đó, Viện Y học ứng dụng Việt Nam cung cấp những thông tin khoa học hữu ích giúp người hâm mộ nắm vững phương pháp hồi phục sức khỏe hiệu quả sau những đêm mất ngủ.

  • 17/07/2026

    Sống chung với chó khi bạn bị hen suyễn

    Nếu bạn bị hen suyễn, chó có thể gây ra các triệu chứng của bạn nhưng không phải ai mắc bệnh này cũng có phản ứng giống nhau với những con vật có lông này. Nghiên cứu cho thấy khoảng 33% người bị hen suyễn cũng nhạy cảm với các chất gây dị ứng từ chó.

  • 16/07/2026

    Mỗi tuần nên ăn bao nhiêu quả trứng gà để tốt cho sức khỏe?

    Trứng gà là thực phẩm giàu dinh dưỡng, giá thành rẻ, dễ chế biến và phù hợp với nhiều lứa tuổi. Tuy nhiên, không ít người lo ngại ăn nhiều trứng sẽ làm tăng cholesterol máu, gây mỡ máu cao hoặc ảnh hưởng tim mạch.

Xem thêm