Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Sức mạnh của kẽm đối với cơ thể

Kẽm là nguyên tố vi lượng thiết yếu và quan trọng cho chức năng tế bào, bao gồm sự phát triển, chỉnh sửa, phân chia, sự khác biệt và kích hoạt tế bào. Nó cũng đóng một vai trò quan trọng trong tổng hợp ADN và phiên mã RNA.

Tác dụng đối với bệnh cúm

Kẽm là một thành phần sống còn của chức năng miễn dịch khỏe mạnh cũng như sự phát triển và tăng trưởng phù hợp. Kẽm có khả năng chống lại bệnh cúm và cảm lạnh. Sự thành công của kẽm nằm ở khả năng kháng virus và các đặc tính thúc đẩy miễn dịch, các lợi ích chữa bệnh và rất quan trọng cho cơ thể người vượt xa khỏi cuộc chiến chống lạnh theo mùa. Sự tham gia của kẽm trong hơn 300 quy trình enzyme đã giúp giải thích lý do tại sao ngay cả những thiếu hụt nhỏ lại có thể gây ra những tác động tiêu cực đáng kể đối với sức khỏe con người tại những khu vực như miễn dịch, thị lực, sinh sản, tình trạng thần kinh, sức khỏe da và gan.

Vai trò tích cực của kẽm trong chức năng tế bào bao gồm việc kích hoạt tế bào T để tạo ra một khoáng chất quan trọng nhằm làm tăng cường khả năng của cơ thể nhằm tránh các tác nhân gây bệnh tiêu cực. Kẽm cũng được dùng để rút ngắn thời gian phục hồi chấn thương và bệnh tật.

Trong hạt bí có nhiều chất kẽm

Tác dụng trên tuyến nội tiết và mắt

Các chức năng cơ thể quan trọng như đông máu, chức năng tuyến giáp, tiêu hóa chất đạm hợp lý và cân bằng lượng đường trong máu, tất cả đều dựa trên sự ổn định lượng kẽm. Kẽm cũng rất cần thiết cho việc làm sạch gan, sửa chữa tế bào và nạp ô xy cho cơ thể.

Lượng kẽm tập trung cao nhất trong cơ xương và xương, mắt, lông, da, tuyến tiền liệt, tuyến tụy, gan và thận. Những căn bệnh phát sinh do dấu hiệu thiếu kẽm, gồm: mụn trứng cá, thiếu máu, kém ngon, suy giảm nhận thức, còi xương, chậm lành vết thương, cảm cúm và cảm lạnh thường xuyên, tiêu chảy, rụng tóc, da thô ráp, móng tay chân mỏng, hoặc móng tay chân có các bợt trắng nhỏ, nếm ngửi mùi vị yếu, trí nhớ chệch choạc, thị lực ban đêm kém, cholesterol cao, vô sinh, các vấn đề tuyến tiền liệt.

Kẽm rất quan trọng cho thị lực tốt, nó biểu hiện ở việc tập trung cao kẽm được tìm thấy trong các mô mắt, đặc biệt là võng mạc. Nếu mức độ kẽm thích hợp có thể giúp bảo vệ chống lại bệnh thoái hóa điểm vàng liên quan đến tuổi tác, là nguyên nhân hàng đầu khiến mất thị lực.

Kẽm hỗ trợ tăng trưởng ở nam giới

Kẽm là một khoáng chất quan trọng cho sự phát triển và tăng trưởng thích hợp của cơ thể chúng ta trong suốt thời kỳ sơ sinh, thơ ấu, vị thành niên và ngay cả thời kỳ mang thai. Kẽm rất cần thiết cho sự phát triển phù hợp của hệ thống cấu trúc, các cơ quan sinh sản, các kỹ năng động cơ và nhận thức.

Kẽm đóng một vai trò quan trọng trong chức năng tuyến tiền liệt, nếu thiếu hụt yếu tố sống còn này thì sẽ dẫn đến trục trặc sinh sản nam giới và các vấn đề tuyến tiền liệt. Việc bổ sung kẽm nếu đúng định lượng có thể mang lại lợi ích sức khỏe trong nhiều trường hợp. Tuy nhiên nếu quá nhiều kẽm cũng có thể để lại tác động không mong muốn.

Bổ sung kẽm sẽ giúp phái mạnh mạnh hơn

Giúp cải thiện trạng thái tinh thần

Kẽm được tìm thấy ở nồng độ cao trong vùng não Hippocampus, là nơi chịu trách nhiệm cho trí nhớ và cảm xúc. Nồng độ kẽm thấp có thể làm ức chế hoạt động thần kinh, góp phần vào các hành vi bất thường như bùng nổ cơn giận dữ, cáu gắt hay các hành vi cực đoan.

Theo thống kê, có một sự hiện diện cao của việc thiếu hụt kẽm ở những người mắc phải các chứng rối loạn như, tự kỷ, hiếu động thái quá, trầm cảm, rối loạn ăn uống, các vấn đề lưỡng cực, tâm thần phân liệt và Alzheimer.

Cải thiện các chức năng khác của cơ thể

Chức năng tiêu hóa: Kẽm đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì tuyến tiêu hóa lành mạnh đồng thời làm kích thích tiêu hóa phù hợp. Kẽm đóng vai trò sản sinh ra các enzyme tiêu hóa, trong đó nó đảm bảo sản sinh các chất dinh dưỡng một cách hiệu quả. Nó cũng rất cần thiết cho việc đổi mới các mô ruột và sản sinh mật giúp cho tiêu hóa khỏe mạnh.

Tiểu đường và ung thư: Vai trò của kẽm trong việc sản xuất Insulin đã tạo ra một bức tường phòng thủ cực tốt trong việc chống lại bệnh tiểu đường. Mặt khác, kẽm cũng cải thiện chức năng miễn dịch khi là một chất chống ô xy hóa và chống viêm sưng, tất cả đều giúp ích trong việc điều trị và phòng ngừa ung thư.

Giảm viêm và bệnh mạn tính: Thiếu kẽm dẫn đến hình thành chứng rối loạn miễn dịch, dẫn đến viêm. Viêm có mặt trong phần lớn các bệnh mãn tính cũng như những căn bệnh liên quan đến tuổi tác.

 Thiếu hụt các vitamin và khoáng chất cần thiết thường là căn nguyên gây viêm ở người tại bất kỳ độ tuổi nào. Đặc biệt khi cơ thể đã có tuổi, nó sẽ trở nên ít có khả năng duy trì các mức độ thích hợp của các vitamin và khoáng chất quan trọng như kẽm, từ đó bệnh tật sẽ phát sinh.

Bổ sung kẽm như thế nào?

Nguồn vitamin và khoáng chất tốt nhất luôn là thực phẩm. Các loại thực phẩm giàu kẽm như: sò, hàu, đậu lăng, đậu Hòa Lan, đậu Lima, đậu Ván và đậu Tây.

Các loại thịt bò, cừu và gia cầm; cá, trứng cá, các loại quả hạt (hạnh nhân, hạt điều, óc chó, quả hồ đào; hạt bí, hạt mè và hạt hướng dương; men bia, rong biển; kiều mạch, quinoa, măng tây và cải Bỉ. Ở dạng bổ sung kẽm, kẽm chelate có khả năng hấp thụ cao và hiệu quả, kẽm sulfate rất phổ biến trong việc trị nhiều chứng bệnh, và kẽm oxide dùng để trị các chứng bệnh về da và vết thương.

Việc bổ sung các loại vitamin và khoáng chất dựa trên giới tính, độ tuổi và các nhân tố khác như mang thai, bệnh tật hoặc tình trạng sức khỏe tổng quát. Trên hết, bạn phải kiểm tra kỹ nguồn dinh dưỡng được hấp thụ. Bạn phải tự tìm hiểu để lắng nghe cơ thể mình đang nói gì, khi cảm thấy thiếu hụt dinh dưỡng, hãy tìm đến bác sĩ để được tư vấn.

Các loại thức ăn chứa nhiều kẽm
DS.Sỹ Thành - Theo Sức khỏe & Đời sống
Bình luận
Tin mới
  • 26/02/2026

    Mặt nạ dưỡng da phù hợp cho mùa đông

    Cái lạnh thường khiến chúng ta ngại chạm tay vào những miếng mặt nạ mát lạnh. Tham khảo những loại mặt nạ phù hợp cho mùa đông và bí quyết để duy trì thói quen dưỡng da ngay cả trong những ngày giá rét nhất.

  • 26/02/2026

    Đau tăng trưởng (Growing pain) ở trẻ

    Đau nhức do phát triển là những cơn đau âm ỉ hoặc đau nhói kiểu chuột rút mà trẻ em có thể gặp phải và thường gặp nhất là ở chân. Những cơn đau này thường xảy ra vào cuối ngày hoặc ban đêm, đau ở cả hai chân và tình trạng sẽ đỡ hơn khi trẻ nghỉ ngơi. Vậy nguyên nhân gây ra các cơn đau này ở trẻ là gì? Hãy cùng tìm hiểu qua bài viết sau đây!

  • 25/02/2026

    Ăn trứng mỗi ngày có tốt không?

    Trứng là nguồn thực phẩm giá rẻ và giàu dinh dưỡng nhưng hàm lượng cholesterol trong trứng luôn là vấn đề gây băn khoăn. Liệu việc duy trì thói quen ăn trứng hàng ngày có ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tim mạch như nhiều người lo ngại?

  • 25/02/2026

    8 loại gia vị nên dùng khi bạn đang hạn chế lượng muối

    Natri có trong muối ăn và nhiều loại gia vị khác nhau; chúng cần được kiểm soát trong các bệnh thận, tăng huyết áp và các vấn đề về tim mạch. Kiểm soát nước sốt và gia vị giúp duy trì lượng natri dưới mức giới hạn 2.300 miligam (mg) mỗi ngày, tương đương khoảng một thìa cà phê muối theo các khuyến nghị Y tế.

  • 24/02/2026

    Một số thảo dược chống viêm tiềm năng

    Phản ứng viêm là một quá trình sinh học đa bước, đòi hỏi sự can thiệp từ nhiều nhóm hợp chất khác nhau để đạt được hiệu quả điều hòa tối ưu. Từ khả năng làm giảm giải phóng histamine của La hán quả đến tác động ức chế nitric oxide của Hạ khô thảo và đặc tính chống oxy hóa mạnh mẽ của Curcumin trong Nghệ, các thảo dược đang chứng minh vai trò quan trọng trong việc duy trì ổn định nội môi.

  • 24/02/2026

    Mất ngủ khi mang thai: Bí quyết giúp mẹ bầu ngủ ngon và an toàn cho thai nhi

    Mất ngủ khi mang thai không chỉ là nỗi lo về sức khỏe mà còn làm giảm chất lượng cuộc sống của mẹ bầu. Hiểu rõ nguyên nhân và áp dụng đúng các giải pháp hỗ trợ sẽ giúp mẹ cải thiện giấc ngủ nhanh chóng.

  • 24/02/2026

    Hồi phục sức khỏe sau kỳ nghỉ Tết Nguyên Đán

    Tết Nguyên Đán là khoảng thời gian quan trọng trong văn hóa người Việt, nhưng cũng là thời điểm gây ra những xáo trộn lớn về nhịp sinh học, chế độ dinh dưỡng và thói quen vận động. Những thay đổi đột ngột này dẫn đến hội chứng "mệt mỏi hậu kỳ nghỉ", làm suy giảm hệ miễn dịch và gia tăng nguy cơ tái phát các bệnh lý mạn tính.

  • 23/02/2026

    U xơ tử cung có gây hiếm muộn không?

    Thực tế một số trường hợp vô sinh hoặc chậm có thai khi đi khám phát hiện mắc u xơ tử cung. Vậy có phải tất cả bệnh nhân mắc u xơ tử cung đều khó có thai hay không?

Xem thêm