Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Mì ăn liền không gây ảnh hưởng đến sức khỏe trẻ em

Mì ăn liền vốn là một thực phẩm quen thuộc với nhiều gia đình, được cả người lớn lẫn trẻ nhỏ yêu thích. Cũng có nhiều “tin đồn” cho rằng mì ăn liền không tốt cho sức khỏe trẻ em. Tuy nhiên, đây là những thông tin hoàn toàn không chính xác.

Mì ăn liền nghèo chất dinh dưỡng?

Mì ăn liền có thành phần chính là bột lúa mì, được xếp vào nhóm lương thực. Ngoài cung cấp chất bột đường, mì ăn liền còn chứa một lượng chất đạm, chất béo nhất định. Hàm lượng của các thành phần dinh dưỡng này đều thể hiện rõ trên bao bì của sản phẩm. Theo đó, một gói mì ăn liền loại thông dụng (75g) chứa chủ yếu là chất bột đường khoảng 40g - 50g; 10g - 13g chất béo và thường không ít hơn 6,8g đạm, có thể cung cấp cho cơ thể 300 - 350kcal.

Trên thực tế, không có một thực phẩm riêng biệt nào có thể là nguồn cung cấp đầy đủ chất dinh dưỡng cho trẻ. Mỗi thực phẩm đều có những ưu nhược điểm riêng, giàu thành phần này và ít thành phần kia. Quan trọng là chúng ta kết hợp khéo léo các thực phẩm đó với nhau để có bữa ăn cân đối và đầy đủ dưỡng chất cho cơ thể.

Cũng cần phải nói thêm, nguyên tắc dinh dưỡng hợp lý là ăn đủ bốn nhóm chất: bột đường, chất đạm, chất béo, khoáng chất và vitamin. Nếu chỉ ăn một loại thực phẩm thì sẽ mất cân bằng dinh dưỡng, lâu dài sẽ ảnh hưởng không tốt tới sức khỏe nói chung và sự phát triển của trẻ nói riêng. Vì thế, bữa ăn của trẻ cần đa dạng thực phẩm. Khi cho trẻ sử dụng mì ăn liền, cha mẹ nên chế biến cùng những thực phẩm giàu đạm như thêm vào tô mì 3 - 4 lát thịt bò, thịt heo hoặc 2 - 3 con tôm, quả trứng, một ít nấm, đậu hũ… để bữa ăn được cân đối hơn giữa đạm động vật và thực vật. Đồng thời, kèm thêm các loại rau củ như cải xanh, giá đỗ, cà chua, cà rốt… mà trẻ thích để bổ sung đủ lượng chất xơ.

Mì ăn liền nhiều chất bảo quản và phụ gia?

Cho rằng mì ăn liền chứa nhiều chất bảo quản và phụ gia không tốt cho sức khỏe nên nhiều phụ huynh cũng dè chừng khi cho con sử dụng loại thực phẩm này. Thế nhưng, trên thực tế, mì ăn liền bảo quản được lâu là do bản thân sản phẩm có hàm lượng độ ẩm rất thấp và được đóng trong bao gói kín. Theo đó, mì ăn liền áp dụng phương pháp làm khô sản phẩm bằng cách chiên hoặc sấy để làm giảm độ ẩm trong vắt mì xuống mức thấp nhất (mì chiên <3%, mì không chiên <10%), giúp sản phẩm bảo quản được lâu. Vì thế, việc cho rằng mì ăn liền bảo quản được lâu do chứa nhiều chất bảo quản là chưa chính xác.

Cũng cần phải nói thêm, không phải cứ nhắc tới chất phụ gia hay chất bảo quản là không tốt. Hiện nay, việc sử dụng các chất này trong sản xuất thực phẩm đều phải tuân theo quy định của Bộ Y tế với hàm lượng cho phép, an toàn với người sử dụng. Bên cạnh đó, cũng chưa có bất kỳ một nghiên cứu khoa học nào đủ tin cậy để khẳng định những chất phụ gia thực phẩm sử dụng trong mì ăn liền là nguyên nhân gây ra các vấn đề sức khoẻ. Theo đó, thay vì lo lắng về phụ gia thì cha mẹ nên chú ý chọn sản phẩm mì ăn liền của các nhà sản xuất uy tín, có nguồn gốc rõ ràng, được cấp phép bởi các cơ quan chức năng. Những sản phẩm được cấp phép đồng nghĩa với việc họ tuân thủ đúng các quy định về phụ gia thực phẩm, đảm bảo sức khỏe cho người tiêu dùng.

Lời kết: Mỗi nhóm thực phẩm có vai trò cung cấp các loại chất dinh dưỡng khác nhau cho cơ thể trẻ để tạo ra năng lượng hoạt động hàng ngày. Cần phải kết hợp nhiều nhóm thực phẩm khác nhau, bởi vì trên thực tế, không có loại thực phẩm nào là tốt nhất và càng không thể là duy nhất để đảm bảo nhu cầu dinh dưỡng của cơ thể. Theo phân nhóm thực phẩm, mì ăn liền với thành phần chính là bột lúa mì được xếp cùng nhóm cung cấp chất bột đường như các loại thực phẩm cơ bản khác là cơm, bún, phở, bánh mì, khoai, sắn… Theo đó, cha mẹ nên biến tấu kết hợp mì ăn liền với các loại thực phẩm khác nhau như thịt bò, tôm, trứng, rau xanh để tô mì không chỉ thêm dinh dưỡng mà còn hấp dẫn hơn với trẻ.

Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Trẻ em nên ăn gì trong bữa sáng?

 

PGS.TS. Nguyễn Xuân Ninh - Viện Y học ứng dụng Việt Nam -
Bình luận
Tin mới
  • 03/11/2026

    Sởi và Rubella trong mùa đông

    Mùa thu đông là thời điểm dễ bùng phát các bệnh truyền nhiễm do virus, đặc biệt là sởi và Rubella – hai căn bệnh có khả năng lây lan nhanh và gây biến chứng nguy hiểm, nhất là ở trẻ nhỏ và phụ nữ mang thai. Dù đã có vaccine phòng ngừa hiệu quả, song sự chủ quan và thiếu tiêm chủng đầy đủ khiến nguy cơ dịch bệnh vẫn luôn hiện hữu. Việc hiểu rõ đặc điểm, triệu chứng và cách phòng tránh sởi, Rubella là chìa khóa để bảo vệ sức khỏe trong mùa lạnh.

  • 02/11/2026

    Tình trạng mất cơ khi dùng thuốc GLP-1: Những điều cần biết

    Các loại thuốc GLP-1 có thể giúp kiểm soát lượng đường trong máu và hỗ trợ giảm cân. Tuy nhiên, một số người có thể lo ngại về tình trạng mất cơ trong quá trình sử dụng các loại thuốc này.

  • 02/11/2026

    Cúm, COVID-19, viêm phổi và RSV – 4 bệnh truyền nhiễm dễ bùng phát khi trời lạnh

    Mùa lạnh là “thời điểm vàng” cho nhiều loại virus đường hô hấp phát triển. Nhiệt độ thấp và độ ẩm giảm khiến hệ miễn dịch suy yếu, niêm mạc mũi họng bị khô, giảm khả năng lọc và tiêu diệt mầm bệnh. Ngoài ra, khi trời lạnh, con người có xu hướng ở trong không gian kín, hạn chế thông gió, tạo điều kiện cho virus dễ lây lan qua giọt bắn và không khí.

  • 01/11/2026

    Chiến dịch Movember và hành trình chủ động bảo vệ sức khỏe phái mạnh

    Để nâng cao nhận thức cộng đồng và khuyến khích nam giới chủ động chăm sóc bản thân, tháng 11 hằng năm đã được chọn là tháng hành động vì sức khỏe nam giới toàn cầu.

  • 01/11/2026

    Lợi ích của hoạt động ngoài trời trong mùa đông

    Khi mùa đông bắt đầu, nhiều người sẽ cảm thấy thiếu sức sống, thiếu năng lượng và cảm thấy buồn chán. Đây là một dạng rối loạn cảm xúc theo mùa (SAD), ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới.

  • 31/10/2026

    Nguy cơ đột quỵ và bệnh tim mạch gia tăng khi trời lạnh: Cơ chế và cách phòng ngừa

    Nhiều nghiên cứu dịch tễ học ghi nhận tỷ lệ nhập viện do nhồi máu cơ tim, đột quỵ và suy tim tăng rõ rệt trong những tháng mùa đông so với các thời điểm khác trong năm.

  • 31/10/2026

    Thời tiết nồm ẩm và nguy cơ bệnh tiêu hóa: Triệu chứng và cách phòng ngừa

    Độ ẩm không khí tăng cao không chỉ gây khó khăn cho sinh hoạt mà còn biến môi trường thuận lợi cho các loại mầm bệnh như vi khuẩn, virus và nấm mốc phát triển mạnh mẽ. Điều này khiến thực phẩm dễ hỏng, thức ăn thừa nhanh ôi thiu, dẫn đến nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến đường tiêu hóa, gây đau bụng, nôn mửa thậm chí nguy hiểm đến tính mạng. Viện Y học Ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin hữu ích giúp bạn nhận biết sớm triệu chứng và áp dụng các biện pháp bảo vệ sức khỏe hiệu quả trong giai đoạn này.

  • 30/10/2026

    Interferon là gì và những điều bạn cần biết khi điều trị bằng interferon

    Interferon là một loại protein được sản xuất trong phòng thí nghiệm, có khả năng hỗ trợ hệ miễn dịch chống lại một số bệnh nhiễm trùng và bệnh lý nhất định. Các loại thuốc interferon hoạt động tương tự như interferon tự nhiên do cơ thể sản xuất. Các bác sĩ thường sử dụng interferon để điều trị các bệnh nhiễm virus, một số loại ung thư và các tình trạng sức khỏe khác. Cùng tìm hiểu về interferon qua bài viết sau!

Xem thêm