Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Ðừng để sâu răng gây hậu quả đáng tiếc cho trẻ

Sún răng, sâu răng, răng đen... ngày càng phổ biến ở trẻ em. Điều đó bắt nguồn từ việc chưa biết và chưa chú trọng vệ sinh răng miệng đúng cách.

Ðừng để sâu răng gây hậu quả đáng tiếc cho trẻ

Nguyên nhân gây bệnh sâu răng thường gặp ở trẻ em

Như chúng ta đã biết, sâu răng là chứng bệnh thường gặp ở mọi lứa tuổi, trong đó nhiều nhất là trẻ em. Bệnh thực chất là sự tiêu hủy cấu trúc vôi hóa chất vô cơ (tinh thể can-xi) của men răng và ngà răng, tạo nên lỗ hổng trên bề mặt răng do vi khuẩn gây ra.

Có 3 nguyên nhân gây ra bệnh sâu răng ở trẻ em là: vi khuẩn, đường (trong thức ăn) và thời gian. Vi khuẩn luôn tồn tại trong miệng. Còn đường thường tồn tại từ 20 phút đến khoảng 1 giờ trong miệng sau khi ăn, tùy thuộc vào hình thức chế biến trong thức ăn. Vi khuẩn gây bệnh sâu răng tồn tại và bám trên bề mặt răng nhờ lớp mảng bám răng. Vi khuẩn sử dụng đường trong thức ăn và đồ uống để tạo và phát triển các mảng bám răng.

Một nguyên nhân quan trọng nữa là do bản chất của răng: Chất lượng men răng và ngà răng phụ thuộc vào hàm lượng các chất vô cơ, hữu cơ, trong đó đặc biệt là canxi. Ngoài ra có flour có tác dụng bảo vệ men răng rất tốt, những trẻ có chất lượng men răng và ngà răng tốt sẽ ít có nguy cơ sâu răng hơn trẻ khác. Bên cạnh đó, trong quá trình ăn uống nếu không đủ canxi, kẽm cũng là nguyên nhân gây sâu răng.

Ðừng để sâu răng gây hậu quả đáng tiếc cho trẻ

Nguyên nhân gây ra bệnh sâu răng ở trẻ em là vi khuẩn, đường (trong thức ăn) và thời gian.

Biểu hiện khi xuất hiện sâu răng ở trẻ em

Bình thường, bệnh sâu răng có tốc độ phát triển tương đối chậm, mất khoảng từ 2-4 năm để ăn sâu từ bề mặt lớp men răng đến lớp ngà răng. Khoảng từ 6 tháng cho đến 1 năm đầu, bệnh thường tiến triển mà không tạo lỗ trên bề mặt răng. Có thể chỉ là những đốm trắng đục hoặc nâu trên mặt nhai hoặc ở kẽ giữa hai răng. Do đó mọi người thường không nhận thấy. Khi lỗ sâu còn nông thì không đau. Chỉ đến khi lỗ sâu lớn, ăn vào lớp ngà răng thì mới thấy đau với cường độ nhẹ.

Hậu quả khi trẻ bị sâu răng sớm

Sâu răng gây đau, khó chịu, giảm cảm giác thèm ăn ở trẻ. Nếu bố mẹ không cho trẻ đi điều trị sớm, nhiễm khuẩn sẽ lan tới tủy dẫn tới viêm tủy và áp-xe. Vi khuẩn cũng có thể tác động tới mầm răng vĩnh viễn ở trong xương ổ răng thông qua các chân răng sữa. Khi tình trạng trở nên trầm trọng, viêm nhiễm sẽ lan ra xung quanh, gây đau và sưng má. Lúc này trẻ cần tới những phương pháp điều trị phức tạp, thậm chí là nhổ răng sữa. Nó sẽ dẫn tới những hậu quả nghiêm trọng về chức năng nhai, nói, ảnh hưởng tới việc mọc răng vĩnh viễn và thẩm mỹ khuôn mặt cũng như mất tự tin khi giao tiếp.

Cần vệ sinh răng miệng sạch sẽ mỗi ngày

Bắt đầu từ khi trẻ sinh ra, bố mẹ nên dùng miếng gạc, vải, cotton hoặc khăn được làm ẩm với nước muối sinh lý 0,9% để lau miệng cho trẻ; lau sạch các răng phía trước khi chúng mọc lên. Khi các răng hàm sữa mọc hết, sử dụng bàn chải có lông mềm để đánh răng hàng ngày. Nếu trẻ đã biết cách nhổ nước bọt, hãy để trẻ tự đánh răng bằng kem đánh răng có flour (với một lượng nhỏ bằng hạt đậu) vào mỗi sáng và buổi tối trước khi đi ngủ. Bố mẹ nên kiểm soát việc chải răng lại cho trẻ vào buổi tối.

Thăm khám định kỳ nhằm phát hiện sớm các tổn thương răng và điều trị kịp thời, trám bít hố rãnh các răng hàm sữa để phòng sâu răng. Cần vệ sinh răng miệng đúng cách và thực hiện chế độ dinh dưỡng cân bằng. Ăn uống đầy đủ canxi và các yếu tố vi lượng tốt cho răng.

Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Chăm sóc răng miệng cho bé: không bao giờ là quá sớm để bắt đầu

BS. Ngô Mỹ Hà - Theo Sức khỏe & Đời sống
Bình luận
Tin mới
  • 28/01/2026

    Hen phế quản: Kiểm soát cơn hen, thở dễ dàng hơn

    Hen phế quản là một bệnh lý hô hấp mạn tính phổ biến, gây ra tình trạng viêm và co thắt đường thở, dẫn đến các triệu chứng như khó thở, khò khè, ho và cảm giác nặng ngực. Mặc dù không thể chữa khỏi hoàn toàn, nhưng với sự hiểu biết đúng đắn và các biện pháp kiểm soát hiệu quả, người bệnh có thể sống khỏe mạnh và giảm thiểu nguy cơ xảy ra các cơn hen cấp tính. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về cách nhận biết, xử lý và kiểm soát hen phế quản.

  • 27/01/2026

    5 vị thuốc giúp ngủ ngon trong mùa đông

    Khi thời tiết lạnh, dương khí dễ bị tổn thương, huyết mạch lưu thông kém, tinh thần khó an định, từ đó sinh ra mất ngủ. Việc sử dụng các vị thuốc y học cổ truyền một cách hợp lý cũng là một cách hỗ trợ cải thiện giấc ngủ hiệu quả, an toàn.

  • 27/01/2026

    Những điều cần biết về virus Nipah

    Nipah là loại virus có tỷ lệ gây tử vong cao, chưa có vaccine và thuốc để điều trị. Virus Nipah được Tổ chức Y tế Thế giới xếp vào nhóm tác nhân gây bệnh nguy cơ cao.

  • 27/01/2026

    Hiểu đúng về natri silicate và nguy cơ đối với sức khỏe

    Vụ việc phát hiện ốc bươu được ngâm trong hóa chất công nghiệp natri silicate (thủy tinh lỏng) vừa bị cơ quan chức năng triệt phá đã làm dấy lên lo ngại lớn về an toàn thực phẩm. Natri silicate là chất gì, vì sao bị cấm trong chế biến thực phẩm và ăn phải có thể gây hại như thế nào cho sức khỏe? Hãy cùng Viện Y học ứng dụng Việt Nam tìm hiểu!

  • 27/01/2026

    Nhiễm khuẩn đường ruột do thực phẩm bẩn mùa lạnh

    Nhiễm khuẩn đường ruột là vấn đề sức khỏe phổ biến, nhất là trong mùa lạnh khi vi khuẩn dễ phát triển do môi trường ẩm ướt và thực phẩm không được bảo quản tốt.Thực phẩm ôi thiu, nước ô nhiễm hoặc thói quen ăn uống kém vệ sinh làm tăng nguy cơ ngộ độc thực phẩm và tiêu chảy. Việc hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng và cách phòng ngừa nhiễm khuẩn đường ruột trong thời tiết giao mùa là rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe. Bài viết này sẽ đi sâu vào mối nguy hiểm, các triệu chứng cần lưu ý và các biện pháp phòng tránh hiệu quả.

  • 26/01/2026

    Chuyên gia dinh dưỡng gợi ý 7 món ăn tối tốt nhất giúp giảm mỡ và tăng cơ

    Bạn muốn giảm cân nhưng không biết nên ăn gì vào buổi tối? Hãy tham khảo những thực phẩm lý tưởng giúp giảm mỡ, tăng cơ, hỗ trợ quá trình giảm cân hiệu quả.

  • 26/01/2026

    9 cách đã được chứng minh để ngăn ngừa phồng rộp chân khi chạy

    Phồng rộp chân có thể hình thành do ma sát quá mức khi bạn chạy. Giày không vừa chân, đổ mồ hôi quá nhiều, tập luyện quá sức, hoặc thậm chí cả tư thế chạy của bạn đều có thể góp phần gây phồng rộp. Tuy nhiên, có những biện pháp bạn có thể thực hiện để ngăn ngừa tình trạng này.

  • 25/01/2026

    Chăm sóc làn da quá mức có thể gây hậu quả gì?

    Việc chăm sóc làn da quá mức đôi khi mang lại tác dụng ngược, khiến làn da trở nên mệt mỏi và tổn thương. Bài viết này giúp bạn nhận diện sớm các dấu hiệu da bị quá tải và lộ trình phục hồi an toàn.

Xem thêm