Những nhà thám hiểm Tây Ban Nha chú ý các bộ lạc bản địa Para Guay, Brazil và Argentina sử dụng Stevia như thế nào, từ những năm 1800, các cư dân thường dùng loại thảo dược này để làm vị ngọt cho các loại trà.
Các nước phương Tây quan tâm đến cỏ ngọt Stevia đã bắt đầu vào những năm 1900, khi có ý định dùng loại thảo mộc này để thay thế cho đường một cách an toàn cho bệnh nhân tiểu đường.
Tuy nhiên, ý tưởng đã gặp phải sự phản đối mạnh mẽ từ các hãng sản xuất đường, và các kế hoạch phát triển một ngành công nghiệp Stevia bị chùn bước.
Trong những năm 1930, các nhà nghiên cứu tìm ra 2 hợp chất là Stevioside và Rebaudioside A tạo ra độ ngọt hơn 250 lần so với đường. Nhiều quốc gia trên thế giới đã chiết xuất đường Stevia như một giải pháp an toàn và tự nhiên.
Đặc điểm thực vật và phát triển
Cỏ ngọt Stevia là cây thân thảo lâu năm thân thảo cao 30 – 60cm. Lá có răng cưa, thuôn dài, hình bầu dục, không cuống, rõ gân lá. Hoa màu tím nhạt với hoa đài hóa màu trắng, hình ống, có 5 thùy, có lông mềm ngoài bề mặt. Quả có lông có nhiều lông ở đầu.
Tính năng đáng chú ý nhất của cỏ ngọt Stevia là vị ngọt. Không có một cây nào có thể tạo ra một vị ngọt đáng kể như vậy từ chỉ là một phần nhỏ của lá. Nó là một chất làm ngọt đầy hứa hẹn trong nhiều thập kỷ, nó đã trở thành thành một nguyên liệu làm ngọt thiên nhiên cho thực phẩm tại Hoa Kỳ.
Có khoảng 230 loài trong chi Stevia, thường phân bố ở các vùng khô của Nam Mỹ và miền tây Bắc Mỹ. Cỏ ngọt Stevia có nguồn gốc ở vùng cao nguyên của vịnh Amam và huyện Iguagu trên khu vực biên giới của Brazil và Paraguay. Nó phát triển thích hợp với khí hậu cận nhiệt đới ẩm với lượng mưa ít vào mùa đông. Hiện nay, lượng Cỏ ngọt Stevia trong tự nhiên là rất hiếm.
Ứng dụng điều trị
Cỏ ngọt Stevia được ứng dụng trong điều trị các bệnh sau:
+ Đề kháng insuline trên bệnh nhân tiểu đường.
+ Tăng huyết áp
Cỏ ngọt Stevia có thể có một tương lai rực rỡ. Một chất ngọt mạnh mẽ không có calo, Stevia có thể là một hiện tượng trong chế độ ăn uống, đặc biệt là cho những người béo phì và tiểu đường. Nếu chất làm ngọt không có calo này nên chiếm chỗ của đường trắng, thì lượng Carbohydrate trong chế độ ăn uống sẽ cải thiện với các lợi ích cho răng, lượng đường trong máu, và tiêu hóa.
Hơn nữa, cỏ ngọt Stevia có thể trực tiếp ảnh hưởng đến insuline và cơ chế liên quan với lượng đường trong máu tăng lên ở bệnh đái tháo đường, giúp giảm lượng đường huyết và giảm nguy cơ bị các biến chứng do đường huyết tăng cao.
Vị ngọt và tác dụng của cỏ ngọt Stevia là của hợp chất gọi là Stevioside, có chứa chủ yếu ở lá, chiếm 4-20% trọng lượng của lá khô. Một hợp chất khác có cấu trúc tương tự Stevioside và có tác dụng sinh lý là Rebaudioside A. Một số nghiên cứu động vật cho thấy rằng cỏ ngọt Stevia không ảnh hưởng đến sự hấp thu Glucose, mặc dù nó có thể thúc đẩy sự giải phóng insuline từ tuyến tụy, tăng độ nhạy cảm với insuline trong cơ thể, và chậm sản xuất Glucose ở gan.
Ở người, một nghiên cứu trên 12 người bị bệnh tiểu đường type 2. Các nhà nghiên cứu đã kiểm tra việc sử dụng 1g chiết xuất cỏ Stevia (bao gồm 91% Stevioside và 4% Rebaudioside A) và giả dược với một bữa ăn. Những người dùng sản phẩm có chiết xuất Stevia đã có một mức độ Glucose thấp hơn sau bữa ăn hơn so với nhóm dùng giả dược, có thể là kết quả của sự tăng tiết insulin làm giảm lượng đường trong máu.
Các tác động hạ huyết áp của Stevioside và Rebaudoside A trong cỏ ngọt Stevia cũng đã được nghiên cứu. Một số thử nghiệm lâm sàng chứng minh các hợp chất này làm giảm cả huyết áp tâm thu và huyết áp tâm trương. Tuy nhiên tác dụng này cần phải nghiên cứu thêm.
Cách sử dụng:
Bột lá cỏ ngọt Stevia: Lá khô tán mịn thành dạng bột, có thể chỉ đơn giản được sử dụng như là một thay thế đường bằng những cách khác nhau, chẳng hạn như rưới như một chất làm ngọt vào thực phẩm, trong đồ uống nóng, hoặc trong nhiều công thức nấu ăn.
Dịch chiết xuất: Chiết xuất Glycerin có sẵn, thường được chuẩn hóa với thành phần chủ yếu của lá Stevia. Một vài giọt các chất chiết xuất có thể được thêm vào thực phẩm như một chất làm ngọt.
Tăng trưởng chiều cao là một quá trình phức tạp được điều biến bởi di truyền, nội tiết và dinh dưỡng. Trong đó, các vi chất dinh dưỡng đóng vai trò cốt yếu vào việc hình thành mật độ xương và kéo dài xương chi.
Chiều cao không chỉ là một chỉ số phát triển thể chất mà còn phản ánh tình trạng dinh dưỡng, sức khỏe và tiềm năng phát triển lâu dài của trẻ. Trong bối cảnh Việt Nam vẫn còn đối mặt với tình trạng suy dinh dưỡng thấp còi ở một bộ phận trẻ em, việc tìm kiếm các giải pháp dinh dưỡng phù hợp nhằm cải thiện tầm vóc đang trở thành một trong những ưu tiên quan trọng.
Trong bối cảnh áp lực thi cử ngày càng gia tăng, quan niệm hy sinh giấc ngủ để học tập thâu đêm vẫn còn khá phổ biến ở nhiều học sinh và phụ huynh. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của khoa học đây là một chiến lược phản tác dụng bởi não bộ cần thời gian nghỉ ngơi để xử lý và củng cố thông tin một cách trọn vẹn. Để giúp các sĩ tử hiểu rõ cơ chế này, Viện Y học ứng dụng Việt nam sẽ chia sẻ thông tin về vai trò của giấc ngủ đối với trí nhớ, giúp bạn không chỉ bảo vệ sức khỏe mà còn tối ưu hóa năng lực ghi nhớ và hiệu suất tư duy trong giai đoạn quan trọng.
Yoga là phương pháp luyện tập kết hợp vận động, kiểm soát hơi thở và thiền định, mang lại lợi ích lớn cho cả sức khỏe thể chất và tinh thần. Đặc biệt, yoga cho người mới bắt đầu là lựa chọn lý tưởng để giảm căng thẳng, tăng sự linh hoạt và cải thiện sức khỏe.
Nước bạc hà là thức uống đơn giản nhưng mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe như hỗ trợ tiêu hóa, giảm đau đầu, cải thiện miễn dịch và làm dịu triệu chứng hô hấp…
Vào mùa thi, áp lực từ khối lượng kiến thức lớn, kỳ vọng từ gia đình, thầy cô cùng nỗi lo về kết quả tương lai dễ khiến nhiều bạn rơi vào trạng thái căng thẳng kéo dài, thậm chí ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tinh thần và thể chất. Tuy nhiên, sự căng thẳng có thể được kiểm soát và tăng thêm động lực. Sau đây, viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin về những kỹ thuật thư giãn và quản lý áp lực mùa thi hiệu quả.
Sắn dây là thức uống giải nhiệt quen thuộc. Gần đây, một số nghiên cứu cho thấy dược liệu này có thể hỗ trợ kiểm soát huyết áp khi dùng đơn lẻ hoặc phối hợp, tuy nhiên cần sử dụng đúng cách và theo tư vấn chuyên môn.
Nhiệt độ và huyết áp có mối quan hệ nghịch đảo, nghĩa là khi nhiệt độ tăng, huyết áp sẽ giảm.