Mặc dù điều này đã từng được nhắc đến, song mãi tới nghiên cứu gần đây các chuyên gia mới chứng minh được rằng những tế bào tìm thấy là tế bào gốc thật sự - tức là có khả năng tạo thành các loại mô mới. Người ta hy vọng phát hiện này sẽ dẫn đến phương pháp điều trị mới đối với bệnh hói và bỏng.
Elaine Fuchs và cộng sự tại Đại học Rockefeller, New York, đã lấy một số tế bào từ nang lông trên da chuột, thiết lập đặc điểm nhận dạng của chúng nhờ các loại protein và gene đặc trưng cho tế bào gốc. Họ nhân chúng lên thành hàng trăm nghìn phiên bản rồi ghép lên một vết thương trên lưng một con chuột trụi lông. Những tế bào, thật đáng ngạc nhiên, đã phát triển thành một mảng lông, gồm cả da, nang lông, lông và cả các tuyến mồ hôi.
“Đột phá lớn tiếp theo trong lĩnh vực này có thể sẽ là việc sử dụng mô trên cơ thể người”, George Cotsarelis, chuyên gia tại Đại học Y Pennsylvania, Philadelphia, nói.
Theo bà Fuchs, nếu cơ chế tạo thành mô mới của tế bào gốc ở con người giống chuột, các nhà nghiên cứu có thể sử dụng một phương pháp tương tự để chiết tách tế bào gốc. Các tế bào này có thể được nhân lên và sau đó người ta sẽ "tái ghép" chúng lên một vết thương hoặc một mảng da đầu bị hói. Các tế bào đó sẽ tạo thành da hoặc tóc phù hợp với vùng da được cấy.
Phương pháp này có lợi hơn nhiều so với các biện pháp điều trị bệnh hói hiện nay là cấy tóc - sử dụng những mảng tóc còn sót lại để phủ lên chỗ hói. Kết quả thường là tóc mọc không đều. Một số loại thuốc, chẳng hạn như Propecia, gây tác động tới nồng độ hormone nam, có thể làm chậm lại quá trình rụng tóc ở một số người. Nhưng người bệnh phải sử dụng những loại thuốc đó vô hạn định nên khá tốn kém.
Phương pháp mới cũng có thể được sử dụng để điều trị bệnh nhân bị bỏng. Hiện tại, các bác sỹ thường cấy những mảng biểu bì ở phần khác của cơ thể người bệnh lên vùng da bị bỏng. Hạn chế của việc sử dụng biểu bì là chúng không có nang lông hay tuyến mồ hôi. Việc cấy tế bào gốc ở da có thể tạo ra tất cả các loại tế bào còn thiếu và do đó có thể khắc phục được hạn chế nói trên.
Mùa lạnh là “thời điểm vàng” cho nhiều loại virus đường hô hấp phát triển. Nhiệt độ thấp và độ ẩm giảm khiến hệ miễn dịch suy yếu, niêm mạc mũi họng bị khô, giảm khả năng lọc và tiêu diệt mầm bệnh. Ngoài ra, khi trời lạnh, con người có xu hướng ở trong không gian kín, hạn chế thông gió, tạo điều kiện cho virus dễ lây lan qua giọt bắn và không khí.
Để nâng cao nhận thức cộng đồng và khuyến khích nam giới chủ động chăm sóc bản thân, tháng 11 hằng năm đã được chọn là tháng hành động vì sức khỏe nam giới toàn cầu.
Khi mùa đông bắt đầu, nhiều người sẽ cảm thấy thiếu sức sống, thiếu năng lượng và cảm thấy buồn chán. Đây là một dạng rối loạn cảm xúc theo mùa (SAD), ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới.
Nhiều nghiên cứu dịch tễ học ghi nhận tỷ lệ nhập viện do nhồi máu cơ tim, đột quỵ và suy tim tăng rõ rệt trong những tháng mùa đông so với các thời điểm khác trong năm.
Độ ẩm không khí tăng cao không chỉ gây khó khăn cho sinh hoạt mà còn biến môi trường thuận lợi cho các loại mầm bệnh như vi khuẩn, virus và nấm mốc phát triển mạnh mẽ. Điều này khiến thực phẩm dễ hỏng, thức ăn thừa nhanh ôi thiu, dẫn đến nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến đường tiêu hóa, gây đau bụng, nôn mửa thậm chí nguy hiểm đến tính mạng. Viện Y học Ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin hữu ích giúp bạn nhận biết sớm triệu chứng và áp dụng các biện pháp bảo vệ sức khỏe hiệu quả trong giai đoạn này.
Interferon là một loại protein được sản xuất trong phòng thí nghiệm, có khả năng hỗ trợ hệ miễn dịch chống lại một số bệnh nhiễm trùng và bệnh lý nhất định. Các loại thuốc interferon hoạt động tương tự như interferon tự nhiên do cơ thể sản xuất. Các bác sĩ thường sử dụng interferon để điều trị các bệnh nhiễm virus, một số loại ung thư và các tình trạng sức khỏe khác. Cùng tìm hiểu về interferon qua bài viết sau!
Chưa có cách chữa khỏi bệnh Alzheimer, nhưng có thể chủ động bảo vệ sức khỏe não bộ, kiểm soát các yếu tố nguy cơ ngay từ sớm.
Viêm da mùa đông (hay còn gọi là “winter rash”) là tình trạng da bị kích ứng, khô, ngứa, đỏ hoặc bong tróc xảy ra khi da phải chịu tác động của môi trường lạnh, khô và thay đổi từ bên ngoài vào.