Trẻ em có thể bị ung thư phổi không?
Bệnh ung thư phổi rất hiếm gặp ở trẻ em. Một nghiên cứu năm 2020 đã xem xét các trường hợp ung thư phổi ở Úc từ năm 1983 đến năm 2015. Trong khoảng thời gian 32 năm, các nhà nghiên cứu chỉ ghi nhận được 53 ca trẻ em mắc bệnh ung thư phổi.
Những loại ung thư phổi nào phổ biến hơn ở trẻ em?
Mọi người thường chỉ biết đến ung thư phổi như một bệnh. Tuy nhiên, bệnh ung thư phổi được chia làm rất nhiều loại khác nhau. Nghiên cứu năm 2015 phát hiện ra rằng một số bệnh ung thư phổi được chẩn đoán ở trẻ em bao gồm:

Các triệu chứng của bệnh ung thư phổi ở trẻ em là gì?
Trẻ em có thể bị ung thư phổi mà không có triệu chứng. Bệnh ung thư phổi ở trẻ em rất hiếm gặp nên khi có các triệu chứng xuất hiện, chúng có thể dễ bị nhầm với các bệnh phổi thông thường khác như bệnh hen suyễn hoặc nhiễm trùng đường hô hấp. Các triệu chứng dưới đây có biểu hiện dai dẳng hoặc tái phát nhiều lần, có thể là dấu hiệu của ung thư phổi ở trẻ em:
Nguyên nhân gây ung thư phổi ở trẻ em?
Ung thư xảy ra do những thay đổi di truyền trong DNA. Những thay đổi này khiến các tế bào phát triển và phân chia mất kiểm soát, dẫn đến hình thành khối u. Những thay đổi di truyền dẫn đến ung thư có thể được di truyền từ cha mẹ, có nghĩa trẻ có thể bị ung thư ngay từ khi sinh ra. Tuy nhiên, đây cũng không phải là nguyên nhân duy nhất. Những thay đổi di truyền cũng có thể xảy ra theo thời gian, do các lỗi xảy ra một cách tự nhiên khi tế bào của chúng ta phân chia. Tiếp xúc với các chất độc hại xung quanh cũng có thể đóng một vai trò nào đó. Nguyên nhân chính xác của những thay đổi di truyền trong bệnh ung thư ở trẻ em vẫn còn chưa được hiểu rõ. Ví dụ, Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ lưu ý rằng chỉ 6-8% bệnh ung thư ở trẻ em xảy ra do sự thay đổi gen di truyền. Điều này có nghĩa là các yếu tố khác rất quan trọng đối với sự phát triển của các bệnh ung thư ở trẻ em, như ung thư phổi. Các Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ nói rằng nguyên nhân của những thay đổi DNA trong hầu hết các bệnh ung thư ở trẻ em vẫn chưa được biết.
Làm thế nào để chẩn đoán ung thư phổi ở trẻ em?
Việc chẩn đoán ung thư phổi ở trẻ em có thể khó khăn. Bệnh ung thư phổi ở trẻ em không chỉ hiếm gặp mà còn có thể có các triệu chứng giống với các bệnh phổ biến khác. Nếu con bạn có các triệu chứng như ho dai dẳng, thở khò khè hoặc mệt mỏi, bác sĩ nhi khoa sẽ bắt đầu bằng cách kiểm tra tiền sử bệnh của trẻ. Sau đó, bác sĩ sẽ thực hiện bài kiểm tra sức khỏe. Một số xét nghiệm khác có thể giúp bác sĩ xác định nguyên nhân gây ra các triệu chứng của trẻ. Một số thử nghiệm này bao gồm:
Cách điều trị ung thư phổi ở trẻ em
Việc điều trị bệnh ung thư phổi ở trẻ em có thể phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
Cách điều trị được bác sĩ khuyến nghị bao gồm:
Các yếu tố gây ung thư phổi ở trẻ em là gì?
Các yếu tố chính của ung thư phổi ở người lớn liên quan đến lối sống và các yếu tố môi trường có thể dẫn đến những thay đổi di truyền có hại. Tuy nhiên, những điều này thường mất nhiều năm để tác động đến nguy cơ ung thư. Vậy, điều gì khiến trẻ em có nguy cơ mắc bệnh ung thư phổi? Theo Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ, tiếp xúc với bức xạ trước đó có thể góp phần vào những thay đổi di truyền có hại trong ung thư ở trẻ em. Tuy nhiên, họ lưu ý rằng hầu hết các thay đổi gen có thể xảy ra tự nhiên và không có bất kỳ nguyên nhân bên ngoài nào. Một số thay đổi di truyền cụ thể có liên quan đến một số loại ung thư phổi ở trẻ em:
Kết luận, ung thư phổi có thể xảy ra ở trẻ em, nhưng nó rất hiếm. Khi bệnh xảy ra, nguyên nhân của bệnh không rõ ràng. Vì các triệu chứng có thể tương tự như các bệnh phổi phổ biến ở trẻ em. Sau khi được chẩn đoán, việc điều trị có thể bao gồm phẫu thuật, hóa trị hoặc xạ trị. Việc điều trị bệnh ung thư phổi ở trẻ em có thể phụ thuộc vào các yếu tố như loại ung thư phổi, giai đoạn, độ tuổi và sức khỏe tổng thể của trẻ.
Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Biểu hiện của ung thư phổi ở người không hút thuốc
Sau một ngày dài tất bật với công việc cơ quan và chăm lo cho con cái, khoảng thời gian tĩnh lặng lúc đêm muộn thường là lúc các bậc phụ huynh mới thực sự có giây phút thư giãn cho riêng mình. Đi cùng với một bộ phim hay hay những trang mạng xã hội thường là thói quen nhâm nhi một bát mì nóng hổi, một chút bánh kẹo ngọt hay những món đồ ăn vặt còn sót lại trong tủ lạnh. Sự chiều chuộng bản thân này tưởng chừng như vô hại và giúp giải tỏa căng thẳng rất tốt, nhưng thực chất lại đang âm thầm tạo ra những ảnh hưởng tiêu cực đến cơ thể. Việc thường xuyên nạp thức ăn vào thời điểm cơ thể cần nghỉ ngơi sẽ phá vỡ nhịp độ tự nhiên, kéo theo hàng loạt rủi ro về bệnh lý và làm suy giảm chất lượng cuộc sống của chúng ta.
Mùa thu đông là thời điểm dễ bùng phát các bệnh truyền nhiễm do virus, đặc biệt là sởi và Rubella – hai căn bệnh có khả năng lây lan nhanh và gây biến chứng nguy hiểm, nhất là ở trẻ nhỏ và phụ nữ mang thai. Dù đã có vaccine phòng ngừa hiệu quả, song sự chủ quan và thiếu tiêm chủng đầy đủ khiến nguy cơ dịch bệnh vẫn luôn hiện hữu. Việc hiểu rõ đặc điểm, triệu chứng và cách phòng tránh sởi, Rubella là chìa khóa để bảo vệ sức khỏe trong mùa lạnh.
Các loại thuốc GLP-1 có thể giúp kiểm soát lượng đường trong máu và hỗ trợ giảm cân. Tuy nhiên, một số người có thể lo ngại về tình trạng mất cơ trong quá trình sử dụng các loại thuốc này.
Mùa lạnh là “thời điểm vàng” cho nhiều loại virus đường hô hấp phát triển. Nhiệt độ thấp và độ ẩm giảm khiến hệ miễn dịch suy yếu, niêm mạc mũi họng bị khô, giảm khả năng lọc và tiêu diệt mầm bệnh. Ngoài ra, khi trời lạnh, con người có xu hướng ở trong không gian kín, hạn chế thông gió, tạo điều kiện cho virus dễ lây lan qua giọt bắn và không khí.
Để nâng cao nhận thức cộng đồng và khuyến khích nam giới chủ động chăm sóc bản thân, tháng 11 hằng năm đã được chọn là tháng hành động vì sức khỏe nam giới toàn cầu.
Khi mùa đông bắt đầu, nhiều người sẽ cảm thấy thiếu sức sống, thiếu năng lượng và cảm thấy buồn chán. Đây là một dạng rối loạn cảm xúc theo mùa (SAD), ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới.
Nhiều nghiên cứu dịch tễ học ghi nhận tỷ lệ nhập viện do nhồi máu cơ tim, đột quỵ và suy tim tăng rõ rệt trong những tháng mùa đông so với các thời điểm khác trong năm.
Độ ẩm không khí tăng cao không chỉ gây khó khăn cho sinh hoạt mà còn biến môi trường thuận lợi cho các loại mầm bệnh như vi khuẩn, virus và nấm mốc phát triển mạnh mẽ. Điều này khiến thực phẩm dễ hỏng, thức ăn thừa nhanh ôi thiu, dẫn đến nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến đường tiêu hóa, gây đau bụng, nôn mửa thậm chí nguy hiểm đến tính mạng. Viện Y học Ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin hữu ích giúp bạn nhận biết sớm triệu chứng và áp dụng các biện pháp bảo vệ sức khỏe hiệu quả trong giai đoạn này.