Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Miễn dịch “chủ động” và “thụ động” khác nhau như thế nào?

Cơ thể có hai cơ chế miễn dịch mang một số đặc điểm khác nhau để chống lại sự xâm nhập của mầm bệnh, như vi khuẩn hoặc virus.

Hệ thống miễn dịch của cơ thể có khả năng tạo ra kháng thể để phản ứng lại với virus đã lưu trữ trong “bộ nhớ” để ngăn chặn sự xâm nhập của mầm bệnh tương tự trong tương lai. Sự phản hồi kịp thời của hệ miễn dịch sẽ giúp cơ thể chống lại virus hiệu quả. Có 2 dạng miễn dịch là chủ động và thụ động. Cả hai dạng có cách kích hoạt và duy trì khác nhau.

Kháng thể là gì?

Bất cứ khi nào mầm bệnh xâm nhập vào cơ thể, hệ thống miễn dịch sẽ tạo ra các protein phòng thủ để chống lại chúng, các “sản phẩm” này được gọi là kháng thể. Các kháng thể được tạo ra chính xác theo sinh vật xâm nhập. Chúng nhận biết “kẻ xâm lược” với thông qua các protein trên bề mặt, được gọi là kháng nguyên.

Miễn dịch “chủ động” và “thụ động” khác nhau như thế nào? - Ảnh 1.

Các kháng nguyên sẽ nhắm vào “kẻ xâm nhập”, sau đó tiêu diệt chúng trực tiếp hoặc “vô hiệu hóa” chúng cùng với các tế bào miễn dịch. Có hai loại kháng thể chính được tạo ra bởi hệ thống miễn dịch khi cơ thể tiếp xúc với virus, là Immunoglobulin M (IgM) và Immunoglobulin G (IgG).

 + Immunoglobulin M (IgM): Cơ thể tạo ra kháng thể này đầu tiên sau khi tiếp xúc với bất kỳ mầm bệnh nào.

 + Immunoglobulin G (IgG): Kháng thể IgG được tạo ra sau, có vai trò như một tế bào ghi nhớ.

Miễn dịch “chủ động” và “thụ động” khác nhau như thế nào? - Ảnh 2.

Miễn dịch chủ động

Miễn dịch chủ động là việc cơ thể sản xuất kháng thể như phản hồi trước sự hiện diện của một kháng nguyên. Khi hệ thống miễn dịch nhận thấy nguy hiểm, cơ chế miễn dịch chủ động được kích hoạt, tạo ra các kháng thể để chống lại mầm bệnh. Kháng thể chủ động được tạo ra theo hai cách:

 + Nhiễm khuẩn tự nhiên: Kháng thể được sinh ra khi bệnh nhân tiếp xúc với virus.

 + Tiêm chủng: Loại miễn dịch này có được bằng cách cho cơ thể tiếp nhận một dạng mầm bệnh đã bị suy yếu thông qua việc tiêm chủng.

Miễn dịch “chủ động” và “thụ động” khác nhau như thế nào? - Ảnh 3.

Người nhiễm COVID-19 sẽ phát triển kháng thể trong vòng 2 tuần sau khi tiếp xúc với virus. Tuy nhiên thời gian chúng bảo vệ cơ thể vẫn chưa chắc chắn. Một số nghiên cứu được thực hiện về vấn đề này cho thấy khả năng miễn dịch COVID-19 có thể không kéo dài. Một nghiên cứu khác tiết lộ rằng mức độ kháng thể giảm mạnh vài tháng sau khi bệnh nhân phục hồi từ COVID-19.

Miễn dịch thụ động

Miễn dịch thụ động là khi kháng thể được truyền sang cho một cá nhân thay vì bản thân tự sản sinh ra chúng. Điều này giống như việc trẻ sơ sinh có được khả năng miễn dịch từ mẹ thông qua nhau thai. Một cách khác để có khả năng miễn dịch thụ động khác có thể là truyền huyết tương từ người đã hồi phục sang người nhiễm bệnh. Trong trường hợp này, người được truyền kháng thể sẽ được bảo vệ ngay lập tức trước mầm bệnh, nhưng không giống như miễn dịch chủ động, khả năng này kéo dài.

Miễn dịch “chủ động” và “thụ động” khác nhau như thế nào? - Ảnh 4.

Các nhà nghiên cứu vẫn đang cố gắng tìm ra công dụng của một sản phẩm từ máu được gọi là huyết tương dưỡng bệnh trong việc tạo ra khả năng miễn dịch thụ động. Các nghiên cứu vẫn đang được thực hiện để tìm hiểu mức độ hiệu quả của các liệu pháp đó và hiểu được cách sử dụng chúng về lâu dài.

Những yếu tố ảnh hưởng đến khả năng miễn dịch

Việc hệ thống miễn dịch sẽ sản xuất bao nhiêu kháng thể và tồn tại trong bao lâu không nằm trong tầm kiểm soát của người bệnh. Tuy nhiên, có một số yếu tố có thể làm suy yếu hệ thống miễn dịch như:

 + Tuổi già

 + Thuốc men ức chế khả năng miễn dịch 

 + Cấy ghép nội tạng

 + HIV/AIDS

 + Điều trị ung thư 

 + Rối loạn suy giảm miễn dịch

 + Chế độ ăn thiếu dinh dưỡng

 + Thiếu ngủ 

 + Căng thẳng

 + Obesity

 + Hút thuốc

 + Lạm dụng rượu

Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Kháng thể ở người tiêm vắc xin cao gấp 3 lần so với người từng mắc COVID-19.

Mai Linh - Theo vtv.vn
Bình luận
Tin mới
  • 15/10/2026

    Ngũ cốc nguyên hạt và sức khỏe tim mạch: Nên ăn bao nhiêu mỗi ngày?

    Ngũ cốc nguyên hạt từ lâu đã được khuyến cáo trong chế độ ăn có lợi cho tim mạch.

  • 15/10/2026

    6 loại thực phẩm chức năng phổ biến gây hại cho gan

    Các thực phẩm chức năng từ nghệ, đặc biệt là những loại có thêm tiêu đen, có thể gây hại cho gan, với số ca tổn thương gan do nghệ gây ra ngày càng tăng trong những năm gần đây.

  • 14/10/2026

    5 loại thực phẩm bổ sung có thể cải thiện hiệu suất tập luyện

    Một số thực phẩm chức năng có thể cải thiện sức bền hoặc hiệu suất thể thao. Tuy nhiên, một số loại thực phẩm chức năng có thể hứa hẹn kết quả quá mức hoặc đi kèm với rủi ro.

  • 14/10/2026

    U dây thần kinh thính giác

    U dây thần kinh thính giác là một loại u thần kinh ngoại biên hiếm gặp, u này thường lành tính nhưng có thể gây ra mất thính lực, ù tai và các vấn đề về thăng bằng. Cùng tìm hiểu về nguyên nhân, triệu chứng của bệnh u dây thần kinh thính giác qua bài viết sau đây!

  • 13/10/2026

    Bí quyết phòng ngừa đột quỵ ở người cao tuổi khi trời lạnh

    Khi thời tiết chuyển lạnh và nhiệt độ giảm sâu, nguy cơ đột quỵ ở người cao tuổi tăng cao đáng kể, trở thành mối lo ngại hàng đầu của nhiều gia đình. Tình trạng này không chỉ đe dọa trực tiếp đến tính mạng mà còn dễ để lại những di chứng nặng nề nếu không được xử trí kịp thời. Nhằm giúp mọi người chủ động bảo vệ sức khỏe, Viện Y học ứng dụng Việt Nam chia sẻ những thông tin khoa học về nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết sớm và các biện pháp phòng ngừa đột quỵ hiệu quả trong mùa đông.

  • 13/10/2026

    Nguy cơ khi hiến tế bào gốc từ máu và tủy xương bạn cần biết

    Hiến tặng tế bào gốc tủy xương đòi hỏi phải đồng ý cho phép lấy tế bào gốc từ máu hoặc tủy xương của bạn để truyền cho người khác. Quá trình này được gọi là cấy ghép tế bào gốc, cấy ghép tủy xương hoặc cấy ghép tế bào gốc tạo máu. Cùng tìm hiểu về quy trình và những nguy cơ bạn có thể gặp phải khi hiến tế bào gốc qua bài viết sau!

  • 12/10/2026

    Chăm sóc và phục hồi làn da bị cước, nẻ gót tay chân ở trẻ nhỏ

    Mùa đông tới mang theo không khí khô lạnh khiến làn da vốn mỏng manh của trẻ nhỏ phải đối mặt với nhiều vấn đề sức khỏe. Hiện tượng nẻ gót, bong tróc hay cước tay chân ở trẻ nhỏ là nỗi trăn trở hàng đầu của nhiều bậc phụ huynh. Những vết bong nẻ không chỉ làm bé đau rát, ngứa ngáy mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sinh hoạt, giấc ngủ và sự phát triển toàn diện của trẻ. Việc nhận biết rõ nguyên nhân, dấu hiệu và nắm chắc quy trình chăm sóc da chuẩn khoa học sẽ giúp cha mẹ chủ động bảo vệ toàn diện cho bé trong những ngày giá rét.

  • 12/10/2026

    Cách giúp đậu dễ ​​tiêu hóa hơn

    Mọi người thường tránh ăn đậu vì chúng được biết là gây đầy hơi và chướng bụng. Điều này xảy ra vì đậu chứa một loại đường phức tạp gọi là galacto-oligosaccharide (GOS), một dạng carbohydrate mà các enzyme tiêu hóa của con người không thể phân giải hoàn toàn. Thay vào đó, GOS được vi khuẩn trong ruột già lên men, và sinh ra sản phẩm phụ là khí, gây đầy hơi. Mặc dù không có loại thực phẩm nào có thể ngăn ngừa hoàn toàn tình trạng đầy hơi do đậu gây ra, nhưng việc kết hợp đậu với một số loại thực phẩm cụ thể có thể cải thiện tiêu hóa.

Xem thêm