Bệnh thủy đậu thường không quá nghiêm trọng nhưng nhiều người lại rất lo lắng và sử dụng thuốc không đúng cách. Việc dùng thuốc điều trị thủy đậu cần tuân theo hướng dẫn của thầy thuốc để tránh gây biến chứng nguy hiểm.
Bệnh thủy đậu
Thủy đậu (còn gọi là bệnh trái rạ) là một bệnh do virut varicella zoster gây ra thường mắc ở trẻ nhỏ. Các triệu chứng của nhiễm virut thủy đậu thường bắt đầu như ho, hắt hơi, sổ mũi, sốt, quấy khóc... Sau đó xuất hiện các ban dát sẩn, lúc đầu ở thân mình, sau đó lan ra toàn thân. Ban gây ngứa và tiến triển thành nốt phỏng có chứa dịch trong, kích thước bé như hạt đậu (phỏng nước), sau đó các nốt phỏng này vỡ và đóng vảy. Do virut thủy đậu thường làm giảm sức đề kháng của cơ thể nên dễ bị biến chứng và mắc các bệnh nhiễm khuẩn đường hô hấp hoặc tiêu hóa. Ngứa là triệu chứng gặp ở hầu hết bệnh nhân bị thủy đậu, đặc biệt ở bệnh nhân có nổi nhiều bóng nước. Cảm giác ngứa kéo dài, gây khó chịu ở người bệnh và làm người bệnh luôn có cảm giác muốn gãi. Tuy nhiên, việc gãi, làm vỡ các bọng nước rất nguy hiểm vì có thể gây nhiễm trùng, đồng thời chắc chắn sẽ để lại sẹo tại những điểm các bọng nước bị vỡ.
Khi bị thủy đậu, cần đi khám bác sĩ để tránh biến chứng của bệnh.
Thuốc dùng khi bị thủy đậu
Khi bị thủy đậu, tùy từng triệu chứng có thể sử dụng những loại thuốc sau:
Xanh methylen là thuốc bôi tại chỗ có tác dụng sát khuẩn nhẹ. Thường dùng dạng dung dịch dùng ngoài 1% hoặc dung dịch milian (gồm xanh methylen, tím gentian, ethanol, nước cất...), giúp các vết bọng nước nhanh đóng vảy và rụng, giúp mau lành bệnh.
Thuốc kháng histamin như chlopheniramin hoặc loratadine... có tác dụng giảm ngứa rất tốt. Ngoài ra, việc bôi các dung dịch làm ẩm da như calamine cũng sẽ có tác dụng bớt ngứa. Tránh để da quá khô, cảm giác ngứa sẽ rất gay gắt và khó chịu.
Paracetamol chỉ sử dụng nếu người bệnh bị sốt. Khi bị thủy đậu, tình trạng sốt, sốt nhẹ là rất phổ biến. Khi bệnh nhân đau và sốt cao, có thể dùng paracetamol, chọn dạng phù hợp với lứa tuổi. Lưu ý tuyệt đối không sử dụng aspirin vì có thể gây phản ứng ngoài mong muốn (ADR) nguy hiểm. Nên dùng các phương pháp hạ sốt vật lý như chườm khăn ấm, sử dụng băng dán hạ sốt hoặc các bài thuốc thảo dược hạ sốt.
Acyclovir là thuốc kháng virut đặc trị khi bị thủy đậu. Tuy nhiên, do thủy đậu là một bệnh lành tính, thuốc kháng virut chỉ dùng trong trường hợp bệnh nặng, phòng biến chứng viêm phổi thủy đậu, biến chứng nội tạng hoặc bệnh nhân có suy giảm miễn dịch như HIV/AIDS, phụ nữ có thai, người mới ghép tạng, sử dụng corticoid dài ngày. Acyclovir là một thuốc kháng virut có tác dụng trong việc ức chế khả năng “sản sinh” của các virut, do đó hạn chế sự lan rộng của thủy đậu trên cơ thể. Acyclovir có thể dùng đường uống, đường tiêm hoặc đường tại chỗ (bôi ngoài da). Thuốc có hiệu quả nhất nếu sử dụng trong vòng 24 giờ trước khi nổi bóng nước, trung bình 5 - 7 ngày hoặc đến khi không có bong bóng nước mới xuất hiện nữa. Liều lượng phụ thuộc lứa tuổi hoặc cân nặng (đối với trẻ nhỏ). Trường hợp nặng hơn hoặc có biến chứng như viêm màng não, trẻ suy giảm miễn dịch, có thể dùng acyclovir đường tĩnh mạch.
Ngoài ra, khi bị thủy đậu nhiều người thường có xu hướng sử dụng những bài thuốc dân gian với thảo dược ( kim ngân, lá dâu, cam thảo, lá tre...) để chữa bệnh. Tuy nhiên, cần cẩn trọng chọn lựa các cơ sở Đông y uy tín và các bài thuốc dân gian này phải được chọn lọc phù hợp với cơ địa người bệnh.
Cần phải giữ vệ sinh cơ thể, tránh bội nhiễm đặc biệt là ở da. Tăng cường dinh dưỡng, ăn những thức ăn lỏng, dễ tiêu, giàu dinh dưỡng như sữa, cháo, súp nấu với thịt, uống nhiều nước hoa quả, đặc biệt khi thủy đậu kèm theo sốt. Giữ ấm để tránh bội nhiễm khác, nhất là ở đường hô hấp và đường tiêu hóa. Đối với trẻ em, nên cho bé nghỉ học trong thời gian này để cách ly bé với các bạn cùng lớp, tránh lây nhiễm. Điều quan trọng nhất trong khi bị thủy đậu là phải giữ cho cơ thể luôn sạch sẽ, tránh việc để nhiễm khuẩn các bọng nước khiến gây ra những biến chứng nguy hiểm.
Hệ tiêu hóa, đặc biệt là đường ruột, không chỉ đảm nhận vai trò tiêu hóa thức ăn mà còn là trung tâm của hơn 70% hệ miễn dịch của cơ thể. Được ví như “bộ não thứ hai”, đường ruột đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe tổng thể, ảnh hưởng đến cả thể chất và tinh thần. Một hệ vi sinh đường ruột cân bằng giúp cơ thể hấp thụ dinh dưỡng hiệu quả, chống lại các tác nhân gây bệnh và cải thiện chất lượng cuộc sống. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá vai trò của sức khỏe đường ruột, mối liên hệ với hệ miễn dịch và các biện pháp thiết thực để duy trì đường ruột khỏe mạnh.
Sự rối loạn của trục gan – ruột – miễn dịch không chỉ ảnh hưởng đến chức năng tiêu hóa mà còn liên quan đến nhiều bệnh mạn tính như gan nhiễm mỡ, đái tháo đường type 2, bệnh tim mạch, rối loạn miễn dịch và một số bệnh thoái hóa thần kinh.
Mỡ nội tạng là loại mỡ ‘ẩn’ nhưng ảnh hưởng lớn đến sức khỏe tim mạch, chuyển hóa và nguy cơ bệnh mạn tính. Tuy nhiên có thể giảm mỡ nội tạng nếu duy trì những thay đổi đúng đắn về ăn uống và lối sống.
Khi nhắc đến ung thư vú, đa số phụ nữ thường nghĩ ngay đến khối u bất thường.
Dưa chuột được xem là thực phẩm có lợi cho người mỡ máu cao nhờ thành phần giàu nước và chất xơ. Tuy nhiên, để hỗ trợ kiểm soát mỡ máu hiệu quả, việc sử dụng dưa chuột đúng cách và hợp lý là điều không phải ai cũng nắm rõ.
Đau lưng đã trở thành vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, đặc biệt phổ biến ở dân văn phòng do thói quen ngồi làm việc lâu, dễ dẫn đến thoát vị đĩa đệm. Khi cơn đau kéo dài trên 3 tháng, đó là dấu hiệu của đau lưng mãn tính. Để kiểm soát và cải thiện tình trạng này, điều quan trọng là phải hiểu rõ căn nguyên và áp dụng các giải pháp phù hợp như thay đổi thói quen và thực hiện các bài tập chuyên biệt. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích các nguyên nhân cốt gây ra chứng đau lưng mãn tính và các phương pháp khoa học giúp điều trị đau lưng hiệu quả.
Sau Tết, nhu cầu giảm cân tăng cao nhưng các phương pháp “thần tốc” tiềm ẩn nhiều rủi ro, đòi hỏi người dân phải tỉnh táo lựa chọn giải pháp an toàn và khoa học.
Danh sách 291 mỹ phẩm bị thu hồi