1. Tế bào gốc
1.1. Tế bào gốc được dùng làm gì?
Tế bào gốc được sử dụng trong cấy ghép thường đến từ ba nguồn. Các nguồn này là mô xốp ở trung tâm của một số xương (tủy xương), máu (máu ngoại vi) và máu dây rốn của trẻ sơ sinh. Nguồn được sử dụng sẽ phụ thuộc vào mục đích của việc cấy ghép.
Trước đây, phẫu thuật lấy tế bào gốc tủy xương từ tủy xương là cách duy nhất để thu thập tế bào gốc. Tuy nhiên, ngày nay, việc thu thập tế bào gốc từ máu qua tĩnh mạch phổ biến hơn, được gọi là hiến tặng tế bào gốc máu ngoại vi.
Dây rốn chỉ sản xuất một lượng máu nhỏ, do đó có thể không cung cấp đủ tế bào gốc cho người lớn. Vì vậy loại cấy ghép tế bào gốc từ máu dây rốn này thường chỉ được sử dụng cho trẻ em và người trưởng thành có tầm vóc nhỏ bé.
Đọc thêm tại bài viết: Cấy ghép tế bào gốc điều trị bệnh bạch cầu: Những điều cần biết
1.2. Tại sao cần lấy tế bào gốc?
Cấy ghép tủy xương là phương pháp điều trị cho những người mắc các bệnh như bệnh bạch cầu, u lympho, một số loại ung thư hoặc thiếu máu hồng cầu hình liềm. Ngoài ra, các ca ghép tủy cũng cần có tế bào gốc máu hiến tặng.
Khi người thân trong gia đình bạn cần ghép tế bào gốc và bạn được bác sĩ xác định có thể phù hợp với người đó, bạn có thể cân nhắc hiến tế bào gốc từ máu hoặc tủy xương. Việc hiến tặng cũng có thể vì bạn muốn giúp đỡ người khác, thậm chí là người bạn không quen biết và đang chờ được ghép tế bào gốc phù hợp.
Phụ nữ mang thai có thể cân nhắc việc lưu trữ các tế bào gốc còn lại trong dây rốn và nhau thai sau khi sinh để sử dụng cho con cái hoặc người khác trong tương lai nếu cần.
2. Nguy cơ khi hiến tế bào gốc
2.1. Nguy cơ khi hiến tế bào gốc tủy xương
Tế bào gốc tủy xương được lấy từ một phần xương chậu dưới và yêu cầu gây mê toàn thân. Rủi ro nghiêm trọng nhất liên quan đến việc hiến tủy xương là tác dụng phụ của thuốc gây mê trong quá trình phẫu thuật.

Sau phẫu thuật, có thể gây mệt mỏi, yếu sức và đau nhẹ ở lưng hoặc hông. Các loại thuốc giảm đau như acetaminophen hoặc ibuprofen có thể giúp giảm đau trong trường hợp này. Bạn có thể sẽ trở lại với sinh hoạt bình thường chỉ trong vòng vài ngày. Nhưng có thể mất tới vài tuần trước khi bạn cảm thấy cơ thể hoàn toàn hồi phục.
2.2. Rủi ro khi hiến tế bào gốc máu ngoại vi
Rủi ro của loại hiến tế bào gốc máu ngoại vi là rất nhỏ. Tuy nhiên việc tiêm thuốc làm tăng số lượng tế bào gốc trong máu vẫn có thể gây ra một số tác dụng phụ như đau xương, đau cơ, đau đầu, mệt mỏi, buồn nôn và nôn mửa.
Các tác dụng phụ khác có thể bao gồm chóng mặt hoặc gai lạnh, tê hoặc ngứa ran quanh miệng và chuột rút ở tay. Các tác dụng phụ này cũng thường biến mất trong vòng vài ngày sau khi ngừng tiêm.
3. Quy trình hiến tặng tế bào gốc
3.1. Quy trình chung
Nếu bạn quyết định hiến tặng tế bào gốc, hãy nói chuyện với bác sĩ để tìm hiểu kỹ về quy trình và những rủi ro có thể xảy ra khi hiến tặng. Điều này là hoàn toàn tự nguyện, bạn có thể sẽ được bệnh viện yêu cầu ký vào mẫu đơn đồng ý, tuy nhiên bạn hoàn toàn có thể thay đổi quyết định bất cứ lúc nào.
Tiếp theo là xét nghiệm định typ kháng nguyên bạch cầu người (HLA). HLA là các protein được tìm thấy trong hầu hết các tế bào trong cơ thể bạn. Xét nghiệm này giúp tìm ra sự phù hợp của người hiến tặng và người nhận. Sự phù hợp càng cao sẽ càng làm tăng cơ hội thành công của ca ghép.
Những người hiến tặng sau khi làm xét nghiệm HLA và được xét là phù hợp với người cần ghép tế bào gốc máu sau đó sẽ được làm thêm các xét nghiệm để đảm bảo người hiến tặng không mắc các bệnh di truyền hoặc truyền nhiễm. Việc xét nghiệm này giúp đảm bảo rằng việc hiến tặng sẽ an toàn cho cả người hiến tặng và người nhận.
Tế bào từ những người hiến tặng trẻ tuổi có cơ hội thành công cao nhất khi được ghép. Các bác sĩ thường ưu tiên người hiến tặng trong độ tuổi từ 18 đến 35. Độ tuổi tối đa để tham gia hiến tặng tủy xương là 40 tuổi.
Chi phí liên quan đến việc thu thập tế bào gốc để hiến tặng sẽ do người cần ghép tủy chi trả.
3.2. Quy trình hiến tủy xương
Việc thu thập tế bào gốc từ tủy xương là một loại phẫu thuật được thực hiện trong phòng mổ. Thuốc gây mê được sử dụng trong quá trình này để người hiến tặng không cảm thấy đau. Kim được đưa xuyên qua da và vào phía sau xương chậu để lấy tủy ra khỏi xương. Quá trình này thường mất từ 1 đến 2 giờ.
Sau khi lấy mẫu tủy xương, người hiến tặng sẽ được đưa đến phòng hồi phục, ở đây họ được theo dõi tình trạng sức khỏe.
3.3. Quy trình hiến tế bào gốc máu ngoại vi
Đối với việc hiến tế bào gốc trong máu, người hiến tặng sẽ được tiêm thuốc dưới da. Thuốc này có tác dụng làm tăng số lượng tế bào gốc máu trong máu và thường được bắt đầu sử dụng vài ngày trước khi hiến tặng.
Trong quá trình hiến tặng, máu thường được lấy qua một ống thông gọi là catheter vào tĩnh mạch ở cánh tay. Máu lấy được sau đó sẽ được đưa qua một máy để tách các tế bào gốc ra, phần máu còn lại sẽ được trả lại cho người hiến tặng.
Quá trình này được gọi là phương pháp tách huyết tương (apheresis). Đây là một thủ thuật ngoại trú thường mất từ 4 đến 6 giờ để hoàn thành. Một số người hiến tặng cần nhiều lần thực hiện tách huyết tương tùy thuộc vào số lượng tế bào gốc máu cần thiết.
Đọc thêm tại bài viết: Ứng dụng tế bào gốc trong điều trị bệnh
4. Quá trình hồi phục và lời khuyên từ bác sĩ
Thời gian hồi phục sau khi thực hiện lấy tế bào gốc sẽ khác nhau tùy thuộc vào từng cá nhân và loại hình hiến tặng. Nhưng hầu hết người hiến tặng có thể trở lại các hoạt động thường ngày trong vòng vài ngày đến vài tuần sau khi hiến tặng.
Việc hiến tặng tế bào gốc của bạn sẽ giúp cứu sống một người bệnh, quá trình lấy tế bào gốc từ tế bảo tủy xương hay từ máu ngoại vi đều có rất ít rủi ro và tác dụng phụ, một số tác dụng phụ có thể sẽ kéo dài hơn, tuy nhiên chỉ mất vài tuần để bạn có thể hồi phục hoàn toàn và quay lại với sinh hoạt bình thường. Nếu bạn đang có ý định hiến tặng tế bào gốc, hãy nói chuyện với bác sĩ để biết bản thân có phù hợp với việc hiến tặng tế bào gốc hay không.
https://www.mayoclinic.org/tests-procedures/bone-marrow/about/pac-20393078
Hiến tặng tế bào gốc tủy xương đòi hỏi phải đồng ý cho phép lấy tế bào gốc từ máu hoặc tủy xương của bạn để truyền cho người khác. Quá trình này được gọi là cấy ghép tế bào gốc, cấy ghép tủy xương hoặc cấy ghép tế bào gốc tạo máu. Cùng tìm hiểu về quy trình và những nguy cơ bạn có thể gặp phải khi hiến tế bào gốc qua bài viết sau!
Mùa đông tới mang theo không khí khô lạnh khiến làn da vốn mỏng manh của trẻ nhỏ phải đối mặt với nhiều vấn đề sức khỏe. Hiện tượng nẻ gót, bong tróc hay cước tay chân ở trẻ nhỏ là nỗi trăn trở hàng đầu của nhiều bậc phụ huynh. Những vết bong nẻ không chỉ làm bé đau rát, ngứa ngáy mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sinh hoạt, giấc ngủ và sự phát triển toàn diện của trẻ. Việc nhận biết rõ nguyên nhân, dấu hiệu và nắm chắc quy trình chăm sóc da chuẩn khoa học sẽ giúp cha mẹ chủ động bảo vệ toàn diện cho bé trong những ngày giá rét.
Mọi người thường tránh ăn đậu vì chúng được biết là gây đầy hơi và chướng bụng. Điều này xảy ra vì đậu chứa một loại đường phức tạp gọi là galacto-oligosaccharide (GOS), một dạng carbohydrate mà các enzyme tiêu hóa của con người không thể phân giải hoàn toàn. Thay vào đó, GOS được vi khuẩn trong ruột già lên men, và sinh ra sản phẩm phụ là khí, gây đầy hơi. Mặc dù không có loại thực phẩm nào có thể ngăn ngừa hoàn toàn tình trạng đầy hơi do đậu gây ra, nhưng việc kết hợp đậu với một số loại thực phẩm cụ thể có thể cải thiện tiêu hóa.
Làm thế nào để giữ cho trí óc luôn minh mẫn và nhạy bén khi tuổi tác ngày một tăng? Câu trả lời có thể đơn giản nằm ngay trên những trang sách. Đọc sách không chỉ là một hình thức giải trí tuyệt vời mà còn là bài tập hoàn hảo cho não bộ, giúp duy trì sức khỏe tinh thần, bảo vệ trí nhớ và đặc biệt là giảm nguy cơ mắc bệnh Alzheimer.
Mỡ lợn lâu nay bị coi là 'thủ phạm' gây tăng cân. Tuy nhiên nghiên cứu cho thấy chuột ăn mỡ lợn tích lũy mỡ thấp hơn dầu thực vật. Đâu là sự thật?
Giao mùa là thời điểm chuyển giao giữa hai mùa trong năm, khi nhiệt độ, độ ẩm, và hướng gió thay đổi thất thường. Đây cũng chính là giai đoạn mà cơ thể con người dễ bị “sốc nhiệt” – khi chưa kịp thích nghi với điều kiện thời tiết mới. Chính vì vậy, thời điểm này luôn là “cao điểm” của các bệnh lý về đường hô hấp, đặc biệt là ở trẻ em, người cao tuổi và người có hệ miễn dịch yếu. Nếu không chuẩn bị kỹ, các bệnh này không chỉ ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe mà còn có thể bùng phát thành dịch, lây lan nhanh trong cộng đồng.
Ung thư luôn là nỗi lo lớn của nhiều gia đình, nhưng căn bệnh này hoàn toàn không phải do "may rủi" quyết định. Chúng ta hoàn toàn có thể chủ động phòng ngừa từ 30-50% nguy cơ mắc bệnh chỉ nhờ việc điều chỉnh thói quen hằng ngày. Việc duy trì một lối sống lành mạnh chính là "lá chắn" tự nhiên giúp củng cố hệ miễn dịch và bảo vệ tế bào hiệu quả. Trong bài viết dưới đây, Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ 5 cách ngăn ngừa ung thư đơn giản nhưng mang lại lợi ích lâu dài cho sức khỏe của bạn và gia đình.
Mướp đắng là thực phẩm phổ biến nhưng được nhiều người ưa chuộng vì những công dụng tốt cho sức khỏe.