Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Những điều cần biết về virus Nipah

Nipah là loại virus có tỷ lệ gây tử vong cao, chưa có vaccine và thuốc để điều trị. Virus Nipah được Tổ chức Y tế Thế giới xếp vào nhóm tác nhân gây bệnh nguy cơ cao.

Tổng quan về virus

Virus Nipah (NiV) là một virus lây truyền từ động vật sang người (zoonotic virus), đồng thời có thể lây qua thực phẩm bị ô nhiễm hoặc lây trực tiếp từ người sang người. Vật chủ tự nhiên của virus Nipah (NiV) là các loài dơi ăn quả thuộc họ Pteropodidae, đặc biệt là chi Pteropus. Lợn được xác định là vật chủ khuếch đại, đóng vai trò quan trọng trong việc làm gia tăng tải lượng virus và tạo điều kiện thuận lợi cho sự lây truyền sang người. Ngoài ra, đã có bằng chứng cho thấy virus Nipah có thể lây nhiễm cho một số loài động vật nuôi khác, bao gồm chó, mèo, dê và ngựa.

Ở người, virus có thể gây ra nhiều biểu hiện bệnh lý khác nhau, từ nhiễm trùng không triệu chứng đến bệnh hô hấp cấp tính và viêm não gây tử vong.

Virus Nipah cũng gây bệnh nặng ở một số loài động vật, đặc biệt là lợn, dẫn đến thiệt hại kinh tế đáng kể cho ngành chăn nuôi.

Mặc dù số đợt bùng phát được ghi nhận chủ yếu tập trung ở châu Á, virus Nipah có khả năng lây nhiễm trên nhiều loài động vật và gây tỷ lệ tử vong cao ở người, khiến nó trở thành mối đe dọa nghiêm trọng đối với sức khỏe cộng đồng toàn cầu.

Ảnh: TTXVN - VNA

Lịch sử, dịch tễ học

Virus Nipah được phát hiện lần đầu tiên vào năm 1999 sau một đợt bùng phát dịch ở lợn và người tại Malaysia và Singapore. Trong đợt bùng phát này, khoảng 300 người mắc bệnh và hơn 100 người đã tử vong. Dơi ăn quả được xác định là nguồn lây ban đầu, truyền virus sang lợn; những người tiếp xúc gần với lợn nhiễm bệnh sau đó cũng bị lây nhiễm.

Các đợt bùng phát viêm não do virus Nipah đã xảy ra ở Malaysia, Singapore, Philippines, Ấn Độ và Bangladesh, với đợt bùng phát gần đây nhất xảy ra ở Kerala, Ấn Độ vào cuối năm 2021.

Tuy nhiên, dơi ăn quả mang virus Nipah lại phân bố rộng khắp châu Á, khu vực Nam Thái Bình Dương và Úc, cho thấy nguy cơ bùng phát dịch có thể tồn tại ở nhiều khu vực khác.

Tình hình dịch bệnh trên thế giới và Việt Nam

Tính đến ngày 23/1/2026, giới chức y tế Ấn Độ xác nhận một ổ dịch mới tại bang Tây Bengal, khu vực gần Kolkata. Thống kê ban đầu cho thấy 5 ca nhiễm Nipah được xác nhận và gần 100 người phải cách ly y tế do có tiền sử tiếp xúc gần. Đợt bùng phát này gợi lại những ký ức về các vụ dịch chết người trước đây tại Ấn Độ và làm gia tăng lo ngại về khả năng lây lan trong cộng đồng, đặc biệt ở khu vực đông dân cư.

Tại Thái Lan, đất nước hàng xóm của chúng ta mặc dù chưa ghi nhận bất kỳ ca nhiễm Nipah nào trong cộng đồng tuy nhiên virus Nipah đã được phát hiện tồn tại với mật độ thấp trong một số quần thể dơi ăn quả ở Thái Lan, cho thấy tiềm ẩn nguy cơ nếu điều kiện lây truyền chéo xảy ra.

Nhiều sân bay và quốc gia châu Á như Thái Lan, Nepal và Đài Loan đã tiến hành tăng cường kiểm tra y tế kiểu “COVID-style” đối với hành khách nhằm phát hiện sớm dấu hiệu bệnh. Mặc dù có ca bệnh ở một số khu vực song các chuyên gia y tế nhận định nguy cơ bùng phát rộng ở Đông Nam Á và Trung Quốc vẫn ở mức thấp, nhưng vẫn cảnh báo theo dõi chặt chẽ.

Tại Việt Nam chưa ghi nhận ca mắc Nipah tại Việt Nam đến 26/1/2026. Bộ Y tế khẳng định hiện Việt Nam vẫn chưa có người nhiễm virus Nipah. Cơ quan y tế trong nước đang triển khai tăng cường giám sát, chủ động phòng chống từ cửa khẩu, cộng đồng và cơ sở y tế.

Tham khảo thêm: Phát hiện virus Nipah gây phù não có nguy cơ tử vong cao gấp 75 lần so với virus SARS-CoV-2, nguy cơ trở thành là đại dịch tiếp theo toàn cầu!

Dấu hiệu và triệu chứng

Biểu hiện bệnh khi nhiễm virus ở người rất đa dạng, từ không triệu chứng đến nhiễm trùng hô hấp cấp tính và viêm não gây tử vong.

Các triệu chứng ban đầu thường bao gồm sốt, đau đầu, đau cơ, nôn mửa và đau họng. Sau đó, bệnh có thể tiến triển với chóng mặt, buồn ngủ, rối loạn ý thức và các dấu hiệu thần kinh gợi ý viêm não cấp. Một số bệnh nhân xuất hiện viêm phổi không điển hình và các biến chứng hô hấp nghiêm trọng, bao gồm hội chứng suy hô hấp cấp tính.

Trong các trường hợp nặng, viêm não và co giật có thể xảy ra, bệnh tiến triển nhanh dẫn đến hôn mê trong vòng 24–48 giờ.

Thời gian ủ bệnh thường dao động từ 4–14 ngày, tuy nhiên đã ghi nhận một số trường hợp kéo dài tới 45 ngày.

Hầu hết bệnh nhân sống sót sau viêm não cấp tính có thể hồi phục hoàn toàn, song khoảng 20% gặp các di chứng thần kinh kéo dài như rối loạn co giật, thay đổi tính cách hoặc suy giảm nhận thức. Một số ít trường hợp có thể tái phát hoặc xuất hiện viêm não khởi phát muộn.

Tỷ lệ tử vong do nhiễm virus Nipah ước tính từ 40–75%, thay đổi tùy theo từng đợt bùng phát và năng lực giám sát, điều trị tại địa phương.

Ảnh: Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Hồ Chí Minh

Phương thức lây truyền

Mọi người có thể nhiễm virus Nipah thông qua các con đường sau:

  • Tiếp xúc trực tiếp với động vật nhiễm bệnh, đặc biệt là dơi ăn quả hoặc lợn.
  • Tiêu thụ thực phẩm hoặc đồ uống bị nhiễm bẩn, như trái cây hoặc nhựa cây chà là tươi, do bị nhiễm nước bọt, nước tiểu hoặc các chất thải khác của động vật mang virus.
  • Tiếp xúc gần với dịch cơ thể của người nhiễm bệnh, bao gồm máu, dịch tiết và chất bài tiết.

Sự lây truyền ban đầu từ động vật sang người, chẳng hạn như việc uống nhựa cây chà là tươi hoặc ăn trái cây bị dơi nhiễm virus gây bệnh, được gọi là sự lây nhiễm chéo.

Sau khi một người đã nhiễm virus Nipah, virus có thể tiếp tục lây lan từ người sang người thông qua tiếp xúc gần, tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết cơ thể (như nước bọt, nước tiểu, máu hoặc dịch tiết hô hấp) của người nhiễm, đặc biệt trong gia đình và môi trường bệnh viện

Chẩn đoán

Các triệu chứng của nhiễm virus Nipah ở giai đoạn đầu thường không đặc hiệu, gây khó khăn cho việc chẩn đoán sớm. Điều này có thể làm chậm trễ việc phát hiện, cách ly và triển khai các biện pháp kiểm soát dịch bệnh kịp thời.

  • Xét nghiệm PCR thời gian thực (RT-PCR): giúp phát hiện sự hiện diện của virus trong dịch cơ thể, cho kết quả chẩn đoán nhanh chóng và chính xác. Xét nghiệm này sử dụng các dịch cơ thể như dịch mũi hoặc họng, dịch não tủy, mẫu nước tiểu và mẫu máu để chẩn đoán bệnh.
  • Xét nghiệm miễn dịch liên kết enzyme (ELISA): Phương pháp này giúp phát hiện kháng thể chống lại virus Nipah trong giai đoạn cấp tính và giai đoạn hồi phục.
  • Xét nghiệm PCR: giúp phát hiện vật liệu di truyền của virus trong các mẫu bệnh phẩm lâm sàng.
  • Phân lập virus bằng nuôi cấy tế bào: virus được nuôi cấy từ các mẫu bệnh phẩm lâm sàng để xác nhận sự tồn tại của nhiễm trùng.

Điều trị

Hiện chưa có thuốc điều trị đặc hiệu hoặc vắc-xin phòng bệnh virus Nipah. WHO đã xếp Nipah vào nhóm bệnh ưu tiên trong kế hoạch nghiên cứu và phát triển. Việc điều trị bệnh chủ yếu là chăm sóc hỗ trợ tích cực, tập trung vào xử trí các biến chứng hô hấp và thần kinh nặng.

Tham khảo bài viết: Những sự thật thú vị về hệ miễn dịch

Phòng bệnh

Hiện chưa có vắc-xin phòng ngừa nhiễm virus Nipah. Để chủ động, phòng chống dịch bệnh do virus Nipah Bộ Y tế khuyến cáo người dân thực hiện tốt các biện pháp sau:

  1. Hạn chế đến khu vực có dịch bệnh do vi rút Nipah nếu không thực sự cần thiết.
  2. Tự theo dõi sức khỏe, trong vòng 14 ngày kể từ khi về từ vùng dịch, nếu có các triệu chứng như: đau đầu, đau cơ, nôn mửa và đau họng, chóng mặt, buồn ngủ, lú lẫn, co giật cần liên hệ ngay với cơ sở y tế gần nhất, hạn chế tiếp xúc với người khác, thông báo rõ tiền sử dịch tễ cho nhân viên y tế.
  3. Đảm bảo vệ sinh thực phẩm: thực hiện "Ăn chín, uống sôi", rửa sạch và gọt vỏ trái cây trước khi ăn, không ăn, uống các loại trái cây có dấu hiệu bị động vật (dơi, chim) cắn hoặc gặm nhấm; tránh uống nước nhựa cây (như nhựa cây thốt nốt, nhựa dừa sống hoặc chưa qua chế biến).
  4. Không tiếp xúc gần với động vật có khả năng lây truyền cao như là dơi ăn quả; thường xuyên rửa tay bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn sau khi giết mổ, tiếp xúc với động vật.
  5. Hạn chế tiếp xúc trực tiếp với người bệnh, vật phẩm ô nhiễm từ người bệnh; cần sử dụng khẩu trang, găng tay và đồ bảo hộ cá nhân khi chăm sóc, điều trị người nghi ngờ, mắc bệnh, sau đó rửa tay bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn.
Ảnh: Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Hồ Chí Minh
Bình luận
Tin mới
  • 13/03/2026

    Lý do phụ nữ sau 30 tuổi nên ăn đu đủ chín

    Sau tuổi 30, khi hệ nội tiết bắt đầu có những dấu hiệu 'lỗi nhịp', đu đủ chín không chỉ là món tráng miệng ngọt ngào mà còn là giải pháp tự nhiên giúp chị em cân bằng nội tiết từ sâu bên trong.

  • 13/03/2026

    Những mùi lạ thầm lặng gây hại sức khỏe của bạn

    Khứu giác không chỉ giúp chúng ta thưởng thức hương vị cuộc sống mà còn là một hệ thống cảnh báo sớm quan trọng của cơ thể. Tuy nhiên, nhiều người thường phớt lờ những mùi lạ trong môi trường sống mà không biết rằng ô nhiễm mùi có thể gây ra những tác động tiêu cực ngay lập tức hoặc lâu dài đến sức khỏe thể chất và tinh thần.

  • 12/03/2026

    Flavonoids và lợi ích trong phòng ngừa bệnh Alzheimer

    Alzheimer là dạng sa sút trí tuệ phổ biến nhất ở người cao tuổi, đặc trưng bởi sự thoái hóa dần dần của tế bào thần kinh và synap trong não. Hậu quả là trí nhớ, tư duy, ngôn ngữ và khả năng sinh hoạt hàng ngày của người bệnh suy giảm nghiêm trọng.

  • 12/03/2026

    Những ai nên tránh ăn rau cải bẹ xanh?

    Dù có nhiều lợi ích cho sức khỏe nhưng rau cải bẹ xanh vẫn tiềm ẩn nguy cơ có hại cho sức khỏe với một số người. Nếu ăn uống thiếu kiến thức, loại rau này có thể khiến bệnh tình trở nên tồi tệ hơn.

  • 12/03/2026

    Cách giảm mỡ mặt - 8 mẹo hiệu quả giúp khuôn mặt thon gọn tự nhiên

    Bạn đang cảm thấy tự ti với đôi má bánh bao, nọng cằm hay vùng cổ kém thon gọn? Bạn không đơn độc. Mặc dù trên thị trường có rất nhiều loại đai định hình hay thiết bị massage được quảng cáo là "thần dược" giúp mặt thon gọn, nhưng thực tế có rất ít bằng chứng khoa học ủng hộ các phương pháp này.

  • 11/03/2026

    Tăng cường miễn dịch như thế nào cho đúng cách?

    Tăng cường miễn dịch đúng cách là một lộ trình dài hạn dựa trên việc giảm thiểu stress oxy hóa và duy trì hoạt động ổn định của các tế bào lympho. Các nghiên cứu về dược liệu học gần đây đã chỉ ra rằng, các hợp chất sinh học có trong thảo mộc truyền thống như Kim ngân hoa, Cúc hoa hay Cam thảo không chỉ có khả năng trung hòa gốc tự do mà còn hỗ trợ điều hòa các chất trung gian gây viêm.

  • 11/03/2026

    4 nguồn thực phẩm bù đắp lượng vitamin D bị thiếu hụt trong mùa đông

    Dù cơ thể có thể tự sản sinh vitamin D từ ánh nắng mặt trời nhưng thực phẩm cũng là một nguồn cung cấp vitamin D quan trọng giúp bù đắp sự thiếu hụt vitamin D trong những tháng thiếu nắng mùa đông.

  • 11/03/2026

    Đau thần kinh tọa vào mùa đông

    Khi trời trở lạnh, việc đau thần kinh tọa sẽ trở nên vô cùng đau đớn, đôi lúc còn có chuyển biến xấu. Thời tiết lạnh có thể làm các cơ cột sống của bạn co cứng lại, và cơn đau của bạn có thể trầm trọng hơn do áp suất khí quyển và căng thẳng thể chất. May mắn thay, có những bước bạn có thể thực hiện để giúp giảm đau thần kinh tọa.

Xem thêm