Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

7 phương pháp giúp giảm nhiễm trùng bàng quang - Phần 1

Nhiễm trùng bàng quang là loại nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) phổ biến nhất. Chúng có thể phát triển khi vi khuẩn xâm nhập vào niệu đạo và đi vào bàng quang.

Niệu đạo là ống dẫn nước tiểu ra khỏi cơ thể. Một khi vi khuẩn đi vào niệu đạo, chúng có thể xâm nhập vào bàng quang và nhân lên nhanh chóng. Nhiễm trùng có thể gây ra các triệu chứng khó chịu, chẳng hạn như đi đái dắt, đái buốt. Nó cũng có thể gây đau khi đi tiểu và đau quặn bụng.

Nếu không được điều trị, nhiễm trùng bàng quang có thể gây đe dọa tính mạng do gây nhiếm trùng thận cấp tính hoặc nhiễm trùng máu. Phương pháp điều trị tối ưu là điều trị y tế kết hợp với chăm sóc tại nhà. 

Dưới đây là 7 biện pháp hỗ trợ điều trị nhiễm trùng bàng quang hiệu quả.

1. Uống nhiều nước

Tại sao: Nước giúp đào thải vi khuẩn trong bàng quang ra ngoài nhanh hơn. Điều này giúp bạn giảm nhiễm trùng nhanh hơn. Nó cũng làm loãng nước tiểu của bạn, vì vậy đi tiểu có thể ít đau hơn.

Nước tiểu được hình thành từ các chất thải từ cơ thể của bạn. Nước tiểu đậm đặc có thể gây khó chịu và đau đớn hơn khi bạn bị nhiễm trùng bàng quang.

Nước tiểu pha loãng có màu nhạt hơn và thường không kích thích nhiều.

Uống ít nhất tám ly nước mỗi ngày. Hạn chế đồ uống chứa caffein, bao gồm cà phê, trà và soda. Caffeine có thể gây kích thích bàng quang của bạn thậm chí nhiều hơn khi bạn không bị nhiễm trùng.

2. Đi tiểu thường xuyên

Tại sao: Đi tiểu thường xuyên giúp loại bỏ nhiễm trùng bằng cách đẩy vi khuẩn ra khỏi bàng quang. Nhịn tiểu, hay không đi vệ sinh khi bạn cần, cho phép vi khuẩn tiếp tục nhân lên trong bàng quang.

Đi tiểu sau quan hệ tình dục cũng mang lại lợi ích. Hoạt động tình dục có thể đẩy vi khuẩn sâu hơn vào niệu đạo ở cả nam và nữ.

Đi tiểu sau khi quan hệ tình dục có thể giúp đẩy vi khuẩn ra khỏi đường tiết niệu của bạn. Điều này ngăn ngừa vi trùng lắng đọng và gây nhiễm trùng.

Uống nhiều nước để bạn có thể đi tiểu. Đi vào toilet càng sớm càng tốt.

3. Kháng sinh

Tại sao: Kháng sinh tiêu diệt vi khuẩn gây nhiễm trùng bàng quang. Nếu bạn bị nhiễm trùng tiết niệu, bạn thường cần dùng thuốc để loại bỏ mầm bệnh gây nhiễm trùng. Các chuyên gia khuyên nên điều trị nhiễm trùng tiết niệu bằng kháng sinh.

Nếu bạn có triệu chứng nhiễm trùng tiết niệu, hãy đi khám bác sĩ. Một số bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs), nhiễm trùng âm đạo và một số tình trạng âm đạo có thể có các triệu chứng giống của nhiễm trùng tiết niệu. Vì vậy, nó rất cần thiết để có được điều trị đúng cho tình trạng của bạn.

Gọi cho bác sĩ nếu các triệu chứng của bạn kéo dài hơn hai ngày hoặc trở nên tồi tệ hơn. Bạn có thể cần thuốc kháng sinh để điều trị nhiễm trùng bàng quang.

Nếu bạn có tuổi, đang mang thai, hoặc có các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng khác, như bệnh tiểu đường, hãy gọi bác sĩ của bạn ngay lập tức.

Thời gian điều trị có thể khác nhau, tùy thuộc vào loại thuốc mà bác sĩ kê toa và sức khỏe tổng thể của bạn. Điều quan trọng là phải uống thuốc đủ liều, ngay cả khi bạn cảm thấy khỏe hơn. Dùng đủ liều sẽ đảm bảo tất cả các vi khuẩn có hại ra khỏi hệ thống của bạn.

4. Thuốc giảm đau

Tại sao: Nhiễm trùng bàng quang nghiêm trọng có thể gây đau ở vùng xương chậu, ngay cả khi bạn không đi tiểu.  Uống thuốc giảm đau có thể làm giảm đau bụng, đau lưng và bất kỳ khó chịu nào bạn có thể cảm thấy.

Hãy hỏi bác sĩ của bạn nếu nó an toàn để dùng thuốc giảm đau không kê đơn. Uống acetaminophen (Tylenol), ibuprofen (Advil, Motrin IB) hoặc phenazopyridine (Pyridium) có thể giảm đau trong khi bạn chờ thuốc kháng sinh bắt đầu phát huy hiệu quả.

(...) còn tiếp

Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Lưu ý cần thiết về nhiễm khuẩn bàng quang khi mang thai

CTV Võ Dung - Viện Y học ứng dụng Việt Nam - Theo Healthline
Bình luận
Tin mới
  • 16/10/2026

    Xét nghiệm máu: Phương pháp mới giúp đánh giá sớm nguy cơ ung thư

    Một nghiên cứu công bố trên tạp chí PLOS Medicine cho thấy việc theo dõi sự thay đổi của các chỉ số xét nghiệm máu theo thời gian có thể giúp nhận diện nguy cơ ung thư sớm hơn so với việc chỉ đánh giá kết quả của một lần xét nghiệm.

  • 16/10/2026

    7 yếu tố nguy cơ đột quỵ và cách phòng ngừa hiệu quả

    Đột quỵ là biến cố cấp tính nguy hiểm xảy ra khi dòng máu nuôi não bị tắc nghẽn hoặc bị gián đoạn, khiến tế bào não bị hoại tử nhanh chóng. Nếu không được cấp cứu trong "thời gian vàng", bệnh có thể gây tử vong hoặc để lại di chứng nặng nề như liệt, rối loạn ngôn ngữ. Hiện nay, căn bệnh này đang có xu hướng trẻ hóa, đặc biệt là ở nam giới. Nhằm giúp cộng đồng chủ động bảo vệ sức khỏe, Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ những thông tin cốt lõi giúp nhận diện nguyên nhân và phòng ngừa đột quỵ hiệu quả.

  • 15/10/2026

    Ngũ cốc nguyên hạt và sức khỏe tim mạch: Nên ăn bao nhiêu mỗi ngày?

    Ngũ cốc nguyên hạt từ lâu đã được khuyến cáo trong chế độ ăn có lợi cho tim mạch.

  • 15/10/2026

    6 loại thực phẩm chức năng phổ biến gây hại cho gan

    Các thực phẩm chức năng từ nghệ, đặc biệt là những loại có thêm tiêu đen, có thể gây hại cho gan, với số ca tổn thương gan do nghệ gây ra ngày càng tăng trong những năm gần đây.

  • 14/10/2026

    5 loại thực phẩm bổ sung có thể cải thiện hiệu suất tập luyện

    Một số thực phẩm chức năng có thể cải thiện sức bền hoặc hiệu suất thể thao. Tuy nhiên, một số loại thực phẩm chức năng có thể hứa hẹn kết quả quá mức hoặc đi kèm với rủi ro.

  • 14/10/2026

    U dây thần kinh thính giác

    U dây thần kinh thính giác là một loại u thần kinh ngoại biên hiếm gặp, u này thường lành tính nhưng có thể gây ra mất thính lực, ù tai và các vấn đề về thăng bằng. Cùng tìm hiểu về nguyên nhân, triệu chứng của bệnh u dây thần kinh thính giác qua bài viết sau đây!

  • 13/10/2026

    Bí quyết phòng ngừa đột quỵ ở người cao tuổi khi trời lạnh

    Khi thời tiết chuyển lạnh và nhiệt độ giảm sâu, nguy cơ đột quỵ ở người cao tuổi tăng cao đáng kể, trở thành mối lo ngại hàng đầu của nhiều gia đình. Tình trạng này không chỉ đe dọa trực tiếp đến tính mạng mà còn dễ để lại những di chứng nặng nề nếu không được xử trí kịp thời. Nhằm giúp mọi người chủ động bảo vệ sức khỏe, Viện Y học ứng dụng Việt Nam chia sẻ những thông tin khoa học về nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết sớm và các biện pháp phòng ngừa đột quỵ hiệu quả trong mùa đông.

  • 13/10/2026

    Nguy cơ khi hiến tế bào gốc từ máu và tủy xương bạn cần biết

    Hiến tặng tế bào gốc tủy xương đòi hỏi phải đồng ý cho phép lấy tế bào gốc từ máu hoặc tủy xương của bạn để truyền cho người khác. Quá trình này được gọi là cấy ghép tế bào gốc, cấy ghép tủy xương hoặc cấy ghép tế bào gốc tạo máu. Cùng tìm hiểu về quy trình và những nguy cơ bạn có thể gặp phải khi hiến tế bào gốc qua bài viết sau!

Xem thêm