Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Bệnh tay chân miệng: Nguyên nhân, triệu chứng và các biện pháp phòng ngừa

Không chỉ bệnh sốt xuất huyết, các ca bệnh tay chân miệng ở trẻ em cũng đang gia tăng đáng kể.

Bệnh tay chân miệng là một bệnh nhiễm trùng phổ biến ở trẻ em gây ra các vết loét bên trong hoặc xung quanh miệng và phát ban hoặc mụn nước trên bàn tay, bàn chân, cẳng chân hoặc mông. Tình trạng này có thể gây đau đớn, rất dễ lây lan nhưng không nghiêm trọng.

Nguyên nhân của bệnh tay chân miệng

Bệnh tay chân miệng do virus thuộc chủng Enterovirus gây ra, thường là coxsackievirus A16 và enterovirus 71.

Ai cũng có thể mắc bệnh này, nhưng trẻ sơ sinh và trẻ em dưới 5 tuổi có khả năng mắc bệnh cao nhất. Bệnh có xu hướng dễ lây lan vào mùa hè và mùa thu.

Bệnh tay chân miệng: Nguyên nhân, triệu chứng và các biện pháp phòng ngừa - Ảnh 1.

(Ảnh: Cleveland Clinic)

Các triệu chứng bệnh tay chân miệng

Các triệu chứng ban đầu có thể bao gồm: Sốt, đau họng, các vết phồng rộp gây đau bên trong miệng của trẻ, thường ở phía sau hoặc trên lưỡi, khó chịu, chán ăn, mệt mỏi, cáu kỉnh, chảy nước dãi, đau đầu.

Một hoặc hai ngày sau, phát ban và mụn nước xuất hiện trên bàn tay, bàn chân hoặc miệng, hoặc có các nốt phẳng, vết loét trên đầu gối, khuỷu tay hoặc mông,

Các vết loét ở miệng sẽ khiến trẻ khó nuốt. Nếu trẻ ăn hoặc uống ít hơn bình thường, thì bạn nên theo dõi tình trạng ở miệng. Đảm bảo con bạn nhận đủ chất lỏng và chất dinh dưỡng.

Bệnh tay chân miệng lây lan như thế nào?

Bệnh tay chân miệng lây lan khi tiếp xúc trực tiếp với nước bọt, phân, dịch tiết từ các vết phồng rộp, giọt bắn đường hô hấp sau khi ho hoặc hắt hơi, bề mặt có dấu vết của virus, tiếp xúc gần gũi như hôn, ôm, dùng chung cốc hoặc dùng chung đồ dùng.

Các biến chứng của bệnh tay chân miệng

Các triệu chứng của bệnh tay chân miệng thường tự khỏi trong vòng từ 7-10 ngày. Nếu các triệu chứng trở nên nghiêm trọng hoặc không khỏi trong 10 ngày, hãy đưa trẻ đi khám để tránh gặp các biến chứng.

Các biến chứng hiếm gặp có thể bao gồm:

- Mất nước nếu lở miệng gây khó nuốt chất lỏng

- Viêm màng não do virus

- Viêm não

- Viêm cơ tim

- Tê liệt.

Cách điều trị bệnh

Bệnh tay chân miệng: Nguyên nhân, triệu chứng và các biện pháp phòng ngừa - Ảnh 2.

Không có thuốc đặc trị hoặc vaccine cho bệnh tay chân miệng. Tuy nhiên, bạn có thể giảm các triệu chứng của virus bằng các cách sau:

- Dùng thuốc giảm đau không kê đơn như ibuprofen, acetaminophen hoặc thuốc xịt làm tê miệng. Không sử dụng aspirin vì nó có thể gây bệnh nghiêm trọng cho trẻ em.

- Đồ ăn lạnh như kem, sữa chua hoặc sinh tố để làm dịu cơn đau họng. Tránh đồ ăn, nước uống có tính axit như nước cam vì chúng có thể gây kích ứng vết loét.

- Kem dưỡng da chống ngứa, như calamine dành cho phát ban.

- Trẻ lớn hơn và người lớn cũng có thể giảm bớt sự khó chịu khi súc miệng bằng nước muối.

Phòng chống bệnh tay chân miệng

Thực hiện các bước sau để giảm nguy cơ nhiễm lây lan bệnh tay chân miệng:

- Rửa tay sạch sẽ thường xuyên, đặc biệt là sau khi thay tã hoặc lau mũi cho trẻ; giúp trẻ giữ tay sạch sẽ.

- Dạy trẻ che miệng và mũi khi hắt hơi hoặc ho.

- Làm sạch và khử trùng các bề mặt và các vật dụng dùng chung như đồ chơi và tay nắm cửa.

- Không ôm hoặc hôn người bị bệnh tay chân miệng; không dùng chung cốc hoặc đồ dùng với họ.

- Không cho con bạn đến trường học hoặc nhà trẻ cho đến khi các triệu chứng biến mất.

Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Bệnh tay chân miệng đang vào mùa, cần làm gì để bảo vệ trẻ?

Theo vtv.vn
Bình luận
Tin mới
  • 24/04/2026

    5 lợi ích khi đi bộ 1 km mỗi ngày

    Chỉ cần đi bộ 1 km mỗi ngày, tương đương 10–15 phút, có thể mang lại nhiều lợi ích cho tim mạch, tinh thần và cân nặng. Đây là thói quen đơn giản, dễ duy trì, phù hợp với người bận rộn.

  • 24/04/2026

    Dấu hiệu cảnh báo đau tim ở phụ nữ

    Các dấu hiệu của cơn đau tim có thể khác nhau ở phụ nữ so với nam giới, ngoài các dấu hiệu chung như đau ngực, mệt mỏi, rối loạn tiêu hóa...

  • 23/04/2026

    Cách phòng ngừa sỏi thận không dùng thuốc

    Sỏi thận có tỷ lệ tái phát cao nhưng hoàn toàn có thể phòng ngừa nếu điều chỉnh lối sống và chế độ ăn uống hợp lý. Uống đủ nước, ăn nhạt, kiểm soát dinh dưỡng là những biện pháp quan trọng giúp bảo vệ thận lâu dài.

  • 23/04/2026

    Tại sao mùa hè là thời điểm vàng để trẻ phát triển chiều cao?

    Mùa hè không chỉ là khoảng thời gian nghỉ ngơi sau một năm học tập vất vả mà còn là cơ hội tuyệt vời để trẻ phát triển chiều cao một cách tốt nhất. Đây là lúc trẻ có nhiều thời gian tự do hơn để xây dựng những thói quen lành mạnh về ăn uống, vận động, ngủ nghỉ và tiếp xúc với ánh nắng. Tất cả những yếu tố này đều góp phần quan trọng giúp hormone tăng trưởng hoạt động hiệu quả, hỗ trợ xương và sụn khớp phát triển tối ưu. Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ những thông tin khoa học và thực tế để cha mẹ hiểu rõ hơn tại sao mùa hè lại là thời điểm vàng cho sự tăng trưởng chiều cao của trẻ.

  • 22/04/2026

    4 chế độ ăn kiêng điển hình làm da khô

    Da khô là một trong những vấn đề da liễu phổ biến mà nhiều người gặp phải. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến vẻ ngoài mà còn có thể gây ra cảm giác khó chịu, ngứa ngáy và thậm chí là tổn thương cho da. Một trong những nguyên nhân tiềm ẩn làm khô da là chế độ ăn uống không hợp lý.

  • 22/04/2026

    Mỗi người cần ngủ bao nhiêu giờ?

    Đối với nhiều người, sẽ luôn có một cảm giác bạn luôn thiểu ngủ nhưng không biết chính xác mình cần ngủ bao nhiêu là đủ? Giấc ngủ không phải là một sự xa xỉ, đó là nhu cầu sinh học thiết yếu. Ngủ đủ giấc có thể tạo nên sự khác biệt giữa một ngày trần đầy năng lượng và một ngày mệt mỏi rã rời.

  • 21/04/2026

    4 bài tập giúp cải thiện mỡ bụng hiệu quả nhất

    Để giảm mỡ bụng không thể tập trung vào một bài tập mà cần phối hợp bài tập toàn thân để tăng tiêu hao năng lượng, duy trì khối cơ và cải thiện chuyển hóa.

  • 21/04/2026

    8 loại thực phẩm thường ngày có thể chứa vi nhựa

    Vi nhựa có nhiều kích thước, hình dạng, màu sắc và thành phần polymer khác nhau, kèm các phụ gia hóa học; sự đa dạng này khiến việc phát hiện và đánh giá tác động sức khỏe của vi nhựa trở nên phức tạp. Hiện chưa có định nghĩa chuẩn toàn cầu cho vi nhựa và nano nhựa, cũng như chưa có phương pháp tiêu chuẩn để định lượng chính xác trong thực phẩm.

Xem thêm