Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Lupus ban đỏ dạng đĩa

Lupus ban đỏ dạng đĩa (DLE) là một dạng lupus chủ yếu ảnh hưởng đến da. DLE khác với lupus ban đỏ hệ thống (SLE), là dạng lupus phổ biến nhất và có thể ảnh hưởng đến bất kỳ phần nào của cơ thể.

Lupus ban đỏ dạng đĩa là một bệnh tự miễn trong đó hệ miễn dịch tấn công da. Khi bị bệnh, các vết viêm loét mạn tính có thể xuất hiện trên mặt, tai, da đầu và các bộ phận khác trên cơ thể. Những tổn thương này có thể có vảy cứng bong tróc và thường để lại sẹo. Nếu các tổn thương đó xuất hiện trên da đầu và gây sẹo, có khả năng tóc sẽ không mọc lại được tại những vùng đó.

Lupus ban đỏ dạng đĩa được cho là hệ quả của sự kết hợp các yếu tố di truyền, yếu tố môi trường - đặc biệt là phơi nắng - và các yếu tố nội tiết. Phụ nữ có nguy cơ mắc Lupus ban đỏ dạng đĩa cao gấp ba lần, và nếu phát trong gia đình có người đã mắc Lupus dạng đĩa thì nguy cơ mắc của bạn cũng tăng lên. 

Sự khác biệt giữa Lupus ban đỏ dạng đĩa và Lupus toàn thân

Bệnh Lupus ban đỏ (LE) là một phổ rộng bao gồm nhiều loại khác nhau — Lupus ban đỏ dạng đĩa nằm ở một đầu và lupus hệ thống là ở một đầu khác. Mặc dù bệnh Lupus ban đỏ dạng đĩa (DLE) có biểu hiện lành tính hơn bệnh lupus toàn than (SLE), nhưng các triệu chứng trên da có xu hướng nặng hơn ở DLE. 

Ở SLE, các nốt ban hình cánh bướm có thể xuất hiện trên mũi và má của bệnh nhân, hoặc phát ban đỏ có thể xuất hiện khi gặp ánh nắng mặt trời. Tuy hiếm gặp nhưng Lupus dạng đĩa cũng có khả năng lan đến các nội tạng. Một khi bệnh đã xâm nhập vào nội tạng, nó trở thành Lupus ban đỏ hệ thống. Khoảng 1-5% bệnh nhân có bệnh DLE tiến triển thành SLE. Nếu bạn có DLE, bạn nên đi kiểm tra thường xuyên để phòng ngừa bệnh phát triển và lan đến các nội tạng.

Chẩn đoán và điều trị

Ban đầu, các bác sĩ sẽ yêu cầu làm các xét nghiệm nếu có nghi ngờ bạn mắc Lupus hệ thông. Khi trường hợp này được loại trừ, Lupus dạng đĩa có thể được chẩn đoán qua các sinh thiết da. DLE nếu được điều trị sớm và hiệu quả, các tổn thương da có thể biến mất hoàn toàn. Ngược lại, điều trị không hiệu quả có thể để lại sẹo vĩnh viễn.

DLE có thể được điều trị bằng corticosteroid tại chỗ, chẳng hạn như: thuốc mỡ cortisone, thuốc ức chế calcineurin tại chỗ, kem pimecrolimus hoặc thuốc mỡ tacrolimus, và tiêm corticosteroid (cortisone).

Nếu phương pháp điều trị tại chỗ không có hiệu quả và các tổn thương của bạn đã lan quá rộng để tiêm corticosteroid, các thuốc chống sốt rét như hydroxychloroquine, chloroquine, và quinacrine có thể sẽ được kê để điều trị. Các loại thuốc chống sốt rét này có thể gây ra các vấn đề về thị lực, vì vậy bạn sẽ cần khám mắt cơ bản và kiểm tra mắt định kỳ trong tương lai.

Trong những trường hợp hiếm hoi khi các phương pháp trên đều không có hiệu quả, bác sĩ có thể đề nghị dùng các loại thuốc mạnh hơn như: methotrexate, acitretin, isotretinoin, mycophenolate mofetil, hoặc dapsone.

Nếu bạn đã được chẩn đoán mắc DLE, bạn cần tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, sử dụng các biện pháp chống nắng như đội mũ, mặc quần áo chống nắng, và sử dụng kem chống nắng có chỉ số SPF từ 30 trở lên. Hút thuốc cũng có liên quan tới DLE, vì vậy bỏ thuốc nên là một việc ưu tiên.

Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Chế độ dinh dưỡng cho người bị bệnh Lupus ban đỏ

CTV Võ Dung - Viện Y học ứng dụng Việt Nam - Theo Very Well Health
Bình luận
Tin mới
  • 15/10/2026

    Ngũ cốc nguyên hạt và sức khỏe tim mạch: Nên ăn bao nhiêu mỗi ngày?

    Ngũ cốc nguyên hạt từ lâu đã được khuyến cáo trong chế độ ăn có lợi cho tim mạch.

  • 15/10/2026

    6 loại thực phẩm chức năng phổ biến gây hại cho gan

    Các thực phẩm chức năng từ nghệ, đặc biệt là những loại có thêm tiêu đen, có thể gây hại cho gan, với số ca tổn thương gan do nghệ gây ra ngày càng tăng trong những năm gần đây.

  • 14/10/2026

    5 loại thực phẩm bổ sung có thể cải thiện hiệu suất tập luyện

    Một số thực phẩm chức năng có thể cải thiện sức bền hoặc hiệu suất thể thao. Tuy nhiên, một số loại thực phẩm chức năng có thể hứa hẹn kết quả quá mức hoặc đi kèm với rủi ro.

  • 14/10/2026

    U dây thần kinh thính giác

    U dây thần kinh thính giác là một loại u thần kinh ngoại biên hiếm gặp, u này thường lành tính nhưng có thể gây ra mất thính lực, ù tai và các vấn đề về thăng bằng. Cùng tìm hiểu về nguyên nhân, triệu chứng của bệnh u dây thần kinh thính giác qua bài viết sau đây!

  • 13/10/2026

    Bí quyết phòng ngừa đột quỵ ở người cao tuổi khi trời lạnh

    Khi thời tiết chuyển lạnh và nhiệt độ giảm sâu, nguy cơ đột quỵ ở người cao tuổi tăng cao đáng kể, trở thành mối lo ngại hàng đầu của nhiều gia đình. Tình trạng này không chỉ đe dọa trực tiếp đến tính mạng mà còn dễ để lại những di chứng nặng nề nếu không được xử trí kịp thời. Nhằm giúp mọi người chủ động bảo vệ sức khỏe, Viện Y học ứng dụng Việt Nam chia sẻ những thông tin khoa học về nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết sớm và các biện pháp phòng ngừa đột quỵ hiệu quả trong mùa đông.

  • 13/10/2026

    Nguy cơ khi hiến tế bào gốc từ máu và tủy xương bạn cần biết

    Hiến tặng tế bào gốc tủy xương đòi hỏi phải đồng ý cho phép lấy tế bào gốc từ máu hoặc tủy xương của bạn để truyền cho người khác. Quá trình này được gọi là cấy ghép tế bào gốc, cấy ghép tủy xương hoặc cấy ghép tế bào gốc tạo máu. Cùng tìm hiểu về quy trình và những nguy cơ bạn có thể gặp phải khi hiến tế bào gốc qua bài viết sau!

  • 12/10/2026

    Chăm sóc và phục hồi làn da bị cước, nẻ gót tay chân ở trẻ nhỏ

    Mùa đông tới mang theo không khí khô lạnh khiến làn da vốn mỏng manh của trẻ nhỏ phải đối mặt với nhiều vấn đề sức khỏe. Hiện tượng nẻ gót, bong tróc hay cước tay chân ở trẻ nhỏ là nỗi trăn trở hàng đầu của nhiều bậc phụ huynh. Những vết bong nẻ không chỉ làm bé đau rát, ngứa ngáy mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sinh hoạt, giấc ngủ và sự phát triển toàn diện của trẻ. Việc nhận biết rõ nguyên nhân, dấu hiệu và nắm chắc quy trình chăm sóc da chuẩn khoa học sẽ giúp cha mẹ chủ động bảo vệ toàn diện cho bé trong những ngày giá rét.

  • 12/10/2026

    Cách giúp đậu dễ ​​tiêu hóa hơn

    Mọi người thường tránh ăn đậu vì chúng được biết là gây đầy hơi và chướng bụng. Điều này xảy ra vì đậu chứa một loại đường phức tạp gọi là galacto-oligosaccharide (GOS), một dạng carbohydrate mà các enzyme tiêu hóa của con người không thể phân giải hoàn toàn. Thay vào đó, GOS được vi khuẩn trong ruột già lên men, và sinh ra sản phẩm phụ là khí, gây đầy hơi. Mặc dù không có loại thực phẩm nào có thể ngăn ngừa hoàn toàn tình trạng đầy hơi do đậu gây ra, nhưng việc kết hợp đậu với một số loại thực phẩm cụ thể có thể cải thiện tiêu hóa.

Xem thêm