Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Mì ăn liền có ảnh hưởng đến sức khỏe của phụ nữ mang thai?

Nhiều phụ nữ mang thai thường e ngại mì ăn liền vì nhiều lý do như chứa nhiều chất bảo quản, chất phụ gia cũng như chất béo không tốt cho sức khỏe. Vậy thực hư vấn đề này ra sao?

Chất bảo quản và phụ gia trong mì ăn liền liệu có đáng sợ?

Chúng ta thấy hạn sử dụng của mì ăn liền lên đến 5 - 6 tháng, nên nhiều người liền cho rằng thực phẩm này chứa nhiều chất bảo quản. Thế nhưng, trên thực tế, mì ăn liền bảo quản được lâu là do bản thân sản phẩm có hàm lượng độ ẩm rất thấp và được đóng trong bao gói kín. Theo đó, mì ăn liền áp dụng phương pháp làm khô sản phẩm bằng cách chiên hoặc sấy để làm giảm độ ẩm trong vắt mì xuống mức thấp nhất (mì chiên <3%, mì không chiên <10%), giúp sản phẩm bảo quản được lâu. Vì thế, việc cho rằng mì ăn liền bảo quản được lâu do chứa nhiều chất bảo quản là chưa chính xác.

Ngoài ra, cần nhấn mạnh rằng, không phải cứ nhắc tới chất phụ gia hay chất bảo quản là không tốt. Hiện nay, việc sử dụng các chất này trong sản xuất thực phẩm đều phải tuân theo quy định của Bộ Y tế với hàm lượng cho phép, an toàn với người sử dụng. Bên cạnh đó, cũng chưa có bất kỳ một nghiên cứu khoa học nào đủ tin cậy để khẳng định những chất phụ gia thực phẩm sử dụng trong mì ăn liền là nguyên nhân gây ra các vấn đề sức khoẻ. Vì thế, người tiêu dùng nói chung và mẹ bầu nói riêng có thể an tâm khi sử dụng mì ăn liền.

Mì ăn liền có thực sự chứa nhiều trans fat?

Một trong những lý do phụ nữ mang thai e ngại mì ăn liền vì nghe “đâu đó” thực phẩm này chứa nhiều trans fat (chất béo xấu), làm tăng cholesterol xấu trong máu dẫn tới tăng nguy cơ bị các bệnh về tim mạch. Tuy nhiên, công nghệ sản xuất mì ăn liền hiện nay đã có thể kiểm soát tốt về hàm lượng trans fat phát sinh trong quá trình sản xuất. Một trong số đó chính là sử dụng nguyên liệu để chiên mì là dầu thực vật dạng sệt (bán rắn), có nguồn gốc từ dầu cọ, được tách lọc bằng công nghệ làm lạnh tự nhiên, điều này đã làm hạn chế tối đa việc phát sinh trans fat trong quá trình sản xuất. Theo quy định của FDA (Cục quản lý thực phẩm và dược phẩm Hoa Kỳ): nếu sản phẩm có chứa dưới 0,5g trans fat/khẩu phần ăn thì sẽ được công bố “0 gram trans fat”. Hiện nay, các sản phẩm mì ăn liền thuộc các nhà sản xuất uy tín tại Việt Nam có hàm lượng trans fat dao động chỉ từ 0,01 - 0,04g/khẩu phần ăn và đạt chuẩn công bố “0 gram trans fat” của FDA.

Bên cạnh đó, quy trình chiên mì thực hiện trong hệ thống tự động, khép kín. Trong quá trình đó, mỗi lượt mì đi qua chảo chiên chỉ mất khoảng 2,5 phút và làm hao hụt một lượng dầu nhất định. Do đó, dầu mới sẽ được bổ sung một cách đều đặn, liên tục thông qua hệ thống định lượng tự động. Đồng thời, quy trình chiên mì hiện đại đã giúp kiểm soát nhiệt độ chiên một cách ổn định và rút ngắn được thời gian chiên. Việc kiểm soát nhiệt độ không vượt quá ngưỡng cho phép cũng giúp ngăn chặn phát sinh trans fat trong quá trình chiên.

Từ những phân tích trên có thể thấy những điều mà phụ nữ mang thai lo lắng khi sử dụng mì ăn liền sẽ ảnh hưởng tới sức khỏe là không cần thiết. Xét thêm về khía cạnh dinh dưỡng, 1 gói mì ăn liền loại thông dụng (75g) chứa chủ yếu là chất bột đường (40g - 50g); 13g - 17g chất béo và thường không ít hơn 6,8g đạm, có thể cung cấp cho cơ thể 300-350Kcal (tương đương 15% - 17% nhu cầu năng lượng mỗi ngày đối với người trưởng thành). Nguyên tắc dinh dưỡng hợp lý là phải kết hợp đầy đủ 4 nhóm chất trong cùng một bữa ăn: chất bột đường, chất đạm, chất béo, khoáng chất và vitamin. Mì ăn liền được xếp vào nhóm thực phẩm cơ bản như cơm, bún, phở nên mẹ bầu có thể sử dụng bình thường, kết hợp với các loại thực phẩm khác như thịt, tôm, trứng, rau, nấm… để có những bữa ăn cân bằng và đủ chất. Phụ nữ trong giai đoạn mang thai thì càng phải chú ý tới chế độ dinh dưỡng để mẹ và con cùng khỏe.  

Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Táo bón ở Phụ nữ mang thai – mối liên quan đến mì ăn liền

 

PGS. TS. Nguyễn Xuân Ninh - Viện Y học ứng dụng Việt Nam - Tổng hợp -
Bình luận
Tin mới
  • 03/11/2026

    Tác hại của việc ăn đêm với sức khỏe

    Sau một ngày dài tất bật với công việc cơ quan và chăm lo cho con cái, khoảng thời gian tĩnh lặng lúc đêm muộn thường là lúc các bậc phụ huynh mới thực sự có giây phút thư giãn cho riêng mình. Đi cùng với một bộ phim hay hay những trang mạng xã hội thường là thói quen nhâm nhi một bát mì nóng hổi, một chút bánh kẹo ngọt hay những món đồ ăn vặt còn sót lại trong tủ lạnh. Sự chiều chuộng bản thân này tưởng chừng như vô hại và giúp giải tỏa căng thẳng rất tốt, nhưng thực chất lại đang âm thầm tạo ra những ảnh hưởng tiêu cực đến cơ thể. Việc thường xuyên nạp thức ăn vào thời điểm cơ thể cần nghỉ ngơi sẽ phá vỡ nhịp độ tự nhiên, kéo theo hàng loạt rủi ro về bệnh lý và làm suy giảm chất lượng cuộc sống của chúng ta.

  • 03/11/2026

    Sởi và Rubella trong mùa đông

    Mùa thu đông là thời điểm dễ bùng phát các bệnh truyền nhiễm do virus, đặc biệt là sởi và Rubella – hai căn bệnh có khả năng lây lan nhanh và gây biến chứng nguy hiểm, nhất là ở trẻ nhỏ và phụ nữ mang thai. Dù đã có vaccine phòng ngừa hiệu quả, song sự chủ quan và thiếu tiêm chủng đầy đủ khiến nguy cơ dịch bệnh vẫn luôn hiện hữu. Việc hiểu rõ đặc điểm, triệu chứng và cách phòng tránh sởi, Rubella là chìa khóa để bảo vệ sức khỏe trong mùa lạnh.

  • 02/11/2026

    Tình trạng mất cơ khi dùng thuốc GLP-1: Những điều cần biết

    Các loại thuốc GLP-1 có thể giúp kiểm soát lượng đường trong máu và hỗ trợ giảm cân. Tuy nhiên, một số người có thể lo ngại về tình trạng mất cơ trong quá trình sử dụng các loại thuốc này.

  • 02/11/2026

    Cúm, COVID-19, viêm phổi và RSV – 4 bệnh truyền nhiễm dễ bùng phát khi trời lạnh

    Mùa lạnh là “thời điểm vàng” cho nhiều loại virus đường hô hấp phát triển. Nhiệt độ thấp và độ ẩm giảm khiến hệ miễn dịch suy yếu, niêm mạc mũi họng bị khô, giảm khả năng lọc và tiêu diệt mầm bệnh. Ngoài ra, khi trời lạnh, con người có xu hướng ở trong không gian kín, hạn chế thông gió, tạo điều kiện cho virus dễ lây lan qua giọt bắn và không khí.

  • 01/11/2026

    Chiến dịch Movember và hành trình chủ động bảo vệ sức khỏe phái mạnh

    Để nâng cao nhận thức cộng đồng và khuyến khích nam giới chủ động chăm sóc bản thân, tháng 11 hằng năm đã được chọn là tháng hành động vì sức khỏe nam giới toàn cầu.

  • 01/11/2026

    Lợi ích của hoạt động ngoài trời trong mùa đông

    Khi mùa đông bắt đầu, nhiều người sẽ cảm thấy thiếu sức sống, thiếu năng lượng và cảm thấy buồn chán. Đây là một dạng rối loạn cảm xúc theo mùa (SAD), ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới.

  • 31/10/2026

    Nguy cơ đột quỵ và bệnh tim mạch gia tăng khi trời lạnh: Cơ chế và cách phòng ngừa

    Nhiều nghiên cứu dịch tễ học ghi nhận tỷ lệ nhập viện do nhồi máu cơ tim, đột quỵ và suy tim tăng rõ rệt trong những tháng mùa đông so với các thời điểm khác trong năm.

  • 31/10/2026

    Thời tiết nồm ẩm và nguy cơ bệnh tiêu hóa: Triệu chứng và cách phòng ngừa

    Độ ẩm không khí tăng cao không chỉ gây khó khăn cho sinh hoạt mà còn biến môi trường thuận lợi cho các loại mầm bệnh như vi khuẩn, virus và nấm mốc phát triển mạnh mẽ. Điều này khiến thực phẩm dễ hỏng, thức ăn thừa nhanh ôi thiu, dẫn đến nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến đường tiêu hóa, gây đau bụng, nôn mửa thậm chí nguy hiểm đến tính mạng. Viện Y học Ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin hữu ích giúp bạn nhận biết sớm triệu chứng và áp dụng các biện pháp bảo vệ sức khỏe hiệu quả trong giai đoạn này.

Xem thêm