Năm 2015, một nhóm nghiên cứu báo cáo đang trong tiến trình phát triển một loại vaccin mới để đối phó với virus hợp bào hô hấp (RSV), một loại bệnh gây nhiễm trùng hô hấp có thể gây những biến chứng chết người ở trẻ sơ sinh và người cao tuổi.
Các nhà khoa học cho rằng việc kiểm chứng vaccin vẫn còn phải mất nhiều năm nữa. Nhưng những khám phá mới này đã bổ sung thêm những bước tiến mới trong công cuộc tiêm chủng chống lại các bệnh nguy hiểm. "Điều đó thật sự ấn tượng. Tôi không đảm bảo nó sẽ là một loại vaccin tốt nhất nhưng nó cũng cho thấy những kết quả hết sức khả quan," trích lời của một chuyên gia nghiên cứu về vaccin Mark Peeples cũng là một giáo sư chuyên về nhi khoa tại Đại học Y khoa Ohio.
RSV là virus gây ra bệnh đường hô hấp vào mùa đông cho các trẻ em tại Mỹ. Theo Peeples, hầu như tất cả mọi trẻ em đều bị nhiễm bệnh ở độ tuổi lên 2 và thường sẽ bị tái nhiễm lại nhiều lần trong suốt cuộc đời.
Chỉ 2% đến 5% các ca mắc bệnh ở trẻ em cho thấy các bất thường về hô hấp và cần thiết phải nhập viện. Ổ nhiễm trùng sẽ lan xuống những phế quản nhỏ gây sưng và bịt kín đường thở. Cho thở oxy là liệu pháp điều trị phổ biến cho trẻ em nhưng không thể áp dụng được ở mọi nơi. Theo số liệu thống kê của nghiên cứu, ước tính hàng năm có khoảng 200,000 ca tử vong trên toàn thế giới và bệnh này cũng là nguyên nhân hàng đầu gây nhập viện ở trẻ em dưới 1 tuổi tại Mỹ.
Các nhà khoa học đang nỗ lực phát triển một loại vaccin phòng bệnh hàng thập kỷ nay. Loại vaccin đầu tiên ra đời vào những năm 1950 thực sự đã làm bệnh trầm trọng hơn do nó kích thích những phản ứng viêm nhiễm gây hại cho người bệnh, Peeples cho biết.
Một nghiên cứu lâm sàng trên 3 giai đoạn là yêu cầu cần thiết trước khi vaccin này được chấp nhận tại Mỹ, các nhà khoa học đã thử nghiệm loại vaccin nhỏ mũi này trên 15 người trưởng thành, 15 trẻ em đã bị nhiễm virus và 30 trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ không mắc bệnh. Một số trẻ được cho dùng giả dược.
Vaccin này đã được phát triển bởi Phòng thí nghiệm về các bệnh truyền nhiễm thuộc viện y khoa quốc gia Hoa Kỳ. Vaccin là dạng virus biến đổi gen được tạo nên để kích thích hệ thống miễn dịch nhưng không đủ mạnh để gây bệnh.
Khám phá này cũng cho thấy rằng loại virus đã suy yếu này vẫn đủ để tạo ra một đáp ứng miễn dịch mạnh ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Chúng tôi đã thấy được rằng đáp ứng miễn dịch mạnh đã được tạo ra chỉ sau một liều đơn của vaccin, theo tiến sỹ Ruth Karron - giám đốc Trung tâm Nghiên cứu về Miễn dịch tại Đại học John Hopkins thuộc Trường Y tế công cộng Bloomberg ở Baltimore (Mỹ). Mặc dù đây chỉ là một nghiên cứu nhỏ nhưng những khám phá này là vô cùng thú vị và có thể thay đổi cách tư duy của chúng ta về việc phát triển một loại vaccin sống chống lại virus RSV cho trẻ em.
Kết quả của nghiên cứu đã được xuất bản trên ấn phẩm Science Translational Medicine.
Pha một được thiết kế để kiểm tra độ an toàn, quyết định về liều dùng có hiệu quả và tác dụng phụ của vaccin. Trẻ được sử dụng vaccin dễ bị sổ mũi nhưng không rõ liệu vaccin có phải là nguyên nhân gây sổ mũi hay không. Karron cho rằng vẫn là quá sớm để thảo luận về giá trị tiềm năng của loại vaccin này.
Karron cho biết những loại vaccin tương tự đang được thử nghiệm trên lâm sàng hoặc sẽ được thử nghiệm trong thời gian gần nhất. "Chúng tôi hi vọng rằng một loại vaccin sống phòng chống virus RSV sẽ sớm ra đời trong thập kỷ tới."
Vào đầu năm nay, các nhà khoa học tại Anh đã thông báo về thành công trong việc bảo vệ loài bê khỏi một căn bệnh tương tự như nhiễm virus RSV. Một nhóm nghiên cứu khác ở Anh cũng đã thử nghiệm một loại vaccin trên đối tượng người trưởng thành khỏe mạnh và có ghi nhận đáp ứng miễn dịch đối với loại vaccin đó.Trong khi đó, công ty Novavax đã báo cáo về một loại vaccin thử nghiệm có thể làm giảm các ca nhiễm RSV ở người cao tuổi tới 60%.
Một hướng nghiên cứu khác đang tập trung vào phát triển loại vaccin dùng cho phụ nữ có thai mà có thể có tác dụng bảo vệ trẻ trong bụng mẹ. Nhưng Karron lưu ý tác dụng bảo vệ này có thể không kéo dài trong những năm đầu đời.
Thông tin thêm tham khảo tại bài viết: Virus RSV ở trẻ nhỏ nguy hiểm thế nào
Bệnh tay chân miệng là căn bệnh truyền nhiễm phổ biến ở trẻ em dưới 6 tuổi, gây ra nhiều nỗi lo lắng cho các bậc phụ huynh do tốc độ lây lan nhanh chóng. Bệnh thường có các dấu hiệu điển hình như sốt, loét niêm mạc miệng và nổi các nốt phỏng nước trên lòng bàn tay, bàn chân. Mặc dù đa phần các ca bệnh đều ở thể nhẹ, sự xuất hiện của các chủng vi rút độc lực cao luôn tiềm ẩn nguy cơ gây ra biến chứng nặng nề. Nhằm giúp cha mẹ nâng cao kiến thức bảo vệ sức khỏe cho con em mình, Viện Y học ứng dụng Việt Nam xin chia sẻ những thông tin chi tiết và chuyên sâu dưới đây.
Chu kỳ kinh nguyệt được ví như chiếc gương phản chiếu sức khỏe sinh sản và trạng thái nội tiết của phái đẹp. Tuy nhiên, áp lực từ công việc và gia đình trong nhịp sống hiện đại đang khiến hệ nội tiết phụ nữ rơi vào trạng thái quá tải, gây ra tình trạng rối loạn kinh nguyệt.
Bụng to không phải lúc nào cũng do ăn nhiều, cũng như ăn ít chưa chắc đã là cách ăn phù hợp để kiểm soát cân nặng và giữ vòng eo thon gọn.
Giai đoạn trẻ tròn 6 tháng tuổi và bắt đầu làm quen với những muỗng thức ăn đầu đời luôn là một cột mốc vô cùng đáng nhớ đối với bất kỳ gia đình nào. Bên cạnh niềm vui khi thấy trẻ khám phá những hương vị mới, một trong những nỗi lo lắng lớn nhất của các bậc làm cha mẹ chính là nguy cơ trẻ bị dị ứng.
Cá ngừ là nguồn cung cấp protein và axit béo omega-3 tuyệt vời, những chất dinh dưỡng có liên quan đến huyết áp khỏe mạnh. Tuy nhiên, loại cá ngừ bạn chọn, cách đóng gói và phương pháp chế biến đều ảnh hưởng mạnh mẽ đến tác dụng của nó đối với chế độ ăn uống.
Các nghiên cứu ban đầu đã xác định được mối tương quan tiềm tàng giữa vi nhựa (các mảnh nhựa nhỏ hơn 5 milimét) và các vấn đề sức khỏe như stress oxy hóa, viêm nhiễm và phản ứng miễn dịch bất thường.
Bệnh Crohn không chỉ gây ra những triệu chứng khó chịu về thể chất như đau bụng, tiêu chảy, mệt mỏi mà còn có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của người bệnh. Xây dựng một thói quen chăm sóc bản thân phù hợp chính là cách để sống chung với bệnh nhẹ nhàng hơn.
HbA1c là chỉ số phản ánh mức đường huyết trung bình trong khoảng 3 tháng gần nhất, được sử dụng rộng rãi trong chẩn đoán và theo dõi bệnh đái tháo đường.